Print Paper Documents (Package 1)

        Watching
Tender ID
Views
46
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Print Paper Documents (Package 1)
Bidding method
Online bidding
Tender value
215.920.000 VND
Estimated price
215.920.000 VND
Completion date
11:38 25/07/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 1501069861

Công ty TNHH MTV TM DV in Thanh Thanh

212.919.741 VND 212.919.741 VND 90 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
In tờ rơi Phong
Yukibana-Nhat(BB)
28.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
500
2
Sổ Tiêm chủng trẻ em
Yukibana-Nhat(BB)
9.240
cuốn
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
5,000
3
Bảng kiểm trước tiêm chủng (2 loại)
IK-Indo
10.560
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
250
4
Bảng kết quả tiêm chủng
Yukibana-Nhat(BB)
115
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
8,000
5
Bảng TD tỷ lệ TCTE
Yukibana-Nhat(BB)
115
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
8,000
6
Bảng TD tỷ lệ TC phụ nữ
Yukibana-Nhat(BB)
115
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
8,000
7
In Tờ rơi tuyên truyền phòng chống tai nạn thương tích cho người lao động, phòng chống đuối nước trẻ em. An toàn lao động, công tác an toàn vệ sinh lao động phòng, chống BNN
Yukibana-Nhat(BB)
20.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
500
8
Tờ rơi : Chăm sóc phụ nữ mang thai khi có dịch bệnh Covid-19
Yukibana-Nhat(BB)
5.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
500
9
Tờ rơi: Khám thai khi có dịch bệnh Covid - 19
Yukibana-Nhat(BB)
5.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
500
10
Tờ rơi: Chăm sóc bà mẹ sau sinh khi có dịch bệnh Covid - 19
Yukibana-Nhat(BB)
5.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
500
11
Tờ rơi: Chăm sóc trẻ sơ sinh khi có dịch bệnh Covid - 19
Yukibana-Nhat(BB)
5.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
500
12
Sách mỏng
Yukibana-Nhat(BB)
4.000
Cuốn
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
2,500
13
In tờ rơi, tờ bướm truyền thông về HIV/AIDS
Yukibana-Nhat(BB)
20.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
500
14
In mã số bệnh nhân
Decal
953
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Đài Loan
4,197
15
In sổ xét nghiệm khẳng định HIV và phiếu lấy máu cộng đồng,...: 10 cuốn ; Phiếu LMCĐ: Số lượng 1.600 tờ
IK-Indo
1
Bộ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
3,000,000
16
In ấn sổ sách, hồ sơ bệnh nhân (bệnh án, sổ đăng ký điều trị, phiếu theo dõi uống thuốc hàng ngày, phiếu rà soát tư vấn, sổ xét nghiệm, phiếu xét ghiệm…) ( Methadol): + Bệnh án: 100 cuốn ; + Sổ theo dõi BN tham gia tư vấn điều trị Methadone: 5 cuốn ; + Sổ theo XNT methadone hàng ngày: 5 cuốn; + Sổ theo dõi kho thuốc Methadone: 05 cuốn; + Phiếu theo dõi điều trị (A4): 1.000 tờ
IK-Indo
1
Bộ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
4,500,000
17
In tài liệu phòng chống dịch bệnh
Yukibana-Nhat(BB)
150.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật Bản
500
18
Phiếu hẹn: 6.5 x 9.5cm;
IK-Indo
10.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
90
19
Phiếu hẹn: 12 x 15 cm;
IK-Indo
1.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
280
20
Phiếu xét nghiệm: 15 x 21 cm;
IK-Indo
1.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
300
21
Phiếu xét nghiệm: 24 x 16 cm;
IK-Indo
50.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
330
22
Phiếu xét nghiệm tế bào, cổ tử cung
IK-Indo
1.000
Tờ
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
500
23
Sổ xét nghiệm Sinh hóa - Huyết học - Miễn Dịch
IK-Indo
30
Quyển
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
48,000
24
Sổ xét nghiệm Nhóm máu:
IK-Indo
5
Quyển
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
60,000
25
Sổ giao, nhận, vận chuyển mẫu bệnh phẩm
IK-Indo
5
Quyển
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
60,000
26
Sổ nhận mẫu pap’s, soi tươi
IK-Indo
5
Quyển
Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
60,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second