Printing year 2026 of Dien Bien Provincial General Hospital

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Printing year 2026 of Dien Bien Provincial General Hospital
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
304.356.600 VND
Publication date
15:21 22/08/2026
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
2611/QĐ-BVT
Approval Entity
Dien Bien Provincial General Hospital
Approval date
19/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn5600101256 5600101256

CÔNG TY CỔ PHẦN IN ĐIỆN BIÊN

278.548.200 VND 60 day 60 days
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Biên lai thu tiền
Việt Nam
20 Quyển A5 Khổ A5, 104 trang (bìa in màu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2, đóng ghim dán băng dính; Ruột gồm 2 liên liên tiếp nhau: Liên 1: Lưu tại cuống biên lai, in màu đen: Liên 2: Giao nộp người bệnh, in màu đỏ in trên giấy Cacbon (giấy có sẵn giấy than). Việt Nam 70,000
2 Sổ họp giao ban (bóng kính)
Việt Nam
40 Quyển A4 Khổ A4, 204 trang (bìa Kraft định lượng 170g/m2, bóng kính trắng bên ngoài bìa; đóng ghim dán băng dính; bìa và ruột in màu đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2, độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương). Việt Nam 95,000
3 Sổ theo dõi nhiệt độ thời gian áp xuất tiệt khuẩn
Việt Nam
5 Quyển A4 Khổ A4, 104 trang (bìa in giấy Đúp lếch định lượng 230g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). Việt Nam 120,000
4 Sổ theo dõi làm việc ngoài giờ
Việt Nam
60 Quyển A4 Khổ A4 ngang, 104 trang (bìa in giấy Đúp lếch định lượng 230g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dịnh) Việt Nam 40,000
5 Sổ giao nhận đồ vải tại điểm trực
Việt Nam
5 Quyển A4 Khổ A4, 104 trang (bìa in mầu đen trên Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dịnh) Việt Nam 120,000
6 Sổ giao nhận chất thải y tế nguy hại
Việt Nam
40 Quyển A4 Khổ A4, 104 trang (bìa in giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). Việt Nam 45,000
7 Sổ nhật ký vận hành thiết bị xử lý chất thải rắn lây nhiễm bằng công nghệ không đốt
Việt Nam
2 Quyển A4 Khổ A4 ngang, 104 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng) Việt Nam 130,000
8 Sổ đẻ
Việt Nam
5 Quyển A3 Khổ A3, 104 trang (bìa in giấy Đúp lếch định lượng 230g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng). Việt Nam 200,000
9 Sổ chụp XQ siêu âm phòng khám
Việt Nam
5 Quyển A3 Khổ A3 ngang, 104 trang (bìa đồng nai xanh định lượng 170g/m2; bìa và ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dính). Việt Nam 200,000
10 Sổ nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải
Việt Nam
2 Quyển A4 Khổ A4, 104 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dịnh). Việt Nam 130,000
11 Sổ theo dõi xuất nhập tồn kho, thuốc gây nghiện hướng tâm thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện
Việt Nam
10 Quyển A4 Khổ A4, 104 trang (bìa Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). Việt Nam 72,000
12 Sổ bàn giao chất thải đã khử khuẩn đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường phục vụ mục đích tái chế
Việt Nam
2 Quyển A4 Khổ A4, 104 trang (bìa in giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng). Việt Nam 130,000
13 Sổ khám bệnh tim mạch
Việt Nam
2.500 Quyển A5 Khổ A5, 32 trang (bìa Offset định lượng 100g/m2 in mầu đỏ, ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). Việt Nam 10,800
14 Túi đựng phim XQ
Việt Nam
35.000 Túi Khổ 26,5x33cm; Giấy Kraft màu nâu định lượng 120g/m2; in hình, chữ màu đen mặt trước túi, in trên máy in Offset. Việt Nam 1,500
15 Túi đựng phim Ctscanner
Việt Nam
15.000 Túi Khổ 37x44cm; Giấy Kraft màu nâu định lượng 120g/m2; in hình, chữ màu đen mặt trước túi, in trên máy in Offset. Việt Nam 2,700
16 Túi đựng phim MRI
Việt Nam
7.000 Túi Khổ 37x44cm; giấy bìa Đúp lếch định lượng 230g/m2, in 2 màu xanh+đỏ 1 mặt trên máy in Offset. Việt Nam 4,800
17 Kiểm nhập thuốc
Việt Nam
10 Quyển A4 Khổ A4, 104 trang (bìa Kraft định lượng 170g/m2; bìa và ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim; in trên máy in Offset). Việt Nam 72,000
18 Sổ Nhật ký vận hành thiết bị 1
Việt Nam
52 Quyển A4 Khổ A4, 204 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng kẹp dán băng dính). Việt Nam 60,000
19 Sổ Nhật ký vận hành thiết bị 2
Việt Nam
25 Quyển A4 Khổ A4, 204 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng kẹp dán băng dính). Việt Nam 95,000
20 Sổ kết quả vi sinh
Việt Nam
5 Quyển A3 Khổ A3 ngang, 104 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dính). Việt Nam 200,000
21 Phiếu mượn đồ vải
Việt Nam
45.000 Tờ A5 Khổ A5 /1 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; Việt Nam 200
22 Phiếu trả đồ vải
Việt Nam
6.000 Tờ A4 Khổ A4 /1 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; Việt Nam 300
23 Sổ theo dõi mượng đồ vải
Việt Nam
40 Quyển A4 Khổ A4 (ngang), 104 trang (bìa Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương độ trắng: 95 ± 1% ; đóng lồng 2 ghim). Việt Nam 45,000
24 Phiếu đăng ký hiến máu tình nguyện
Việt Nam
10.000 Tờ A4 Khổ A4 /2 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; Việt Nam 500
25 Sổ theo dõi điều trị tăng huyết áp tại nhà
Việt Nam
3.500 Quyển A5 Khổ A5, 32 trang (bìa in giấy Đồng Nai màu xanh định lượng 100g/m2, in màu đen; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). Việt Nam 10,800
26 Sổ KB nội tiết và chuyển hóa
Việt Nam
2.000 Quyển A5 Khổ A5, 32 trang (bìa in giấy Đồng Nai màu hồng định lượng 100g/m2, in màu đen; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). Việt Nam 10,800
27 Giấy cam đoan tiêm thuốc cảm quang
Việt Nam
2.000 Tờ A4 Khổ A4 /1 mặt, in đen trên giấy trắng định lượng ≥ 60g/m2 độ trắng ≥ 94% ; Việt Nam 300
28 Phiếu vật tư tiêu hao
Việt Nam
8.000 Tờ A4 Khổ A4 /1 mặt, in đen trên giấy trắng định lượng ≥ 60g/m2 độ trắng ≥ 94% ; Việt Nam 300
29 Giấy khám sức khỏe của người lái xe, người điều khiển xe máy chuyên dụng
Việt Nam
1.000 Tờ A3 Khổ A3 /2 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; Việt Nam 1,000
30 Giấy khám sức khỏe (Dành cho người đủ 18 tuổi trở lên)
Việt Nam
2.000 Tờ A3 Khổ A3 /2 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; Việt Nam 1,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second