Procurement of chemicals and tools

        Watching
Tender ID
Views
200
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Procurement of chemicals and tools
Bidding method
Online bidding
Tender value
738.200.000 VND
Estimated price
738.200.000 VND
Completion date
15:56 27/12/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
120 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0105630591 0105630591

Cửa hàng thiết bị dụng cụ hóa chất Vạn Thắng

736.970.000 VND 736.970.000 VND 120 day 120 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Acetaldehyde
00070-500ML
1
Chai
- Dạng lỏng, Độ tinh khiết: ≥ 99%, Chai: 500 ml
Sigma
3,100,000
2
Acetone
179124-1L
3
Lít
- Dạng lỏng, Độ tinh khiết: ≥ 99%, Chai: 1 lít
Sigma
3,200,000
3
Acetonitril HPLC
34998-2.5L
4
Chai
- Dạng lỏng, Dùng để phân tích HPLC, Độ tinh khiết: ≥ 99,9%, Chai: 2,5 lít
Sigma
2,000,000
4
Acryamide
01697-500ML
4
Chai
- Dạng lỏng, Nồng độ: 39 – 41%, Chai: 500 ml
Sigma
2,600,000
5
Agar
GRM026
6
Kg
- Dạng bột; Cho nuôi cấy vi sinh.
Himedia -Ấn Độ
1,100,000
6
AgNO3
GB/T670
1
Lọ
- Dạng bột, Độ tinh khiết: > 99%, Lọ: 50 g
TQ
360,000
7
APS
248614-100G
2
Lọ
- Dạng bột, Độ tinh khiết: > 98%, Tỷ lệ không hòa tan: ≤ 0,005%, Lọ: 50 g
Sigma
1,000,000
8
Axit acetic
1000631000
3
Chai
- Dạng lỏng, Độ tinh khiết: ≥ 96%, Chai: 1 lít
Merck
1,000,000
9
Axit amin chuẩn
20088
1
Bộ
- Đầy đủ các axit min thiết yếu và không thiết yếu; Đáp ứng cho yêu cầu phân tích HPLC; Có nội chuẩn cho phân tích HPLC; Bộ: 10 x1ml.
Thermo
5,200,000
10
Bản sắc ký silicagel
116487
4
Hộp
- Dạng bản mỏng; Kích thước bản: 20 x 20cm.
Merck
2,000,000
11
Bradford reagent
B6916-500ML
6
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích protein; Chai: 500ml.
Sigma
2,250,000
12
BSA (Bovine Serum Albumin)
GK9808-10G
4
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 99%; Lọ: 10g.
Glentham Life Sciences
9,800,000
13
Cao nấm men
70161
6
Kg
- Dạng bột, Dùng trong môi trường vi sinh; Hàm lượng nitơ tổng số: > 10%; Hàm lượng nitơ amin: > 4%; pH: 6,5 - 7,5.
Sigma
4,325,000
14
Comassie Blue
1154440025
4
Lọ
- Dạng bột; pH: 6,4; Tính tan trong nước: 40 g/l; Lọ: 25g.
Merck
6,025,000
15
DMSO
D5879
4
Chai
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: > 99,5%; Chai: 500 ml.
Merck
2,650,000
16
DNS
114344010
11
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 97%; Lọ: 25g.
Trung Quốc
520,000
17
Dung dịch chuẩn pH
HI7004L, HI7006L
2
Lọ
- Dạng lỏng; Dùng để chuẩn pH của điện cực platinium hydrogen; Gồm 2 dung dịch chuẩn pH 4,1 và 6,8; Lọ: 100ml.
Hanna, Rumani
5,200,000
18
Dung dịch chuẩn pH=4
2947600
1
Lọ
- Dạng lỏng; Dùng để chuẩn pH của điện cực máy đo pH; pH = 4,0; Lọ: 500ml.
Hach
480,000
19
Dung dịch chuẩn pH=7
2947600
1
Lọ
- Dạng lỏng; Dùng để chuẩn pH của điện cực máy đo pH; pH = 7,0; Lọ: 500ml.
Hach
480,000
20
EDTA
ED-1KG
1
Lọ
- Dạng tinh thể; Độ tinh khiết: ≥ 97%; Lọ: 1kg.
Sigma
320,000
21
Ethanol
8187601000
20
Chai
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 96%, Chai: 1 lít.
Merck
980,000
22
Ethanol
100990
1
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99,99%; Chai: 500ml.
Merck
1,500,000
23
Etyacetate
650528
1
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99,8%; Chai: 500ml.
Sigma
3,530,000
24
Furfurol
W248908-1KG-K
1
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 97%; Chai: 500ml.
Sigma
2,050,000
25
Glucose
glucose syrup
1
Lọ
- Dạng lỏng; Hàm lượng Asen: < 1ppm; Hàm lượng chì: < 0,1 ppm; Hàm lượng Cl- : < 0,018%; Lọ: 500ml.
VN
320,000
26
Glucose
G8270-1KG
2
Kg
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Hàm lượng Cl-: < 100 mg/kg; Hàm lượng SO32-: < 15 ppm; Lọ: 1 kg.
Sigma
1,050,000
27
Glycine
G8898-500G
4
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99%, Lọ: 500g.
Sigma
1,050,000
28
GOPOP kit
K-GLUC
2
Bộ
 - Bộ kit dùng để phân tích D-glucose; Khoảng đo: 4-100 µg glucose/mẫu; Giới hạn phát hiện: 100 mg/L.
MEGAZYME - IRELAND
10,100,000
29
H2O HPLC
34877-2.5L
10
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; pH: 6,0 - 8,0; Chai: 2,5 lít.
Sigma
620,000
30
H3PO4
79622-500g
5
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 500ml.
Sigma
1,530,000
31
HCHO
252549-1L
1
Chai
- Dạng lỏng; Nồng độ: 36,5 - 38%, Chai: 1 lít
Sigma
65,000
32
HCl đặc
HC6025
25
Chai
- Dạng lỏng; Nồng độ: ≥ 36,5%; Chai: 1 lít.
Biobasic
210,000
33
HCl đặc
CAS 7647-01-0
1
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để vệ sinh; Chai: 1 lít.
Trung Quốc
85,000
34
HCl đặc
100317
5
Chai
- Dạng lỏng, Dùng cho phân tích HPLC. Nồng độ: ≥ 36,5%, Chai: 1 lít
Merck
850,000
35
Hexan
296090-1L
2
Chai
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 95%; Chai: 1 lít.
Sigma
1,050,000
36
Hoá chất phân tích HPLC axit amin
100317
1
Bộ
- Thuốc thử cho phân tích axit amin bậc 1 (OPA) và bậc 2 (FMOC); Các hóa chất dung dịch đệm đi kèm.
Merck
30,000,000
37
Iso-amylic
100979
1
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 500 ml.
Merck
3,600,000
38
Iso-butanol
270466
1
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 500 ml.
Merck
3,600,000
39
Iso-propanol
34863
1
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Chai: 500ml.
Sigma
2,000,000
40
K2CrO4
12249-1KG
2
Kg
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 99%; Lọ: 1 kg.
Sigma
520,000
41
K2HPO4
P3786-1KG
11
Kg
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%.
Sigma
820,000
42
K3Fe(CN)6
31253-1KG
1
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 99%; Lọ: 1 kg.
Sigma
660,000
43
KH2PO4
P0662-1KG
11
Kg
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Sigma
820,000
44
Methanol
322415
1
Chai
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 99,8%; Chai: 500 ml.
Sigma
3,300,000
45
Methanol HPLC
34885-2.5L-R
4
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 2,5 lít.
Sigma
1,100,000
46
MgSO4.7H2O
230391-500G
2
Chai
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%; Chai: 500 ml.
Sigma
330,000
47
MgSO4.7H2O
63138-1KG
2
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Lọ: 1 kg.
Sigma
1,360,000
48
MnSO4.4H2O
M7634-500G
2
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98,5%; Lọ: 500 g.
Sigma
1,500,000
49
Môi trường Baird-Parker agar
11705-500G
1
Kg
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 6,5-7,5, Độ hòa tan: > 55 g/l.
Sigma
4,100,000
50
Môi trường Endo agar
E5399-500G
1
Kg
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 7,2-7,6; Độ hòa tan: > 39 g/l.
Sigma
4,300,000
51
Môi trường Sorbitol MacConkey agar
88902-500G-F
1
Kg
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 6,5-7,5; Độ hòa tan: > 50 g/l.
Sigma
4,200,000
52
Môi trường TGA
70159-500G
1
Kg
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 7,0; Độ hòa tan: > 21 g/l.
Sigma
4,300,000
53
Môi trường Tryptose sulfite cycloserine Agar
93745-500G
1
Kg
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 7,0-8,0; Độ hòa tan: > 40 g/l
Sigma
3,300,000
54
Môi trường YGC
95765-500G
1
Kg
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh. pH: 6,2-7,0; Độ hòa tan: > 38 g/l.
Sigma
4,300,000
55
Na2HPO4
S9763-500G
4
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%, Lọ: 500 g.
Sigma
980,000
56
Na2S2O3
1506911000
3
Ống
- Dạng lỏng; Nồng độ: 0,1N
Sigma
680,000
57
NaHSO3
799394-500G
5
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%; Lọ: 500 g.
Sigma
820,000
58
NaOH
SB6789
35
Kg
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%.
Biobasic
480,000
59
NaOH tinh thể
011-002-00-6
1
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%; Lọ: 1 kg.
Lipera
90,000
60
N-butanol
B7906-500ML
1
Chai
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 500 ml.
Sigma
3,300,000
61
NH3
17093-1L
2
Lọ
- Dạng lỏng; Nồng độ NH3: 25%; Lọ: 500 ml.
Sigma
80,000
62
NH4Cl
09685
2
Lọ
- Dạng lỏng; pH: 5,4; Lọ: 500 ml.
Sigma
320,000
63
N-hexan
270504
1
Lọ
- Dạng lỏng; Dùng cho HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 95%; Lọ: 500 ml.
Sigma
1,900,000
64
Nile red
19123-10MG
3
Lọ
- Dạng bột; Tan trong methanol: 1 mg/ml; Lọ: 10mg.
Sigma
3,200,000
65
Nước cất Deion
Nước deion
2
Chai
- Dạng lỏng; Chai: 500 ml.
VN
130,000
66
Ống chuẩn HCl 0,1N
Ống chuẩn CEMACO HCl 0.1N
4
Ống
- Dạng lỏng; Nồng độ: 0,1N.
VN
110,000
67
Ống chuẩn NaOH 0,1N
CAMECO-92324
4
Ống
- Dạng lỏng; Nống độ: 0,1N.
VN
60,000
68
Pancreatin
P1750
4
Lọ
- Dạng bột; Hoạt độ protease (Activity/FIP) ≥ 350; Lọ: 10g.
Sigma
1,800,000
69
Pepsin
P6887-250MG
4
Lọ
- Dạng bột; Hoạt độ: 4000 U/mg; Lọ: 250mg.
Sigma
1,800,000
70
Peptone
RM001
4
Kg
- Dạng bột; Peptone từ thịt; pH: 6,0-7,5; Hàm lượng nitơ tổng số: ≥ 11%; Hàm lượng nitơ amin: > 3%.
HIMEDIA
3,300,000
71
Phenol
33517-100G
4
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Lọ: 25g.
Sigma
1,800,000
72
Phenolphtalein
105945
2
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 95%; Lọ: 25g.
Sigma
750,000
73
Potassium sodium tartrate tetrahydrate
217255-500G
9
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết ≥ 97%; pH: 6,0-8,5; Lọ: 500g.
Sigma
2,600,000
74
Propanol
402893-2.5L
2
Chai
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Chai: 2,5 lít.
Sigma
1,100,000
75
Protein Ladder
26628
4
Lọ
- Dùng để thang đo cho protein có kích thước từ 1,7-40 kDa; Lọ: 250 µl.
Thermo
1,600,000
76
Sulfuric acid
CAS Number: 7664-93-9
4
Chai
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 98%; Chai: 2,5 lít.
Merck
2,350,000
77
Temmed
T9281
6
Lọ
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Lọ: 10ml.
Sigma
1,100,000
78
Tris HCl
10812846001
4
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Lọ: 500g.
Sigma
2,800,000
79
Tris-Glycin
93321-1L
4
Lít
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: 98%; pH khi pha loãng: 8,3-8,7.
Sigma
1,800,000
80
TTC (Tetranitroblue tetrazolium chloride)
T4000-1G
2
Lọ
- Dạng tinh thể; Độ tinh khiết: ≥ 85%; Lọ: 5g.
Sigma
1,850,000
81
Xanh Methylen
MB0342
2
Lọ
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 95%; Lọ: 25g.
Biobasic
530,000
82
Bình định mức 2000 ml
Bomex 2000 ml
10
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 2.000 ml.
Bomex-Trung Quốc
160,000
83
Bình định mức 50 ml
246761753
30
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 50 ml.
Duran
380,000
84
Bình định mức 100 ml
246762458
20
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 100 ml.
Duran
380,000
85
Bình định mức 1000ml
Bomex 1000 ml
10
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 1000 ml.
Bomex-Trung Quốc
160,000
86
Bình định mức 500ml
Bomex 500 ml
10
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 500 ml.
Bomex-Trung Quốc
160,000
87
Bình đốt Kjeldahl
DRA+212313605
10
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt borosilicate; Dung tích: 250 ml.
Duran
2,050,000
88
Bình tam giác 1000ml
21 216 54
20
Cái
- Chất liệu thủy tinh; Chịu được nhiệt độ tiệt trùng 1210C trong 15 phút; Có vạch chia; Dung tích: 1000 ml.
Duran
320,000
89
Bình tam giác 100ml
21 216 24
30
Cái
- Chất liệu thủy tinh; Chịu được nhiệt độ tiệt trùng 1210C trong 15 phút; Có vạch chia; Dung tích: 100 ml.
Duran
320,000
90
Bình tam giác 250ml
21 216 36
30
Cái
- Chất liệu thủy tinh; Chịu được nhiệt độ tiệt trùng 1210C trong 15 phút; Có vạch chia; Dung tích: 250 ml.
Duran
120,000
91
Buret
Buret Isolab
3
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia.
Isolab
660,000
92
Cốc có mỏ 1000 ml
211065408 1000ml
30
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 1.000 ml. 
Duran
320,000
93
Cốc có mỏ 500 ml
21 141 44
20
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 500 ml. 
Duran
320,000
94
Cốc có mỏ 100 ml
211165406
30
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 100 ml.
Duran
320,000
95
Cốc tách béo
Phễu chiết quả lê 500ml khóa thủy tinh
10
Cái
- Cốc chiết tách béo thủy tinh; Dung tích: 500 ml.
Onelab- Trung Quốc
2,050,000
96
Cột bảo vệ và phân tích axit amin
963400-902 820950-931
1
Bộ
Bao gồm cột phân tích và cột bảo vệ: Cột phân tích: Kích thước cột: 4,6 mm ID x 150 mm, Vật liệu silica- C18, diện tích bề mặt 180 mP/g, kích thước lỗ 80Å, kích thước hạt 3,5 μm; Cột bảo vệ: Vật liệu silica- C18, kích thước hạt 5µm, kích thước cột 4,6 x 12,5mm, Chịu khoảng pH làm việc từ 2-9, áp suất làm việc max 400 bar.
ZORBAX
19,800,000
97
Đầu côn 1ml
20-1000
10
Túi
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 1.000 cái.
Biologix
530,000
98
Đầu côn 200 µl
4112
10
Túi
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 1.000 cái.
Corning
530,000
99
Dụng cụ đo hàm lượng chất khô tự động
DA-130N
1
Cái
- Dụng cụ đo hàm lượng chất khô điện tử; Dải đo: 0-95% Brix; Sai số: 0,1% Brix.
Kyoto electronics Nhật Bản
25,200,000
100
Eppendorf
30121872
3
Túi
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 1.000 cái.
Eppendorf
510,000
101
Falcol 15 ml
ỐNG LY TÂM FALCON 15ML ĐÁY NHỌN (TÚI 100 CHIẾC)
5
Túi
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 100 cái.
MediSafe
510,000
102
Falcol 50 ml
Ống Li Tâm Falcon Operson (Túi 100 Cái)
10
Túi
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 100 cái.
Operson
510,000
103
Hộp petri nhựa
VNA44071
500
Cái
- Chất liệu nhựa; Vô trùng.
Việt Nam
3,500
104
Màng lọc GF/A
1820125
1
Hộp
- Màng lọc sợi thủy tinh; Kích thước: 1,6µm.
Whatman
1,600,000
105
Màng lọc GF/F
1825047
1
Hộp
- Màng lọc sợi thủy tinh; Kích thước: 0,7 µm.
Whatman
1,600,000
106
Màng lọc 0,45 µm
10404012
1
Hộp
- Màng lọc cenlulose tái tổ hợp; Kích thước: 0,45 µm.
Whatman
1,800,000
107
Màng lọc 0,2 µm
10401706
2
Hộp
- Màng lọc cenlulose tái tổ hợp; Kích thước lỗ: 0,2 µm.
Whatman
2,350,000
108
Màng Prefilter
1842-047
1
Hộp
- Màng lọc sợi thủy tinh; Kích thước: 2 µm.
Whatman
1,530,000
109
Mircropipet tự động
pipet4u 12-channel
1
Bộ
- Loại 12 kênh; Dải đo: 40-300 µl
AHN biotechnologie, Đức
11,800,000
110
Ông fancol 15 ml
CHI43642
5
Túi
- Chất liệu nhựa; Túi: 100 cái.
Trung Quốc
320,000
111
Pipet thủy tinh 5ml
DRA+233472308
20
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 5 ml.    
Duran
85,000
112
Pipet thủy tinh 10ml
DRA+233472908
50
Cái
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt, Có vạch chia; Dung tích: 10 ml.   
Duran
85,000
113
Túi xơ Ankom
F57
100
Cái
- Dùng để phân tích hàm lượng xơ cho máy chiết xơ Ankom; Kích thước lỗ lọc: 25 µm; Vật liệu bằng sợi tổng hợp.
Ankom
95,000
114
Môi trường Violet Red Bile Dextrose Agar
17213-500G
1
Kg
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 7,0-7,5; Độ hòa tan: > 38 g/l.
Sigma
3,800,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second