Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106987308 | 0106987308 | Công ty TNHH Thương mại Soltek |
1.535.000.000 VND | 1.535.000.000 VND | 15 day | 15 ngày |
1 |
Bộ máy tính giáo viên |
FPT Elead, TDM215
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
17,500,000 |
* |
2 |
Bộ máy tính học viên |
FPT Elead, TDM211
|
20 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
14,500,000 |
* |
3 |
Máy chiếu gần |
NEC, NP-CK 4155XG
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
46,000,000 |
* |
4 |
Bảng tương tác |
PKLNS, PK-PRO 89AB
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Hàn Quốc
|
69,500,000 |
* |
5 |
Tăng âm truyền thanh |
Arvox, RX-60
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
8,350,000 |
|
6 |
Loa hộp treo tường |
Arvox, R-675F
|
4 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
2,000,000 |
|
7 |
Micro |
Shure, PGA58QTR
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
3,550,000 |
|
8 |
Cáp tín hiệu HDMI |
Ugreen, 10111
|
2 |
Sợi |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
1,550,000 |
|
9 |
Cáp tương tác USB |
Ugreen, 10321
|
2 |
Sợi |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
1,500,000 |
|
10 |
Bộ chia tín hiệu VGA |
MT-VIIKI, MT 3501
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
1,200,000 |
|
11 |
Bút trình chiếu Laser |
Logitech, R800
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
1,800,000 |
|
12 |
Ổn áp |
Lioa, DRII-15000II
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
12,000,000 |
|
13 |
Dây diện |
Trần Phú, VCm 2x2,5
|
380 |
Mét |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
35,000 |
|
14 |
Gen bán nguyệt |
Asia, D60
|
195 |
Cây |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
100,000 |
|
15 |
Dây mạng |
CommScope, 1427254-6
|
3 |
Hộp |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
4,800,000 |
|
16 |
Switch |
Cisco, SG95-16-AS
|
3 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
3,900,000 |
|
17 |
Tủ Rack |
SH Rack, SH10
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
4,550,000 |
|
18 |
Đầu bấm mạng |
CommScope, 6-554720-3
|
3 |
Hộp |
Theo mô tả tại chương V |
USA/Trung Quốc
|
1,500,000 |
|
19 |
Ổ Cắm điện và mạng |
Sino, Mặt: S92/X; Đế nổi: CK157; Nhân mạng: S30RJ88; Ổ cắm: S98U2
|
40 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
20 |
Tai nghe choàng đầu |
EXSOFT, EX668
|
21 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
1,300,000 |
|
21 |
Cáp tín hiệu loa |
Alantek USA, 301-FRS015
|
100 |
Mét |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
55,000 |
|
22 |
Phần mềm ngoại ngữ tiếng Trung Quốc - giáo viên |
EXSOFT, EX400
|
1 |
License |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
45,000,000 |
* |
23 |
Phần mềm ngoại ngữ tiếng Trung Quốc - học viên |
EXSOFT, EX400
|
20 |
License |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
2,660,000 |
* |
24 |
Tủ trưng bày tài liệu và các văn kiện Đảng cộng sản Việt Nam |
Công ty nhôm kính Việt Pháp, TNK02
|
5 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
25 |
Khẩu hiệu Đảng Cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm |
Quảng cáo Huy Hoàng, ĐCSVN01
|
1 |
Bảng |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
26 |
Khẩu hiệu Sống, chiến đấu, lao động, học tập theo gương Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại |
Quảng cáo Huy Hoàng, HCMVĐ01
|
1 |
Bảng |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
27 |
Khẩu hiệu Suốt đời hy sinh, phấn đấu vì lý tưởng cộng sản |
Quảng cáo Huy Hoàng, LTCS01
|
1 |
Bảng |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
28 |
Bục và tượng Bác Hồ |
Hòa Phát, LTS04
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
29 |
Phông khánh tiết |
Công ty CP mỹ thuật Hà nội, PKT01
|
36 |
M2 |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
350,000 |
|
30 |
Khung phông cờ nền đỏ |
Công ty CP mỹ thuật Hà nội, KPC01
|
10 |
M2 |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
350,000 |
|
31 |
Sao vàng, búa liềm |
Công ty CP mỹ thuật Hà nội, SVBL01
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
32 |
Bàn giáo viên kết hợp bục giảng |
Hòa Phát, LT03
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
33 |
Ghế cần hơi giáo viên |
Hòa Phát, SG550
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
34 |
Bảng từ chống lóa |
DongBu, DB37
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Hàn Quốc
|
3,500,000 |
|
35 |
Điều hòa |
Funiki, SC18MMC2
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Malaysia
|
18,000,000 |
|
36 |
Bộ máy tính để bàn |
FPT Elead, TDM211
|
10 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
14,500,000 |
* |
37 |
Máy tính xách tay |
Dell, Inspiron N3511C
|
7 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
15,000,000 |
|
38 |
Máy Photocopy |
Ricoh, MP5055SP
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
100,000,000 |
|
39 |
Bục giảng giáo viên |
Hòa Phát, LT01
|
8 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
40 |
Bàn ghế liền đôi |
Hòa phát, BSV103
|
100 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
41 |
Phụ kiện lắp đặt |
PK
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
7,500,000 |