Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600667400 |
CÔNG TY TNHH BÌNH ĐĂNG |
1.120.325.780 VND | 1.120.325.780 VND | 45 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104778108 | BACH KHOA EQUIPMENT AND SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT ranked third | |
| 2 | vn6400458331 | KTH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT ranked sixth | |
| 3 | vn6400398410 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP MIỀN NAM | E-HSDT ranked fifth | |
| 4 | vn5801239215 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO KHUÊ | E-HSDT ranked fourth | |
| 5 | vn0100100632 | Vinacomin Institute of Energy and Mining Mechanical Engineering | E-HSDT ranked second |
1 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
|
5.6621 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
2 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
|
1.6051 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,600,000 |
||
3 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
|
0.1045 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,000 |
||
4 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
|
0.0066 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
30,000,000 |
||
5 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
|
0.0783 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
30,000,000 |
||
6 |
Cắt ống thép bằng ôxy - khí gas, đường kính ống 720mm |
|
0.2 |
10 mối |
Theo quy định tại Chương V |
50,000,000 |
||
7 |
Tháo dỡ cút DN 700mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,000,000 |
||
8 |
Gia công ống thép các loại |
|
4.5019 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
45,000,000 |
||
9 |
Lắp đặt hệ thống đường ống thép bằng phương pháp hàn |
|
4.5019 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
10,000,000 |
||
10 |
Cắt ống thép để đấu nối đường ống nhánh |
|
8.7 |
10 mối |
Theo quy định tại Chương V |
5,000,000 |
||
11 |
Mua cút thép DN700 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
8,000,000 |
||
12 |
Mua Tê thép DN700 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
12,000,000 |
||
13 |
Mua bích rỗng DN700 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
11,165,000 |
||
14 |
Mua bích rỗng D400 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,380,000 |
||
15 |
Mua bích rỗng D273 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,530,000 |
||
16 |
Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, bích các loại. |
|
0.8649 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
35,000,000 |
||
17 |
Lắp đặt bích Mù, đường kính bích DN700mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
22,715,000 |
||
18 |
Lắp đặt bích Mù, đường kính bích D 400mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
12,980,000 |
||
19 |
Lắp đặt bích Mù, đường kính bích D 273mm |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,138,000 |
||
20 |
Lắp đặt đầu nối bích chờ, đường kích D90 |
|
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
21 |
Lắp đặt van van cấp hóa chất D34 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,500,000 |
||
22 |
Lắp đặt ống INOX 304 bằng phương pháp hàn, đường kính 34mm |
|
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
150,000,000 |
||
23 |
Lắp đặt đồng hồ đo áp lực |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
24 |
Lắp đặt Bộ trộn khí venturi D90mm |
|
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,000,000 |
||
25 |
Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm |
|
100 |
1 lỗ khoan |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
26 |
Bulong chân giá đỡ đường ống M16 |
|
100 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
27 |
Gia công hệ giá đỡ đường ống |
|
2.4997 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,000,000 |
||
28 |
Lắp đặt hệ giá đỡ đường ống |
|
2.4997 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
7,000,000 |
||
29 |
Lắp đặt đai giữ ống D400 |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
30 |
Lắp đặt đai giữ ống D273 |
|
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
31 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
|
134.1731 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
32 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
134.1731 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |