Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng theo yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3500730962 | Cơ sở In Ngọc Mai |
329.440.000 VND | 329.440.000 VND | 6 month |
1 |
Bảng sơ kết 14 ngày điều trị |
|
200 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
2 |
Báo cáo thống kê y tế xã, phường |
|
400 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,200 |
|
3 |
Bao thư lớn |
|
200 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,500 |
|
4 |
Bao thư nhỏ |
|
4.000 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
800 |
|
5 |
Bao thư trung |
|
1.000 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,200 |
|
6 |
Bệnh án nội trú YHCT (ruột) |
|
300 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
7 |
Bệnh án điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone |
|
150 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20,000 |
|
8 |
Bệnh án ngoại (ruột) |
|
200 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
9 |
Bệnh án ngoại trú (ruột) |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
10 |
Bệnh án ngoại trú YHCT(ruột) |
|
1.500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
11 |
Bệnh án Nhi (Ruột) |
|
400 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
12 |
Bệnh án nhiễm (ruột) |
|
100 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
13 |
Bệnh án nội (ruột) |
|
2.400 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
14 |
Bệnh án phụ khoa (ruột) |
|
200 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
15 |
Bệnh án sản (ruột) |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
16 |
Bìa bệnh án nhi |
|
400 |
Bìa |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
17 |
Bìa bệnh án nhiễm |
|
100 |
Bìa |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
18 |
Bìa bệnh án nội |
|
2.300 |
Bìa |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
19 |
Bìa bệnh án nội trú Y học cổ truyền |
|
300 |
Bìa |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
20 |
Bìa bệnh án phụ khoa |
|
200 |
Bìa |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
21 |
Bìa bệnh án sản |
|
500 |
Bìa |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
22 |
Biên bản bệnh nhân methadone bỏ thuốc |
|
3.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
23 |
Biên lai thu tiền |
|
100 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
30,000 |
|
24 |
Biểu đồ chuyển dạ |
|
400 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
25 |
Đánh giá bệnh nhân trước khi tham gia chương trình điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
26 |
Đơn cam kết hỗ trợ của gia đình |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
27 |
Đơn đăng ký tham gia điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
28 |
Đơn đề nghị chuyển tiếp điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
29 |
Đơn thuốc |
|
3.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
200 |
|
30 |
Đơn thuốc "H" |
|
20 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
30,000 |
|
31 |
Đơn thuốc "N" |
|
120 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
30,000 |
|
32 |
Đơn xin giảm liều |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
33 |
Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật/Thủ thuật và gây mê hồi sức |
|
4.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
200 |
|
34 |
Giấy chứng nhận thương tích |
|
200 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
35 |
Giấy chuyển viện |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
36 |
Giấy đề nghị tạm ứng |
|
2 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20,000 |
|
37 |
Giấy đi đường |
|
200 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
38 |
Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi |
|
200 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
39 |
Giấy khám sức khỏe từ đủ 18 tuổi trở lên |
|
6.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
40 |
Lệnh điều xe |
|
24 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20,000 |
|
41 |
Lý lịch cán bộ, công chức, viên chức |
|
200 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
10,000 |
|
42 |
Phiếu chăm sóc bệnh nhân |
|
10.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
43 |
Phiếu chiếu/chụp X-quang |
|
8.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
44 |
Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú |
|
5.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
45 |
Phiếu công khai thuốc |
|
10.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
46 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (Dùng cho người bệnh ≥ 18 tuổi, không mang thai) |
|
5.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
47 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (Dùng cho trẻ em nằm viện) |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
48 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (Dùng cho phụ nữ mang thai) |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
49 |
Phiếu dịch vụ kỹ thuật-Thủ thuật ngoại trú (Đông y) |
|
3.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
50 |
Phiếu điện tim |
|
3.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
51 |
Phiếu điều tra nhiễm khuẩn bệnh viện |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
52 |
Phiếu điều trị |
|
6.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
53 |
Phiếu ghi chép trường hợp tai nạn giao thông đến cấp cứu tại bệnh viện |
|
300 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
54 |
Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
55 |
Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
56 |
Phiếu lĩnh hoá chất |
|
3 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
40,000 |
|
57 |
Phiếu lĩnh thuốc |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
40,000 |
|
58 |
Phiếu lĩnh thuốc thành phẩm gây nghiện, thuốc thành phẩm hướng tâm thần, thuốc thành phẩm tiền chất |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
40,000 |
|
59 |
Phiếu lĩnh vật tư y tế tiêu hao |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
40,000 |
|
60 |
Phiếu lĩnh xăng |
|
5 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20,000 |
|
61 |
Phiếu phẫu thuật/thủ thuật |
|
6.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
62 |
Phiếu siêu âm |
|
3.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
63 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
|
8.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
64 |
Phiếu theo dõi điều trị bằng thuốc Methadone |
|
4.200 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,500 |
|
65 |
Phiếu theo dõi điều trị giai đoạn duy trì |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
66 |
Phiếu theo dõi điều trị giai đoạn khởi liều |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
67 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
68 |
Phiếu theo dõi và chăm sóc |
|
5.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
69 |
Phiếu xét nghiệm (bệnh phẩm) |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
200 |
|
70 |
Phiếu xét nghiệm đờm soi trực tiếp |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
71 |
Phiếu xét nghiệm hoá sinh nước tiểu, phân, dịch chọc dò |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
700 |
|
72 |
Phiếu xét nghiệm huyết học |
|
12.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
700 |
|
73 |
Phiếu xét nghiệm máu (Methadone) |
|
240 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
200 |
|
74 |
Phiếu xét nghiệm nước tiểu (Methadone) |
|
3.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
200 |
|
75 |
Phiếu xét nghiệm sinh hóa máu |
|
5.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
700 |
|
76 |
Phiếu theo dõi cụng cụ tử dung |
|
2.000 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,500 |
|
77 |
Phiếu xét nghiệm tế bào cổ tử cung |
|
200 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
78 |
Rà soát toàn diện về tư vấn điều trị và hỗ trợ tâm lý - xã hội |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
900 |
|
79 |
Rà soát tư vấn tuân thủ điều trị duy trì thuốc Methadone |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
80 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
|
40 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
81 |
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
82 |
Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
83 |
Sổ bàn giao người bệnh vào khoa |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
84 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
|
40 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
85 |
Sổ bán thuốc theo đơn |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
52,000 |
|
86 |
Sổ báo ăn, uống của người bệnh |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
87 |
Sổ báo cáo hoạt động chuyên môn |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
88 |
Sổ biên bản hội chẩn |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
89 |
Sổ biên bản kiểm điểm tử vong |
|
3 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
90 |
Sổ bình bệnh án |
|
6 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
91 |
Sổ cấp cứu ngoại viện |
|
12 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
92 |
Sổ cấp giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng lương BHXH |
|
65 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
65,000 |
|
93 |
Sổ chẩn đoán hình ảnh |
|
2 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
94 |
Sổ đăng ký bệnh nhân điều trị bằng thuốc methadone |
|
40 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
95 |
Sổ đăng ký tư vấn |
|
2 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
96 |
Sổ đăng ký tư vấn xét nghiệm HIV cho phụ nữ mang thai |
|
4 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
97 |
Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
98 |
Sổ đặt vòng |
|
7 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
99 |
Sổ đẻ |
|
7 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
100 |
Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa Cấp cứu |
|
7 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
101 |
Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa nội |
|
4 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
102 |
Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa sản |
|
4 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
103 |
Sổ giao nhận mẫu |
|
5 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
104 |
Sổ giao và nhận bệnh phẩm |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
105 |
Sổ góp ý của người bệnh |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
106 |
Sổ họp giao ban |
|
25 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
107 |
Sổ họp hội đồng thuốc và điều trị |
|
2 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
108 |
Sổ khám bệnh |
|
30.000 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000 |
|
109 |
Sổ khám bệnh A1/ YTCS ( Y tế cơ sở ) |
|
50 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
110 |
Sổ khám bệnh lớn |
|
15 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
111 |
Sổ khám sức khoẻ định kỳ |
|
2.000 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,000 |
|
112 |
Sổ khám thai A3/YTCS ( Y tế cơ sở ) |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
113 |
Sổ kiểm nhập thuốc, hóa chất, vật tư y tế tiêu hao |
|
14 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
114 |
Sổ kiểm tra |
|
20 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
115 |
Sổ mời hội chẩn |
|
9 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
116 |
Sổ nội soi |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
117 |
Sổ quản lý sữa chữa thiết bị y tế |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
118 |
Sổ quản lý thai |
|
20 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
119 |
Sổ phá thai |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
120 |
Sổ khám phụ khoa |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
121 |
Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
|
9 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
122 |
Sổ sơ đồ xét nghiệm sàng lọc HIV |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
123 |
Sổ thay băng, cắt chỉ |
|
5 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
124 |
Sổ theo dõi bệnh nhân SAT |
|
3 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
125 |
Sổ theo dõi cấp giấy chứng sinh |
|
6 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
52,000 |
|
126 |
Sổ theo dõi chương trình phòng chống lây truyền HIV từ mẹ sang con |
|
2 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
127 |
Sổ theo dõi xuất nhập thuốc gây nghiện, hướng tâm thần, tiền chất dùng làm thuốc |
|
5 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
128 |
Sổ theo dõi công tác truyền thông |
|
7 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
129 |
Sổ theo dõi hoạt động chuyên môn |
|
12 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
130 |
Sổ theo dõi tử vong |
|
7 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
131 |
Sổ thủ thuật |
|
20 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
132 |
Sổ thực hiện kế hoạch hoá gia đình |
|
8 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
133 |
Sổ thường trực |
|
30 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
134 |
Sổ tổng hợp thông tin chuyển người bệnh đi các tuyến |
|
40 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
135 |
Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày |
|
50 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
136 |
Sổ trực lãnh đạo đường dây nóng |
|
4 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
137 |
Sổ vào viện-ra viện-chuyển viện |
|
20 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
138 |
Sổ xét nghiệm sàng lọc HIV |
|
10 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
139 |
Sổ xét nghiệm tế bào máu ngoại vi |
|
4 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
140 |
Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân HIV tại cộng đồng |
|
5 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
141 |
Sổ xuất nhập vật tư/ thiết bị y tế |
|
8 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
142 |
Thang điểm đánh giá khách quan hội chứng cai |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
143 |
Tờ điều trị |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400 |
|
144 |
Trích biên bản hội chẩn |
|
300 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
350 |
|
145 |
Túi đựng phim X .quang |
|
4.000 |
Túi |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,000 |
|
146 |
Túi đựng phim X quang |
|
4.000 |
Túi |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,000 |