Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106041126 |
DAO DAT TECHNOLOGY AND EDUCATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
9.726.820.368 VND | 9.726.820.368 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | The contractor does not meet the technical requirements stated in E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn chặt |
1 | Cái | Việt Nam | 5,301,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bàn chế biến thức ăn chín Inox |
1 | Cái | Việt Nam | 8,388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn inox có giá dưới, có thành sau |
2 | Cái | Việt Nam | 4,636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bếp gas công nghiệp đôi |
7 | Cái | Việt Nam | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cây nước nóng lạnh |
23 | Cái | Trung Quốc | 3,721,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giá để xoong nồi bát đĩa 4 tầng bằng inox |
5 | Cái | Việt Nam | 5,124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Khay đựng cơm, thìa bằng Inox |
751 | Bộ | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lò vi sóng |
15 | Cái | Trung Quốc | 6,222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy ép hoa quả |
13 | Cái | Trung Quốc | 4,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy xay sinh tố |
20 | Cái | Trung Quốc | 6,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy xay thịt |
8 | Cái | Trung Quốc | 7,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nồi áp suất loại to |
5 | Cái | Việt Nam | 3,670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Nồi cơm điện |
14 | Cái | Việt Nam | 5,282,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Nồi nấu cháo bằng điện |
10 | Cái | Việt Nam | 9,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ đựng dụng cụ nhà bếp |
4 | Cái | Việt Nam | 8,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ lạnh |
8 | Cái | Thái lan | 8,115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng |
2 | Cái | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy tính cầm tay |
26 | Cái | Trung Quốc | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ đĩa phát triển các xúc giác |
30 | Bộ | Việt Nam | 953,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ đồ chơi câu cá |
130 | Bộ | Việt Nam | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ đồi núi |
46 | Bộ | Trung Quốc | 6,731,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ dòng sông |
50 | Bộ | Trung Quốc | 9,351,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ dụng cụ lao động |
105 | Bộ | Việt Nam | 176,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ dụng cụ lau dọn giặt là |
83 | Bộ | Belarus | 1,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ dụng cụ nhập vai ăn uống |
102 | Bộ | Belarus | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ dụng cụ nhập vai bác sỹ |
102 | Bộ | Trung Quốc | 763,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ dụng cụ nhập vai chăm sóc em bé |
92 | Bộ | Belarus | 1,036,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ dụng cụ nhập vai kỹ sư cơ khí |
87 | Bộ | Belarus | 621,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ dụng cụ nhập vai nhà bếp |
98 | Bộ | Belarus | 2,074,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dụng cụ nhập vai trang điểm |
115 | Bộ | Trung Quốc | 2,223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ gạch sáng tạo |
159 | Bộ | Việt Nam | 392,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ lắp ghép tạo hình cho mẫu giáo |
138 | Bộ | Belarus | 584,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ lắp ghép tạo hình dành cho nhà trẻ |
89 | Bộ | Việt Nam | 584,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ lắp ghép tạo hình theo chủ đề |
101 | Bộ | Việt Nam | 3,739,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ liên hoàn cổ tích |
8 | Bộ | Việt Nam | 123,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ vận động nhà nấm |
7 | Bộ | Việt Nam | 91,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giá trang trí, bàn trang trí |
60 | Cái | Việt Nam | 4,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kệ đựng đồ chơi cho trẻ (Bằng gỗ 4 tầng 7 khoang) |
27 | Cái | Việt Nam | 3,318,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Khu vui chơi liên hoàn 7 khối cổ tích |
5 | Bộ | Việt Nam | 190,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nhà bóng |
5 | Bộ | Việt Nam | 54,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thang leo 3 độ tuổi |
14 | Bộ | Việt Nam | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ti vi |
7 | Cái | Indonesia | 11,424,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy vi tính |
5 | Bộ | Việt Nam | 9,797,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bạt (hoặc Dù) che ngoài trời |
7 | Cái | Việt Nam | 45,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Xích đu chữ A 3 kiểu chơi |
4 | Bộ | Việt Nam | 24,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Xích đu ghế kép cầu trượt |
4 | Bộ | Việt Nam | 40,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ vận động thể chất |
3 | Bộ | Việt Nam | 76,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
8 | Bộ | Trung Quốc | 74,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,832,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ đựng tài liệu |
12 | Cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Máy vi tính |
15 | Bộ | Trung Quốc | 14,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy in |
5 | Cái | Trung Quốc | 5,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn ghế họp, tiếp khách |
3 | Bộ | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
5 | Bộ | Việt Nam | 4,832,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tủ đựng tài liệu |
16 | Cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy vi tính |
8 | Bộ | Trung Quốc | 14,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy in |
7 | Cái | Trung Quốc | 5,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bàn ghế họp, tiếp khách |
7 | Bộ | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tủ đựng tài liệu |
7 | Cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Máy vi tính |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Máy in |
2 | Cái | Trung Quốc | 5,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Máy Scan |
4 | Cái | Trung Quốc | 9,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Máy in |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tủ để đồ dùng cá nhân |
8 | Cái | Việt Nam | 8,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giường cá nhân |
14 | Cái | Việt Nam | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ bàn ghế làm việc |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy chiếu đa năng |
8 | Bộ | Trung quốc | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tủ thuốc y tế |
14 | Cái | Việt Nam | 4,109,082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Giường y tế |
9 | Bộ | Việt Nam | 4,318,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bàn, ghế của nhân viên y tế |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy vi tính |
7 | Bộ | Trung Quốc | 14,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Máy in |
8 | Cái | Trung Quốc | 5,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tủ/giá đựng đồ dùng |
6 | Cái | Việt Nam | 7,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hệ thống âm thanh, loa míc |
13 | Hệ thống | Trung Quốc | 9,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |