Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5900514198 | 5900514198 | Liên danh Công ty Nhơn Thiên Long và Công ty Nhữ Gia - Gia Lai |
CÔNG TY TNHH NHƠN THIÊN LONG |
7.849.704.862,6933 VND | 7.849.704.000 VND | 7.849.704.863 VND | 420 day | 420 days | ||
| 2 | vn5901023393 | 5901023393 | Liên danh Công ty Nhơn Thiên Long và Công ty Nhữ Gia - Gia Lai |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỮ GIA - GIA LAI |
7.849.704.862,6933 VND | 7.849.704.000 VND | 7.849.704.863 VND | 420 day | 420 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH NHƠN THIÊN LONG | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỮ GIA - GIA LAI | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800911273 | 0800911273 | Liên danh nhà thầu GM-HA | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HALUTA | Failing to meet the requirements regarding experience and technical skills. |
| 2 | vn4401046104 | 4401046104 | Liên danh nhà thầu GM-HA | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÂM NGHIỆP GIA MINH | Failing to meet the requirements regarding experience and technical skills. |
1 |
Trồng rừng |
|
50 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
64,659,691 |
||
2 |
Chăm sóc rừng trồng năm thứ 1 |
|
50 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
18,453,744 |
||
3 |
Chăm sóc rừng trồng năm thứ 2 |
|
50 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
31,754,497 |
||
4 |
Chăm sóc rừng trồng năm thứ 3 |
|
50 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
31,486,103 |
||
5 |
Chăm sóc rừng trồng năm thứ 4 |
|
50 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
6,802,277 |
||
6 |
Chăm sóc rừng trồng năm thứ 5 |
|
50 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
6,802,277 |
||
7 |
Phát đường băng PCCCR |
|
2.259 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
8,370,942 |
||
8 |
Tu bổ đường băng PCCCR năm 2 |
|
2.259 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
8,370,942 |
||
9 |
Tu bổ đường băng PCCCR năm 3 |
|
2.259 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
8,370,942 |
||
10 |
Tu bổ đường băng PCCCR năm 4 |
|
2.259 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
8,370,942 |
||
11 |
Tu bổ đường băng PCCCR năm 5 |
|
2.259 |
Ha |
Theo quy định tại Chương V |
8,370,942 |