Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1200570337 | 1200570337 |
MINH PHUONG ADVERTISING AND PRINTING DESIGN TRADING COMPANY LIMITED |
616.065.000 VND | 616.065.000 VND | 240 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101988890 | 0101988890 | CAO MINH CONSTRUCTION AND BOOK PRINTING JOINT STOCK COMPANY | Unconscious | |
| 2 | vn0313222233 | 0313222233 | MINH HONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | Unconscious | |
| 3 | vn0101452242 | 0101452242 | AGRIBANK BANKING SERVICES COMPANY LIMITED | Unconscious | |
| 4 | vn0302183783 | 0302183783 | HAI TRIEU TRADING SERVICES CO., LTD | Unconscious | |
| 5 | vn0101216710 | 0101216710 | DONG NAM TRADING COMPANY LIMITED | Unconscious |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biên bản xử lý tình trạng vệ sinh thú y động vật, sản phẩm động vật (mẫu 10) |
300 | cuốn | VIỆT NAM | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quyết định xử lý tình trạng vệ sinh thú y đối với động vật, sản phẩm động vật không đảm bảo yêu cầu vệ sinh thú y (mẫu 9) |
500 | Cuốn | VIỆT NAM | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Biên bản ghi nhận tình trạng vệ sinh thú y của động vật, sản phẩm động vật trong cơ sở giết mổ (CSGM) (mẫu 4) |
800 | Cuốn | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Biên bản xử lý vệ sinh thú y động vật, sản phẩm động vật, áp dụng đối với CSGM tập trung (mẫu 5) |
800 | Cuốn | VIỆT NAM | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Biên bản ghi nhận tình trạng vệ sinh thú y của động vật, sản phẩm động vật (mẫu 7) |
800 | Cuốn | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Biên bản niêm phong/mở niêm phong phương tiện vận chuyển, chứa đựng động vật, sản phẩm động vật |
300 | Cuốn | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật vận chuyển khỏi địa bàn cấp tỉnh (mẫu 12b) |
1320 | Cuốn | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giấy chứng nhận kiểm dịch sản phẩm động vật vận chuyển khỏi địa bàn cấp tỉnh (mẫu 12d) |
1500 | Cuốn | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đơn đăng ký kiểm dịch động vật vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh (mẫu 1a) |
1000 | Cuốn | VIỆT NAM | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đơn đăng ký kiểm dịch sản phẩm động vật vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh (mẫu 1b) |
1000 | Cuốn | VIỆT NAM | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đăng ký kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh (mẫu 01TS) |
50 | Cuốn | VIỆT NAM | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh (08-TS) (nguồn thu phí lệ phí thú y) |
100 | Cuốn | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | In nhật ký lò mổ |
300 | Cuốn | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Biên bản làm việc |
90 | Cuốn | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Biên bản xử phạt Vi phạm hành chính |
45 | Cuốn | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giấy chứng nhận tiêm phòng |
6800 | Cuốn | VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sổ Quản lý dịch bệnh cơ sở chăn nuôi heo |
4000 | Cuốn | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sổ Quản lý dịch bệnh cơ sở chăn nuôi trâu, bò, dê, cừu |
2000 | Cuốn | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sổ Quản lý dịch bệnh cơ sở chăn nuôi gia cầm |
500 | Cuốn | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Biên bản lấy mẫu xét nghiệm |
500 | Cuốn | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | In tờ Bướm tuyên truyền (5 loại) |
55800 | Tờ | VIỆT NAM | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | In Poster |
336 | Tờ | VIỆT NAM | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tờ bướm tuyên truyền |
12500 | Tờ | VIỆT NAM | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |