Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0312483440 | 0312483440 | Công ty TNHH Ánh Sao Việt Nam |
611.745.000 VND | 611.745.000 VND | 55 day | 55 ngày |
1 |
Áo sơ mi dài tay nam lãnh đạo |
VNPOST
|
12 |
Cái |
48 -75% Tencel (Rayon) 25-49% Polyester 0-3% Spande |
Xưởng may Công ty ASVN
|
275,000 |
|
2 |
Áo sơ mi ngắn tay nam lãnh đạo |
VNPOST
|
4 |
Cái |
48 -75% Tencel (Rayon) 25-49% Polyester 0-3% Spande |
Xưởng may Công ty ASVN
|
275,000 |
|
3 |
Áo Vest nam lãnh đạo |
VNPOST
|
16 |
Cái |
48-100% Wool 0-49% Polyester 0-3% Spandex |
Xưởng may Công ty ASVN
|
1,200,000 |
|
4 |
Quần tây nam lãnh đạo |
VNPOST
|
16 |
Cái |
48-100% Wool 0-49% Polyester 0-3% Spandex |
Xưởng may Công ty ASVN
|
305,000 |
|
5 |
Áo sơ mi dài tay nữ lãnh đạo |
VNPOST
|
44 |
Cái |
48 -75% Tencel (Rayon) 25-49% Polyester 0-3% Spande |
Xưởng may Công ty ASVN
|
255,000 |
|
6 |
Áo sơ mi ngắn tay nữ lãnh đạo |
VNPOST
|
19 |
Cái |
48 -75% Tencel (Rayon) 25-49% Polyester 0-3% Spande |
Xưởng may Công ty ASVN
|
255,000 |
|
7 |
Áo Vest nữ lãnh đạo |
VNPOST
|
63 |
Cái |
48-100% Wool 0-49% Polyester 0-3% Spandex |
Xưởng may Công ty ASVN
|
780,000 |
|
8 |
Quần tây/Jupe nữ lãnh đạo |
VNPOST
|
63 |
Cái |
48-100% Wool 0-49% Polyester 0-3% Spandex |
Xưởng may Công ty ASVN
|
285,000 |
|
9 |
Áo sơ mi dài tay nữ nhân viên |
VNPOST
|
247 |
Cái |
Thành phần (±3): 48% polyeste, 48% Visco, 4% Spandex. Khối lượng (±5): 166g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 632, Ngang (Sợi/10cm): 392. Độ nhỏ sợi tách từ vải (± 3): Dọc (Ne): 45/1, Ngang (Ne) 38/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3) |
Xưởng may Công ty ASVN
|
255,000 |
|
10 |
Áo sơ mi ngắn tay nữ nhân viên |
VNPOST
|
97 |
Cái |
Thành phần (±3): 48% polyeste, 48% Visco, 4% Spandex. Khối lượng (±5): 166g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 632, Ngang (Sợi/10cm): 392. Độ nhỏ sợi tách từ vải (± 3): Dọc (Ne): 45/1, Ngang (Ne) 38/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3) |
Xưởng may Công ty ASVN
|
255,000 |
|
11 |
Quần tây nữ nhân viên |
VNPOST
|
344 |
Cái |
Thành phần (±3 ): 76% polyeste, 21% Visco, 3% Spandex. Khối lượng (±5): 239g/m2. Mật độ sợi (±5 ): Dọc (Sợi/10cm): 390, Ngang (Sợi/10cm): 330. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne): 21/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): |
Xưởng may Công ty ASVN
|
285,000 |
|
12 |
Áo sơ mi dài tay nam nhân viên |
VNPOST
|
77 |
Cái |
Thành phần (±3): 47% polyeste, 53% Visco. Khối lượng (±5): 138g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 636, Ngang (Sợi/10cm): 408. Độ nhỏ sợi tách từ vải (± 3): Dọc (Ne): 50/1, Ngang (Ne) 50/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3) |
Xưởng may Công ty ASVN
|
275,000 |
|
13 |
Áo sơ mi ngắn tay nam nhân viên |
VNPOST
|
11 |
Cái |
Thành phần (±3): 47% polyeste, 53% Visco. Khối lượng (±5): 138g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 636, Ngang (Sợi/10cm): 408. Độ nhỏ sợi tách từ vải (± 3): Dọc (Ne): 50/1, Ngang (Ne) 50/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3) |
Xưởng may Công ty ASVN
|
275,000 |
|
14 |
Quần tây nam nhân viên |
VNPOST
|
88 |
Cái |
Thành phần (±3 ): 78% polyeste, 22% Visco. Khối lượng (±5): 280g/m2. Mật độ sợi (±5 ): Dọc (Sợi/10cm): 590, Ngang (Sợi/10cm): 340. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne): 25/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): |
Xưởng may Công ty ASVN
|
305,000 |
|
15 |
Áo phông ngắn tay |
VNPOST
|
657 |
Cái |
Thành phần(± 3): 34% polyeste, 66% Bông. Khối lượng (±5): 203g/m2. Mật độ sợi (± 5): Hàng vòng (Sợi/10cm): 196, Cột vòng (Sợi/10cm) :136. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 32/1, Ngang (Den): 80 Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 6): |
Xưởng may Công ty ASVN
|
139,000 |
|
16 |
Áo phông dài tay |
VNPOST
|
73 |
Cái |
Thành phần(± 3): 34% polyeste, 66% Bông. Khối lượng (±5): 203g/m2. Mật độ sợi (± 5): Hàng vòng (Sợi/10cm): 196, Cột vòng (Sợi/10cm) :136. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 32/1, Ngang (Den): 80 Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 6): |
Xưởng may Công ty ASVN
|
139,000 |
|
17 |
Áo BHLĐ khai thác ngắn tay |
VNPOST
|
54 |
Cái |
Thành phần: (±3 ): 66% polyeste, 15% Bông, 19% Visco. Khối lượng (±5): 149g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 246, Ngang (Sợi/10cm): 262. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 45/2, Ngang (Ne): 45/2. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3): |
Xưởng may Công ty ASVN
|
198,000 |
|
18 |
Quần BHLĐ nam |
VNPOST
|
356 |
Cái |
Thành phần (±3): 42% polyester, 58% Bông. Khối lượng (±5): 204g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 444, Ngang (Sợi/10cm): 210 Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne): 20/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): |
Xưởng may Công ty ASVN
|
198,000 |
|
19 |
Quần BHLĐ nữ |
VNPOST
|
116 |
Cái |
Thành phần (±3): 74% polyester, 24% Visco, 2% Spandex. Khối lượng (±5): 238g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 464, Ngang (Sợi/10cm): 298. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 38/2, Ngang (Den): 170. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): |
Xưởng may Công ty ASVN
|
205,000 |
|
20 |
Áo khoác mỏng |
VNPOST
|
175 |
Cái |
Thành phần: 100% polyester. Khối lượng (±5): 127g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 641, Ngang (Sợi/10cm): 407. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Den): 77, Ngang (sợi filament tạo kiểu Den): 76, Ngang (sợi filament Den): 83. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): |
Xưởng may Công ty ASVN
|
325,000 |