Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5600101256 | 5600101256 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN ĐIỆN BIÊN |
278.548.200 VND | 60 day | 60 days |
| 1 | Biên lai thu tiền |
Việt Nam
|
20 | Quyển A5 | Khổ A5, 104 trang (bìa in màu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2, đóng ghim dán băng dính; Ruột gồm 2 liên liên tiếp nhau: Liên 1: Lưu tại cuống biên lai, in màu đen: Liên 2: Giao nộp người bệnh, in màu đỏ in trên giấy Cacbon (giấy có sẵn giấy than). | Việt Nam | 70,000 |
|
| 2 | Sổ họp giao ban (bóng kính) |
Việt Nam
|
40 | Quyển A4 | Khổ A4, 204 trang (bìa Kraft định lượng 170g/m2, bóng kính trắng bên ngoài bìa; đóng ghim dán băng dính; bìa và ruột in màu đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2, độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương). | Việt Nam | 95,000 |
|
| 3 | Sổ theo dõi nhiệt độ thời gian áp xuất tiệt khuẩn |
Việt Nam
|
5 | Quyển A4 | Khổ A4, 104 trang (bìa in giấy Đúp lếch định lượng 230g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). | Việt Nam | 120,000 |
|
| 4 | Sổ theo dõi làm việc ngoài giờ |
Việt Nam
|
60 | Quyển A4 | Khổ A4 ngang, 104 trang (bìa in giấy Đúp lếch định lượng 230g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dịnh) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 5 | Sổ giao nhận đồ vải tại điểm trực |
Việt Nam
|
5 | Quyển A4 | Khổ A4, 104 trang (bìa in mầu đen trên Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dịnh) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 6 | Sổ giao nhận chất thải y tế nguy hại |
Việt Nam
|
40 | Quyển A4 | Khổ A4, 104 trang (bìa in giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). | Việt Nam | 45,000 |
|
| 7 | Sổ nhật ký vận hành thiết bị xử lý chất thải rắn lây nhiễm bằng công nghệ không đốt |
Việt Nam
|
2 | Quyển A4 | Khổ A4 ngang, 104 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 8 | Sổ đẻ |
Việt Nam
|
5 | Quyển A3 | Khổ A3, 104 trang (bìa in giấy Đúp lếch định lượng 230g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng). | Việt Nam | 200,000 |
|
| 9 | Sổ chụp XQ siêu âm phòng khám |
Việt Nam
|
5 | Quyển A3 | Khổ A3 ngang, 104 trang (bìa đồng nai xanh định lượng 170g/m2; bìa và ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dính). | Việt Nam | 200,000 |
|
| 10 | Sổ nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải |
Việt Nam
|
2 | Quyển A4 | Khổ A4, 104 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dịnh). | Việt Nam | 130,000 |
|
| 11 | Sổ theo dõi xuất nhập tồn kho, thuốc gây nghiện hướng tâm thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện |
Việt Nam
|
10 | Quyển A4 | Khổ A4, 104 trang (bìa Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). | Việt Nam | 72,000 |
|
| 12 | Sổ bàn giao chất thải đã khử khuẩn đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường phục vụ mục đích tái chế |
Việt Nam
|
2 | Quyển A4 | Khổ A4, 104 trang (bìa in giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng). | Việt Nam | 130,000 |
|
| 13 | Sổ khám bệnh tim mạch |
Việt Nam
|
2.500 | Quyển A5 | Khổ A5, 32 trang (bìa Offset định lượng 100g/m2 in mầu đỏ, ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). | Việt Nam | 10,800 |
|
| 14 | Túi đựng phim XQ |
Việt Nam
|
35.000 | Túi | Khổ 26,5x33cm; Giấy Kraft màu nâu định lượng 120g/m2; in hình, chữ màu đen mặt trước túi, in trên máy in Offset. | Việt Nam | 1,500 |
|
| 15 | Túi đựng phim Ctscanner |
Việt Nam
|
15.000 | Túi | Khổ 37x44cm; Giấy Kraft màu nâu định lượng 120g/m2; in hình, chữ màu đen mặt trước túi, in trên máy in Offset. | Việt Nam | 2,700 |
|
| 16 | Túi đựng phim MRI |
Việt Nam
|
7.000 | Túi | Khổ 37x44cm; giấy bìa Đúp lếch định lượng 230g/m2, in 2 màu xanh+đỏ 1 mặt trên máy in Offset. | Việt Nam | 4,800 |
|
| 17 | Kiểm nhập thuốc |
Việt Nam
|
10 | Quyển A4 | Khổ A4, 104 trang (bìa Kraft định lượng 170g/m2; bìa và ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim; in trên máy in Offset). | Việt Nam | 72,000 |
|
| 18 | Sổ Nhật ký vận hành thiết bị 1 |
Việt Nam
|
52 | Quyển A4 | Khổ A4, 204 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng kẹp dán băng dính). | Việt Nam | 60,000 |
|
| 19 | Sổ Nhật ký vận hành thiết bị 2 |
Việt Nam
|
25 | Quyển A4 | Khổ A4, 204 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng kẹp dán băng dính). | Việt Nam | 95,000 |
|
| 20 | Sổ kết quả vi sinh |
Việt Nam
|
5 | Quyển A3 | Khổ A3 ngang, 104 trang (bìa in mầu đen trên giấy Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; đóng ghim dán băng dính). | Việt Nam | 200,000 |
|
| 21 | Phiếu mượn đồ vải |
Việt Nam
|
45.000 | Tờ A5 | Khổ A5 /1 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; | Việt Nam | 200 |
|
| 22 | Phiếu trả đồ vải |
Việt Nam
|
6.000 | Tờ A4 | Khổ A4 /1 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; | Việt Nam | 300 |
|
| 23 | Sổ theo dõi mượng đồ vải |
Việt Nam
|
40 | Quyển A4 | Khổ A4 (ngang), 104 trang (bìa Kraft định lượng 170g/m2; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương độ trắng: 95 ± 1% ; đóng lồng 2 ghim). | Việt Nam | 45,000 |
|
| 24 | Phiếu đăng ký hiến máu tình nguyện |
Việt Nam
|
10.000 | Tờ A4 | Khổ A4 /2 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; | Việt Nam | 500 |
|
| 25 | Sổ theo dõi điều trị tăng huyết áp tại nhà |
Việt Nam
|
3.500 | Quyển A5 | Khổ A5, 32 trang (bìa in giấy Đồng Nai màu xanh định lượng 100g/m2, in màu đen; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). | Việt Nam | 10,800 |
|
| 26 | Sổ KB nội tiết và chuyển hóa |
Việt Nam
|
2.000 | Quyển A5 | Khổ A5, 32 trang (bìa in giấy Đồng Nai màu hồng định lượng 100g/m2, in màu đen; ruột in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 hoặc tương đương; đóng lồng 2 ghim). | Việt Nam | 10,800 |
|
| 27 | Giấy cam đoan tiêm thuốc cảm quang |
Việt Nam
|
2.000 | Tờ A4 | Khổ A4 /1 mặt, in đen trên giấy trắng định lượng ≥ 60g/m2 độ trắng ≥ 94% ; | Việt Nam | 300 |
|
| 28 | Phiếu vật tư tiêu hao |
Việt Nam
|
8.000 | Tờ A4 | Khổ A4 /1 mặt, in đen trên giấy trắng định lượng ≥ 60g/m2 độ trắng ≥ 94% ; | Việt Nam | 300 |
|
| 29 | Giấy khám sức khỏe của người lái xe, người điều khiển xe máy chuyên dụng |
Việt Nam
|
1.000 | Tờ A3 | Khổ A3 /2 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; | Việt Nam | 1,000 |
|
| 30 | Giấy khám sức khỏe (Dành cho người đủ 18 tuổi trở lên) |
Việt Nam
|
2.000 | Tờ A3 | Khổ A3 /2 mặt, in đen trên giấy Bãi bằng định lượng 60g/m2 độ trắng: 95 ± 1% hoặc tương đương; | Việt Nam | 1,000 |
|