Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000007141 |
Quality Control Center for Medical Laboratory |
507.638.000 VND | 507.638.000 VND | 12 month |
1 |
Chương trình ngoại kiểm Hóa sinh |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
16,968,000 |
||
2 |
Phí phân tích thêm thiết bị Chương trình ngoại kiểm Hóa sinh (1 thiết bị đăng ký thêm) |
|
12 |
Đợt/ Thiết bị |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
220,000 |
||
3 |
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
28,572,000 |
||
4 |
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt 1 |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
22,800,000 |
||
5 |
Chương trình ngoại kiểm Nước tiểu định tính |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
19,140,000 |
||
6 |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
16,716,000 |
||
7 |
Chương trình ngoại kiểm Tim mạch |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
22,800,000 |
||
8 |
Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,880,000 |
||
9 |
Chương trình ngoại kiểm Khí máu |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
18,780,000 |
||
10 |
Chương trình ngoại kiểm Protein đặc biệt |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
18,000,000 |
||
11 |
Chương trình ngoại kiểm Anti-TSH Receptor (TRAb) |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
24,672,000 |
||
12 |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia - Ethanol |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
16,428,000 |
||
13 |
Chương trình ngoại kiểm Nước tiểu định lượng cơ bản |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
19,752,000 |
||
14 |
Chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
25,800,000 |
||
15 |
Chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
18,780,000 |
||
16 |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu toàn phần |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
22,584,000 |
||
17 |
Chương trình ngoại kiểm Máu lắng |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
21,304,000 |
||
18 |
Chương trình ngoại kiểm Định nhóm máu |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
5,612,000 |
||
19 |
Chương trình ngoại kiểm sàng lọc kháng thể bất thường |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
21,174,000 |
||
20 |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Coombs trực tiếp |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
21,162,000 |
||
21 |
Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi AFB |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
26,524,000 |
||
22 |
Chương trình ngoại kiểm Cúm (PoCT: Kháng nguyên Influenza A và B) |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
21,754,000 |
||
23 |
Chương trình ngoại kiểm Dengue |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
13,868,000 |
||
24 |
Chương trình ngoại kiểm Vi sinh |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
7,952,000 |
||
25 |
Chương trình ngoại kiểm HBV-DNA |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,158,000 |
||
26 |
Chương trình ngoại kiểm Nhuộm soi nấm |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
710,000 |
||
27 |
Chương trình ngoại kiểm Định danh và kháng nấm đồ |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
740,000 |
||
28 |
Chương trình ngoại kiểm Giang mai |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
12,600,000 |
||
29 |
Chương trình ngoại kiểm Huyết thanh học (Viêm gan, HIV) |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
21,768,000 |
||
30 |
Vận chuyển ngoại thành |
|
32 |
Lần |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
500,000 |