Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
E-HSDT của nhà thầu đáp ứng yêu cầu của E-HSMT và giá dự thầu không vượt giá gói thầu được duyệt
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106031128 | 0106031128 | CÔNG TY TNHH NETANDROID VIỆT NAM |
314.270.000 VND | 298.556.500 VND | 12 month | 12 tháng |
1 |
Giấy khám sức khỏe |
|
80.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
470 |
|
2 |
Giấy khám sức khỏe lái xe A1 |
|
5.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
510 |
|
3 |
Giấy khám sức khỏe trẻ em |
|
5.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
510 |
|
4 |
Giấy chuyển tuyến |
|
80.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
180 |
|
5 |
Bao thư 12x22 cm |
|
5.000 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
1,780 |
|
6 |
Bao thư 17x23 cm |
|
500 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
2,670 |
|
7 |
Sổ khám sức khỏe (sổ hồng) |
|
2.000 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
1,527 |
|
8 |
Sổ khám sức khỏe (sổ xanh) |
|
4.000 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
1,338 |
|
9 |
Sổ khám bệnh |
|
30.000 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
1,737 |
|
10 |
Sổ tiêm chủng |
|
10.000 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
750 |
|
11 |
Giấy hẹn giấy KSK |
|
60.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
100 |
|
12 |
Giấy hẹn sổ KSK |
|
20.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
102 |
|
13 |
Bao phim X quang (Kích thước 37cm x 42cm) |
|
12.000 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
6,380 |
|
14 |
Bao phim X quang (Kích thước 22cm x 39cm) |
|
7.000 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
5,200 |
|
15 |
Lời dặn bệnh nhân vết thương |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
787 |
|
16 |
Phiếu xét nghiệm nước tiểu (chỉ định text) |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
787 |
|
17 |
Phiếu xét nghiệm bệnh phẩm |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
105 |
|
18 |
Phiếu chỉ định xét nghiệm sinh hóa máu |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
257 |
|
19 |
Phiếu điều trị |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
802 |
|
20 |
Giấy cam đoan phẫu thuật thủ thuật |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
802 |
|
21 |
Phiếu thủ thuật ngoại trú |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
802 |
|
22 |
Bệnh án ngoại trú |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
802 |
|
23 |
Biên bản xử lý Ổ dịch Sốt xuất huyết |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
802 |
|
24 |
Thông báo phun thuốc diệt muỗi |
|
60.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
100 |
|
25 |
Phiếu khảo sát nhanh lăng quăng |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
802 |
|
26 |
Sổ kiểm nhập thuốc hóa chất, vật dụng y tế tiêu hao |
|
20 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
24,500 |
|
27 |
Thẻ kho |
|
50 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
24,500 |
|
28 |
Phiếu theo dõi Sức Khỏe Bà Mẹ - Trẻ Sơ Sinh tại nhà |
|
7.000 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
1,130 |
|
29 |
Sổ đẻ |
|
30 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
18,200 |
|
30 |
Sổ khám thai |
|
40 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
23,700 |
|
31 |
Phiếu vãng gia sau sinh |
|
1.500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
370 |
|
32 |
Sổ quản lý trẻ từ 0-5 tuổi |
|
20 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
245,000 |
|
33 |
Sổ theo dõi trẻ từ suy dinh dưỡng 0-5 tuổi |
|
20 |
Quyển |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
245,000 |
|
34 |
Bản cam kết điều trị |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
715 |
|
35 |
Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV |
|
3.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
272 |
|
36 |
Phiêú xét nghiệm |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
242 |
|
37 |
Kết quả xét nghiệm kháng thể kháng HIV |
|
4.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
160 |
|
38 |
Tem đề can |
|
30.000 |
Con |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
245 |
|
39 |
Biễu mẫu thu nhập thông tin |
|
500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
796 |
|
40 |
Biểu mẫu xét nghiệm |
|
2 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
175,000 |
|
41 |
Sổ đăng ký biểu mẫu tư vấn |
|
2 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
175,000 |
|
42 |
Sổ theo dõi xét nghiệm HIV cho phụ nữ mang thai |
|
5 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
72,000 |
|
43 |
Phiếu XN nước tiểu |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
241 |
|
44 |
Rà soát tư vấn |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
230 |
|
45 |
Biên bản bỏ thuốc |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
365 |
|
46 |
Bệnh án ngoại trú tại Trung Tâm |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
460 |
|
47 |
Bệnh án ngoại trú phường xã |
|
5.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
238 |
|
48 |
Bệnh án ngoại trú răng hàm mặt |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
656 |
|
49 |
Bệnh án ngoại trú ngoại Tai mũi họng |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
656 |
|
50 |
Phiếu điều trị |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
656 |
|
51 |
Bệnh án ngoại trú Y học cổ truyền |
|
1.500 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
735 |
|
52 |
Bệnh án Phụ khoa |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
656 |
|
53 |
Bệnh án Sản khoa |
|
1.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
656 |
|
54 |
Tờ điều trị |
|
2.000 |
Tờ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
346 |
|
55 |
Sổ nghỉ BHXH |
|
50 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
60,000 |
|
56 |
Sổ theo dõi xuất nhập thuốc Methadone hàng ngày |
|
20 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
60,000 |
|
57 |
Sổ theo dõi kho thuốc Methadone hàng ngày |
|
20 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
60,000 |
|
58 |
Sổ theo dõi phát thuốc Methadone hàng ngày |
|
20 |
Cuốn |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
anc-vn
|
60,000 |