Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2400829564 | 2400829564 | CÔNG TY TNHH HẢI THỊNH BẮC GIANG |
3.207.308.069 VND | 55 month |
| 1 | Thức ăn cho lợn nái, đực KTNS |
Thức ăn cho lợn nái, đực KTNS
|
49646.8 | Kg | Năng lượng trao đổi ME (min): 3000 K.cal/kg Độ ẩm(max): 13% Protein (min): 16.5% Xơ thô (max): 8% Canxi (min-max): 0.5-2.8% Phốt pho tổng số (min-max): 0.4-2.8% Lysine tổng số (min): 0.5% Độ ẩm (max): 13% | Việt Nam | 16,500 |
|
| 2 | Thức ăn cho đàn lợn từ 100 kg đến phối giống lần đầu |
Thức ăn cho đàn lợn từ 100 kg đến phối giống lần đầu
|
18.228 | Kg | Năng lượng trao đổi ME (min): 3.100 Kcal/kg Protein (min): 19% Xơ thô (max): 6% Canxi (min-max): 0.5-2.8% Phốt pho tổng số (min-max): 0.5-2.8% Lysine tổng số (min): 0.5% Độ ẩm (max): 13% | Việt Nam | 15,600 |
|
| 3 | Thức ăn cho đàn lợn nái chửa, chờ phối |
Thức ăn cho đàn lợn nái chửa, chờ phối
|
92412.81 | Kg | Độ ẩm (%) max 13; Protein Năng lượng trao đổi ME (min): 2.800 Kcal/kg Protein (min): 13% Xơ thô (max): 7% Canxi (min-max): 0.5-2.8% Phốt pho tổng số (min-max): 0.5-2.8% Lysine tổng số (min): 0.5% Độ ẩm (max): 13% | Việt Nam | 15,600 |
|
| 4 | Thức ăn cho đàn lợn nái nuôi con |
Thức ăn cho đàn lợn nái nuôi con
|
28484.005 | Kg | Năng lượng trao đổi ME (min): 2.900 Kcal/kg Đạm thô (min): 16,5% Xơ thô (max): 7% Canxi (min-max): 0.5-2.8% Phốt pho tổng số (min-max): 0.4-2.8% Lysine tổng số (min): 0.5% Methionine+Cystine tổng số (min): 0.2% Độ ẩm (max): 13% | Việt Nam | 16,500 |
|
| 5 | Thức ăn cho lợn đực khai thác tinh |
Thức ăn cho lợn đực khai thác tinh
|
6898.5 | Kg | Năng lượng trao đổi ME (min): 3000 k.cal/kg Protein (min): 16.5% Xơ thô (max): 8% Canxi (min-max): 0.5-2.8% Phốt pho tổng số (min%-max%): 0.4-2.8 Lysine tổng số (min): 0.5% Độ ẩm(max): 13% | Việt Nam | 15,900 |
|
| 6 | Thức ăn cho lợn nuôi thương phẩm |
Thức ăn cho lợn nuôi thương phẩm
|
4.998 | Kg | Năng lượng trao đổi ME (min): 2900 k.cal/kg Protein (min): 13.5% Xơ thô (max): 8% Canxi (min-max): 0.5-2.8% Phốt pho tổng số (min%-max%): 0.4-2.8 Lysine tổng số (min): 0.5% Độ ẩm(max): 13% | Việt Nam | 16,500 |
|