Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đạt các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất trong 03 bang giá dự thầu
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1200570337 | 1200570337 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI, THIẾT KẾ, QUẢNG CÁO VÀ IN MINH PHƯƠNG |
192.436.000 VND | 192.436.000 VND | 90 day | 90 ngày |
1 |
Bệnh án Ngoại khoa (dùng cho BN TNGT) |
|
3.000 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485 |
|
2 |
Bệnh án Ngoại khoa |
|
10.000 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485 |
|
3 |
Bệnh án Nội khoa |
|
25.000 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485 |
|
4 |
Bệnh án Ngoại trú |
|
3.000 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485 |
|
5 |
Bệnh án Nhi khoa |
|
12.000 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485 |
|
6 |
Bệnh án Sơ sinh |
|
4.000 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485 |
|
7 |
Bệnh án Sản khoa |
|
10.000 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485 |
|
8 |
Bệnh án bệnh tay chân miệng |
|
3.000 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,485 |
|
9 |
Phiếu nhận bệnh |
|
50.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
55 |
|
10 |
Phiếu tạm ứng trước tiền viện phí |
|
30.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
66 |
|
11 |
Phiếu xét nghiệm |
|
12.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
72 |
|
12 |
Giấy cam đoan chấp nhận phẩu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức |
|
12.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
78 |
|
13 |
Biểu đồ chuyển dạ |
|
10.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1, chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
143 |
|
14 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
|
10.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
15 |
Điện tâm đồ |
|
60.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
143 |
|
16 |
Giấy thử phản ứng thuốc |
|
8.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
17 |
Phiếu chăm sóc |
|
100.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
18 |
Phiếu chăm sóc bệnh nhân hậu phẩu |
|
9.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
19 |
Phiếu chăm sóc bé sơ sinh. |
|
10.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
20 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng |
|
20.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
143 |
|
21 |
Phiếu gây mê hồi sức |
|
5.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
22 |
Phiếu siêu âm tổng quát |
|
5.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
23 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
|
30.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
24 |
Trích biên bản hội chẩn |
|
13.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
25 |
Tờ điều trị |
|
100.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
26 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng nhi |
|
10.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
143 |
|
27 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
|
30.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
149 |
|
28 |
Mẫu giấy khám sức khỏe của người lái xe (Phụ lục số 02) |
|
5.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
308 |
|
29 |
Giấy khám sức khỏe (Phụ lục 1) |
|
7.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
308 |
|
30 |
Giấy gói thuốc |
|
10.000 |
Tờ |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
528 |
|
31 |
Đơn thuốc |
|
800 |
Cuốn |
Dẫn chiếu đến hạng mục số 1,chương V, phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,750 |