Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700894204 | 2700894204 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT ĐĂNG KHOA |
432.600.000 VND | 432.600.000 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102380907 | 0102380907 | PHUC VUONG JOINT STOCK COMPANY | No rating |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cảm biến điện thế |
3 | Cái | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cảm biến dòng điện |
3 | Cái | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cảm biến nhiệt độ |
3 | Cái | Việt Nam | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cốc đốt |
7 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bút thử điện thông mạch |
7 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nhiệt kế (lỏng) |
7 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thấu kính hội tụ |
7 | Cái | Việt Nam | 510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thấu kính phân kì |
7 | Cái | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại (Không TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
7 | Bộ | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid (không TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
7 | Bộ | Việt Nam | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose (TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine (Bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phần mềm mô 3D cấu trúc một số phân tử chất hữu cơ. |
2 | Bộ | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phần mềm mô phỏng 3D lò luyện gang |
2 | Bộ | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây điện trở |
7 | Dây | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giá quang học |
4 | Chiếc | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ thanh nam châm |
5 | Bộ | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Biến trở con chạy |
5 | Chiếc | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ampe kế một chiều |
5 | Chiếc | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Vôn kế một chiều |
5 | Chiếc | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Màn hình hiển thị (Tivi) |
1 | Chiếc | Thái Lan | 17,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Màn hình hiển thị (Tivi) |
1 | Chiếc | Thái Lan | 17,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Chiếc | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thước dây |
1 | Chiếc | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Xà Đơn |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Xà Kép |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Quả bóng đá |
22 | Quả | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cầu môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thảm xốp |
60 | Tấm | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bảng vẽ |
20 | Chiếc | Việt Nam | 319,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bút lông |
20 | Chiếc | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bảng pha màu |
20 | Chiếc | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống rửa bút |
20 | Chiếc | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lô đồ họa (tranh in) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Màu oát (Gouache colour) |
25 | Bộ | Việt Nam | 795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đất nặn |
8 | Hộp | Việt Nam | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giá chuyên dùng để sách, báo, tạp chí…. |
3 | Chiếc | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Điều Hòa nhiệt độ |
2 | Chiếc | Thái Lan | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Màn hình hiển thị (Tivi) |
1 | Chiếc | Thái Lan | 31,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Màn hình hiển thị (Tivi) |
1 | Chiếc | Thái Lan | 17,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bàn, ghế học sinh |
50 | Bộ | Việt Nam | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Màn hình hiển thị (Tivi) |
1 | Chiếc | Thái Lan | 31,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
1 | Tờ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
1 | Tờ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Video/clip về HS tham gia các hoạt động cộng đồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Video/clip về bảo vệ hòa bình |
1 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
1 | Bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
2 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Quả địa cầu hành chính |
1 | quả | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Quả địa cầu tự nhiên |
1 | quả | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | La bàn |
2 | chiếc | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | Hộp | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | chiếc | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |