Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4601276320 | Đặng Thị Hiền |
191.658.000 VND | 60 day |
| 1 | Thẻ dị ứng |
.
|
50 | Tờ | Kích thước 1/4 A4. giấy ofset định lượng 250g/m² | Việt Nam | 2,000 |
|
| 2 | Bệnh án bỏng |
.
|
80 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 3 | Bệnh án da liễu |
.
|
500 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 4 | Bệnh án điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp |
.
|
200 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥64 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 15,000 |
|
| 5 | Bệnh án điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp |
.
|
650 | Quyển | Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m² 5 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 6 | Bệnh án điều trị ngoại trú bệnh lý tim mạch |
.
|
2.000 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥8 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m² | Việt Nam | 4,500 |
|
| 7 | Bệnh án điều trị ngoại trú đái tháo đường |
.
|
500 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥64 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m² | Việt Nam | 2,500 |
|
| 8 | Bệnh án điều trị ngoại trú tăng huyết áp |
.
|
130 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥64 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m² | Việt Nam | 15,000 |
|
| 9 | Bệnh án điều trị ngoại trú tăng huyết áp |
.
|
500 | Quyển | Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m² 5 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 10 | Bệnh án mắt (Glôcôm) |
.
|
20 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 11 | Bệnh án mắt bán phần trước |
.
|
200 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 12 | Bệnh án mắt trẻ em |
.
|
20 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 13 | Bệnh án nội |
.
|
3.000 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 14 | Bệnh án ngoại trú viêm gan |
.
|
350 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥32 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 3 nan | Việt Nam | 10,000 |
|
| 15 | Bệnh án ngoại trú viêm gan |
.
|
672 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥8 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 3 nan | Việt Nam | 4,500 |
|
| 16 | Bệnh án ngoại |
.
|
2.000 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 17 | Bệnh án ngoại trú |
.
|
50 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 18 | Bệnh án ngoại trú nội thận tiếu niệu |
.
|
300 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ 1 tờ/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92/ 3 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 19 | Bệnh án nhi |
.
|
1.400 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 20 | Bệnh án phụ khoa |
.
|
200 | Quyển | Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 21 | Bệnh án phục hồi chức năng |
.
|
500 | Quyển | Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 22 | Bệnh án Răng Hàm Mặt |
.
|
350 | Quyển | Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 23 | Bệnh án sản |
.
|
800 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 24 | Bệnh án sơ sinh |
.
|
100 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 25 | Bệnh án Tai Mũi Họng |
.
|
300 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 26 | Bệnh án truyền nhiễm |
.
|
900 | Quyển | Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 27 | Bệnh án ung bướu |
.
|
750 | Quyển | Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 28 | Bệnh án YHCT |
.
|
400 | Quyển | Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan | Việt Nam | 2,500 |
|
| 29 | Bìa đóng chứng từ |
.
|
500 | Tờ | Bìa Dupnex Kích thước 7x30cm | Việt Nam | 1,000 |
|
| 30 | Biên bản cam kết đồng ý GMHS |
.
|
500 | Tờ | Khổ A4/ 2 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 500 |
|
| 31 | Dcan tem dán túi thuốc YHCT |
.
|
100 | Tờ | Khổ 32x43cm giấy Dcan bóng định lượng ≥250g/m². In màu bế tem. | Việt Nam | 25,000 |
|
| 32 | Đơn thuốc |
.
|
500 | Tờ | Khổ A5/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 220 |
|
| 33 | Giấy báo ăn |
.
|
1.000 | Tờ | Khổ A5/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 220 |
|
| 34 | Giấy bóng in ảnh |
.
|
1.000 | Tờ | Khổ A4 định lượng 135 bóng | Việt Nam | 1,000 |
|
| 35 | Giấy khám sức khỏe |
.
|
2.000 | Tờ | Khổ A3/ 2 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 800 |
|
| 36 | Giấy tạm gửi tiền viện phí |
.
|
10.000 | Tờ | Khổ A5/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 220 |
|
| 37 | Hạn dùng |
.
|
1.000 | Tờ | Khổ A4/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 350 |
|
| 38 | Hồ sơ bệnh án phá thai |
.
|
100 | Quyển | Khổ A3/2 mặt/5 tờ/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 /bìa ofset định lượng ≥300g/m² | Việt Nam | 4,500 |
|
| 39 | Lệnh điều xe |
.
|
10 | Quyển | Khổ A3/2 mặt/ gấp đôi/ 200 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 40 | Nhãn hòa hợp |
.
|
100 | Tờ | Khổ A4 in mầu giấy Dcan bóng định lượng ≥120g/m² | Việt Nam | 6,000 |
|
| 41 | Nhiễm khuẩn vết mổ |
.
|
500 | Tờ | Khổ A4/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 350 |
|
| 42 | Phiếu định nhóm máu |
.
|
1.000 | Tờ | Khổ A5/1 mặt bóng định lượng 350g/m2 | Việt Nam | 5,000 |
|
| 43 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh |
.
|
8.000 | Tờ | Khổ A5 định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 220 |
|
| 44 | Phiếu khảo sát ý kiến nhân viên y tế |
.
|
1.000 | Tờ | Khổ A3/ 2 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 800 |
|
| 45 | Phiếu mượn đồ |
.
|
100 | Quyển | Khổ A4/gập đôi/≥100 tờ/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 25,000 |
|
| 46 | Quy trình kỹ thuật rửa tay thường quy |
.
|
500 | Tờ | Khổ A4/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 350 |
|
| 47 | Quy trình thay băng |
.
|
500 | Tờ | Khổ A4/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 | Việt Nam | 350 |
|
| 48 | Sổ bàn giao bệnh án |
.
|
10 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 49 | Sổ bàn giao DC thường trực |
.
|
5 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 /bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 50 | Sổ bàn giao thuốc |
.
|
5 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 51 | Sổ bàn giao thuốc ngoài giờ |
.
|
80 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 52 | Sổ bàn giao thuốc thường trực |
.
|
5 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 53 | Sổ báo ăn |
.
|
3 | Quyển | A2/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 80,000 |
|
| 54 | Sổ bình bệnh án và bình phiếu chăm sóc |
.
|
1 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 55 | Sổ cấy máu |
.
|
3 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 56 | Sổ chẩn đoán hình ảnh |
.
|
5 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 57 | Sổ đi buồng |
.
|
30 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 58 | Sổ giao ban |
.
|
30 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 59 | Sổ giao nhận dụng cụ khoa nhiễm khuẩn |
.
|
31 | Quyển | Khổ A4/gập đôi/≥100 tờ/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 25,000 |
|
| 60 | Sổ giao nhận mẫu bệnh phẩm khoa sinh hóa |
.
|
10 | Quyển | A4 2 mặt/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 61 | Sổ kiểm nhập thuốc HC, vật tư YT tiêu hao |
.
|
10 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 62 | Sổ kiểm tra |
.
|
10 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 63 | Sổ khám bệnh |
.
|
16.500 | Quyển | A5/ 2 mặt/ gấp đôi / bìa trắng | Việt Nam | 1,500 |
|
| 64 | Sổ khám người bệnh trước gây mê |
.
|
5 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 65 | Sổ kháng sinh đồ |
.
|
3 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 66 | Sổ linh kiện sửa chữa điện |
.
|
2 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 67 | Sổ nuôi cấy |
.
|
4 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 68 | Sổ nhật ký nội kiểm |
.
|
8 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 69 | Sổ quyết toán I |
.
|
6 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 70 | Sổ quyết toán II |
.
|
2 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 71 | Sổ sinh hoạt hội đồng NB |
.
|
7 | Quyển | A4/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 25,000 |
|
| 72 | Sổ tam tra |
.
|
5 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 73 | Sổ TD điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp |
.
|
100 | Quyển | A4/2 mặt/gấp đôi/ ≥152 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 7,500 |
|
| 74 | Sổ TD điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp |
.
|
600 | Quyển | A4/2 mặt/gấp đôi/≥28 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 5,500 |
|
| 75 | Sổ TD điều trị đái tháo đường tại nhà |
.
|
500 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥152 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² in mầu | Việt Nam | 9,000 |
|
| 76 | Sổ TD điều trị ngoaị trú tăng huyết áp |
.
|
480 | Quyển | Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥152 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² in mầu | Việt Nam | 15,000 |
|
| 77 | Sổ TD và chăm sóc bệnh nhân phòng hồi tỉnh |
.
|
10 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 78 | Sổ TD xuất nhập tồn kho thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần |
.
|
25 | Quyển | A4/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 25,000 |
|
| 79 | Sổ theo dõi khám lại bệnh nhân sau gây mê |
.
|
5 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 80 | Sổ theo dõi sử dụng hóa chất |
.
|
10 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 81 | Sổ thu hồi thuốc |
.
|
7 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 82 | Sổ thủ thuật |
.
|
5 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 83 | Sổ thường trực |
.
|
35 | Quyển | A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² | Việt Nam | 40,000 |
|
| 84 | Túi đựng phim XQ Scanner |
.
|
3.033 | Túi | Kích thước 38 x 45 cm Bìa Duplex định lượng ≥250g/m². in ảnh 2 mặt in 4 mầu | Việt Nam | 8,000 |
|
| 85 | Túi đựng phim Xquang |
.
|
15.000 | Túi | Kích thước 25 x 35 cm in 2 mặt bìa việt trì định lượng ≥150g/m² | Việt Nam | 2,500 |
|