Procurement of consumed materials, chemicals for infection control equipment, identifying and making antibiotics

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Procurement of consumed materials, chemicals for infection control equipment, identifying and making antibiotics
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.427.217.500 VND
Publication date
13:47 12/08/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
642/QĐ-BVĐKT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Son La General Hospital
Approval date
12/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0101509481 HEALTH DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY 461.379.900 498.318.300 2 See details
2 vn0102398340 thai phu medical equipment Joint Stock Company 2.777.384.000 2.839.179.200 5 See details
3 vn0108826049 TRI TAM Y COMPANY LIMITED 47.440.000 89.720.000 1 See details
Total: 3 contractors 3.286.203.900 3.427.217.500 8
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 75mm
8
Cuộn
Việt Nam
2,080,000
2
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 100mm
6
Cuộn
Việt Nam
2,040,000
3
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 150mm
4
Cuộn
Việt Nam
1,920,000
4
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 200mm
20
Cuộn
Việt Nam
13,200,000
5
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 300mm
30
Cuộn
Việt Nam
29,100,000
6
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 400mm
30
Cuộn
Việt Nam
36,000,000
7
Môi trường thạch máu
1.000
Đĩa
Việt Nam
21,500,000
8
Môi trường thạch nâu
400
Đĩa
Việt Nam
9,000,000
9
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn đường ruột
200
Đĩa
Việt Nam
3,600,000
10
Môi trường thạch dùng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt vi khuẩn đường tiết niệu
100
Đĩa
Việt Nam
3,840,000
11
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy nấm
100
Đĩa
Việt Nam
1,860,000
12
Môi trường thạch CH
200
Đĩa
Việt Nam
7,640,000
13
Thẻ định danh nấm
70
Thanh
Mỹ
10,365,600
14
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
300
Thanh
Mỹ
42,336,000
15
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
300
Thanh
Mỹ
42,732,000
16
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm
100
Thanh
Mỹ
22,600,000
17
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
400
Thanh
Mỹ
56,448,000
18
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
400
Thanh
Mỹ
55,584,000
19
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương
100
Thanh
Mỹ
22,600,000
20
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu/ liên cầu
70
Thanh
Mỹ
17,122,000
21
Chất chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu/ phế cầu
2
Lọ
Mỹ
743,200
22
Chất chỉ thị kháng sinh đồ chung
45
Lọ
Mỹ
16,722,000
23
Canh trường dùng cho kháng sinh đồ
1.600
Ống
Mỹ
45,152,000
24
Canh trường dùng cho kháng sinh đồ liên cầu/ phế cầu
70
Ống
Mỹ
2,340,100
25
Canh trường dùng cho định danh
100
Ống
Mỹ
2,339,000
26
Bộ ống chuẩn dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ tự động
4
Ống
Mỹ
22,651,000
27
Dung dịch Giêm sa mẹ
2
Lít
Việt Nam
6,400,000
28
Bộ thuốc nhuộm Gram
3
Bộ
Việt Nam
2,460,000
29
Axit Acetic
2
Chai
Trung Quốc
174,000
30
Dung dịch Fushin
2
Chai
Việt Nam
1,600,000
31
Aslo
6.000
Test
Ai Cập
18,000,000
32
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn Plasma
450
ống
Mỹ
92,250,000
33
Que Chỉ thị Hóa học cho máy Plasma
4.000
Que
Mỹ
9,600,000
34
Băng đựng hóa chất cho máy Plasma
75
Băng
Thụy Sĩ
157,500,000
35
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 75mm
6
Cuộn
Việt Nam
4,500,000
36
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 100mm
6
Cuộn
Việt Nam
6,600,000
37
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 150mm
8
Cuộn
Việt Nam
12,720,000
38
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 200mm
20
Cuộn
Việt Nam
42,400,000
39
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 250mm
20
Cuộn
Việt Nam
51,000,000
40
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 350mm
40
Cuộn
Việt Nam
132,000,000
41
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 420mm
50
Cuộn
Pháp
495,000,000
42
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 500mm
50
Cuộn
Pháp
1,110,000,000
43
Giấy in kết quả máy Plasma
5
Cuộn
Mỹ
1,750,000
44
Băng mục in dùng cho máy Plasma
3
Băng
Trung Quốc
1,020,000
45
Que tăm bông vô trùng lấy mẫu
5.000
Cái
Trung Quốc
8,000,000
46
Lọ vô trùng lấy bệnh phẩm
3.000
Cái
Việt Nam
4,800,000
47
Đầu tuýp có lọc 20 ul
500
Cái
Trung Quốc
600,000
48
Đầu tuýp có lọc 100 ul
500
Cái
Trung Quốc
600,000
49
Đầu tuýp có lọc 1000 ul
100
Cái
Trung Quốc
120,000
50
Que cấy nhựa
500
Cái
Việt Nam
900,000
51
Lamen
1.000
Cái
Đức
750,000
52
Lam kính
1.000
Cái
Trung Quốc
350,000
53
Ống pha huyền dịch vi khuẩn
5.000
Ống
Việt Nam
2,000,000
54
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
300
Chai
Puerto Rico
34,614,000
55
Chai cấy máu kỵ khí người lớn
300
Chai
Puerto Rico
34,614,000
56
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao (myco)
100
Chai
Puerto Rico
15,110,000
57
Chai cấy máu trẻ em
150
Chai
Puerto Rico
17,307,000
58
Huyết thanh định nhóm máu Rh
100
Lọ
Ấn Độ
22,000,000
59
Huyết thanh mẫu (Anti A, B, O)
350
Bộ
Ấn Độ
115,500,000
60
Hóa chất định nhóm máu Eryclone
500
Lọ
Ấn Độ
182,500,000
61
Hóa chất LISS
5
Chai
Ba Lan
9,350,000
62
Bình khí EO
384
bình
Thổ Nhĩ Kỳ
149,760,000
63
Giấy in kết quả máy EO
6
cuộn
Việt Nam
3,000,000
64
Chỉ thị hóa học máy EO
10.560
miếng
Thổ Nhĩ Kỳ
15,840,000
65
Chỉ thị sinh học máy EO
400
ống
Thổ Nhĩ Kỳ
32,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second