Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105630591 | 0105630591 | Cửa hàng thiết bị dụng cụ hóa chất Vạn Thắng |
736.970.000 VND | 736.970.000 VND | 120 day | 120 ngày |
1 |
Acetaldehyde |
00070-500ML
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng, Độ tinh khiết: ≥ 99%, Chai: 500 ml |
Sigma
|
3,100,000 |
|
2 |
Acetone |
179124-1L
|
3 |
Lít |
- Dạng lỏng, Độ tinh khiết: ≥ 99%, Chai: 1 lít |
Sigma
|
3,200,000 |
|
3 |
Acetonitril HPLC |
34998-2.5L
|
4 |
Chai |
- Dạng lỏng, Dùng để phân tích HPLC, Độ tinh khiết: ≥ 99,9%, Chai: 2,5 lít |
Sigma
|
2,000,000 |
|
4 |
Acryamide |
01697-500ML
|
4 |
Chai |
- Dạng lỏng, Nồng độ: 39 – 41%, Chai: 500 ml |
Sigma
|
2,600,000 |
|
5 |
Agar |
GRM026
|
6 |
Kg |
- Dạng bột; Cho nuôi cấy vi sinh. |
Himedia -Ấn Độ
|
1,100,000 |
|
6 |
AgNO3 |
GB/T670
|
1 |
Lọ |
- Dạng bột, Độ tinh khiết: > 99%, Lọ: 50 g |
TQ
|
360,000 |
|
7 |
APS |
248614-100G
|
2 |
Lọ |
- Dạng bột, Độ tinh khiết: > 98%, Tỷ lệ không hòa tan: ≤ 0,005%, Lọ: 50 g |
Sigma
|
1,000,000 |
|
8 |
Axit acetic |
1000631000
|
3 |
Chai |
- Dạng lỏng, Độ tinh khiết: ≥ 96%, Chai: 1 lít |
Merck
|
1,000,000 |
|
9 |
Axit amin chuẩn |
20088
|
1 |
Bộ |
- Đầy đủ các axit min thiết yếu và không thiết yếu; Đáp ứng cho yêu cầu phân tích HPLC; Có nội chuẩn cho phân tích HPLC; Bộ: 10 x1ml. |
Thermo
|
5,200,000 |
|
10 |
Bản sắc ký silicagel |
116487
|
4 |
Hộp |
- Dạng bản mỏng; Kích thước bản: 20 x 20cm. |
Merck
|
2,000,000 |
|
11 |
Bradford reagent |
B6916-500ML
|
6 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích protein; Chai: 500ml. |
Sigma
|
2,250,000 |
|
12 |
BSA (Bovine Serum Albumin) |
GK9808-10G
|
4 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 99%; Lọ: 10g. |
Glentham Life Sciences
|
9,800,000 |
|
13 |
Cao nấm men |
70161
|
6 |
Kg |
- Dạng bột, Dùng trong môi trường vi sinh; Hàm lượng nitơ tổng số: > 10%; Hàm lượng nitơ amin: > 4%; pH: 6,5 - 7,5. |
Sigma
|
4,325,000 |
|
14 |
Comassie Blue |
1154440025
|
4 |
Lọ |
- Dạng bột; pH: 6,4; Tính tan trong nước: 40 g/l; Lọ: 25g. |
Merck
|
6,025,000 |
|
15 |
DMSO |
D5879
|
4 |
Chai |
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: > 99,5%; Chai: 500 ml. |
Merck
|
2,650,000 |
|
16 |
DNS |
114344010
|
11 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 97%; Lọ: 25g. |
Trung Quốc
|
520,000 |
|
17 |
Dung dịch chuẩn pH |
HI7004L, HI7006L
|
2 |
Lọ |
- Dạng lỏng; Dùng để chuẩn pH của điện cực platinium hydrogen; Gồm 2 dung dịch chuẩn pH 4,1 và 6,8; Lọ: 100ml. |
Hanna, Rumani
|
5,200,000 |
|
18 |
Dung dịch chuẩn pH=4 |
2947600
|
1 |
Lọ |
- Dạng lỏng; Dùng để chuẩn pH của điện cực máy đo pH; pH = 4,0; Lọ: 500ml. |
Hach
|
480,000 |
|
19 |
Dung dịch chuẩn pH=7 |
2947600
|
1 |
Lọ |
- Dạng lỏng; Dùng để chuẩn pH của điện cực máy đo pH; pH = 7,0; Lọ: 500ml. |
Hach
|
480,000 |
|
20 |
EDTA |
ED-1KG
|
1 |
Lọ |
- Dạng tinh thể; Độ tinh khiết: ≥ 97%; Lọ: 1kg. |
Sigma
|
320,000 |
|
21 |
Ethanol |
8187601000
|
20 |
Chai |
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 96%, Chai: 1 lít. |
Merck
|
980,000 |
|
22 |
Ethanol |
100990
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99,99%; Chai: 500ml. |
Merck
|
1,500,000 |
|
23 |
Etyacetate |
650528
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99,8%; Chai: 500ml. |
Sigma
|
3,530,000 |
|
24 |
Furfurol |
W248908-1KG-K
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 97%; Chai: 500ml. |
Sigma
|
2,050,000 |
|
25 |
Glucose |
glucose syrup
|
1 |
Lọ |
- Dạng lỏng; Hàm lượng Asen: < 1ppm; Hàm lượng chì: < 0,1 ppm; Hàm lượng Cl- : < 0,018%; Lọ: 500ml. |
VN
|
320,000 |
|
26 |
Glucose |
G8270-1KG
|
2 |
Kg |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Hàm lượng Cl-: < 100 mg/kg; Hàm lượng SO32-: < 15 ppm; Lọ: 1 kg. |
Sigma
|
1,050,000 |
|
27 |
Glycine |
G8898-500G
|
4 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99%, Lọ: 500g. |
Sigma
|
1,050,000 |
|
28 |
GOPOP kit |
K-GLUC
|
2 |
Bộ |
- Bộ kit dùng để phân tích D-glucose; Khoảng đo: 4-100 µg glucose/mẫu; Giới hạn phát hiện: 100 mg/L. |
MEGAZYME - IRELAND
|
10,100,000 |
|
29 |
H2O HPLC |
34877-2.5L
|
10 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; pH: 6,0 - 8,0; Chai: 2,5 lít. |
Sigma
|
620,000 |
|
30 |
H3PO4 |
79622-500g
|
5 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 500ml. |
Sigma
|
1,530,000 |
|
31 |
HCHO |
252549-1L
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Nồng độ: 36,5 - 38%, Chai: 1 lít |
Sigma
|
65,000 |
|
32 |
HCl đặc |
HC6025
|
25 |
Chai |
- Dạng lỏng; Nồng độ: ≥ 36,5%; Chai: 1 lít. |
Biobasic
|
210,000 |
|
33 |
HCl đặc |
CAS 7647-01-0
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để vệ sinh; Chai: 1 lít. |
Trung Quốc
|
85,000 |
|
34 |
HCl đặc |
100317
|
5 |
Chai |
- Dạng lỏng, Dùng cho phân tích HPLC. Nồng độ: ≥ 36,5%, Chai: 1 lít |
Merck
|
850,000 |
|
35 |
Hexan |
296090-1L
|
2 |
Chai |
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 95%; Chai: 1 lít. |
Sigma
|
1,050,000 |
|
36 |
Hoá chất phân tích HPLC axit amin |
100317
|
1 |
Bộ |
- Thuốc thử cho phân tích axit amin bậc 1 (OPA) và bậc 2 (FMOC); Các hóa chất dung dịch đệm đi kèm. |
Merck
|
30,000,000 |
|
37 |
Iso-amylic |
100979
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 500 ml. |
Merck
|
3,600,000 |
|
38 |
Iso-butanol |
270466
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 500 ml. |
Merck
|
3,600,000 |
|
39 |
Iso-propanol |
34863
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Chai: 500ml. |
Sigma
|
2,000,000 |
|
40 |
K2CrO4 |
12249-1KG
|
2 |
Kg |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 99%; Lọ: 1 kg. |
Sigma
|
520,000 |
|
41 |
K2HPO4 |
P3786-1KG
|
11 |
Kg |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%. |
Sigma
|
820,000 |
|
42 |
K3Fe(CN)6 |
31253-1KG
|
1 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 99%; Lọ: 1 kg. |
Sigma
|
660,000 |
|
43 |
KH2PO4 |
P0662-1KG
|
11 |
Kg |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Sigma
|
820,000 |
|
44 |
Methanol |
322415
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 99,8%; Chai: 500 ml. |
Sigma
|
3,300,000 |
|
45 |
Methanol HPLC |
34885-2.5L-R
|
4 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 2,5 lít. |
Sigma
|
1,100,000 |
|
46 |
MgSO4.7H2O |
230391-500G
|
2 |
Chai |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%; Chai: 500 ml. |
Sigma
|
330,000 |
|
47 |
MgSO4.7H2O |
63138-1KG
|
2 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Lọ: 1 kg. |
Sigma
|
1,360,000 |
|
48 |
MnSO4.4H2O |
M7634-500G
|
2 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98,5%; Lọ: 500 g. |
Sigma
|
1,500,000 |
|
49 |
Môi trường Baird-Parker agar |
11705-500G
|
1 |
Kg |
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 6,5-7,5, Độ hòa tan: > 55 g/l. |
Sigma
|
4,100,000 |
|
50 |
Môi trường Endo agar |
E5399-500G
|
1 |
Kg |
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 7,2-7,6; Độ hòa tan: > 39 g/l. |
Sigma
|
4,300,000 |
|
51 |
Môi trường Sorbitol MacConkey agar |
88902-500G-F
|
1 |
Kg |
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 6,5-7,5; Độ hòa tan: > 50 g/l. |
Sigma
|
4,200,000 |
|
52 |
Môi trường TGA |
70159-500G
|
1 |
Kg |
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 7,0; Độ hòa tan: > 21 g/l. |
Sigma
|
4,300,000 |
|
53 |
Môi trường Tryptose sulfite cycloserine Agar |
93745-500G
|
1 |
Kg |
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 7,0-8,0; Độ hòa tan: > 40 g/l |
Sigma
|
3,300,000 |
|
54 |
Môi trường YGC |
95765-500G
|
1 |
Kg |
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh. pH: 6,2-7,0; Độ hòa tan: > 38 g/l. |
Sigma
|
4,300,000 |
|
55 |
Na2HPO4 |
S9763-500G
|
4 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%, Lọ: 500 g. |
Sigma
|
980,000 |
|
56 |
Na2S2O3 |
1506911000
|
3 |
Ống |
- Dạng lỏng; Nồng độ: 0,1N |
Sigma
|
680,000 |
|
57 |
NaHSO3 |
799394-500G
|
5 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%; Lọ: 500 g. |
Sigma
|
820,000 |
|
58 |
NaOH |
SB6789
|
35 |
Kg |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%. |
Biobasic
|
480,000 |
|
59 |
NaOH tinh thể |
011-002-00-6
|
1 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 98%; Lọ: 1 kg. |
Lipera
|
90,000 |
|
60 |
N-butanol |
B7906-500ML
|
1 |
Chai |
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Chai: 500 ml. |
Sigma
|
3,300,000 |
|
61 |
NH3 |
17093-1L
|
2 |
Lọ |
- Dạng lỏng; Nồng độ NH3: 25%; Lọ: 500 ml. |
Sigma
|
80,000 |
|
62 |
NH4Cl |
09685
|
2 |
Lọ |
- Dạng lỏng; pH: 5,4; Lọ: 500 ml. |
Sigma
|
320,000 |
|
63 |
N-hexan |
270504
|
1 |
Lọ |
- Dạng lỏng; Dùng cho HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 95%; Lọ: 500 ml. |
Sigma
|
1,900,000 |
|
64 |
Nile red |
19123-10MG
|
3 |
Lọ |
- Dạng bột; Tan trong methanol: 1 mg/ml; Lọ: 10mg. |
Sigma
|
3,200,000 |
|
65 |
Nước cất Deion |
Nước deion
|
2 |
Chai |
- Dạng lỏng; Chai: 500 ml. |
VN
|
130,000 |
|
66 |
Ống chuẩn HCl 0,1N |
Ống chuẩn CEMACO HCl 0.1N
|
4 |
Ống |
- Dạng lỏng; Nồng độ: 0,1N. |
VN
|
110,000 |
|
67 |
Ống chuẩn NaOH 0,1N |
CAMECO-92324
|
4 |
Ống |
- Dạng lỏng; Nống độ: 0,1N. |
VN
|
60,000 |
|
68 |
Pancreatin |
P1750
|
4 |
Lọ |
- Dạng bột; Hoạt độ protease (Activity/FIP) ≥ 350; Lọ: 10g. |
Sigma
|
1,800,000 |
|
69 |
Pepsin |
P6887-250MG
|
4 |
Lọ |
- Dạng bột; Hoạt độ: 4000 U/mg; Lọ: 250mg. |
Sigma
|
1,800,000 |
|
70 |
Peptone |
RM001
|
4 |
Kg |
- Dạng bột; Peptone từ thịt; pH: 6,0-7,5; Hàm lượng nitơ tổng số: ≥ 11%; Hàm lượng nitơ amin: > 3%. |
HIMEDIA
|
3,300,000 |
|
71 |
Phenol |
33517-100G
|
4 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Lọ: 25g. |
Sigma
|
1,800,000 |
|
72 |
Phenolphtalein |
105945
|
2 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 95%; Lọ: 25g. |
Sigma
|
750,000 |
|
73 |
Potassium sodium tartrate tetrahydrate |
217255-500G
|
9 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết ≥ 97%; pH: 6,0-8,5; Lọ: 500g. |
Sigma
|
2,600,000 |
|
74 |
Propanol |
402893-2.5L
|
2 |
Chai |
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 99,5%; Chai: 2,5 lít. |
Sigma
|
1,100,000 |
|
75 |
Protein Ladder |
26628
|
4 |
Lọ |
- Dùng để thang đo cho protein có kích thước từ 1,7-40 kDa; Lọ: 250 µl. |
Thermo
|
1,600,000 |
|
76 |
Sulfuric acid |
CAS Number: 7664-93-9
|
4 |
Chai |
- Dạng lỏng; Dùng để phân tích HPLC; Độ tinh khiết: ≥ 98%; Chai: 2,5 lít. |
Merck
|
2,350,000 |
|
77 |
Temmed |
T9281
|
6 |
Lọ |
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Lọ: 10ml. |
Sigma
|
1,100,000 |
|
78 |
Tris HCl |
10812846001
|
4 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: ≥ 99%; Lọ: 500g. |
Sigma
|
2,800,000 |
|
79 |
Tris-Glycin |
93321-1L
|
4 |
Lít |
- Dạng lỏng; Độ tinh khiết: 98%; pH khi pha loãng: 8,3-8,7. |
Sigma
|
1,800,000 |
|
80 |
TTC (Tetranitroblue tetrazolium chloride) |
T4000-1G
|
2 |
Lọ |
- Dạng tinh thể; Độ tinh khiết: ≥ 85%; Lọ: 5g. |
Sigma
|
1,850,000 |
|
81 |
Xanh Methylen |
MB0342
|
2 |
Lọ |
- Dạng bột; Độ tinh khiết: > 95%; Lọ: 25g. |
Biobasic
|
530,000 |
|
82 |
Bình định mức 2000 ml |
Bomex 2000 ml
|
10 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 2.000 ml. |
Bomex-Trung Quốc
|
160,000 |
|
83 |
Bình định mức 50 ml |
246761753
|
30 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 50 ml. |
Duran
|
380,000 |
|
84 |
Bình định mức 100 ml |
246762458
|
20 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 100 ml. |
Duran
|
380,000 |
|
85 |
Bình định mức 1000ml |
Bomex 1000 ml
|
10 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 1000 ml. |
Bomex-Trung Quốc
|
160,000 |
|
86 |
Bình định mức 500ml |
Bomex 500 ml
|
10 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 500 ml. |
Bomex-Trung Quốc
|
160,000 |
|
87 |
Bình đốt Kjeldahl |
DRA+212313605
|
10 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt borosilicate; Dung tích: 250 ml. |
Duran
|
2,050,000 |
|
88 |
Bình tam giác 1000ml |
21 216 54
|
20 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh; Chịu được nhiệt độ tiệt trùng 1210C trong 15 phút; Có vạch chia; Dung tích: 1000 ml. |
Duran
|
320,000 |
|
89 |
Bình tam giác 100ml |
21 216 24
|
30 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh; Chịu được nhiệt độ tiệt trùng 1210C trong 15 phút; Có vạch chia; Dung tích: 100 ml. |
Duran
|
320,000 |
|
90 |
Bình tam giác 250ml |
21 216 36
|
30 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh; Chịu được nhiệt độ tiệt trùng 1210C trong 15 phút; Có vạch chia; Dung tích: 250 ml. |
Duran
|
120,000 |
|
91 |
Buret |
Buret Isolab
|
3 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia. |
Isolab
|
660,000 |
|
92 |
Cốc có mỏ 1000 ml |
211065408 1000ml
|
30 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 1.000 ml. |
Duran
|
320,000 |
|
93 |
Cốc có mỏ 500 ml |
21 141 44
|
20 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 500 ml. |
Duran
|
320,000 |
|
94 |
Cốc có mỏ 100 ml |
211165406
|
30 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 100 ml. |
Duran
|
320,000 |
|
95 |
Cốc tách béo |
Phễu chiết quả lê 500ml khóa thủy tinh
|
10 |
Cái |
- Cốc chiết tách béo thủy tinh; Dung tích: 500 ml. |
Onelab- Trung Quốc
|
2,050,000 |
|
96 |
Cột bảo vệ và phân tích axit amin |
963400-902 820950-931
|
1 |
Bộ |
Bao gồm cột phân tích và cột bảo vệ: Cột phân tích: Kích thước cột: 4,6 mm ID x 150 mm, Vật liệu silica- C18, diện tích bề mặt 180 mP/g, kích thước lỗ 80Å, kích thước hạt 3,5 μm; Cột bảo vệ: Vật liệu silica- C18, kích thước hạt 5µm, kích thước cột 4,6 x 12,5mm, Chịu khoảng pH làm việc từ 2-9, áp suất làm việc max 400 bar. |
ZORBAX
|
19,800,000 |
|
97 |
Đầu côn 1ml |
20-1000
|
10 |
Túi |
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 1.000 cái. |
Biologix
|
530,000 |
|
98 |
Đầu côn 200 µl |
4112
|
10 |
Túi |
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 1.000 cái. |
Corning
|
530,000 |
|
99 |
Dụng cụ đo hàm lượng chất khô tự động |
DA-130N
|
1 |
Cái |
- Dụng cụ đo hàm lượng chất khô điện tử; Dải đo: 0-95% Brix; Sai số: 0,1% Brix. |
Kyoto electronics Nhật Bản
|
25,200,000 |
|
100 |
Eppendorf |
30121872
|
3 |
Túi |
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 1.000 cái. |
Eppendorf
|
510,000 |
|
101 |
Falcol 15 ml |
ỐNG LY TÂM FALCON 15ML ĐÁY NHỌN (TÚI 100 CHIẾC)
|
5 |
Túi |
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 100 cái. |
MediSafe
|
510,000 |
|
102 |
Falcol 50 ml |
Ống Li Tâm Falcon Operson (Túi 100 Cái)
|
10 |
Túi |
- Chất liệu nhựa; Có thể hấp tiệt trùng; Túi: 100 cái. |
Operson
|
510,000 |
|
103 |
Hộp petri nhựa |
VNA44071
|
500 |
Cái |
- Chất liệu nhựa; Vô trùng. |
Việt Nam
|
3,500 |
|
104 |
Màng lọc GF/A |
1820125
|
1 |
Hộp |
- Màng lọc sợi thủy tinh; Kích thước: 1,6µm. |
Whatman
|
1,600,000 |
|
105 |
Màng lọc GF/F |
1825047
|
1 |
Hộp |
- Màng lọc sợi thủy tinh; Kích thước: 0,7 µm. |
Whatman
|
1,600,000 |
|
106 |
Màng lọc 0,45 µm |
10404012
|
1 |
Hộp |
- Màng lọc cenlulose tái tổ hợp; Kích thước: 0,45 µm. |
Whatman
|
1,800,000 |
|
107 |
Màng lọc 0,2 µm |
10401706
|
2 |
Hộp |
- Màng lọc cenlulose tái tổ hợp; Kích thước lỗ: 0,2 µm. |
Whatman
|
2,350,000 |
|
108 |
Màng Prefilter |
1842-047
|
1 |
Hộp |
- Màng lọc sợi thủy tinh; Kích thước: 2 µm. |
Whatman
|
1,530,000 |
|
109 |
Mircropipet tự động |
pipet4u 12-channel
|
1 |
Bộ |
- Loại 12 kênh; Dải đo: 40-300 µl |
AHN biotechnologie, Đức
|
11,800,000 |
|
110 |
Ông fancol 15 ml |
CHI43642
|
5 |
Túi |
- Chất liệu nhựa; Túi: 100 cái. |
Trung Quốc
|
320,000 |
|
111 |
Pipet thủy tinh 5ml |
DRA+233472308
|
20 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt; Có vạch chia; Dung tích: 5 ml. |
Duran
|
85,000 |
|
112 |
Pipet thủy tinh 10ml |
DRA+233472908
|
50 |
Cái |
- Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt, Có vạch chia; Dung tích: 10 ml. |
Duran
|
85,000 |
|
113 |
Túi xơ Ankom |
F57
|
100 |
Cái |
- Dùng để phân tích hàm lượng xơ cho máy chiết xơ Ankom; Kích thước lỗ lọc: 25 µm; Vật liệu bằng sợi tổng hợp. |
Ankom
|
95,000 |
|
114 |
Môi trường Violet Red Bile Dextrose Agar |
17213-500G
|
1 |
Kg |
- Dạng bột; Dùng làm môi trường vi sinh; pH: 7,0-7,5; Độ hòa tan: > 38 g/l. |
Sigma
|
3,800,000 |