Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801382142 | 0801382142 | CÔNG TY TNHH BỮA ĂN HỌC ĐƯỜNG |
244.647.000 VND | 2 month |
| 1 | Rau cải ngọt |
TP1
|
84 | Kg | Rau tươi ngon không bị dập nát, không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 15,000 |
|
| 2 | Rau mùng tơi |
TP2
|
123 | Kg | Rau tươi ngon không bị dập nát, không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 15,000 |
|
| 3 | Rau đay |
TP3
|
35 | Kg | Rau tươi ngon không bị dập nát, không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 15,000 |
|
| 4 | Mướp |
TP4
|
30 | Kg | Tươi ngon không bị dập nát, không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 25,000 |
|
| 5 | Bí đỏ |
TP5
|
128.5 | Kg | Tươi ngon không bị dập nát,khô ruột không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 22,000 |
|
| 6 | Khoai tây |
TP6
|
121 | Kg | Tươi ngon không bị dập nát,khô ruột, không mọc mầm, không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 20,000 |
|
| 7 | Cà rốt |
TP7
|
16 | Kg | Tươi ngon không bị dập nát, không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 20,000 |
|
| 8 | Cà chua |
TP8
|
20.02 | Kg | Tươi ngon không bị dập nát, không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 15,000 |
|
| 9 | Gừng củ |
TP9
|
2.5 | Kg | Gừng phải nguyên vẹn, lành lặn, không bị thối hỏng, dập nát, sạch không có tạp chất lạ, đủ khô để sử dụng. Không sử dụng chất bảo quản | Việt Nam | 50,000 |
|
| 10 | Hành khô |
TP10
|
27.9 | Kg | Không có thuốc bảo quản, củ to đều không bị thối | Việt Nam | 50,000 |
|
| 11 | Hành lá |
TP11
|
12 | Kg | Tươi ngon không bị dập nát, không có thuốc bảo vệ thực vật. | Việt Nam | 30,000 |
|
| 12 | Củ sả |
TP12
|
15 | Kg | Không có thuốc bảo quản, củ to đều không bị thối | Việt Nam | 20,000 |
|
| 13 | Đậu phụ vàng |
TP13
|
1.900 | Cái | Đậu sản xuất trong ngày, không có hàn the, chất bảo quản, đậu béo, dầu dùng để chiên rán phải đảm bảo sạch sẽ, khay chứa đậu phải sạch sẽ bảo quản đảm bảo vệ sinh ATTP, Cơ sở sản xuất có đầy đủ giấy chứng nhận VSATTP | Việt Nam | 3,000 |
|
| 14 | Trứng vịt kg |
TP14
|
120 | Kg | Quả trứng tươi, đường kính khoảng 4cm khi đập ra lòng đỏ không bị loãng | Việt Nam | 65,000 |
|
| 15 | Trứng cút |
TP15
|
10.000 | Quả | Quả trứng tươi, khi luộc lên không bị thối, hỏng. | Việt Nam | 850 |
|
| 16 | Thịt lợn nạc vai |
TP16
|
202 | Kg | Thịt có màu đỏ tươi, khi ấn tay vào có đồ đàn hồi, không có mùi lạ, nấu lên thơm ngon, có xuất sứ ngồn gốc rõ ràng, có đủ giấy chứng nhận VSATTP | Việt Nam | 165,000 |
|
| 17 | Thịt lợn nạc mông |
TP17
|
202 | Kg | Thịt có màu đỏ tươi, khi ấn tay vào có đồ đàn hồi, không có mùi lạ, nấu lên thơm ngon, có xuất sứ ngồn gốc rõ ràng, có đủ giấy chứng nhận VSATTP | Việt Nam | 160,000 |
|
| 18 | Thịt lợn vai sấn |
TP18
|
60 | Kg | Thịt có màu đỏ tươi, khi ấn tay vào có đồ đàn hồi, không có mùi lạ, nấu lên thơm ngon, có xuất sứ ngồn gốc rõ ràng, có đủ giấy chứng nhận VSATTP | Việt Nam | 132,000 |
|
| 19 | Xúc xích |
TP19
|
152 | Kg | Được làm từ thịt lợn tươi ngon, không lẫn mùi lạ | Việt Nam | 100,000 |
|
| 20 | Xương ống |
TP20
|
48 | Kg | Đúng chủng loại xương, không có mùi lại,khi nấu lên nước trong vị ngọt, có xuất sứ ngồn gốc rõ ràng, có đủ giấy chứng nhận VSATTP | Việt Nam | 80,000 |
|
| 21 | Gà ta( Bỏ chân, cổ) |
TP21
|
190 | Kg | Gà ta nguyên con bỏ chân, cổ có trọng lượng từ 2-3 kg /con,làm sạch lông, tươi ngon. | Việt Nam | 120,000 |
|
| 22 | Gà công nghiệp (Bỏ chân, cổ cánh) |
TP22
|
118 | Kg | Gà công nghiệp nguyên con bỏ chân, cổ có trọng lượng từ 2-3 kg /con,làm sạch lông, tươi ngon. | Việt Nam | 74,000 |
|
| 23 | Tôm biển loại 2 |
TP23
|
128 | Kg | Tôm tươi vẫn còn sống đảm bảo từ 45 - 50 con/kg | Việt Nam | 230,000 |
|
| 24 | Tép |
TP24
|
18 | Kg | Tép tươi ngon không lẫn bẩn | Việt Nam | 160,000 |
|
| 25 | Dầu mezan 5L |
TP25
|
22 | Can | Hàng đóng chai đúng chủng loại, còn nguyên tem mác, có ghi ngày sản xuất và hạn sử dụng, hàng vẫn còn hạn sử dụng ít nhất 30 ngày có mã vạch truy xuất nguồn gốc sản phẩm | Việt Nam | 230,000 |
|
| 26 | NM-TB Cốt cá Cơm NC 2L |
TP26
|
15 | Chai | Hàng đóng chai đúng chủng loại, còn nguyên tem mác, có ghi ngày sản xuất và hạn sử dụng, hàng vẫn còn hạn sử dụng ít nhất 30 ngày có mã vạch truy xuất nguồn gốc sản phẩm | Việt Nam | 80,000 |
|
| 27 | Hạt nêm Aji-ngon 3kg |
TP27
|
15 | Gói | Hàng đóng gói đúng chủng loại, còn nguyên tem mác, có ghi ngày sản xuất và hạn sử dụng, hàng vẫn còn hạn sử dụng ít nhất 30 ngày có mã vạch truy xuất nguồn gốc sản phẩm | Việt Nam | 165,000 |
|
| 28 | Bột ngọt Aji no moto 1.8kg |
TP28
|
26 | Gói | Hàng đóng gói đúng chủng loại, còn nguyên tem mác, có ghi ngày sản xuất và hạn sử dụng, hàng vẫn còn hạn sử dụng ít nhất 30 ngày có mã vạch truy xuất nguồn gốc sản phẩm | Việt Nam | 128,000 |
|
| 29 | Bột canh 14% 900gr |
TP29
|
32 | Kg | Hàng đóng gói đúng chủng loại, còn nguyên tem mác, có ghi ngày sản xuất và hạn sử dụng, hàng vẫn còn hạn sử dụng ít nhất 30 ngày có mã vạch truy xuất nguồn gốc sản phẩm | Việt Nam | 21,600 |
|
| 30 | Đường vàng thượng hạng Lam Sơn túi 1kg |
TP30
|
39 | Kg | Hàng đóng gói đúng chủng loại, còn nguyên tem mác, có ghi ngày sản xuất và hạn sử dụng, hàng vẫn còn hạn sử dụng ít nhất 30 ngày có mã vạch truy xuất nguồn gốc sản phẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 31 | Bột chiên giòn Thành Phát 1kg |
TP31
|
16 | Gói | Hàng đóng gói đúng chủng loại, còn nguyên tem mác, có ghi ngày sản xuất và hạn sử dụng, hàng vẫn còn hạn sử dụng ít nhất 30 ngày có mã vạch truy xuất nguồn gốc sản phẩm | Việt Nam | 34,000 |
|
| 32 | Muối hạt to 1kg |
TP32
|
19 | Gói | Hàng đóng gói đúng chủng loại, còn nguyên tem mác, có ghi ngày sản xuất và hạn sử dụng, hàng vẫn còn hạn sử dụng ít nhất 30 ngày có mã vạch truy xuất nguồn gốc sản phẩm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 33 | Gạo tẻ thơm |
TP33
|
1.443 | Kg | Đúng chuẩn 1 loại gạo, hạt đều, không mốc, mọt, không lẫn sạn bẩn không có chất bảo quản, đảm bảo VSATTP khi nấu lên cơm thơm ngon, dẻo | Việt Nam | 21,000 |
|
| 34 | Lạc trắng |
TP34
|
97.5 | Kg | Hạt to đều, không bị mọt, không bị hôi mốc | Việt Nam | 59,000 |
|
| 35 | Vừng vàng |
TP35
|
39 | Kg | Hạt to đều, không bị mọt, không bị hôi mốc | Việt Nam | 80,000 |
|