Print forms for professional work in August, September 2025

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Print forms for professional work in August, September 2025
Investor
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
191.658.000 VND
Publication date
09:37 15/09/2025
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
542
Approval Entity
Hospital C
Approval date
30/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn4601276320

Đặng Thị Hiền

191.658.000 VND 60 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Thẻ dị ứng
.
50 Tờ Kích thước 1/4 A4. giấy ofset định lượng 250g/m² Việt Nam 2,000
2 Bệnh án bỏng
.
80 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
3 Bệnh án da liễu
.
500 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
4 Bệnh án điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp
.
200 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥64 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 15,000
5 Bệnh án điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp
.
650 Quyển Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m² 5 nan Việt Nam 2,500
6 Bệnh án điều trị ngoại trú bệnh lý tim mạch
.
2.000 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥8 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m² Việt Nam 4,500
7 Bệnh án điều trị ngoại trú đái tháo đường
.
500 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥64 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m² Việt Nam 2,500
8 Bệnh án điều trị ngoại trú tăng huyết áp
.
130 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥64 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m² Việt Nam 15,000
9 Bệnh án điều trị ngoại trú tăng huyết áp
.
500 Quyển Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m² 5 nan Việt Nam 2,500
10 Bệnh án mắt (Glôcôm)
.
20 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
11 Bệnh án mắt bán phần trước
.
200 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
12 Bệnh án mắt trẻ em
.
20 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
13 Bệnh án nội
.
3.000 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
14 Bệnh án ngoại trú viêm gan
.
350 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥32 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 3 nan Việt Nam 10,000
15 Bệnh án ngoại trú viêm gan
.
672 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥8 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 3 nan Việt Nam 4,500
16 Bệnh án ngoại
.
2.000 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
17 Bệnh án ngoại trú
.
50 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
18 Bệnh án ngoại trú nội thận tiếu niệu
.
300 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ 1 tờ/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92/ 3 nan Việt Nam 2,500
19 Bệnh án nhi
.
1.400 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
20 Bệnh án phụ khoa
.
200 Quyển Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
21 Bệnh án phục hồi chức năng
.
500 Quyển Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
22 Bệnh án Răng Hàm Mặt
.
350 Quyển Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
23 Bệnh án sản
.
800 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
24 Bệnh án sơ sinh
.
100 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
25 Bệnh án Tai Mũi Họng
.
300 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
26 Bệnh án truyền nhiễm
.
900 Quyển Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
27 Bệnh án ung bướu
.
750 Quyển Khổ A3 bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
28 Bệnh án YHCT
.
400 Quyển Khổ A3 / bìa ngoại định lượng ≥150g/m²/ 6 nan Việt Nam 2,500
29 Bìa đóng chứng từ
.
500 Tờ Bìa Dupnex Kích thước 7x30cm Việt Nam 1,000
30 Biên bản cam kết đồng ý GMHS
.
500 Tờ Khổ A4/ 2 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 500
31 Dcan tem dán túi thuốc YHCT
.
100 Tờ Khổ 32x43cm giấy Dcan bóng định lượng ≥250g/m². In màu bế tem. Việt Nam 25,000
32 Đơn thuốc
.
500 Tờ Khổ A5/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 220
33 Giấy báo ăn
.
1.000 Tờ Khổ A5/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 220
34 Giấy bóng in ảnh
.
1.000 Tờ Khổ A4 định lượng 135 bóng Việt Nam 1,000
35 Giấy khám sức khỏe
.
2.000 Tờ Khổ A3/ 2 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 800
36 Giấy tạm gửi tiền viện phí
.
10.000 Tờ Khổ A5/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 220
37 Hạn dùng
.
1.000 Tờ Khổ A4/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 350
38 Hồ sơ bệnh án phá thai
.
100 Quyển Khổ A3/2 mặt/5 tờ/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 /bìa ofset định lượng ≥300g/m² Việt Nam 4,500
39 Lệnh điều xe
.
10 Quyển Khổ A3/2 mặt/ gấp đôi/ 200 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
40 Nhãn hòa hợp
.
100 Tờ Khổ A4 in mầu giấy Dcan bóng định lượng ≥120g/m² Việt Nam 6,000
41 Nhiễm khuẩn vết mổ
.
500  Tờ Khổ A4/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 350
42 Phiếu định nhóm máu
.
1.000  Tờ Khổ A5/1 mặt bóng định lượng 350g/m2 Việt Nam 5,000
43 Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh
.
8.000 Tờ Khổ A5 định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 220
44 Phiếu khảo sát ý kiến nhân viên y tế
.
1.000 Tờ Khổ A3/ 2 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 800
45 Phiếu mượn đồ
.
100 Quyển Khổ A4/gập đôi/≥100 tờ/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 25,000
46 Quy trình kỹ thuật rửa tay thường quy
.
500 Tờ  Khổ A4/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 350
47 Quy trình thay băng
.
500 Tờ  Khổ A4/ 1 mặt định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 Việt Nam 350
48 Sổ bàn giao bệnh án
.
10 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng≥250g/m² Việt Nam 40,000
49 Sổ bàn giao DC thường trực
.
5 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 /bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
50 Sổ bàn giao thuốc
.
5 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
51 Sổ bàn giao thuốc ngoài giờ
.
80 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng≥250g/m² Việt Nam 40,000
52 Sổ bàn giao thuốc thường trực
.
5 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
53 Sổ báo ăn
.
3 Quyển A2/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 80,000
54 Sổ bình bệnh án và bình phiếu chăm sóc
.
1 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
55 Sổ cấy máu
.
3 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
56 Sổ chẩn đoán hình ảnh
.
5 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
57 Sổ đi buồng
.
30 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
58 Sổ giao ban
.
30 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
59 Sổ giao nhận dụng cụ khoa nhiễm khuẩn
.
31 Quyển Khổ A4/gập đôi/≥100 tờ/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 25,000
60 Sổ giao nhận mẫu bệnh phẩm khoa sinh hóa
.
10 Quyển A4 2 mặt/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
61 Sổ kiểm nhập thuốc HC, vật tư YT tiêu hao
.
10 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
62 Sổ kiểm tra
.
10 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
63 Sổ khám bệnh
.
16.500 Quyển A5/ 2 mặt/ gấp đôi / bìa trắng Việt Nam 1,500
64 Sổ khám người bệnh trước gây mê
.
5 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
65 Sổ kháng sinh đồ
.
3 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
66 Sổ linh kiện sửa chữa điện
.
2 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
67 Sổ nuôi cấy
.
4 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
68 Sổ nhật ký nội kiểm
.
8 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
69 Sổ quyết toán I
.
6 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
70 Sổ quyết toán II
.
2 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
71 Sổ sinh hoạt hội đồng NB
.
7 Quyển A4/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 25,000
72 Sổ tam tra
.
5 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
73 Sổ TD điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp
.
100 Quyển A4/2 mặt/gấp đôi/ ≥152 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 7,500
74 Sổ TD điều trị ngoại trú bệnh tuyến giáp
.
600 Quyển A4/2 mặt/gấp đôi/≥28 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 5,500
75 Sổ TD điều trị đái tháo đường tại nhà
.
500 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥152 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² in mầu Việt Nam 9,000
76 Sổ TD điều trị ngoaị trú tăng huyết áp
.
480 Quyển Khổ A3/ gấp đôi/ 2 mặt/ ≥152 trang/ định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² in mầu Việt Nam 15,000
77 Sổ TD và chăm sóc bệnh nhân phòng hồi tỉnh
.
10 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
78 Sổ TD xuất nhập tồn kho thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần
.
25 Quyển A4/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 25,000
79 Sổ theo dõi khám lại bệnh nhân sau gây mê
.
5 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
80 Sổ theo dõi sử dụng hóa chất
.
10 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
81 Sổ thu hồi thuốc
.
7 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng≥250g/m² Việt Nam 40,000
82 Sổ thủ thuật
.
5 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
83 Sổ thường trực
.
35 Quyển A3/2 mặt/gấp đôi/ ≥200 trang/định lượng ≥70g/m². độ trắng 90÷92 / bìa Duplex định lượng ≥250g/m² Việt Nam 40,000
84 Túi đựng phim XQ Scanner
.
3.033 Túi Kích thước 38 x 45 cm Bìa Duplex định lượng ≥250g/m². in ảnh 2 mặt in 4 mầu Việt Nam 8,000
85 Túi đựng phim Xquang
.
15.000 Túi Kích thước 25 x 35 cm in 2 mặt bìa việt trì định lượng ≥150g/m² Việt Nam 2,500
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second