Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0601194423 |
Công ty TNHH Phát triển Thương mại Đông Dương |
5.373.429.890 VND | 5.373.429.890 VND | 45 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104928071 | TECHNO CORPORATION JOINT STOCK COMPANY | Ranked 2nd in finance |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IC KĐ thuật toán |
20 | Cái | Mỹ | 67,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | IC KĐ thuật toán |
30 | Cái | Mỹ | 172,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | IC Chuyển đổi số |
6 | Cái | Mỹ | 446,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | IC Vi sai |
6 | Cái | Mỹ | 60,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | IC Vi sai |
12 | Cái | Mỹ | 72,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | IC FPGA |
6 | Cái | Malaysia | 1,929,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | IC nhớ |
6 | Cái | Malaysia | 269,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giắc M80 (đực 20 chân) |
25 | Cái | Mỹ | 85,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | IC chuyển đổi số |
6 | Cái | Mỹ | 345,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | IC chuyển mạch |
6 | Cái | Mỹ | 36,470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | IC chuyển mạch |
60 | Cái | Mỹ | 48,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | IC chuyển đổi số |
12 | Cái | Mỹ | 199,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | IC giao tiếp |
12 | Cái | Mỹ | 204,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | IC đệm |
42 | Cái | Mỹ | 105,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | IC nhớ |
6 | Cái | Mỹ | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | IC cảm biến nhiệt độ |
6 | Cái | Mỹ | 46,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mosfet |
30 | Cái | Mỹ | 71,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | IC KĐ |
6 | Cái | Mỹ | 1,814,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ cách ly Isolator |
32 | Cái | Mỹ | 1,569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đầu giắc M80 (đực 12 chân) |
18 | Cái | Mỹ | 129,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đầu giắc M80 (đực 06 chân) |
6 | Cái | Mỹ | 114,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | IC giao tiếp |
32 | Cái | Mỹ | 68,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mosfet |
165 | Cái | Mỹ | 110,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | IC tách sóng |
49 | Cái | Mỹ | 352,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | IC KĐ thuật toán |
57 | Cái | Mỹ | 67,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | IC đo nhiệt độ |
60 | Cái | Mỹ | 182,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | IC KĐ |
73 | Cái | Mỹ | 21,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | IC KĐ |
72 | Cái | Mỹ | 21,697,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu giắc IPL1 |
71 | Cái | Mỹ | 139,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu giắc M80 (đực 10 chân) |
41 | Cái | Mỹ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mô đun biến đổi nguồn DC/DC |
20 | Mô đun | Mỹ | 7,609,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | IC KĐ Thuật toán |
24 | Cái | Pháp | 10,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | IC cảm biến |
36 | Cái | Mỹ | 80,740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | IC cảm biến |
6 | Cái | Mỹ | 131,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mạch in cao tần mô đun Driver |
6 | Cái | Đài Loan | 6,490,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Mạch in mô đun nguồn |
6 | Cái | Đài Loan | 3,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ xoay pha |
5 | Cái | Mỹ | 6,206,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ chia công suất 4 đường trên mạch dải |
6 | Cái | Mỹ | 41,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ công công suất 4 đường trên ống sóng |
6 | Cái | Mỹ | 74,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ circulator 90WCIC |
6 | Cái | Trung Quốc | 13,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ ghép coupler 40dB 2 chiều |
5 | Cái | Trung Quốc | 76,662,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Circulator |
46 | Cái | Mỹ | 3,688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Coupler |
18 | Cái | Mỹ | 12,144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Biến trở |
18 | Cái | Mỹ | 155,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Quạt |
30 | Cái | Nhật bản | 3,582,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cáp RF CO1 |
6 | Cái | Mỹ | 1,159,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cáp RF CO2 |
6 | Cái | Mỹ | 1,391,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cáp RF CO3 |
6 | Cái | Mỹ | 1,623,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cáp RF CO4 |
6 | Cái | Mỹ | 1,854,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cáp tín hiệu H08 |
6 | Cái | Mỹ | 1,281,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cáp tín hiệu H09 |
6 | Cái | Mỹ | 1,275,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cáp tín hiệu H10 |
6 | Cái | Mỹ | 359,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cáp tín hiệu H11 |
6 | Cái | Mỹ | 959,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cáp tín hiệu H12 |
6 | Cái | Mỹ | 1,054,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cáp tín hiệu H13 |
6 | Cái | Mỹ | 1,119,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cáp tín hiệu H14 |
6 | Cái | Mỹ | 1,163,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cáp tín hiệu H15 |
6 | Cái | Mỹ | 323,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cáp tín hiệu H21 |
5 | Cái | Mỹ | 133,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cáp tín hiệu H26 |
5 | Cái | Mỹ | 115,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cáp nguồn H03 |
5 | Cái | Mỹ | 1,182,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cáp nguồn H04 |
5 | Cái | Mỹ | 1,043,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cáp nguồn H05 |
6 | Cái | Mỹ | 1,205,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cáp nguồn H20 |
6 | Cái | Mỹ | 1,043,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cáp nguồn H22 |
5 | Cái | Mỹ | 424,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cáp nguồn H23 |
5 | Cái | Mỹ | 424,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cáp nguồn H24 |
6 | Cái | Mỹ | 424,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cáp nguồn H25 |
6 | Cái | Mỹ | 424,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tụ điện 220uF/100V |
2 | Cái | Nhật bản | 44,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thiếc hàn |
6 | Lọ | Mỹ | 504,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thiếc hàn |
26 | Cuộn | Mỹ | 1,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lạt nhựa |
6 | Túi | Việt Nam | 49,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dây điện 1.0mm |
60 | m | Việt Nam | 8,490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Aceton |
26 | lít | Việt Nam | 104,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |