Procurement of food, raw materials, and fuel inputs to provide boarding meals for students

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Procurement of food, raw materials, and fuel inputs to provide boarding meals for students
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
1.195.698.896 VND
Publication date
10:39 07/01/2026
Type of contract
Fixed unit price and Adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
01/QĐ-THQT
Approval Entity
Quan Tru Primary School
Approval date
05/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
Part/lot information
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0201727204 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM BÌNH 1.138.760.000 1.138.760.000 1 See details
2 vn0200566716 Công ty TNHH Tín Phong 56.938.896 56.938.896 1 See details
Total: 2 contractors 1.195.698.896 1.195.698.896 2
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Giá đỗ
Giá đỗ
189 Kg Việt nam 18,000
2 Bánh hura deli 12 cái/ hộp
Bánh hura deli 12 cái/ hộp
99 Hộp Việt nam 60,000
3 Quýt ngọt
Quýt ngọt
111.6 Kg Việt nam 52,000
4 Sườn thăn bỏ sống, bỏ sụn
Sườn thăn bỏ sống, bỏ sụn
448.5 Kg Việt nam 175,000
5 Nạc mông, vai cắt gọn
Nạc mông, vai cắt gọn
33.1 Kg Việt nam 155,000
6 Trứng gà tây loại 1
Trứng gà tây loại 1
4209.1 Kg Việt nam 3,400
7 Hành khô ta
Hành khô ta
27.9 Kg Việt nam 65,000
8 Tép tươi
Tép tươi
27.2 Kg Việt nam 170,000
9 Rau mùng tơi cắt gốc
Rau mùng tơi cắt gốc
57.6 Kg Việt nam 22,000
10 Sữa vinamilk hero
Sữa vinamilk hero
395 Hộp Việt nam 5,000
11 Bột Năng Hảo Hạng Thành Phát
Bột Năng Hảo Hạng Thành Phát
25.7 Kg Việt nam 45,000
12 Hành tây
Hành tây
11.7 Kg Việt nam 20,000
13 Củ sả
Củ sả
6 Kg Việt nam 26,000
14 Bột ông tây
Bột ông tây
14.8 Kg Việt nam 5,000
15 Thịt nạc vai bò cắt gọn
Thịt nạc vai bò cắt gọn
7.4 Kg Việt nam 300,000
16 Củ cải trắng
Củ cải trắng
93.6 Kg Việt nam 20,000
17 Đỗ xanh bỏ vỏ
Đỗ xanh bỏ vỏ
44.7 Kg Việt nam 58,000
18 Đường vàng
Đường vàng
38.2 Kg Việt nam 29,000
19 Bột sắn dây
Bột sắn dây
5.7 Kg Việt nam 210,000
20 Sữa chua fristi hộp 100 ml
Sữa chua fristi hộp 100 ml
395 Hộp Việt nam 5,000
21 Chuối tiêu (0,08 - 0,12 kg/quả)
Chuối tiêu (0,08 - 0,12 kg/quả)
149.2 Kg Việt nam 30,000
22 Cà ra
Cà ra
31.6 Kg Việt nam 200,000
23 Cải thảo bóc lá
Cải thảo bóc lá
105.5 Kg Việt nam 20,000
24 Mướp ngọt
Mướp ngọt
3.2 Kg Việt nam 29,000
25 Nấm hương tươi
Nấm hương tươi
3.5 Kg Việt nam 160,000
26 Ngô vàng bóc lá
Ngô vàng bóc lá
41 Kg Việt nam 45,000
27 Nạc vai đầu giòn
Nạc vai đầu giòn
63.3 Kg Việt nam 158,000
28 Má đùi gà không xương sống
Má đùi gà không xương sống
436.1 Kg Việt nam 105,000
29 Mỳ tôm ký
Mỳ tôm ký
85.3 Kg Việt nam 55,000
30 Xúc xích
Xúc xích
59.1 Kg Việt nam 85,000
31 Bánh chocopie 12 cái/ hộp
Bánh chocopie 12 cái/ hộp
99 Hộp Việt nam 58,000
32 Đậu trắng kg
Đậu trắng kg
70.3 Kg Việt nam 34,000
33 Quả me chua
Quả me chua
10.3 Kg Việt nam 45,000
34 Sữa trái cây Hero
Sữa trái cây Hero
395 Hộp Việt nam 5,000
35 Muối iot
Muối iot
3.3 Kg Việt nam 10,000
36 Sữa chua fristi 100ml
Sữa chua fristi 100ml
790 Hộp Việt nam 5,000
37 Sữa trái cây Kun
Sữa trái cây Kun
790 Hộp Việt nam 5,000
38 Sữa tươi vinamilk ADM
Sữa tươi vinamilk ADM
3.952 Hộp Việt nam 5,000
39 Sữa chua fristi
Sữa chua fristi
395 Hộp Việt nam 5,000
40 Củ đậu
Củ đậu
62.3 Kg Việt nam 20,000
41 Sữa Milo hộp nhỏ
Sữa Milo hộp nhỏ
397 Hộp Việt nam 6,000
42 Bột cà ri ( Ông tây)
Bột cà ri ( Ông tây)
126 Gói Việt nam 5,000
43 Bơ meizan 800gr
Bơ meizan 800gr
2.9 Kg Việt nam 65,000
44 Su su non sơ chế
Su su non sơ chế
11.1 Kg Việt nam 28,000
45 Chuối tây 0,08-0.1 kg/quả
Chuối tây 0,08-0.1 kg/quả
141.2 Kg Việt nam 28,000
46 Tỏi ta khô
Tỏi ta khô
0.4 Kg Việt nam 75,000
47 Ngao to
Ngao to
24.5 Kg Việt nam 26,000
48 Cam ngọt bóc 6-7 quả/kg
Cam ngọt bóc 6-7 quả/kg
51.1 Kg Việt nam 46,000
49 Bánh mì kinh đô
Bánh mì kinh đô
395 cái Việt nam 5,000
50 Su su gọt vỏ
Su su gọt vỏ
53 Kg Việt nam 28,000
51 Sữa Kun vị cam
Sữa Kun vị cam
1.186 Hộp Việt nam 5,000
52 Khoai sọ to
Khoai sọ to
20 Kg Việt nam 37,000
53 Dứa chín sơ chế
Dứa chín sơ chế
11.3 Kg Việt nam 45,000
54 Dọc mùng
Dọc mùng
8 Kg Việt nam 26,000
55 Răm, hành lá
Răm, hành lá
1 Kg Việt nam 50,000
56 Mông sấn cắt gọn
Mông sấn cắt gọn
38 Kg Việt nam 137,000
57 Khoai sọ sơ chế
Khoai sọ sơ chế
21.8 Kg Việt nam 44,000
58 Tôm nớt loai 70-80con/kg
Tôm nớt loai 70-80con/kg
1 Kg Việt nam 270,000
59 Quả cam
Quả cam
25 Kg Việt nam 46,000
60 Cam ngọt
Cam ngọt
79.8 Kg Việt nam 46,000
61 Cải chíp
Cải chíp
31.8 Kg Việt nam 28,000
62 Sữa Kun vị dâu
Sữa Kun vị dâu
395 Hộp Việt nam 5,000
63 Bún tươi
Bún tươi
136 Kg Việt nam 19,000
64 Sữa đậu nành
Sữa đậu nành
1.581 Hộp Việt nam 15,000
65 Chả cá thu pha tôm
Chả cá thu pha tôm
18 Kg Việt nam 240,000
66 Sữa chua uống Yakult
Sữa chua uống Yakult
790 Hộp Việt nam 5,000
67 Cam ngọt bóc
Cam ngọt bóc
109.7 Kg Việt nam 46,000
68 Chả cá nhòng pha tôm
Chả cá nhòng pha tôm
18.6 Kg Việt nam 200,000
69 Khoai tây
Khoai tây
24 Kg Việt nam 22,000
70 Răm, hành hoa
Răm, hành hoa
0.7 Kg Việt nam 50,000
71 Trứng chim cút
Trứng chim cút
870 Quả Việt nam 850
72 Thịt bò
Thịt bò
38 Kg Việt nam 300,000
73 Gas khí hoá lỏng 45kg/bình
Gas khí hoá lỏng 45Kg/bình
27.748 Kg Việt nam 20,520
74 Dầu ăn Simply 1lit/chai
Dầu ăn Simply 1lit/chai
280 lít Việt nam 69,000
75 Gạo tẻ BC
Gạo tẻ BC
3.658 Kg Việt nam 21,500
76 Dưa vàng lưới vàng
Dưa vàng lưới vàng
264 Kg Việt nam 50,000
77 Rau cải xanh cắt gốc
Rau cải xanh cắt gốc
178 Kg Việt nam 22,000
78 Tôm nớt loai 60-70con/kg
Tôm nớt loai 60-70con/kg
90 Kg Việt nam 280,000
79 Chả cá măng
Chả cá măng
135 Kg Việt nam 180,000
80 Vai sấn cắt gọn
Vai sấn cắt gọn
1.443 Kg Việt nam 135,000
81 Su hào non
Su hào non
30 Kg Việt nam 35,000
82 Cà rốt không cọng
Cà rốt không cọng
323 Kg Việt nam 20,000
83 Hạt nêm Ajinomoto
Hạt nêm Ajinomoto
41 Kg Việt nam 80,000
84 Bột ngọt Ajinomoto
Bột ngọt Ajinomoto
45 Kg Việt nam 88,000
85 Bột canh vifon
Bột canh vifon
83 Kg Việt nam 27,000
86 Cà chua
Cà chua
344 Kg Việt nam 42,000
87 Sữa chua Hanoimilk
Sữa chua Hanoimilk
4.347 Hộp Việt nam 5,000
88 Dầu ăn meizan 1 lít/chai
Dầu ăn meizan 1 lít/chai
126 lít Việt nam 60,000
89 Cá rô phi >0,7- 1,0 kg
Cá rô phi >0,7- 1,0 kg
764 Kg Việt nam 57,000
90 Thanh long (0,4-0,6 kg/quả)
Thanh long (0,4-0,6 kg/quả)
338 Kg Việt nam 55,000
91 Bí đỏ dài
Bí đỏ dài
126 Kg Việt nam 22,000
92 Rau cải canh cắt gốc
Rau cải canh cắt gốc
106 Kg Việt nam 26,000
93 Giò mộc hấp viên
Giò mộc hấp viên
264 Kg Việt nam 167,000
94 Bột chiên giòn Nhật 0.5 kg/gói
Bột chiên giòn Nhật 0.5 kg/gói
44 gói Việt nam 48,000
95 Hành lá, mùi
Hành lá, mùi
55.5 Kg Việt nam 65,000
96 Bánh mỳ kinh đô vị lá dứa, socola
Bánh mỳ kinh đô vị lá dứa, socola
1.581 cái Việt nam 5,000
97 Chả quế
Chả quế
191 Kg Việt nam 167,000
98 Khoai tây gọt vỏ
Khoai tây gọt vỏ
499 Kg Việt nam 26,000
99 Mộc nhĩ
Mộc nhĩ
8.2 Kg Việt nam 150,000
100 Nấm hương khô
Nấm hương khô
8 Kg Việt nam 315,000
101 Muối thường
Muối thường
23.1 Hộp Việt nam 8,000
102 Sữa vinamilk ADM
Sữa vinamilk ADM
3.557 Hộp Việt nam 5,000
103 Quả ổi
Quả ổi
632 Kg Việt nam 25,000
104 Bầu non
Bầu non
136 Kg Việt nam 36,000
105 Đậu cắt bốn rán kg
Đậu cắt bốn rán kg
320 Kg Việt nam 40,000
106 Thịt nạc thăn
Thịt nạc thăn
82 Kg Việt nam 160,000
107 Cải bắp bóc lá ngoài
Cải bắp bóc lá ngoài
315 Hộp Việt nam 19,000
108 Sữa chua uống Fristi
Sữa chua uống Fristi
1.976 Hộp Việt nam 5,000
109 Bí xanh dài
Bí xanh dài
273 Kg Việt nam 40,000
110 Dưa hấu (2-2,8 kg/quả)
Dưa hấu (2-2,8 kg/quả)
1.033 Gói Việt nam 22,000
111 Gói kho tàu
Gói kho tàu
122 Quả Việt nam 10,000
112 Trứng gà ta
Trứng gà ta
5.427 Kg Việt nam 4,300
113 Lạc hạt đỏ khô
Lạc hạt đỏ khô
58 Kg Việt nam 88,000
114 Nước mắm Cát Hải
Nước mắm Cát Hải
35 lít Việt nam 74,000
115 Đường kính xuất khẩu
Đường kính xuất khẩu
108 Kg Việt nam 29,000
116 Sữa tươi mộc châu
Sữa tươi mộc châu
5.533 Hộp Việt nam 5,000
117 Giò lụa
Giò lụa
60.4 Kg Việt nam 167,000
118 Ức gà CN không xương
Ức gà CN không xương
82.1 Kg Việt nam 96,000
119 Gừng củ ta
Gừng củ ta
5.05 Kg Việt nam 50,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second