Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101509481 | HEALTH DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY | 461.379.900 | 498.318.300 | 2 | See details |
| 2 | vn0102398340 | thai phu medical equipment Joint Stock Company | 2.777.384.000 | 2.839.179.200 | 5 | See details |
| 3 | vn0108826049 | TRI TAM Y COMPANY LIMITED | 47.440.000 | 89.720.000 | 1 | See details |
| Total: 3 contractors | 3.286.203.900 | 3.427.217.500 | 8 | |||
1 |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 75mm |
|
8 |
Cuộn |
Việt Nam
|
2,080,000 |
||
2 |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 100mm |
|
6 |
Cuộn |
Việt Nam
|
2,040,000 |
||
3 |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 150mm |
|
4 |
Cuộn |
Việt Nam
|
1,920,000 |
||
4 |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 200mm |
|
20 |
Cuộn |
Việt Nam
|
13,200,000 |
||
5 |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 300mm |
|
30 |
Cuộn |
Việt Nam
|
29,100,000 |
||
6 |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn cỡ 400mm |
|
30 |
Cuộn |
Việt Nam
|
36,000,000 |
||
7 |
Môi trường thạch máu |
|
1.000 |
Đĩa |
Việt Nam
|
21,500,000 |
||
8 |
Môi trường thạch nâu |
|
400 |
Đĩa |
Việt Nam
|
9,000,000 |
||
9 |
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn đường ruột |
|
200 |
Đĩa |
Việt Nam
|
3,600,000 |
||
10 |
Môi trường thạch dùng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt vi khuẩn đường tiết niệu |
|
100 |
Đĩa |
Việt Nam
|
3,840,000 |
||
11 |
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy nấm |
|
100 |
Đĩa |
Việt Nam
|
1,860,000 |
||
12 |
Môi trường thạch CH |
|
200 |
Đĩa |
Việt Nam
|
7,640,000 |
||
13 |
Thẻ định danh nấm |
|
70 |
Thanh |
Mỹ
|
10,365,600 |
||
14 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
300 |
Thanh |
Mỹ
|
42,336,000 |
||
15 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
300 |
Thanh |
Mỹ
|
42,732,000 |
||
16 |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm |
|
100 |
Thanh |
Mỹ
|
22,600,000 |
||
17 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
400 |
Thanh |
Mỹ
|
56,448,000 |
||
18 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
400 |
Thanh |
Mỹ
|
55,584,000 |
||
19 |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương |
|
100 |
Thanh |
Mỹ
|
22,600,000 |
||
20 |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu/ liên cầu |
|
70 |
Thanh |
Mỹ
|
17,122,000 |
||
21 |
Chất chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu/ phế cầu |
|
2 |
Lọ |
Mỹ
|
743,200 |
||
22 |
Chất chỉ thị kháng sinh đồ chung |
|
45 |
Lọ |
Mỹ
|
16,722,000 |
||
23 |
Canh trường dùng cho kháng sinh đồ |
|
1.600 |
Ống |
Mỹ
|
45,152,000 |
||
24 |
Canh trường dùng cho kháng sinh đồ liên cầu/ phế cầu |
|
70 |
Ống |
Mỹ
|
2,340,100 |
||
25 |
Canh trường dùng cho định danh |
|
100 |
Ống |
Mỹ
|
2,339,000 |
||
26 |
Bộ ống chuẩn dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ tự động |
|
4 |
Ống |
Mỹ
|
22,651,000 |
||
27 |
Dung dịch Giêm sa mẹ |
|
2 |
Lít |
Việt Nam
|
6,400,000 |
||
28 |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
3 |
Bộ |
Việt Nam
|
2,460,000 |
||
29 |
Axit Acetic |
|
2 |
Chai |
Trung Quốc
|
174,000 |
||
30 |
Dung dịch Fushin |
|
2 |
Chai |
Việt Nam
|
1,600,000 |
||
31 |
Aslo |
|
6.000 |
Test |
Ai Cập
|
18,000,000 |
||
32 |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn Plasma |
|
450 |
ống |
Mỹ
|
92,250,000 |
||
33 |
Que Chỉ thị Hóa học cho máy Plasma |
|
4.000 |
Que |
Mỹ
|
9,600,000 |
||
34 |
Băng đựng hóa chất cho máy Plasma |
|
75 |
Băng |
Thụy Sĩ
|
157,500,000 |
||
35 |
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 75mm |
|
6 |
Cuộn |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
36 |
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 100mm |
|
6 |
Cuộn |
Việt Nam
|
6,600,000 |
||
37 |
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 150mm |
|
8 |
Cuộn |
Việt Nam
|
12,720,000 |
||
38 |
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 200mm |
|
20 |
Cuộn |
Việt Nam
|
42,400,000 |
||
39 |
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 250mm |
|
20 |
Cuộn |
Việt Nam
|
51,000,000 |
||
40 |
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 350mm |
|
40 |
Cuộn |
Việt Nam
|
132,000,000 |
||
41 |
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 420mm |
|
50 |
Cuộn |
Pháp
|
495,000,000 |
||
42 |
Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn bằng máy nhiệt độ thấp Plasma kích thước 500mm |
|
50 |
Cuộn |
Pháp
|
1,110,000,000 |
||
43 |
Giấy in kết quả máy Plasma |
|
5 |
Cuộn |
Mỹ
|
1,750,000 |
||
44 |
Băng mục in dùng cho máy Plasma |
|
3 |
Băng |
Trung Quốc
|
1,020,000 |
||
45 |
Que tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
5.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
8,000,000 |
||
46 |
Lọ vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
3.000 |
Cái |
Việt Nam
|
4,800,000 |
||
47 |
Đầu tuýp có lọc 20 ul |
|
500 |
Cái |
Trung Quốc
|
600,000 |
||
48 |
Đầu tuýp có lọc 100 ul |
|
500 |
Cái |
Trung Quốc
|
600,000 |
||
49 |
Đầu tuýp có lọc 1000 ul |
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
120,000 |
||
50 |
Que cấy nhựa |
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
900,000 |
||
51 |
Lamen |
|
1.000 |
Cái |
Đức
|
750,000 |
||
52 |
Lam kính |
|
1.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
350,000 |
||
53 |
Ống pha huyền dịch vi khuẩn |
|
5.000 |
Ống |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
54 |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
300 |
Chai |
Puerto Rico
|
34,614,000 |
||
55 |
Chai cấy máu kỵ khí người lớn |
|
300 |
Chai |
Puerto Rico
|
34,614,000 |
||
56 |
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao (myco) |
|
100 |
Chai |
Puerto Rico
|
15,110,000 |
||
57 |
Chai cấy máu trẻ em |
|
150 |
Chai |
Puerto Rico
|
17,307,000 |
||
58 |
Huyết thanh định nhóm máu Rh |
|
100 |
Lọ |
Ấn Độ
|
22,000,000 |
||
59 |
Huyết thanh mẫu (Anti A, B, O) |
|
350 |
Bộ |
Ấn Độ
|
115,500,000 |
||
60 |
Hóa chất định nhóm máu Eryclone |
|
500 |
Lọ |
Ấn Độ
|
182,500,000 |
||
61 |
Hóa chất LISS |
|
5 |
Chai |
Ba Lan
|
9,350,000 |
||
62 |
Bình khí EO |
|
384 |
bình |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
149,760,000 |
||
63 |
Giấy in kết quả máy EO |
|
6 |
cuộn |
Việt Nam
|
3,000,000 |
||
64 |
Chỉ thị hóa học máy EO |
|
10.560 |
miếng |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
15,840,000 |
||
65 |
Chỉ thị sinh học máy EO |
|
400 |
ống |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
32,000,000 |