Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801664685 | 1801664685 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN |
4.521.939.870 VND | 4.521.939.870 VND | 24 month |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gòn không thấm nước |
50 | Kg | Việt Nam | 147,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gòn thấm nước (bông thấm) |
1133 | Kg | Việt Nam | 118,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
50 | Chai | Việt Nam | 70,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
5 | Can/5lít | Pháp | 628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn |
50 | Chai/1lít | Việt Nam | 151,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cồn 70 độ |
1316 | Lít | Việt Nam | 31,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cồn 90 độ |
60 | Lít | Việt Nam | 33,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cồn tuyệt đối 99.5 độ |
20 | Lít | Việt Nam | 51,470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
100 | Chai/1lít | Việt Nam | 294,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym |
20 | Can/5lít | Việt Nam | 345,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
80 | Chai | Việt Nam | 102,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
6 | Can/5lít | Việt Nam | 1,537,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. |
70 | Can/5lít | Anh | 1,071,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Viên khử khuẩn |
8500 | viên | Ireland | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Băng bột bó (10cm x 2,7m) |
500 | Cuộn | Trung Quốc | 12,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Băng bột bó (15cm x 2,7m) |
500 | Cuộn | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Băng thun 3 móc |
40 | Cuộn | Việt Nam | 11,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Băng cá nhân y tế |
82300 | Miếng | Việt Nam | 360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Băng vải cuộn y tế |
24700 | Cuộn | Việt Nam | 860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m |
3078 | Cuộn | Việt Nam | 27,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang,tiệt trùng các loại |
5000 | Cái | Việt Nam | 4,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Gạc y tế 0,8m |
18000 | Mét | Việt Nam | 3,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Miếng cầm máu bằng gelatin, Kích thước: 70mm x 50mm x 10mm |
50 | Miếng | Ấn Độ | 48,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các cỡ |
60000 | Cái | Việt Nam | 680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các cỡ |
180000 | Cái | Việt Nam | 683 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các cỡ |
100000 | Cái | Việt Nam | 688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các cỡ |
220000 | Cái | Việt Nam | 993 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
30000 | Cái | Việt Nam | 1,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống tiêm 50 ml nhựa dùng 1 lần |
2000 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
300 | Cái | Việt Nam | 4,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kim cánh bướm các số 19,21,23,24, 25,27 |
100 | Cái | Việt Nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) |
27300 | Cái | Trung Quốc | 163 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kim lấy máu 18G |
60000 | Cái | Việt Nam | 305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kim luồn tĩnh mạch 20G |
4500 | Cái | Ấn Độ | 2,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kim luồn tĩnh mạch 22G |
35000 | Cái | Ấn Độ | 2,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kim luồn tĩnh mạch 24G |
5600 | Cái | Ấn Độ | 2,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kim luồn tĩnh mạch 24G |
2400 | Cái | Malaysia | 19,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm) |
6000 | Cái | Nhật Bản | 1,690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ |
1860 | Cây | Trung Quốc | 1,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kim gây tê tủy sống số 25G |
500 | Cây | Nhật Bản | 31,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) |
20000 | Cây | Trung Quốc | 290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) |
60000 | Cây | Trung Quốc | 290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) |
60000 | Cây | Trung Quốc | 290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kim châm cứu số 7(0.3x70)(đã tiệt trùng) |
20000 | Cây | Trung Quốc | 290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm |
12000 | Cái | Trung Quốc | 860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây truyền dịch 20 giọt |
45000 | Bộ | Việt Nam | 4,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/ phút (dây dẫn, dây truyền dịch) |
240 | Cái | Ấn Độ | 7,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dây truyền máu |
100 | Bộ | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Găng tay ngắn các cỡ (có bột) |
121500 | Đôi | Việt Nam | 1,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Găng tay ngắn các cỡ (có bột) |
6000 | Đôi | Việt Nam | 1,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Găng tay vô trùng có bột các cỡ |
31900 | Đôi | Việt Nam | 3,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Túi đo lượng máu mất sau sanh 2000ml |
800 | Cái | Việt Nam | 6,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Túi ép dẹp nhiệt độ cao 100mm x 200m |
8 | Cuộn | Malaysia | 469,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m |
40 | Cuộn | Malaysia | 610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m |
6 | Cuộn | Malaysia | 969,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Túi ép dẹp nhiệt độ cao 350mm x 100m |
6 | Cuộn | Malaysia | 1,317,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Túi ép phồng tiệt trùng 10cm x 100m |
6 | Cuộn | Malaysia | 427,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. |
900 | Cái | Việt Nam | 13,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo. |
1100 | Cái | Việt Nam | 24,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Túi nước tiểu |
1500 | Cái | Việt Nam | 4,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lọ nhựa đựng phân |
5000 | Cái | Việt Nam | 1,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lọ đựng nước tiểu |
11000 | Cái | Việt Nam | 1,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp |
94000 | Ống | Việt Nam | 513 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp |
106000 | Ống | Việt Nam | 850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp |
10000 | Lọ | Việt Nam | 260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3 |
3000 | Ống | Việt Nam | 513 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ống nghiệm lấy máu sodium citrat 3.8% MPV nắp nhựa |
21200 | ống | Việt Nam | 535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ống nghiệm lấy máu Heparin nắp nhựa |
70000 | Ống | Việt Nam | 543 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) |
200 | Cái | Trung Quốc | 4,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn (ballon dài) các số |
200 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh |
600 | Cái | Việt Nam | 4,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ống thở oxy 2 gọng trẻ em |
300 | Cái | Việt Nam | 4,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ |
2000 | Cái | Việt Nam | 4,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 |
500 | Sợi | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thông (sonde) Nelaton các số |
1000 | Sợi | Trung Quốc | 9,375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thông (sonde) rectal các số từ 16 Fr - 30Fr |
50 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ rửa dạ dày |
200 | Bộ | Trung Quốc | 93,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dây hút đờm các số |
600 | Sợi | Việt Nam | 2,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dây hút phẫu thuật |
500 | Sợi | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) |
2000 | Cái | Việt Nam | 4,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cỡ |
100 | Cái | Việt Nam | 4,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác |
406 | Tép | Việt Nam | 17,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0, có kim tam giác |
1808 | Tép | Việt Nam | 20,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 , có kim tam giác |
2880 | Tép | Việt Nam | 13,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 2/0 , có kim tam giác |
30 | Tép | Việt Nam | 13,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Chỉ khâu không tiêu/Chỉ 5/0 , có kim tam giác |
400 | Tép | Việt Nam | 18,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chỉ tan đa sợi Polyglycolic số 1, có kim tròn |
300 | Tép | Việt Nam | 50,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1,kim tròn thân dầy 1/2 vòng tròn HR 40mm |
144 | Tép | Tây Ban Nha | 200,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp (Polypropylenesố 4/0, 2 kim tròn |
400 | Tép | Tây Ban Nha | 154,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp (Polypropylene) số 2/0, 2 kim tròn |
400 | Tép | Việt Nam | 54,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Chỉ tan chậm (2/0) ,kim tròn |
1300 | Tép | Việt Nam | 23,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Chỉ khâu tiêu 3/0, có kim tròn |
550 | Tép | Việt Nam | 25,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Chỉ thép 0,6 |
400 | Sợi | Việt Nam | 119,770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Lưỡi dao nhọn số 11 |
910 | Cái | Trung Quốc | 875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Lưỡi dao bầu số 21 |
500 | Cái | Trung Quốc | 875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Phim khô X Quang kỹ thuật số 25x30cm |
30000 | Tấm | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Phim khô X Quangkỹ thuật số 20x25cm |
50000 | Tấm | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Lưới điều trị thoát vị bẹn kích thước: 15cm x 15cm |
20 | Miếng | Thổ Nhĩ Kỳ | 427,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đai xương đòn các số các số: 4,5,6,7,8,9 |
150 | Cái | Việt Nam | 30,740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Nẹp cổ cứng các số |
10 | Cái | Việt Nam | 92,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Nẹp cẳng tay(T-P) các số |
100 | Cái | Việt Nam | 35,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bao camera nội soi có vòng nhựa fi 15 |
50 | Cái | Việt Nam | 7,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đầu côn lớn ( xanh) |
50000 | Cái | Trung Quốc | 100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đầu côn nhỏ (vàng) |
15000 | Cái | Trung Quốc | 75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) |
55000 | Cây | Việt Nam | 325 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Điện cực máy điện tim |
12000 | Cái | Trung Quốc | 1,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Kẹp rốn tiệt trùng |
1000 | Cái | Việt Nam | 1,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Mask phun khí dung trẻ em |
320 | Bộ | Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mask phun khí dung người lớn |
4000 | Bộ | Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Mask gây mê các số |
100 | Cái | Trung Quốc | 21,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Mask thở oxy có túi dự trữ/ Mask oxy nồng độ cao người lớn/trẻ em |
400 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lọc khuẩn 1 chức năng |
50 | Cái | Trung Quốc | 14,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Oxy dược dụng |
8000 | m3 | Việt Nam | 18,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Khí CO2 y tế |
80 | Kg | Việt Nam | 36,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Oxy lỏng |
50000 | kg | Việt Nam | 6,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
100 | Cuộn | Trung Quốc | 12,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Giấy điện tim Bionet cardiocare 2000/3000 |
500 | Cuộn | Trung Quốc | 47,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Giấy in máy Monitor sản khoa (152mm x 150mmx 200 tờ) |
50 | Xấp | Trung Quốc | 47,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Giấy điện tim 80mmx20mm (sọc đỏ) |
300 | Cuộn | Trung Quốc | 11,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giấy in nhiệt 58mm x 30 m |
1000 | Cuộn | Trung Quốc | 13,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Giấy y tế (KT: 40 x 50cm) |
700 | kg | Việt Nam | 38,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Khẩu trang y tế kháng khuẩn 3 lớp |
124200 | Cái | Việt Nam | 490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng |
1000 | Cái | Việt Nam | 770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m |
1500 | Cái | Việt Nam | 7,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Test thử lò hấp (Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước) Đa thông số 1243A |
2000 | Miếng | Hoa Kỳ | 3,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Tạp dề y tế |
1500 | Cái | Việt Nam | 3,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lam kính trơn |
8000 | Miếng | Trung Quốc | 295 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Lam nhám |
5000 | Miếng | Trung Quốc | 339 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Lamelle 22x 22 |
500 | Miếng | Trung Quốc | 125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Dây garo |
800 | Sợi | Việt Nam | 4,375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ |
20 | Cái | Trung Quốc | 161,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m |
50 | Cuộn | Canada | 153,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Que lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng Spatula |
1000 | Cái | Trung Quốc | 913 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
2400 | Que | Trung Quốc | 2,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Gạc Vaselin |
3000 | Miếng | Việt Nam | 1,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Đinh Kirschner loại 1,5 |
20 | Cây | TURKEY | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Đinh Kirschner loại 2.0 |
20 | Cây | TURKEY | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đinh Kirschner loại 2.5 |
20 | Cây | TURKEY | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đinh Kirschner loại 3.0 |
20 | Cây | TURKEY | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Vòng T380 |
560 | Cái | Ấn Độ | 16,875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Nhiệt kế |
200 | Cây | Trung Quốc | 28,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Giấy in máy Monitor sản khoa (FM20) |
20 | Xấp | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |