Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0311530514 | Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Vinh Hưng Phát |
1.776.663.680 VND | 1.776.663.680 VND | 365 day |
1 |
Đá 1x2 màu xanh |
Đồng Nai
|
20 |
M³ |
Đá có kích thước hạt trung bình 10x20mm, màu xanh |
Việt Nam
|
705,650 |
|
2 |
Cát xây |
Đồng Nai
|
130 |
M³ |
Cát sạch, hạt mịn |
Việt Nam
|
568,370 |
|
3 |
Xi măng |
Hà Tiên
|
400 |
Bao |
50kg/1 bao, dùng để xây tô. |
Việt Nam
|
117,590 |
|
4 |
Xi măng trắng |
SCG Thái Lan
|
100 |
Bao |
40kg/1 bao. |
Việt Nam
|
210,210 |
|
5 |
Gạch thẻ |
Đồng Nai
|
1.500 |
Viên |
KT: 4x8x18cm, ống 2 lỗ, màu đỏ |
Việt Nam
|
1,683 |
|
6 |
Bột trét |
Maxilite
|
100 |
Bao |
40kg/bao, độ bấm dính cao, dẻo, màu trắng |
Việt Nam
|
413,930 |
|
7 |
Gạch lót sàn 60x60 |
Thanh thanh
|
700 |
Thùng |
4 viên/thùng, KT: 60x60cm, men bóng sáng. |
Việt Nam
|
291,060 |
|
8 |
Gạch ốp tường 30x60 |
Thanh thanh
|
1.000 |
Thùng |
8 viên/thùng, KT: 30x60cm, men bóng sáng. |
Việt Nam
|
200,860 |
|
9 |
Gạch nền nhà vệ sinh 30x30 |
Thanh thanh
|
400 |
Thùng |
11 viên/thùng, KT: 30x30cm, men bóng sáng. |
Việt Nam
|
200,860 |
|
10 |
Gạch ốp tường nhà vệ sinh 30x60 |
Ceeramic
|
400 |
Thùng |
8 viên/thùng, KT: (30x60)cm, men bóng sáng. |
Việt Nam
|
210,650 |
|
11 |
Thạch cao 60x120 |
Vĩnh tường
|
2.200 |
Tấm |
KT: (60x120)cm |
Việt Nam
|
33,440 |
|
12 |
Sơn nước trong nhà |
Maxilite
|
170 |
Thùng |
18L/1 thùng.
Không phai màu, dễ lau chùi |
Việt Nam
|
1,264,230 |
|
13 |
Sơn nước ngoài |
Maxilite
|
150 |
Thùng |
18L/1 thùng.
Không phai màu, chống mốc |
Việt Nam
|
1,450,350 |
|
14 |
Sơn dầu |
Yotex
|
50 |
Thùng |
3.5L/1thùng.
Sơn bóng |
Việt Nam
|
392,040 |
|
15 |
Sơn chống ố |
Joton
|
100 |
Thùng |
3,5 kg/thùng
Chống ố, chống thấm và bền màu |
Việt Nam
|
396,660 |
|
16 |
Tôn 5 dem |
Việt Nhật
|
500 |
M |
Màu xanh ngọc, sóng vuông, dày 5 dem, khổ 1,07m |
Việt Nam
|
205,920 |
|
17 |
T 3m6 (25 cây) |
Vĩnh Tường
|
20 |
Thùng |
25 cây/thùng, nhôm dài 3.6m |
Việt Nam
|
1,725,240 |
|
18 |
T 0,6m (75 cây) |
Vĩnh Tường
|
40 |
Thùng |
75 cây/thùng, nhôm dài 0.6m |
Việt Nam
|
862,070 |
|
19 |
T 1m20 (75 cây) |
Vĩnh Tường
|
50 |
Thùng |
75 cây/thùng, nhôm 1.2m |
Việt Nam
|
1,588,290 |
|
20 |
V 3m6 (25 cây) |
Vĩnh Tường
|
16 |
Thùng |
25 cây/thùng, nhôm dài 3.6m |
Việt Nam
|
1,097,580 |
|
21 |
Tăng đơ |
Vĩnh Tường
|
400 |
Cái |
Thép không gỉ, chịu lực |
Việt Nam
|
4,202 |
|
22 |
Bas |
Vĩnh Tường
|
50 |
Bịch |
Bịch 100 con, thép không gỉ, dày 2 ly |
Việt Nam
|
66,550 |
|
23 |
Thép phi 8 |
Việt Nhật
|
100 |
Kg |
Ø8, Barem 1 |
Việt Nam
|
25,630 |
|
24 |
Thép phi 10 |
Việt Nhật
|
20 |
Cây |
Ø10, cây dài 11,7m/cây, barem 7.21 |
Việt Nam
|
178,200 |
|
25 |
Thép phi 16 |
Việt Nhật
|
10 |
Cây |
Ø16, cây dài 11,7m/cây, barem 18.49 |
Việt Nam
|
436,150 |
|
26 |
Thép phi 18 |
Việt Nhật
|
10 |
Cây |
Ø18, cây dài 11,7m/cây, barem 23.40 |
Việt Nam
|
563,530 |
|
27 |
Thép hộp |
Việt Nhật
|
150 |
Cây |
Dài 6m/cây, dày 1.4 ly
Kích thước:30 x 30 (mm) |
Việt Nam
|
226,270 |
|
28 |
Thép hộp |
Việt Nhật
|
80 |
Cây |
Dài 6m/cây, dày 1.4 ly
Kích thước:40 x 40 (mm) |
Việt Nam
|
319,440 |
|
29 |
Thép hộp |
Việt Nhật
|
80 |
Cây |
Dài 6m/cây, dày 1.6 ly
Kích thước:30 x 60 (mm) |
Việt Nam
|
342,980 |
|
30 |
Thép hộp |
Việt Nhật
|
30 |
Cây |
Dài 6m/cây, dày 1.6 ly
Kích thước:40 x 80 (mm) |
Việt Nam
|
599,060 |
|
31 |
Thép hộp |
Việt Nhật
|
30 |
Cây |
Dài 6m/cây, dày 1.6 ly
Kích thước:50 x 100 (mm) |
Việt Nam
|
732,270 |
|
32 |
Gạch ống 8x18 |
Đồng Nai
|
15.000 |
Viên |
KT: 8x8x18cm, ống 4 lỗ, màu đỏ |
Việt Nam
|
1,683 |