Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1501069861 | Công ty TNHH MTV TM DV in Thanh Thanh |
212.919.741 VND | 212.919.741 VND | 90 day |
1 |
In tờ rơi Phong |
Yukibana-Nhat(BB)
|
28.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
500 |
|
2 |
Sổ Tiêm chủng trẻ em |
Yukibana-Nhat(BB)
|
9.240 |
cuốn |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
5,000 |
|
3 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng (2 loại) |
IK-Indo
|
10.560 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
250 |
|
4 |
Bảng kết quả tiêm chủng |
Yukibana-Nhat(BB)
|
115 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
8,000 |
|
5 |
Bảng TD tỷ lệ TCTE |
Yukibana-Nhat(BB)
|
115 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
8,000 |
|
6 |
Bảng TD tỷ lệ TC phụ nữ |
Yukibana-Nhat(BB)
|
115 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
8,000 |
|
7 |
In Tờ rơi tuyên truyền phòng chống tai nạn thương tích cho người lao động, phòng chống đuối nước trẻ em. An toàn lao động, công tác an toàn vệ sinh lao động phòng, chống BNN |
Yukibana-Nhat(BB)
|
20.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
500 |
|
8 |
Tờ rơi : Chăm sóc phụ nữ mang thai khi có dịch bệnh Covid-19 |
Yukibana-Nhat(BB)
|
5.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
500 |
|
9 |
Tờ rơi: Khám thai khi có dịch bệnh Covid - 19 |
Yukibana-Nhat(BB)
|
5.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
500 |
|
10 |
Tờ rơi: Chăm sóc bà mẹ sau sinh khi có dịch bệnh Covid - 19 |
Yukibana-Nhat(BB)
|
5.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
500 |
|
11 |
Tờ rơi: Chăm sóc trẻ sơ sinh khi có dịch bệnh Covid - 19 |
Yukibana-Nhat(BB)
|
5.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
500 |
|
12 |
Sách mỏng |
Yukibana-Nhat(BB)
|
4.000 |
Cuốn |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
2,500 |
|
13 |
In tờ rơi, tờ bướm truyền thông về HIV/AIDS |
Yukibana-Nhat(BB)
|
20.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
500 |
|
14 |
In mã số bệnh nhân |
Decal
|
953 |
Mã |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Đài Loan
|
4,197 |
|
15 |
In sổ xét nghiệm khẳng định HIV và phiếu lấy máu cộng đồng,...: 10 cuốn ; Phiếu LMCĐ: Số lượng 1.600 tờ |
IK-Indo
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
3,000,000 |
|
16 |
In ấn sổ sách, hồ sơ bệnh nhân (bệnh án, sổ đăng ký điều trị, phiếu theo dõi uống thuốc hàng ngày, phiếu rà soát tư vấn, sổ xét nghiệm, phiếu xét ghiệm…) ( Methadol): + Bệnh án: 100 cuốn ; + Sổ theo dõi BN tham gia tư vấn điều trị Methadone: 5 cuốn ; + Sổ theo XNT methadone hàng ngày: 5 cuốn; + Sổ theo dõi kho thuốc Methadone: 05 cuốn; + Phiếu theo dõi điều trị (A4): 1.000 tờ |
IK-Indo
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
4,500,000 |
|
17 |
In tài liệu phòng chống dịch bệnh |
Yukibana-Nhat(BB)
|
150.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
500 |
|
18 |
Phiếu hẹn: 6.5 x 9.5cm; |
IK-Indo
|
10.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
90 |
|
19 |
Phiếu hẹn: 12 x 15 cm; |
IK-Indo
|
1.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
280 |
|
20 |
Phiếu xét nghiệm: 15 x 21 cm; |
IK-Indo
|
1.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
300 |
|
21 |
Phiếu xét nghiệm: 24 x 16 cm; |
IK-Indo
|
50.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
330 |
|
22 |
Phiếu xét nghiệm tế bào, cổ tử cung |
IK-Indo
|
1.000 |
Tờ |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
500 |
|
23 |
Sổ xét nghiệm Sinh hóa - Huyết học - Miễn Dịch |
IK-Indo
|
30 |
Quyển |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
48,000 |
|
24 |
Sổ xét nghiệm Nhóm máu: |
IK-Indo
|
5 |
Quyển |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
60,000 |
|
25 |
Sổ giao, nhận, vận chuyển mẫu bệnh phẩm |
IK-Indo
|
5 |
Quyển |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
60,000 |
|
26 |
Sổ nhận mẫu pap’s, soi tươi |
IK-Indo
|
5 |
Quyển |
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
60,000 |