Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314742154 | 0314742154 |
LAM GIA BAO PRINTING SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
92.097.000 VND | 92.097.000 VND | 12 month | 12 months |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104489787 | 0104489787 | NGOC HUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | The contractor has the second ranking bid price | |
| 2 | vn0314871135 | 0314871135 | ANH SAO VANG PRINTING COMPANY | The contractor has the 3rd ranking bidding price | |
| 3 | vn0315929229 | 0315929229 | TMDV XNK LONG THINH COMPANY LIMITED | The contractor has the 4th ranking bidding price |
1 |
Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú |
|
500 |
Bộ (2 tờ A4) |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
837.4795 |
||
2 |
Phiếu khảo sát ý kiến người mẹ sinh con tại bệnh viện |
|
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
837.4795 |
||
3 |
Phiếu theo dõi điều trị vật lý |
|
6.000 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
93.0533 |
||
4 |
Phiếu truyền máu |
|
400 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
5 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
|
40 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
23,263.3194 |
||
6 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
|
24 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
7 |
Sổ báo ăn bệnh nhân |
|
11 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
8 |
Sổ biên bản hội chẩn |
|
27 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
9 |
Sổ biên bản hội chẩn dinh dưỡng |
|
3 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
10 |
Sổ cấp phát máu |
|
2 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
11 |
Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn |
|
8 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
23,263.3194 |
||
12 |
Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật |
|
5 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
13 |
Sổ giao ban khoa xét nghiệm |
|
4 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
14 |
Sổ họp giao ban khoa,phòng |
|
38 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
23,263.3194 |
||
15 |
Sổ họp hội đồng người bệnh |
|
14 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
16 |
Sổ huỷ vỏ thuốc gây nghiện-HTT |
|
1 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
23,263.3194 |
||
17 |
Sổ kiểm tra |
|
14 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
23,263.3194 |
||
18 |
Sổ lệnh điều xe |
|
24 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
19 |
Sổ lĩnh thuốc |
|
21 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
20 |
Sổ miễn dịch |
|
6 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
21 |
Sổ mời hội chẩn |
|
10 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
23,263.3194 |
||
22 |
Sổ nhận hàng |
|
21 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
23 |
Sổ nhóm máu A |
|
1 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
24 |
Sổ nhóm máu B |
|
1 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
25 |
Sổ nhóm máu O |
|
1 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
26 |
Sổ phẫu thuật |
|
4 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
27 |
Sổ quỹ tiền mặt |
|
5 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
28 |
Sổ theo dõi điều trị vật lý |
|
1 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
29 |
Sổ theo dõi đông y |
|
1 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
30 |
Sổ theo dõi xuất - nhập tồn thuốc GN |
|
3 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
31 |
Sổ theo dõi xuất - nhập tồn thuốc HTT |
|
3 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
32 |
Sổ thủ thuật |
|
6 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
33 |
Sổ thực hiện y lệnh |
|
136 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
18,610.6555 |
||
34 |
Sổ tiền gửi kho bạc, ngân hàng |
|
5 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
35 |
Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày |
|
4 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
36 |
Sổ trả kết quả hoá sinh nước tiểu |
|
5 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
37 |
Sổ trả kết quả sinh hóa máu |
|
12 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
38 |
Sổ trả kết quả xét nghiệm |
|
15 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
39 |
Sổ trực khoa (Sổ thường trực) |
|
45 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
23,263.3194 |
||
40 |
Sổ trực khoa xét nghiệm |
|
4 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
41 |
Sổ trực toàn viện |
|
11 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
42 |
Sổ vào viện ,ra viện, chuyển viện |
|
30 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
37,221.311 |
||
43 |
Sổ xét nghiệm |
|
6 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
44 |
Sổ xét nghiệm tế bào máu ngoại vi |
|
16 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,915.9833 |
||
45 |
Tem ăn bệnh nhân nghèo |
|
3.500 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
46.5266 |
||
46 |
Bảng kiểm chất lượng HSBA |
|
620 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
47 |
Bảng kiểm an toàn truyền máu |
|
400 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
48 |
Bì đựng film CT- Scan (giấy Cose) |
|
4.800 |
cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,722.1311 |
||
49 |
Bì đựng film XQ nhỏ |
|
25.000 |
cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,861.0656 |
||
50 |
Bì thư khổ A5 (giấy For) |
|
500 |
cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,395.7992 |
||
51 |
Bì thư(13,5 x18,5) cm (giấy For) |
|
400 |
cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,395.7992 |
||
52 |
Đơn thuốc |
|
80 |
quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
9,305.3278 |
||
53 |
Giấy chuyển tuyến |
|
500 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
54 |
Hướng dẫn sử dụng thuốc |
|
144.000 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
34.4642 |
||
55 |
Kiểm tra khi chế biến thức ăn |
|
250 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
56 |
Kiểm tra trước khi ăn |
|
250 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
57 |
Kiểm tra trước khi chế biến thức ăn (Dành cho thực phẩm khô, và thực phẩm bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm) |
|
150 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
58 |
Kiểm tra trước khi chế biến thức ăn (Dành cho thực phẩm tươi sống, đông lạnh) |
|
250 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
59 |
Mẫu theo dõi lưu và hủy mẫu thức ăn lưu |
|
250 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
60 |
Phiếu báo ăn |
|
2.000 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
61 |
Phiếu điện tim |
|
15.000 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
62 |
Phiếu giám sát truyền máu |
|
400 |
tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
186.1066 |
||
63 |
Phiếu khảo sát ý kiến nhân viên y tế |
|
600 |
Bộ (2 tờ A4) |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
837.4795 |
||
64 |
Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú |
|
500 |
Bộ (2 tờ A4) |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
837.4795 |