Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100892628 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH và CÔNG TY TNHH TUẤN ÂN MIỀN BẮC | 5.720.569.800 VND | 5.720.569.800 VND | 150 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH TUẤN ÂN MIỀN BẮC | sub-partnership |
1 |
Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70 |
DSTA 3x120+1x70
|
1.332 |
Mét |
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,6/1kV-3x120+1x70mm2 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
1,337,600 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
2 |
Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 |
DSTA 3x35+1x25
|
97 |
Mét |
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,6/1kV-3x35+1x25mm2 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
380,600 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
3 |
Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 |
DSTA 2x10
|
3.200 |
Mét |
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,6/1kV-2x10mm2 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
64,900 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
4 |
Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70 |
AsKP 70/11
|
2.832 |
kg |
Dây ACSR-70/11 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
89,100 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
5 |
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
AsXE/S 2.5-70/11
|
1.242 |
Mét |
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
52,800 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
6 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV 1x150
|
154 |
Mét |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
412,500 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
7 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV 1x120
|
17 |
Mét |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
341,000 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
8 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV 1x95
|
50 |
Mét |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
264,000 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
9 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
CXV 1x70
|
6 |
Mét |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
209,000 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
10 |
Cáp Cu/PVC 1x95 |
CV95
|
66 |
Mét |
Cáp Cu/PVC 1x95 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
255,200 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
11 |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
CV50
|
66 |
Mét |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
129,800 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
12 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
ABC 2x25
|
94 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
22,000 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
13 |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25 |
ABC 4x25
|
11 |
Mét |
Cáp vặn xoắn AXLPE 4x25 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
45,100 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
14 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 |
ABC 4x35
|
40 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
52,800 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
15 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
ABC 4x50
|
5.108 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
70,400 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
16 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
ABC 4x70
|
6.786 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
96,800 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
17 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
ABC 4x95
|
16.129 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
126,500 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
18 |
Cáp nhôm bọc AV50 |
AV50
|
4 |
Mét |
Cáp nhôm bọc AV50 |
Cadi-sun/ Việt Nam
|
16,500 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
19 |
Sứ đứng gốm 22kV không ty |
RE-22.CD600
|
316 |
Quả |
Sứ gốm 22KV |
Hoàng Liên Sơn/Việt Nam
|
184,800 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
20 |
Ty sứ đứng 22kV |
TS
|
316 |
Cái |
Ty sứ gốm 22KV |
Hoàng Liên Sơn/Việt Nam
|
48,400 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
21 |
Móc treo chữ U (MT - 7) |
U-7
|
284 |
Cái |
Móc treo chữ U MT-7 |
Gulifa/Trung Quốc
|
24,200 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
22 |
Vòng treo VT 7 |
QP-7
|
142 |
Cái |
Vòng treo VT-7 |
Gulifa/Trung Quốc
|
13,200 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
23 |
Bát sứ thủy tinh U70 |
U70BL
|
426 |
Bát |
Sứ cách điện IIC-70 (U70BS) |
Shandong/Trung Quốc
|
194,700 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
24 |
Mắc nối kép 7 ( WS - 7) |
WS-7
|
142 |
Cái |
Mắt nối kép đúc WS-7 |
Gulifa/Trung Quốc
|
40,700 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
25 |
Mắt nối trung gian NG 7 |
PD-7
|
142 |
Cái |
Mắt nối trung gian NG-7 (W-7A) |
Gulifa/Trung Quốc
|
31,900 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
26 |
Khóa néo cho dây AC |
NLL-2
|
127 |
Cái |
Khóa néo hợp kim nhôm (3 gu dông) N-3 |
Gulifa/Trung Quốc
|
199,100 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
27 |
Ghíp néo (Giáp níu )dây ACSR 70+Yếm lót+U |
ACD2405
|
15 |
Cái |
Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 1x70 |
Polymer Alpha/Việt Nam
|
311,300 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |