Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104646253 | Liên danh Bình Minh – Việt Gia Khánh – Thiên Kim Sang – Hàn Việt |
BINH MINH TECHNICAL TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
7.612.000.000,2443 VND | 7.612.000.000 VND | 120 day | ||
| 2 | vn0401422094 | Liên danh Bình Minh – Việt Gia Khánh – Thiên Kim Sang – Hàn Việt |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT GIA KHÁNH |
7.612.000.000,2443 VND | 7.612.000.000 VND | 120 day | ||
| 3 | vn0401626355 | Liên danh Bình Minh – Việt Gia Khánh – Thiên Kim Sang – Hàn Việt |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN KIM SANG |
7.612.000.000,2443 VND | 7.612.000.000 VND | 120 day | ||
| 4 | vn0100955275 | Liên danh Bình Minh – Việt Gia Khánh – Thiên Kim Sang – Hàn Việt |
HAN VIET JOINT STOCK COMPANY |
7.612.000.000,2443 VND | 7.612.000.000 VND | 120 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | BINH MINH TECHNICAL TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT GIA KHÁNH | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN KIM SANG | sub-partnership |
| 4 | HAN VIET JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106673051 | Liên danh Tấn Toàn Phát - Hoa Khanh | CÔNG TY TNHH TẤN TOÀN PHÁT | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractor is not selected |
| 2 | vn4201101911 | Liên danh Tấn Toàn Phát - Hoa Khanh | HOA KHANH COMPANY LIMITED | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractor is not selected |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 5,791,482 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Căn mẫu 15A (tầng 9) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | KHU BAR T3 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Rèm cản nắng cửa ban công |
37.8624 | m2/phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chậu rửa tay |
1 | cái | Việt Nam | 4,370,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
11.8418 | m2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Quầy để đồ cửa trượt |
2 | cái | Việt Nam | 8,403,498 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Rèm cầu cầu vồng khu vệ sinh |
3.705 | m2/phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 2,564,874 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Căn mẫu 15B (tầng 10) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ trữ mát 2 cánh |
1 | cái | Trung Quốc | 30,610,435.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Rèm cản nắng cửa ban công |
25.665 | m2/phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn 1 chậu |
1 | cái | Việt Nam | 5,522,598 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
10.944 | m2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Rèm cầu cầu vồng khu vệ sinh |
5.13 | m2/phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bình đun nước sôi |
1 | cái | Trung Quốc | 52,542,189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Căn mẫu 16B (tầng 15) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lọc nước cho bình đun nước sối |
1 | cái | Mỹ | 8,420,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Rèm cản nắng cửa ban công |
60.552 | m2/phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
15.3045 | m2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Xe chở thức ăn 3 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 4,370,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Rèm cầu cầu vồng khu vệ sinh |
4.275 | m2/phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | KHU SƠ CHẾ T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Căn mẫu 16A (tầng 14) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chậu rửa tay |
1 | cái | Việt Nam | 4,370,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Rèm cản nắng cửa ban công |
60.03 | m2/phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bàn 2 chậu |
1 | cái | Việt Nam | 8,595,558 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
14.5435 | m2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Rèm cầu cầu vồng khu vệ sinh |
4.275 | m2/phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 3,121,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khu Gym (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn có giá dưới |
1 | cái | Việt Nam | 4,562,298 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
76.16 | m2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy sơ chế rau củ |
1 | cái | Italy | 34,584,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sảnh tầng (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bàn có giá dưới |
1 | cái | Việt Nam | 5,330,538 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
14.46 | m2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giá phẳng treo tường |
1 | 1 tủ | Việt Nam | 3,121,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Biển bảng (điền giá 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy xay thịt |
1 | cái | Italy | 20,383,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Biển LỄ TÂN |
1 | cái | Việt Nam | 449,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 3,064,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biển chỉ dẫn dán tường |
8 | cái | Việt Nam | 449,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bàn 2 chậu |
1 | cái | Việt Nam | 8,403,498 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Biển KHU VỆ SINH NAM, KHU VỆ SINH NỮ (Tầng trệt đến tầng 4) |
13 | cái | Việt Nam | 289,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bảng NỘI QUY |
2 | cái | Việt Nam | 1,606,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ sấy và diệt khuẩn dao |
1 | cái | Việt Nam | 15,667,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Biển chỉ hướng đi |
1 | cái | Việt Nam | 353,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn 1 chậu cá |
1 | cái | Việt Nam | 7,635,258 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Biển chỉ dẫn trong các thang máy |
4 | cái | Việt Nam | 514,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | License | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Biển PHÒNG HỘI TRƯỜNG (đặt 2 phía) |
2 | cái | Việt Nam | 348,195.9588 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máng kèm ghi thoát sàn |
3 | cái | Việt Nam | 3,794,058 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Biển PHÒNG GIÁM ĐỐC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG TẦNG 3 |
7 | cái | Việt Nam | 385,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Đèn diệt côn trùng |
1 | cái | Việt Nam | 4,034,133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Biển PHÒNG KỸ THUẬT |
18 | cái | Việt Nam | 289,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | KHO KHÔ THỰC PHẨM, ĐỒ UỐNG T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Biển PHÒNG TRỰC TẦNG, NHÂN VIÊN, Y TẾ, MÁY CHỦ… |
21 | cái | Việt Nam | 289,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Máy làm đá |
1 | cái | Trung Quốc | 78,700,167 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Biển NHÀ HÀNG (tầng trệt, tầng 1), PHÒNG ĂN tầng 4 |
4 | cái | Việt Nam | 289,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lọc nước cho máy làm đá |
1 | 1 tủ | Mỹ + Trung Quốc | 20,582,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Biển KHU TẮM TRÁNG (nam, nữ) tầng tum |
2 | cái | Việt Nam | 289,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thùng đá cho máy làm đá |
1 | cái | Trung Quốc | 25,149,285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Biển LOCKER (nam, nữ) tầng tum |
2 | cái | Việt Nam | 289,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | cái | Việt Nam | 6,386,868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Biển SỐ PHÒNG NGHỈ |
111 | cái | Việt Nam | 367,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Giá lỗ 4 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 5,906,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Biển tên các khu chức năng của BẾP tầng 4, NHÀ HÀNG tầng 1 |
15 | cái | Việt Nam | 289,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | cái | Việt Nam | 5,042,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Biển PHÒNG BAR |
2 | cái | Việt Nam | 289,170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Pallet để hàng |
1 | cái | Việt Nam | 2,833,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thiết bị gym (điền giá 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | KHO LẠNH T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ghế tập điều chỉnh |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 6,770,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | cái | Việt Nam | 3,794,058 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Xe đạp đứng |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 14,688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Kho mát |
1 | cái | Trung Quốc+Việt Nam | 359,298,217 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy chạy bộ |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 51,063,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giá lỗ 4 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 6,386,868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Máy liên hợp chân tay |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 35,303,725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Giá lỗ 4 tầng |
5 | cái | Việt Nam | 5,906,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Máy tập tạ nằm |
1 | bộ | Trung Quốc | 12,048,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Giá lỗ 4 tầng |
3 | 1 tủ | Việt Nam | 5,522,598 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Banh thể dục |
3 | bộ | Việt Nam | 1,147,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Kho đông |
1 | cái | Trung Quốc+Việt Nam | 294,680,589 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Thảm yoga |
3 | bộ | Việt Nam | 1,377,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Giá lỗ 4 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 4,754,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Kệ tạ nâng 3 tầng |
1 | chiếc | Trung Quốc | 10,901,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | KHU BẾP CHÍNH T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ tạ đĩa- tạ tay cao su |
1 | Bộ | Việt Nam | 32,703,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Chụp hút |
1 | cái | Việt Nam | 44,318,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tủ Locker |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,395,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bếp thấp đơn |
1 | cái | Việt Nam | 6,482,898 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bếp Á đôi có quạt thổi |
1 | cái | Việt Nam | 37,212,498 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bếp Á đơn |
1 | cái | Việt Nam | 9,363,798 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Chiên nhúng đôi |
1 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 42,768,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bàn trung gian |
1 | cái | Việt Nam | 3,025,818 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Nướng than nhân tạo đơn |
1 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 22,053,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Rán phẳng đơn |
1 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 22,053,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bàn trung gian |
1 | cái | Việt Nam | 3,025,818 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bếp Âu 4 họng kèm lò nướng |
1 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 56,802,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Khung đỡ cho thiết bị HK4- 06,07,08,09 |
1 | cái | Việt Nam | 4,082,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Máng kèm ghi thoát sàn |
3 | cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bàn trữ mát 3 cánh |
2 | cái | Trung Quốc | 32,290,960.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giá trên bàn 2 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 5,906,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bàn 1 chậu |
1 | 1 tủ | Việt Nam | 6,290,838 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | bộ | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Quầy mở để bát đĩa |
1 | cái | Việt Nam | 15,893,838 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bàn 1 chậu |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,290,838 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Quầy mở để bát đĩa |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,893,838 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Chụp hút |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,509,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tủ hấp 3 tầng |
1 | Bộ | Việt Nam | 26,457,138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Lò hấp hướng đa năng combi 7 khay GN 1/1 |
1 | Bộ | Italy | 167,063,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Khung đỡ lò |
1 | Cái | Việt Nam | 3,121,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bàn 1 chậu |
1 | Cái | Việt Nam | 5,042,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bàn trữ mát 3 cánh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 32,290,960.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | KHU BẾP NGUỘI T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bàn có giá dưới |
1 | cái | Việt Nam | 5,042,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bàn trữ mát 3 cánh |
1 | cái | Trung Quốc | 32,290,960.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Máy thái lát |
1 | cái | Italy | 28,671,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 3,409,938 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bàn 1 chậu |
1 | cái | Việt Nam | 5,330,538 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bàn có giá dưới |
1 | cái | Việt Nam | 4,562,298 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tủ trữ mát 4 cánh |
1 | cái | Trung Quốc | 43,814,560.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Giá ra đồ |
1 | cái | Việt Nam | 1,681,398 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | KHU BẾP BÁNH T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bàn 1 chậu |
1 | cái | Việt Nam | 6,098,778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 1,796,634 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bàn trữ mát 3 cánh |
1 | cái | Trung Quốc | 32,290,960.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bàn có giá dưới |
1 | cái | Việt Nam | 4,946,418 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 2,795,346 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bàn không giá dưới |
1 | cái | Việt Nam | 3,890,088 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Xe chở bột |
3 | cái | Trung Quốc | 5,614,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Chụp hút |
1 | cái | Việt Nam | 11,572,488 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Lò nướng 2 tầng 6 khay có tủ ủ bột bên dướ |
1 | cái | Việt Nam | 151,900,082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Máy trộn bột 40L |
1 | cái | Việt Nam | 40,401,423 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Máy nhào bột 45kg |
1 | cái | Việt Nam | 55,656,234 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 1,796,634 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Xe chở khay bánh 15 tầng |
1 | cái | Việt Nam | 7,251,138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Giá ra đồ |
1 | cái | Việt Nam | 1,681,398 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | KHU RỬA CÔNG CỤ DỤNG CỤ T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bàn 2 chậu có lỗ xả rác |
1 | Cái | Việt Nam | 8,883,648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Thùng rác di động |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,361,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Giá treo dụng cụ |
1 | Cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Vòi phun tráng |
1 | Cái | Trung Quốc | 6,148,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | Cái | Việt Nam | 3,794,058 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 6,386,868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | KHU ĐỒ UỐNG T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bàn trữ mát 3 cánh |
1 | Cái | Trung Quốc | 32,290,960.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Máy xay sinh tố |
1 | Cái | Italy | 33,101,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Máy vắt cam |
1 | Cái | Pháp | 12,951,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Máy ép trái cây |
1 | Cái | Ba Lan | 22,901,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bàn 1 chậu |
1 | Cái | Việt Nam | 6,674,958 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bình đun nước sôi |
1 | Cái | Trung Quốc | 52,542,189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Lọc nước cho bình đun nước sối |
1 | Cái | Mỹ | 8,420,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Giá phẳng treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 5,906,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Tủ trữ mát 4 cánh |
1 | Cái | Trung Quốc | 43,814,560.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | Cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | KHU BẾP MỞ T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bàn trữ mát 3 cánh |
1 | Cái | Trung Quốc | 32,290,960.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bếp Âu 4 họng |
1 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 3,876,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Quầy cửa mở |
1 | Cái | Việt Nam | 7,443,198 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Rán nửa nhăn nửa phẳng |
1 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 47,446,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Chụp hút |
1 | Cái | Việt Nam | 20,887,398 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Quầy cửa mở |
1 | Cái | Việt Nam | 7,443,198 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bàn trữ mát 2 cánh |
1 | Cái | Trung Quốc | 27,849,573 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Quầy mì phở |
1 | Cái | Việt Nam | 24,248,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Chụp hút |
1 | Cái | Việt Nam | 11,476,458 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Quầy cửa mở |
1 | Cái | Việt Nam | 7,443,198 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Thoát sàn nhỏ |
1 | Cái | Việt Nam | 1,297,278 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | KHU BUFFET T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bếp từ giữ nóng thức ăn |
9 | Cái | Việt Nam | 7,797,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Nồi giữ nóng soup đôi |
1 | Cái | Trung Quốc | 25,245,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Khay giữ lạnh đá viên |
1 | Cái | Việt Nam | 9,555,858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Khay giữ lạnh đá viên |
1 | Cái | Việt Nam | 7,059,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Máy nướng bánh mì băng tải |
1 | Cái | Malaysia | 18,600,435 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Khay giữ lạnh đá viên |
1 | Cái | Việt Nam | 7,059,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Máy pha café tự động |
1 | Cái | Trung Quốc | 54,129,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bình đun nước sôi đặt bàn 14,5l |
1 | Cái | Trung Quốc | 49,769,397 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | KHU RỬA T4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bàn bát bẩn chữ L có lỗ xả rác |
1 | Cái | Việt Nam | 14,741,478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Thùng rác di động |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,361,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Giá trên bàn để rổ rửa bát |
1 | Cái | Việt Nam | 2,929,788 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Vòi phun tráng |
1 | Cái | Trung Quốc | 6,148,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | Cái | Việt Nam | 2,833,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Máy rửa bát cửa sập |
1 | Cái | Trung Quốc | 81,041,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Chụp hút cho máy rửa bát |
1 | Cái | Việt Nam | 5,522,598 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bàn bát sạch |
1 | Cái | Việt Nam | 4,178,178 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 5,042,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Giá lỗ 4 tầng |
2 | Cái | Việt Nam | 6,386,868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 4,754,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 5,522,598 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Chậu rửa tay |
1 | Cái | Việt Nam | 4,370,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | KHU BẾP TẦNG MÁI (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bàn 1 chậu |
1 | Cái | Việt Nam | 5,714,658 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | Cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Giá phẳng treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 2,737,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bàn trữ mát 2 cánh |
1 | Cái | Trung Quốc | 27,849,573 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Máng kèm ghi thoát sàn |
2 | Cái | Việt Nam | 1,777,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bếp Á từ đơn |
1 | Cái | Việt Nam | 37,212,498 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Chiên nhúng đơn dùng điện |
1 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 24,726,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Rán nửa nhăn nửa phẳng dùng điện |
1 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 41,432,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Khung đỡ cho thiết bị RTP-08,10 |
1 | Cái | Việt Nam | 4,082,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bàn trung gian |
1 | Cái | Việt Nam | 3,025,818 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bếp Âu 4 họng dùng điện kèm lò nướng |
1 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 47,223,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Chụp hút |
1 | Cái | Việt Nam | 20,695,338 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bàn 1 chậu |
2 | Cái | Việt Nam | 5,042,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bàn trữ mát 3 cánh |
2 | Cái | Trung Quốc | 32,290,960.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Giá trên bàn 2 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 3,601,998 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Quầy mở để bát đĩa |
1 | Cái | Việt Nam | 8,595,558 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bàn bát bẩn chữ L |
1 | Cái | Việt Nam | 16,566,048 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Giá trên bàn để rổ rửa bát |
1 | Cái | Việt Nam | 2,929,788 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Vòi phun tráng |
1 | Cái | Trung Quốc | 6,148,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | Cái | Việt Nam | 2,833,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Máy rửa bát đút gầm |
1 | Cái | Trung Quốc | 64,248,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Giá treo tường để rổ rửa bát |
1 | Cái | Việt Nam | 2,641,698 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 4,754,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 6,386,868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Vật chất buồng, phòng (Giường 1m2x2mx30cm) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Ga giường |
76 | cái | Việt Nam | 302,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Vỏ gối |
76 | cái | Việt Nam | 52,326 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Vỏ chăn |
76 | cái | Việt Nam | 625,158 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Ruột gối |
76 | cái | Việt Nam | 129,438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Ruột chăn |
76 | cái | Việt Nam | 585,684 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Tấm trang trí |
76 | cái | Việt Nam | 277,036.5789 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bảo vệ đệm |
76 | cái | Việt Nam | 145,044 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Vật chất buồng, phòng (Giường 1m8x2mx30cm) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Ga giường |
69 | cái | Việt Nam | 388,314 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Vỏ gối |
138 | cái | Việt Nam | 52,326 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Vỏ chăn |
69 | cái | Việt Nam | 754,596 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Ruột gối |
69 | cái | Việt Nam | 129,438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Ruột chăn |
69 | cái | Việt Nam | 781,218 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Tấm trang trí |
69 | cái | Việt Nam | 358,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Bảo vệ đệm |
69 | cái | Việt Nam | 221,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Vật chất buồng, phòng (Giường 2mx2mx30cm) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Ga giường |
6 | cái | Việt Nam | 416,772 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Vỏ gối |
12 | cái | Việt Nam | 52,326 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Vỏ chăn |
6 | cái | Việt Nam | 784,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Ruột gối |
12 | cái | Việt Nam | 129,438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Ruột chăn |
6 | cái | Việt Nam | 849,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Tấm trang trí |
6 | cái | Việt Nam | 383,724 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bảo vệ đệm |
6 | cái | Việt Nam | 242,352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Đệm (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Đệm Lò Xo Túi độc lập 120x200x30cm |
76 | cái | Việt Nam | 4,619,284 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Đệm Lò Xo Túi độc lập 180x200x30cm |
55 | cái | Việt Nam | 6,191,390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Đệm cao su 180x200x10cm |
14 | cái | Việt Nam | 9,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Đệm cao su 200x200x10cm |
6 | cái | Việt Nam | 11,019,999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Rèm (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | PHÒNG HỘI THẢO (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | KHU TIẾP NHẬN ĐỒ TẦNG TRỆT (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
16.53 | M2/1phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Đèn diệt côn trùng |
1 | cái | Việt Nam | 2,929,787.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Phòng hội thảo và họp nội bộ (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Pallet để hàng |
1 | cái | Việt Nam | 2,833,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
16.44 | M2/1phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Cân sàn 300kg |
1 | cái | Trung Quốc | 17,508,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | PHÒNG GIÁM ĐỐC (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | cái | Việt Nam | 5,522,598 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
10.8 | M2/1 phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Bàn không giá dưới có lỗ xả rác |
1 | cái | Việt Nam | 4,562,298 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | PHÒNG THU MUA HÀNG, KẾ TOÁN, SALE (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Thùng rác di động |
1 | cái | Trung Quốc | 2,361,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
44.06 | M2/1 phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | cái | Việt Nam | 3,794,058 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | PHÒNG QUẢN LÝ PHỤC VỤ BUỒNG PHÒNG (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bàn 2 chậu |
1 | cái | Việt Nam | 8,211,438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
35.8 | M2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | PHÒNG ĂN VIP 2 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Chậu rửa tay |
1 | cái | Việt Nam | 4,370,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
34.5534 | M2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Xe chở hàng |
2 | cái | Việt Nam | 3,217,878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | PHÒNG ĂN VIP 1 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | KHU TIẾP NHẬN ĐỒ T1 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
20.634 | M2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Chậu rửa tay |
1 | cái | Việt Nam | 4,370,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | CĂN MẪU 1A (tầng 5-9) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
5 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Giá phẳng treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 2,545,668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Rèm cản nắng cửa ban công |
98.15 | M2/5 phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Thùng rác di động |
1 | cái | Trung Quốc | 2,361,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
98.15 | M2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bàn 1 chậu |
1 | cái | Việt Nam | 7,251,138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Căn mẫu 1B (tầng 10 – 15) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
6 | phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Rèm cản nắng cửa ban công |
73.38 | M2/6 phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Quầy để đồ cửa trượt |
1 | cái | Việt Nam | 10,132,038 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Rèm cầu cầu vồng khu vệ sinh |
11.88 | M2/6 phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Máng kèm ghi thoát sàn |
1 | cái | Việt Nam | 3,794,058 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Căn mẫu 2 và 3 (tầng 5 – 15) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
38 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Giá lỗ 4 tầng |
1 | cái | Việt Nam | 5,042,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Rèm cản nắng cửa ban công |
275.5 | M2/38 phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | KHU BAR T1 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Rèm cầu vồng khu vệ sinh |
75.24 | M2/38 phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Quầy thu ngân |
1 | cái | Việt Nam | 7,635,258 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Căn mẫu 4,5,6,9,10,11 (tầng 5-13) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
47 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Máy xay sinh tố |
1 | cái | Italy | 33,101,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Rèm cản nắng cửa ban công |
493.5 | M2/47 phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Quầy cocktail có chậu rửa và thùng đá âm |
1 | cái | Việt Nam | 22,615,938 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Rèm cầu vồng khu vệ sinh |
174.135 | M2/47 phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Căn mẫu 7 (tầng 7 và 12) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
2 | phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Quầy để bia tươi (ko bao gồm hệ bia) |
1 | cái | Việt Nam | 8,211,438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Rèm cản nắng cửa ban công |
21.18 | M2/2 phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Quầy chậu có ngăn kéo rác |
1 | cái | Việt Nam | 7,059,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Rèm cầu vồng khu vệ sinh |
17.992 | M2/2 phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Vòi cấp nước nóng lạnh |
1 | cái | Trung Quốc | 2,606,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Căn mẫu 8B (tầng 11) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Máy rửa ly đút gầm |
1 | cái | Trung Quốc | 64,347,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Rèm cản nắng cửa ban công |
24.5224 | M2/phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Quầy cửa mở |
1 | cái | Việt Nam | 7,251,138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
10.01 | M2/phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Quầy cửa mở |
1 | cái | Việt Nam | 7,251,138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Căn mẫu 12 (tầng 8 và tầng 13) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
2 | phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Máy pha café 2 vòi |
1 | cái | Italy | 71,949,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Rèm cản nắng cửa ban công |
28.536 | M2/2 phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Quầy cửa mở |
1 | cái | Việt Nam | 7,251,138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Rèm kéo 1 lớp cho vệ sinh (rèm chịu nước) |
23.883 | M2/2 phòng | Việt Nam | 741,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Hộp đập bã café |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,489,338 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Căn mẫu 13A, 13B (tầng 8 và 13) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
2 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Lọc nước cho máy pha café |
1 | Bộ | Mỹ | 8,821,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Rèm cản nắng cửa ban công |
59.131 | M2/2 phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Máy xay café |
1 | cái | Italy | 29,938,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Rèm cầu vồng khu vệ sinh |
7.41 | M2/2 phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Tủ giữ lạnh chai 3 cánh kính |
1 | cái | Trung Quốc | 39,277,143 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Căn mẫu 14 (tầng 7 và tầng 12) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
2 | Phòng | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Bàn trữ mát 3 cánh |
1 | cái | Trung Quốc | 40,333,473 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Rèm cản nắng cửa ban công |
44.776 | M2/2 phòng | Việt Nam | 1,141,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Quầy cửa mở |
1 | cái | Việt Nam | 7,251,138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Rèm cầu cầu vồng khu vệ sinh |
9.405 | M2/2 phòng | Việt Nam | 859,301.2082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |