Procurement of energy audit equipment

        Watching
Tender ID
Views
64
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Procurement of energy audit equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
230.720.000 VND
Estimated price
230.720.000 VND
Completion date
14:47 24/09/2020
Discount rate (%)
3%
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
15 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ứng tất cả yêu cầu của hồ sơ mời thầu

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0104556056

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM

225.000.000 VND 218.250.000 VND 15 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Thiết bị phân tích điện năng
CW 500 YOKOGAWA
1
Bộ
- Model và nhà sản suất: CW500 Yokogawa hoặc tương đương - Điện áp: 150/300/600/1000 V (chọn trên firmware) - Dòng điện: từ 0 đến 3000 A (chọn trên firmware và tùy vào kềm đo) - Thông số đo: áp, dòng, công suất tiêu thụ, công suất phản kháng, công suất, biểu kiến, tần số, hệ số công suất, góc lệch pha và điện năng tiêu thụ - Các chức năng khác: lưu trữ dữ liệu trên thẻ nhớ, giao tiếp RS-232, phân tích sóng họa tần và vẽ biểu đồ pha - Sơ đồ dây: 1P2W, 1P3W, 1P3W3i, 3P3W2i, 3P3W3i, 3P4W, 3P3W4i - Có thể đo đồng thời nhiều tải: 1P2W/x2/x3/x4, 1P3Wx2, 3P3Wx2, 1P3W+ 3P3W
Nhật Bản
75,000,000
2
Thiết bị phân tích điện năng
HIOKI 3169
1
Bộ
- Nhà sản xuất và model: Hioki 3169 hoặc tương đương - Đo điện 1 pha, 3 pha: điện áp, dòng điện, công suất (biểu kiến, hiệu dụng, phán kháng), hệ số công suất, tần số, dạng sóng hài - Đo điện áp: 1000 Vrms hoặc DC - Dòng điện: 50 Ma đến 5 kA AC, 10 A đến 2 kA AC - Công suất: 50 W đến 6 MW - Sai số điện áp: ± 0.2% - Sai số dòng điện: ± 0.1 % rdg. 0.1 % fs
Nhật Bản
55,000,000
3
Thiết bị phân tích điện năng (đo công suất điện)
CM 3286
1
Bộ
- Nhà sản xuất và model: CM3286 hoặc tương đương - Thiết bị đo điện áp, dòng điện, công suất, hệ số công suất (cosφ), công suất hiệu dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, tần số. - Dải đo: 80-600 V AC; 0.06 A to 600.0 A AC; 0.005Kw - 360kW - Hệ số công suất: -1 đến 1 Tần số 45.0 Hz to 999.9 Hz
Nhật Bản
15,000,000
4
Thiết bị đo điện năng
TESTO 435 - 2
1
Bộ
- Nhà sản xuất và model: Testo 435 hoặc tương đương - Thiết bị đo các thông số: nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, vận tốc gió, ánh sáng, nồng độ khí CO, CO2 Cung cấp bao gồm: Máy chính, testo 435-2 - Cảm biếng đo nhiệt độ dạng nhúng/ đâm xuyên - Dải đo: -60 đến 400H - Cảm biến đo đa năng - Dải đo: -20 đến 70H; 0 đến 100% RH; 0 đến 20 m/s - Vali đựng
Nhật Bản
35,000,000
5
Thiết bị đo cường độ ánh sáng
TESTO 440
1
Bộ
- Nhà sản xuất và model: Testo 440 hoặc tương đương - 1 cảm biến không dây (°C, % RH, hPa, m/s, ppm CO, ppm CO2) - 1 cảm biến có dây (°C, % RH, m/s, ppm CO, ppm CO2, Lux) - 1 cảm biến nhiệt độ T/C loại K (có dây) - Bộ nhớ 7500 kết quả đo - Truyền số liệu: Bluetooth (20m) và USB - Dải đo: 0 đến 100.000 Lux
Nhật Bản
15,000,000
6
Thiết bị đo áp suất
TESTO 521
1
Bộ
- Nhà sản xuất và model: Testo 521 hoặc tương đương - Thiết bị đo áp suất, nhiệt độ. Tính toán và hiển thị vận tốc lưu lượng dòng khí - Dải đo: 0 đến 100hPa - Sai số: ± 0.2% - Bộ nhớ
Nhật Bản
30,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second