Procurement of conductors, insulators and accessories

Tender ID
Views
31
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Procurement of conductors, insulators and accessories
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.614.637.507 VND
Estimated price
5.614.637.507 VND
Completion date
07/01/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
150 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0500402645

Công ty TNHH Dây và Cáp điện Vạn Xuân

5.508.633.922 VND 5.508.633.922 VND 150 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70
ACSR 70/11
6.294
kg
Dây ACSR-70/11
Vạn Xuân/ Việt Nam
89,540
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
2
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE
AC 70/11 XLPE4.3/HDPE
252
Mét
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE
Vạn Xuân/ Việt Nam
63,580
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
3
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE
AC 70/11 XLPE2.5/HDPE
18
Mét
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE
Vạn Xuân/ Việt Nam
53,680
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
4
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
CXV 1x185
34
Mét
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185
Vạn Xuân/ Việt Nam
558,470
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
5
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
CXV 1x150
83
Mét
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150
Vạn Xuân/ Việt Nam
412,170
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
6
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
CXV 1x120
10
Mét
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120
Vạn Xuân/ Việt Nam
340,450
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
7
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
CXV 1x95
178
Mét
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95
Vạn Xuân/ Việt Nam
264,880
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
8
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50
CXV 1x50
64
Mét
Cáp điện 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x50
Vạn Xuân/ Việt Nam
129,250
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
9
Cáp Cu/PVC 1x50
CV 1x50
240
Mét
Cáp Cu/PVC 1x50
Vạn Xuân/ Việt Nam
126,280
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
10
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25
ABC 2x25
639
Mét
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25
Vạn Xuân/ Việt Nam
22,110
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
11
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25
ABC 4x25
80
Mét
Cáp vặn xoắn AXLPE 4x25
Vạn Xuân/ Việt Nam
47,190
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
12
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35
ABC 4x35
496
Mét
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35
Vạn Xuân/ Việt Nam
52,580
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
13
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50
ABC 4x50
6.335
Mét
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50
Vạn Xuân/ Việt Nam
70,510
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
14
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70
ABC 4x70
13.224
Mét
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70
Vạn Xuân/ Việt Nam
97,020
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
15
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95
ABC 4x95
17.425
Mét
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95
Vạn Xuân/ Việt Nam
126,500
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
16
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120
ABC 4x120
902
Mét
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120
Vạn Xuân/ Việt Nam
166,870
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
17
Cáp nhôm bọc AV50
AV 50
124
Mét
Cáp nhôm bọc AV50
Vạn Xuân/ Việt Nam
17,490
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
18
Sứ đứng gốm 35kV không ty
RE-35.CD875
426
Quả
Sứ gốm 35kV
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
302,500
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
19
Ty sứ đứng 35kV
TS
426
Cái
Ty sứ gốm 35kV
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
75,460
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
20
Sứ đứng gốm 22kV không ty
RE-22.CD600
20
Quả
Sứ gốm 22KV
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
192,500
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
21
Ty sứ đứng 22kV
TS
20
Cái
Ty sứ gốm 22KV
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
48,510
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
22
Móc treo chữ U (MT - 7)
U-7
986
Cái
Móc treo chữ U MT-7
Gulifa/ Trung Quốc
23,661
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
23
Vòng treo VT 7
QP-7
439
cái
Vòng treo VT-7
Gulifa/ Trung Quốc
12,980
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
24
Bát sứ thủy tinh U70
U70BL
1.741
bát
Sứ cách điện IIC-70 (U70BS)
Shandong/ Trung Quốc
194,700
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
25
Mắc nối kép 7 (WS - 7)
WS-7
439
cái
Mắt nối kép đúc WS-7
Gulifa/ Trung Quốc
39,589
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
26
Mắt nối trung gian NG 7
PD-7
385
cái
Mắt nối trung gian NG-7 (W-7A)
Gulifa/ Trung Quốc
32,461
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
27
Khóa néo cho dây AC
NLL-2
412
Cái
Khóa néo hợp kim nhôm (3 gu dông) N-3
Gulifa/ Trung Quốc
199,309
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
28
Khánh đơn KG1-7 (L-1040)
L-1040
54
cái
Khánh đơn KG1-7
Gulifa/ Trung Quốc
172,623
Chi tiết theo chương V, E-HSMT
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second