Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0500402645 | Công ty TNHH Dây và Cáp điện Vạn Xuân |
5.508.633.922 VND | 5.508.633.922 VND | 150 day |
1 |
Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70 |
ACSR 70/11
|
6.294 |
kg |
Dây ACSR-70/11 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
89,540 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
2 |
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
AC 70/11 XLPE4.3/HDPE
|
252 |
Mét |
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
63,580 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
3 |
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
AC 70/11 XLPE2.5/HDPE
|
18 |
Mét |
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
53,680 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
4 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
CXV 1x185
|
34 |
Mét |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
558,470 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
5 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
CXV 1x150
|
83 |
Mét |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
412,170 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
6 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
CXV 1x120
|
10 |
Mét |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
340,450 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
7 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
CXV 1x95
|
178 |
Mét |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
264,880 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
8 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 |
CXV 1x50
|
64 |
Mét |
Cáp điện 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC 1x50 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
129,250 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
9 |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
CV 1x50
|
240 |
Mét |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
126,280 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
10 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
ABC 2x25
|
639 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
22,110 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
11 |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25 |
ABC 4x25
|
80 |
Mét |
Cáp vặn xoắn AXLPE 4x25 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
47,190 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
12 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 |
ABC 4x35
|
496 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
52,580 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
13 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
ABC 4x50
|
6.335 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
70,510 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
14 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
ABC 4x70
|
13.224 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
97,020 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
15 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
ABC 4x95
|
17.425 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
126,500 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
16 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 |
ABC 4x120
|
902 |
Mét |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
166,870 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
17 |
Cáp nhôm bọc AV50 |
AV 50
|
124 |
Mét |
Cáp nhôm bọc AV50 |
Vạn Xuân/ Việt Nam
|
17,490 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
18 |
Sứ đứng gốm 35kV không ty |
RE-35.CD875
|
426 |
Quả |
Sứ gốm 35kV |
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
|
302,500 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
19 |
Ty sứ đứng 35kV |
TS
|
426 |
Cái |
Ty sứ gốm 35kV |
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
|
75,460 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
20 |
Sứ đứng gốm 22kV không ty |
RE-22.CD600
|
20 |
Quả |
Sứ gốm 22KV |
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
|
192,500 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
21 |
Ty sứ đứng 22kV |
TS
|
20 |
Cái |
Ty sứ gốm 22KV |
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
|
48,510 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
22 |
Móc treo chữ U (MT - 7) |
U-7
|
986 |
Cái |
Móc treo chữ U MT-7 |
Gulifa/ Trung Quốc
|
23,661 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
23 |
Vòng treo VT 7 |
QP-7
|
439 |
cái |
Vòng treo VT-7 |
Gulifa/ Trung Quốc
|
12,980 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
24 |
Bát sứ thủy tinh U70 |
U70BL
|
1.741 |
bát |
Sứ cách điện IIC-70 (U70BS) |
Shandong/ Trung Quốc
|
194,700 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
25 |
Mắc nối kép 7 (WS - 7) |
WS-7
|
439 |
cái |
Mắt nối kép đúc WS-7 |
Gulifa/ Trung Quốc
|
39,589 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
26 |
Mắt nối trung gian NG 7 |
PD-7
|
385 |
cái |
Mắt nối trung gian NG-7 (W-7A) |
Gulifa/ Trung Quốc
|
32,461 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
27 |
Khóa néo cho dây AC |
NLL-2
|
412 |
Cái |
Khóa néo hợp kim nhôm (3 gu dông) N-3 |
Gulifa/ Trung Quốc
|
199,309 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |
28 |
Khánh đơn KG1-7 (L-1040) |
L-1040
|
54 |
cái |
Khánh đơn KG1-7 |
Gulifa/ Trung Quốc
|
172,623 |
Chi tiết theo chương V, E-HSMT |