Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700894204 | 2700894204 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT ĐĂNG KHOA |
120.005.000 VND | 120.005.000 VND | 10 day | 29/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trang phục công an |
2 | Bộ | TPCA/PV/Việt Nam/2023 | 320,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Trang phục bác sĩ |
5 | Bộ | TPBS/PV/Việt Nam/2023 | 107,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Trang phục bồ đội |
5 | Bộ | TPBĐ/PV/Việt Nam/2023 | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Trang phục nấu ăn |
5 | Bộ | TPNA/PV/Việt Nam/2023 | 42,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Gậy thể dục nhỏ |
13 | Chiếc | GTD/PV/Việt Nam/2023 | 4,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Vòng thể dục nhỏ |
20 | Chiếc | VTD/PV/Việt Nam/2023 | 11,500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Phách gỗ |
100 | Đôi | PG/PV/Việt Nam/2023 | 8,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Lồng hộp vuông |
15 | Bộ | LHV/PV/Việt Nam/2023 | 12,500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Lồng hộp tròn |
15 | Bộ | LHT/PV/Việt Nam/2023 | 12,500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Hộp thả hình |
15 | Bộ | HTH/PV/Việt Nam/2023 | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Các con vật kéo dây có khớp |
5 | Bộ | CCVKDCK/PV/Việt Nam/2023 | 135,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Bộ tháo lắp vòng |
3 | Bộ | BTLV/PV/Việt Nam/2023 | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Nguyên liệu đan tết |
10 | Túi | NLĐT/PV/Việt Nam/2023 | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Giá để đồ chơi học liệu |
12 | Chiếc | GĐĐCHL/PV/Việt Nam/2023 | 830,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Giá để dày dép |
2 | Chiếc | GTD/PV/Việt Nam/2023 | 880,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Màn hình hiện thị 55inch |
3 | Cái | KPTV-55HAT/Kapas/Trung Quốc/2023 | 16,100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Kính lúp |
17 | Cái | KL/PV/Việt Nam/2023 | 18,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Xe đạp chân |
5 | Cái | RB2132/Rainbow/Trung quốc/2023 | 3,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Ô tô đạp chân |
4 | Cái | RB2187/Rainbow/Trung Quốc/2023 | 2,450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Xe lắc |
4 | Cái | XL/PV/Việt Nam/2023 | 345,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Bộ xếp hình phương tiện giao thông |
13 | Bộ | BXHPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 230,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
21 | Bộ | ĐCCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Lô tô các phương tiện giao thông |
66 | Bộ | LTCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 9,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Tranh các phương tiện giao thông |
8 | Chiếc | TCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 36,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Thùng đựng rác có nắp đậy |
2 | Chiếc | TĐRCNĐ/PV/Việt Nam/2023 | 650,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Dụng cụ chăm sóc cây |
15 | Bộ | DCCSC/PV/Việt Nam/2023 | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Thùng đựng rác |
4 | Chiếc | TĐR/PV/Việt Nam/2023 | 85,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Tủ đựng thiết bị |
6 | Cái | TĐTB/PV/Việt Nam/2023 | 2,700,000 | Bảng chào giá hàng hóa |