Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105426966 |
VISTECH JOINT STOCK COMPANY |
486.686.000 VND | 486.686.000 VND | 180 day | 28/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101348114 | LABORATORY AND TECHNOLOGY CHEMICALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Does not meet the requirements of the HSMT | |
| 2 | vn0107442120 | VITES JOINT STOCK COMPANY | Does not meet the requirements of the HSMT | |
| 3 | vn0312356178 | NAM TRANG SCIENTIFIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | The price is higher than the winning bid | |
| 4 | vn0309539446 | NAM VIET ENVIRONMENT - CONSTRUCTION - TRADING COMPANY LIMITED | Does not meet the requirements of the HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | COD thang cao |
30 | Bộ | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Thái Lan Mã hàng: 2125925 | 1,459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Nitrogen tổng thang cao |
30 | Bộ | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Thái Lan Mã hàng: 2714100 | 6,948,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Total Nitrogen Reagean B, 50 test/gói |
10 | Gói | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2672046 | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đồng (Cu) 1 (Cuver 1 Copper Reagent powder pillows), 100 test/gói |
2 | Gói | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2105869 | 1,771,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đồng (Cu) 2 (Cuver 2 Copper Reagent powder 109pillows), 100 test/gói |
2 | Gói | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2188299 | 2,559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cyanide (CN ) |
5 | Bộ | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2430200 | 3,346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Crom (Cr6+), 100 test/gói |
5 | Gói | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 1271099 | 1,481,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Kẽm (Zn) |
2 | Bộ | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2429300 | 2,763,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Niken (Ni) |
2 | Bộ | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2651600 | 6,659,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Clo dư (Cl2), 100 test/gói |
3 | Gói | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2105569 | 876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Amoni (NH4+), (Nitrogen – Ammonia) |
5 | Bộ | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2458200 | 3,438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sắt (Fe), 100 test/gói |
3 | Gói | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2105769 | 1,034,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sulfate, 100 test/gói |
2 | Gói | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2106769 | 1,418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Photpho tổng |
5 | Bộ | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Thái Lan Mã hàng: 2767245 | 4,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Micro pipet 1 kênh loại 02-10ml. |
1 | Cái | Hãng sản xuất: AHN biotechnologies - Đức Xuất xứ: Đức Mã hàng: 8-108-20-9 | 2,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu côn (đầu tip) micro pipet 02-10ml, 100 cái/gói |
20 | Gói | Hãng sản xuất: aptaca - Ý Xuất xứ: Ý Mã hàng: 10005 | 589,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Micro pipet 1 kênh loại 100 – 1000 µl (0,1-1ml) |
1 | Cái | Hãng sản xuất: AHN biotechnologies - Đức Xuất xứ: Đức Mã hàng: 8-106-20-9 | 2,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đầu côn (đầu tip) micro pipet 100 – 1000 µl, 500 cái/gói |
20 | Gói | Hãng sản xuất: aptaca - Ý Xuất xứ: Ý Mã hàng: 1001/E | 258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bình định mức thủy tinh 50ml (bình cầu) |
20 | Cái | Hãng sản xuất: Duran - Đức Xuất xứ: Đức Mã hàng: 216781709 | 358,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bóp cao su |
5 | Cái | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống đong thủy tinh 1000mm |
6 | Cái | Hãng sản xuất: Duran - Đức Xuất xứ: Đức Mã hàng: 213965405 | 663,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cốc thủy tinh 250ml |
10 | Cái | Hãng sản xuất: Duran - Đức Xuất xứ: Đức Mã hàng: 211063604 | 163,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cốc thủy tinh 500ml |
10 | Cái | Hãng sản xuất: Duran - Đức Xuất xứ: Đức Mã hàng: 211064806 | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cốc thủy tinh 1000ml |
10 | Cái | Hãng sản xuất: Duran - Đức Xuất xứ: Đức Mã hàng: 211065408 | 249,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phễu thủy tinh 100mm |
20 | Cái | Hãng sản xuất: Duran - Đức Xuất xứ: Đức Mã hàng: 213514609 | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cuvet (thủy tinh dùng cho máy phân tích DR 3900 hach) |
10 | Cái | Hãng sản xuất: Hach - Mỹ Xuất xứ: Mỹ Mã hàng: 2495402 | 4,044,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bình tia nhựa 500ml |
10 | Cái | Hãng sản xuất: Scilabware Xuất xứ: Anh Mã hàng: WGF336P83 | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy quỳ đo pH |
20 | Hộp | Hãng sản xuất: newstar Trung Quốc | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy đo pH |
1 | cái | Hãng sản xuất: Consort Xuất xứ: Bỉ Model: LabArt C51 + SP10T + Dung dịch chuẩn 7 và 4 | 33,081,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |