Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2301329994 | 2301329994 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BIM |
196.896.000 VND | 15 day |
| 1 | Máy in Canon LBP 2900 |
LBP 2900
|
2 | Chiếc | - Loại máy in: Máy in laser đen trắng - Khổ giấy tối đa: A4, B5, A5, LGL, LTR, Executive, Giấy in bì thư C5/COM10/DL, Monarch - Độ phân giải: 600 x 600dpi - Tốc độ in đen trắng: 12 trang/phút - Tốc độ in màu: Không - Kết nối: USB 2.0. CAPT 2.1. - Mực in: Cartridge 303 (2,000 pages)/Cartridge 303 Twin Pack - Khối lượng: 5.7kg | TQ | 5,063,000 |
|
| 2 | Máy in Canon MF241D |
MF241D
|
1 | Chiếc | - Loại máy in: Máy in laser trắng đen đa chức năng (In, Copy, Scan) - Khổ giấy tối đa: A4 - Độ phân giải: in và copy: 600x600dpi - Scan: 9600x9600dpi - Kết nối: USB 2.0 - Tốc độ in đen trắng: 27 tờ/phút - Mực in: Cartridge 337 - Khối lượng: 11.4kg - Điện áp: Điện áp: AC 220 - 240V (±10%), 50/60Hz (±2Hz) | TQ | 6,500,000 |
|
| 3 | Máy chiếu đa năng hiệu Infocus P124 P/N: IN0002SL |
P124
|
2 | Chiếc | - Thương hiệu: INFOCUS - Năm sản xuất: 2024 trờ lại đây - Công nghệ hiển thị: Texas Instruments DLP® 0.55″ DMD - Độ phân giải thực: SVGA (800×600) - Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 - Độ tương phản: 30.000: 1 - Cường độ sáng: 4000 Lumens - Nguồn sáng: UHP Lamp - Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ - Hỗ trợ độ phân giải tối đa: WUXGA (1920×1200) - Tần số quét: Ngang: 15 ~ 97.55 (KHz) / Dọc: 54 ~ 85 (Hz) - Độ đồng nhất (%): 80 - Zoom Optical: 1.1X (Thủ công) - Độ lệch hình ảnh (%): 115 - F-Stop / Focal length: F: 2.41 / f=21.85~24.01mm - Chỉnh vuông hình: +/- 40° theo chiều dọc (thủ công/tự động) - Hệ số chiếu: 1.94 ~ 2.16:1 - Khoảng cách trình chiếu (m/ft): 1.2 ~ 12.0 / 3.94 ~ 39.36 - Zoom Digital: 0.8X – 2.0X - Chỉnh Focus: Thủ công - Cổng kết nối vào: Mini D-sub 15-pin (VGA) x1 , S-Video x1, HDMI™ 1.4 x1, 3.5 mm Stereo Mini Jack x1, USB-A for Service x1 - Cổng kết nối ra: 3.5 mm Stereo Mini Jack x1, Powered USB-A for Wireless Dongle x1 - Cổng kết nối khác: Full 3D All Major Formats - Nguồn cấp: 100 ~ 240 V AC; 50 ~ 60 Hz - Công suất tiêu thụ: 210 / 267 W (Eco/Bright) - Công suất nghỉ: <0.5 W- Kích thước máy chiếu: 313 x 236 x 96.4 mm - Trọng lượng máy chiếu: 2.9 kg - Độ ồn: 27dB - Loa: 10W x 1 - Nhiệt độ hoạt động (C/F): 5 ~ 40 / 41 ~ 104 - Độ ẩm hoạt động (%): 10 ~ 85 - Độ cao hoạt động (m/ft): 3048 / 10000 - Nhiệt độ bảo quản (C/F): -10 ~ 60 / 14 ~ 140 - Độ ẩm bảo quản (%): 10 ~ 85 - Bảo mật: Kensington Security Slot™, PIN Code Lock & Timer | TQ | 9,980,000 |
|
| 4 | Màn chiếu treo P84WS |
P84WS
|
2 | Chiếc | - Kích thước màn chiếu: 120 inch - Tỉ lệ: 1:1 - Kích thước: 2m13x2m13 - Chất liệu: Vải màn chất lượng cao Matte white - Góc nhìn: +/- 55 độ, gain đạt 1.3 | TQ | 1,000,000 |
|
| 5 | Giá treo máy chiếu MS65 |
MS65
|
2 | Chiếc | - Chiều cao tối thiểu: 0,4m - Chiều cao tối đa: 0,65m - Điều chỉ độ nghiêng: +/- 20 độ - Thiết kế khóa vị trí cần sử dụng - Thao tác lắp đặt dễ dàng - có thể treo trần hoặc treo tường - Độ dài và góc của giá treo có thể điều chỉnh dễ dàng, nhanh chóng - Cấu tạo bởi hợp kim nhôm cao cấp màu trắng sữa, phù hợp tất cả các công trình - Trọng lượng: ~ 1,5kg - Tải trọng: ~ 20kg | TQ | 300,000 |
|
| 6 | Máy tính xách tay Dell Vostro 3530 Intel i5-1334U 16gb(8GB+8GB) 512GB SSD 15.6 inch FHD Intel(R) UHD Graphics DOS_2H1TPI5 |
Dell3530
|
2 | Chiếc | - CPU: Intel Core i5-1334U (12MB, Up to 4.60GHz) - RAM: 16 GBDDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) 2666 MHz - Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe - VGA: Intel Iris Xe Graphics - Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA DisplayPin: 3-cell Li-ion, 41 Wh - Cân nặng: 1.65 kg - OS: DOS | TQ | 17,000,000 |
|
| 7 | Máy tính xách tay Dell DC15250 (P112F010) Core i5- 1334U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel Graphics UBUNTU BLACK |
DC15250
|
1 | Chiếc | - CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân 12 luông, upto 4.60 GHz, 12 MB) - RAM: 8GB DDR4 - Ổ cứng: 512GB SSD - VGA: Intel Graphics - Màn hình: 15.6" IPS, 120Hz, FHD (1920×1080), 45% NTSC, 250 nits, chống chói - Pin: 3-cell, 41 Wh - Cân nặng: 1.9 kg - Màu sắc: đen - OS: DOS | TQ | 17,000,000 |
|
| 8 | Chuột vi tính Fuhlen M01S (Hàng khuyến mại không thu tiền) |
M01S
|
3 | Chiếc | - Kết nối: Không dây - Chuẩn kết nối: Đầu thu USB Receiver Wireless - Độ phân giải tối đa: 1200 DPI - Màu sắc: Đen - Trọng lượng: 58g - Loại Pin: Pin AA | TQ | 0 |
|
| 9 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F) Intel Core i7-1355U 8GB 512GB 15.6 FHD Intel Graphics Dos Black |
DELL3530
|
2 | Chiếc | - CPU: Intel Core i7-1355U (Up to 5.0GHz, 12M) - RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz ( 2 khe) - Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD - VGA: Intel Graphics - Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080) 120Hz,250 nits - Pin: 4 Cell, 54 Wh - Cân nặng: 1.90 kg - Màu sắc: Xám Đen - OS: DOS | TQ | 17,000,000 |
|
| 10 | Vỏ máy tính KENOO T11 |
T11
|
8 | Chiếc | - Hỗ trợ M-ATX, Mini ITX. - Vật liệu thép dày 0.45mm, màu đen. - Kích thước sản phẩm: L287 x W180 x H350 mm. - Tản nhiệt CPU tối đa 145mm, VGA 226mm. - Hỗ trợ 1 HDD hoặc 2 SSD, 4 khe mở rộng. - Quạt: 8cm (sau), 12cm (ngang), không tản nhiệt nước. - Cổng: 2x USB 2.0, Audio. | TQ | 300,000 |
|
| 11 | Tấm mạch in đã lắp ráp Colorful CH510M-K M.2 V20 |
CH510M
|
8 | Chiếc | - Supports 10th and 11th Generation Intel® Core™ Processors - 2*DIMM,Supports Dual Channel DDR4-3200/2933/2666/2400MHZ memory - 4*SATA3.0 ports - 1*M.2 slot (support 2242/2280 size and PCIE Gen3 X4/SATA) - 1000M LAN - 6-ch audio chipset - VGA+HDMI ports - 6*USB2.0 ports (4 rear,2 header) - 4*USB3.2 Gen1 ports (2 rear,2 header | TQ | 2,150,000 |
|
| 12 | Nguồn GIPCO Model No: F12-G480 |
F12-G480
|
8 | chiếc | - Quạt làm mát Fan 12cm. - Công suất 200W. - Jack cắm main (Bo mạch chủ ) 24pin, 2*SATA, 2*ATA - Được sơn phủ tĩnh điện màu ghi. - Có dây nguồn đi kèm. | TQ | 300,000 |
|
| 13 | Ổ cứng cắm trong máy vi tính chưa ghi dữ liệu (SSD) hiệu Kingmax 2.5"SATAIII SMV32 240GB màu đen |
SSD240G
|
8 | Chiếc | - Dung lượng 240GB - Chuẩn kết nối Sata III 6Gb/s - Kích thước(L x W x H) 2.5" - Tốc độ Đọc lên tới 500 MB/s - Tốc độ Ghi lên tới 410 MB/s - Chíp nhớ NAND TLC | TQ | 1,100,000 |
|
| 14 | Bộ nhớ Ram hiệu SSTC 8GB DDR4 3200Mhz UDIMM model: U3200I-C22-8GB (Không tản nhiệt) |
RAM8G
|
8 | Chiếc | - Dung lượng: 8GB - Chuẩn RAM: DDR4 288-pin UDIMM - Tốc độ: 3200MHz - Độ trễ: CL22-22-22-52 (JEDEC) - Điện áp: 1.2V - Tản nhiệt: V2 Heatsink - Chứng nhận: RoHS Compliant, Halogen-Free - Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 85° | TQ | 1,200,000 |
|
| 15 | Chíp vi xử lý INTEL Pentium G6405 4.1 Ghz/4M/1200 |
G6405
|
8 | Chiếc | - Tên mã: Comet Lake - Thuật in thạch bản: Intel 14nm - Số lõi: 2 - Số luồng: 4 - Tần số turbo tối đa: 4.1 GHz - Bộ nhớ đệm: 4 MB Intel® Smart Cache - Công suất cơ bản của bộ xử lý: 58W - Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB - Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 - Hỗ trợ socket: FCLGA1200 - Bo mạch đề nghị: H510 - Yêu cầu VGA: Không | TQ | 2,000,000 |
|
| 16 | Bộ bàn phím máy tính DARE-ULK 185 black-TK577U0861G |
LK185
|
8 | Chiếc | - Membrane Keyboard - Slim Profile – phím mỏng - 104 key - Dây: 1.8m - Chuẩn giao tiếp: USB 2.0 | TQ | 150,000 |
|
| 17 | Chuột máy tính Dare ULM103G |
LM103
|
8 | Chiếc | - Black - Sensor: ATC7515- DPI: 1000 - Polling rate: 100Hz- Switch: Huano (10 triệu lần click) - Kích thước: 118*61*38.4mm | TQ | 100,000 |
|
| 18 | Màn hình máy tính 21.5 inch Hikvision DS-D5022F2-1V2 |
DS-D5022F2-1V2
|
8 | Chiếc | - Độ phân giải Full HD 1920×1080, hiển thị 16.7 triệu màu sắc nét - Viền siêu mỏng tối ưu không gian làm việc, thiết kế hiện đại - Công nghệ chống lóa bảo vệ mắt khi sử dụng trong thời gian dài - Thời gian phản hồi chỉ 5ms, trải nghiệm mượt mà không bóng mờ - Đa dạng cổng kết nối HDMI, VGA tương thích nhiều thiết bị - Hỗ trợ chuẩn gắn tường VESA linh hoạt cho không gian làm việc - Độ sáng: 250 cd/m² - Tỉ lệ tương phản: 4000: 1 - Thời gian đáp ứng: 8 ms - Tần số quét: Tối đa 100Hz (điển hình 60Hz) - Góc nhìn 178° (H) / 178° (V) - Độ sâu màu: 8 bit, 16.7 triệu màu | TQ | 1,800,000 |
|