Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800443267 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ |
453.892.800 VND | 453.892.800 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401184851 | S.N.C SCIENTIFIC COMPANY LIMITED | The bid price ranked 2nd is higher than the winning bid price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sodium Chloride (NaCl) |
5 | Chai | Đan Mạch | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Coagulase rabbit plasma |
50 | Lọ | Mỹ | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dầu khoáng (Paraffin oil) |
2 | Chai | Đức | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | DD15-O129(150ug) |
1 | Ống | Ấn Độ | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Iodine tinh thể |
4 | Chai | Đức | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Glycerol |
4 | Chai | Đức | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | ONPG |
5 | Lọ | Ấn Độ | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | L-Ornithine monohydrochloride |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kháng huyết thanh Salmonella H |
1 | lọ | Mỹ | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kháng huyết thanh Salmonella O đa giá |
1 | lọ | Mỹ | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | N,N,N',N'-Tetrametyl-1,4-phenylenediamin (N,N,N',N'-Tetrametyl-p--phenylenediamine.2HCl) |
1 | lọ | Ấn Độ | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | McFarland standard set |
1 | Bộ | Ấn Độ | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ dẫn điện 12880 µS/cm |
1 | Chai | Thuỵ Sĩ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Novobiocin sodium salt |
1 | Chai | TQ | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Meat extract |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Miếng tạo môi trường kỵ khí (Anaerogen) |
250 | miếng | Đức | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nessler reagent |
1 | Chai | Ấn Độ | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | VRB |
4 | Chai | Đức | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | VRBD |
2 | Chai | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Plate count agar PCA |
6 | Chai | Đức | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mineral modified medium (MMGB) with ammonium chloride |
4 | Chai | TBN Đức | 4,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Baird Parker agar |
5 | Chai | Đức | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | MYP supplement (Bacillus cereus supplement) |
2 | Hộp | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | BGBL |
1 | Chai | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Heart infusion broth (Brain heart infusion broth) |
2 | Chai | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | TBX |
8 | Chai | Đức | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Egg yolk tellurite enrichment |
70 | Chai | Anh | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Egg yolk emulsion, 50% |
3 | Chai | Anh | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Buffered Peptone water |
40 | Chai | Đức | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | DG 18 agar |
2 | Chai | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giolitti - cantoni broth |
4 | Chai | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lauryl sulfate broth |
1 | Chai | Đức | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bacillus cereus selective agar base (MYP) |
1 | Chai | Đức | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Pseudomonas CN selective supplement |
1 | Hộp | Đức | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Pseudomonas selective supplement (CFC) |
2 | Hộp | Đức | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Acetamide Broth |
1 | chai | Ý | 4,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Peptone from casein |
5 | Chai | Brazil | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Shigella broth |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,372,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hektoen agar |
2 | Chai | Đức | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Listeria Selective Agar Base (ALOA) |
3 | Chai | Đức | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Listeria Agar Enrichment-
Supplement 1 (ALOA supplement 1) |
6 | Hộp | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Listeria Agar Enrichment-
Supplement 2 (ALOA supplement 2) |
1 | Hộp | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | XLD |
10 | Chai | Đức | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rappaport (Samonella enrichment broth) |
15 | Chai | Đức | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | MKTn-Muller-Kauffmann tetrathionate-Novobiocin broth |
8 | Chai | Đức | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | TCBS |
14 | Chai | Đức | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Alkaline Saline Peptone Water |
50 | Chai | Đức | 792,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Demi - Fraser broth Base (loại bổ sung 1 sup, có tích hợp sẵn Acriflavine và Nalidixic acid)) |
35 | Chai | Đức | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | FRASER Listeria ammonium Iron (III) citrate |
10 | hộp | Đức | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Vibrio Chromegenic Agar |
6 | chai | TBN | 5,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |