Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201727204 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM BÌNH | 1.138.760.000 | 1.138.760.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0200566716 | Công ty TNHH Tín Phong | 56.938.896 | 56.938.896 | 1 | See details |
| Total: 2 contractors | 1.195.698.896 | 1.195.698.896 | 2 | |||
| 1 | Giá đỗ |
Giá đỗ
|
189 | Kg | Việt nam | 18,000 |
|
|
| 2 | Bánh hura deli 12 cái/ hộp |
Bánh hura deli 12 cái/ hộp
|
99 | Hộp | Việt nam | 60,000 |
|
|
| 3 | Quýt ngọt |
Quýt ngọt
|
111.6 | Kg | Việt nam | 52,000 |
|
|
| 4 | Sườn thăn bỏ sống, bỏ sụn |
Sườn thăn bỏ sống, bỏ sụn
|
448.5 | Kg | Việt nam | 175,000 |
|
|
| 5 | Nạc mông, vai cắt gọn |
Nạc mông, vai cắt gọn
|
33.1 | Kg | Việt nam | 155,000 |
|
|
| 6 | Trứng gà tây loại 1 |
Trứng gà tây loại 1
|
4209.1 | Kg | Việt nam | 3,400 |
|
|
| 7 | Hành khô ta |
Hành khô ta
|
27.9 | Kg | Việt nam | 65,000 |
|
|
| 8 | Tép tươi |
Tép tươi
|
27.2 | Kg | Việt nam | 170,000 |
|
|
| 9 | Rau mùng tơi cắt gốc |
Rau mùng tơi cắt gốc
|
57.6 | Kg | Việt nam | 22,000 |
|
|
| 10 | Sữa vinamilk hero |
Sữa vinamilk hero
|
395 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 11 | Bột Năng Hảo Hạng Thành Phát |
Bột Năng Hảo Hạng Thành Phát
|
25.7 | Kg | Việt nam | 45,000 |
|
|
| 12 | Hành tây |
Hành tây
|
11.7 | Kg | Việt nam | 20,000 |
|
|
| 13 | Củ sả |
Củ sả
|
6 | Kg | Việt nam | 26,000 |
|
|
| 14 | Bột ông tây |
Bột ông tây
|
14.8 | Kg | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 15 | Thịt nạc vai bò cắt gọn |
Thịt nạc vai bò cắt gọn
|
7.4 | Kg | Việt nam | 300,000 |
|
|
| 16 | Củ cải trắng |
Củ cải trắng
|
93.6 | Kg | Việt nam | 20,000 |
|
|
| 17 | Đỗ xanh bỏ vỏ |
Đỗ xanh bỏ vỏ
|
44.7 | Kg | Việt nam | 58,000 |
|
|
| 18 | Đường vàng |
Đường vàng
|
38.2 | Kg | Việt nam | 29,000 |
|
|
| 19 | Bột sắn dây |
Bột sắn dây
|
5.7 | Kg | Việt nam | 210,000 |
|
|
| 20 | Sữa chua fristi hộp 100 ml |
Sữa chua fristi hộp 100 ml
|
395 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 21 | Chuối tiêu (0,08 - 0,12 kg/quả) |
Chuối tiêu (0,08 - 0,12 kg/quả)
|
149.2 | Kg | Việt nam | 30,000 |
|
|
| 22 | Cà ra |
Cà ra
|
31.6 | Kg | Việt nam | 200,000 |
|
|
| 23 | Cải thảo bóc lá |
Cải thảo bóc lá
|
105.5 | Kg | Việt nam | 20,000 |
|
|
| 24 | Mướp ngọt |
Mướp ngọt
|
3.2 | Kg | Việt nam | 29,000 |
|
|
| 25 | Nấm hương tươi |
Nấm hương tươi
|
3.5 | Kg | Việt nam | 160,000 |
|
|
| 26 | Ngô vàng bóc lá |
Ngô vàng bóc lá
|
41 | Kg | Việt nam | 45,000 |
|
|
| 27 | Nạc vai đầu giòn |
Nạc vai đầu giòn
|
63.3 | Kg | Việt nam | 158,000 |
|
|
| 28 | Má đùi gà không xương sống |
Má đùi gà không xương sống
|
436.1 | Kg | Việt nam | 105,000 |
|
|
| 29 | Mỳ tôm ký |
Mỳ tôm ký
|
85.3 | Kg | Việt nam | 55,000 |
|
|
| 30 | Xúc xích |
Xúc xích
|
59.1 | Kg | Việt nam | 85,000 |
|
|
| 31 | Bánh chocopie 12 cái/ hộp |
Bánh chocopie 12 cái/ hộp
|
99 | Hộp | Việt nam | 58,000 |
|
|
| 32 | Đậu trắng kg |
Đậu trắng kg
|
70.3 | Kg | Việt nam | 34,000 |
|
|
| 33 | Quả me chua |
Quả me chua
|
10.3 | Kg | Việt nam | 45,000 |
|
|
| 34 | Sữa trái cây Hero |
Sữa trái cây Hero
|
395 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 35 | Muối iot |
Muối iot
|
3.3 | Kg | Việt nam | 10,000 |
|
|
| 36 | Sữa chua fristi 100ml |
Sữa chua fristi 100ml
|
790 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 37 | Sữa trái cây Kun |
Sữa trái cây Kun
|
790 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 38 | Sữa tươi vinamilk ADM |
Sữa tươi vinamilk ADM
|
3.952 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 39 | Sữa chua fristi |
Sữa chua fristi
|
395 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 40 | Củ đậu |
Củ đậu
|
62.3 | Kg | Việt nam | 20,000 |
|
|
| 41 | Sữa Milo hộp nhỏ |
Sữa Milo hộp nhỏ
|
397 | Hộp | Việt nam | 6,000 |
|
|
| 42 | Bột cà ri ( Ông tây) |
Bột cà ri ( Ông tây)
|
126 | Gói | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 43 | Bơ meizan 800gr |
Bơ meizan 800gr
|
2.9 | Kg | Việt nam | 65,000 |
|
|
| 44 | Su su non sơ chế |
Su su non sơ chế
|
11.1 | Kg | Việt nam | 28,000 |
|
|
| 45 | Chuối tây 0,08-0.1 kg/quả |
Chuối tây 0,08-0.1 kg/quả
|
141.2 | Kg | Việt nam | 28,000 |
|
|
| 46 | Tỏi ta khô |
Tỏi ta khô
|
0.4 | Kg | Việt nam | 75,000 |
|
|
| 47 | Ngao to |
Ngao to
|
24.5 | Kg | Việt nam | 26,000 |
|
|
| 48 | Cam ngọt bóc 6-7 quả/kg |
Cam ngọt bóc 6-7 quả/kg
|
51.1 | Kg | Việt nam | 46,000 |
|
|
| 49 | Bánh mì kinh đô |
Bánh mì kinh đô
|
395 | cái | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 50 | Su su gọt vỏ |
Su su gọt vỏ
|
53 | Kg | Việt nam | 28,000 |
|
|
| 51 | Sữa Kun vị cam |
Sữa Kun vị cam
|
1.186 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 52 | Khoai sọ to |
Khoai sọ to
|
20 | Kg | Việt nam | 37,000 |
|
|
| 53 | Dứa chín sơ chế |
Dứa chín sơ chế
|
11.3 | Kg | Việt nam | 45,000 |
|
|
| 54 | Dọc mùng |
Dọc mùng
|
8 | Kg | Việt nam | 26,000 |
|
|
| 55 | Răm, hành lá |
Răm, hành lá
|
1 | Kg | Việt nam | 50,000 |
|
|
| 56 | Mông sấn cắt gọn |
Mông sấn cắt gọn
|
38 | Kg | Việt nam | 137,000 |
|
|
| 57 | Khoai sọ sơ chế |
Khoai sọ sơ chế
|
21.8 | Kg | Việt nam | 44,000 |
|
|
| 58 | Tôm nớt loai 70-80con/kg |
Tôm nớt loai 70-80con/kg
|
1 | Kg | Việt nam | 270,000 |
|
|
| 59 | Quả cam |
Quả cam
|
25 | Kg | Việt nam | 46,000 |
|
|
| 60 | Cam ngọt |
Cam ngọt
|
79.8 | Kg | Việt nam | 46,000 |
|
|
| 61 | Cải chíp |
Cải chíp
|
31.8 | Kg | Việt nam | 28,000 |
|
|
| 62 | Sữa Kun vị dâu |
Sữa Kun vị dâu
|
395 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 63 | Bún tươi |
Bún tươi
|
136 | Kg | Việt nam | 19,000 |
|
|
| 64 | Sữa đậu nành |
Sữa đậu nành
|
1.581 | Hộp | Việt nam | 15,000 |
|
|
| 65 | Chả cá thu pha tôm |
Chả cá thu pha tôm
|
18 | Kg | Việt nam | 240,000 |
|
|
| 66 | Sữa chua uống Yakult |
Sữa chua uống Yakult
|
790 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 67 | Cam ngọt bóc |
Cam ngọt bóc
|
109.7 | Kg | Việt nam | 46,000 |
|
|
| 68 | Chả cá nhòng pha tôm |
Chả cá nhòng pha tôm
|
18.6 | Kg | Việt nam | 200,000 |
|
|
| 69 | Khoai tây |
Khoai tây
|
24 | Kg | Việt nam | 22,000 |
|
|
| 70 | Răm, hành hoa |
Răm, hành hoa
|
0.7 | Kg | Việt nam | 50,000 |
|
|
| 71 | Trứng chim cút |
Trứng chim cút
|
870 | Quả | Việt nam | 850 |
|
|
| 72 | Thịt bò |
Thịt bò
|
38 | Kg | Việt nam | 300,000 |
|
|
| 73 | Gas khí hoá lỏng 45kg/bình |
Gas khí hoá lỏng 45Kg/bình
|
27.748 | Kg | Việt nam | 20,520 |
|
|
| 74 | Dầu ăn Simply 1lit/chai |
Dầu ăn Simply 1lit/chai
|
280 | lít | Việt nam | 69,000 |
|
|
| 75 | Gạo tẻ BC |
Gạo tẻ BC
|
3.658 | Kg | Việt nam | 21,500 |
|
|
| 76 | Dưa vàng lưới vàng |
Dưa vàng lưới vàng
|
264 | Kg | Việt nam | 50,000 |
|
|
| 77 | Rau cải xanh cắt gốc |
Rau cải xanh cắt gốc
|
178 | Kg | Việt nam | 22,000 |
|
|
| 78 | Tôm nớt loai 60-70con/kg |
Tôm nớt loai 60-70con/kg
|
90 | Kg | Việt nam | 280,000 |
|
|
| 79 | Chả cá măng |
Chả cá măng
|
135 | Kg | Việt nam | 180,000 |
|
|
| 80 | Vai sấn cắt gọn |
Vai sấn cắt gọn
|
1.443 | Kg | Việt nam | 135,000 |
|
|
| 81 | Su hào non |
Su hào non
|
30 | Kg | Việt nam | 35,000 |
|
|
| 82 | Cà rốt không cọng |
Cà rốt không cọng
|
323 | Kg | Việt nam | 20,000 |
|
|
| 83 | Hạt nêm Ajinomoto |
Hạt nêm Ajinomoto
|
41 | Kg | Việt nam | 80,000 |
|
|
| 84 | Bột ngọt Ajinomoto |
Bột ngọt Ajinomoto
|
45 | Kg | Việt nam | 88,000 |
|
|
| 85 | Bột canh vifon |
Bột canh vifon
|
83 | Kg | Việt nam | 27,000 |
|
|
| 86 | Cà chua |
Cà chua
|
344 | Kg | Việt nam | 42,000 |
|
|
| 87 | Sữa chua Hanoimilk |
Sữa chua Hanoimilk
|
4.347 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 88 | Dầu ăn meizan 1 lít/chai |
Dầu ăn meizan 1 lít/chai
|
126 | lít | Việt nam | 60,000 |
|
|
| 89 | Cá rô phi >0,7- 1,0 kg |
Cá rô phi >0,7- 1,0 kg
|
764 | Kg | Việt nam | 57,000 |
|
|
| 90 | Thanh long (0,4-0,6 kg/quả) |
Thanh long (0,4-0,6 kg/quả)
|
338 | Kg | Việt nam | 55,000 |
|
|
| 91 | Bí đỏ dài |
Bí đỏ dài
|
126 | Kg | Việt nam | 22,000 |
|
|
| 92 | Rau cải canh cắt gốc |
Rau cải canh cắt gốc
|
106 | Kg | Việt nam | 26,000 |
|
|
| 93 | Giò mộc hấp viên |
Giò mộc hấp viên
|
264 | Kg | Việt nam | 167,000 |
|
|
| 94 | Bột chiên giòn Nhật 0.5 kg/gói |
Bột chiên giòn Nhật 0.5 kg/gói
|
44 | gói | Việt nam | 48,000 |
|
|
| 95 | Hành lá, mùi |
Hành lá, mùi
|
55.5 | Kg | Việt nam | 65,000 |
|
|
| 96 | Bánh mỳ kinh đô vị lá dứa, socola |
Bánh mỳ kinh đô vị lá dứa, socola
|
1.581 | cái | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 97 | Chả quế |
Chả quế
|
191 | Kg | Việt nam | 167,000 |
|
|
| 98 | Khoai tây gọt vỏ |
Khoai tây gọt vỏ
|
499 | Kg | Việt nam | 26,000 |
|
|
| 99 | Mộc nhĩ |
Mộc nhĩ
|
8.2 | Kg | Việt nam | 150,000 |
|
|
| 100 | Nấm hương khô |
Nấm hương khô
|
8 | Kg | Việt nam | 315,000 |
|
|
| 101 | Muối thường |
Muối thường
|
23.1 | Hộp | Việt nam | 8,000 |
|
|
| 102 | Sữa vinamilk ADM |
Sữa vinamilk ADM
|
3.557 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 103 | Quả ổi |
Quả ổi
|
632 | Kg | Việt nam | 25,000 |
|
|
| 104 | Bầu non |
Bầu non
|
136 | Kg | Việt nam | 36,000 |
|
|
| 105 | Đậu cắt bốn rán kg |
Đậu cắt bốn rán kg
|
320 | Kg | Việt nam | 40,000 |
|
|
| 106 | Thịt nạc thăn |
Thịt nạc thăn
|
82 | Kg | Việt nam | 160,000 |
|
|
| 107 | Cải bắp bóc lá ngoài |
Cải bắp bóc lá ngoài
|
315 | Hộp | Việt nam | 19,000 |
|
|
| 108 | Sữa chua uống Fristi |
Sữa chua uống Fristi
|
1.976 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 109 | Bí xanh dài |
Bí xanh dài
|
273 | Kg | Việt nam | 40,000 |
|
|
| 110 | Dưa hấu (2-2,8 kg/quả) |
Dưa hấu (2-2,8 kg/quả)
|
1.033 | Gói | Việt nam | 22,000 |
|
|
| 111 | Gói kho tàu |
Gói kho tàu
|
122 | Quả | Việt nam | 10,000 |
|
|
| 112 | Trứng gà ta |
Trứng gà ta
|
5.427 | Kg | Việt nam | 4,300 |
|
|
| 113 | Lạc hạt đỏ khô |
Lạc hạt đỏ khô
|
58 | Kg | Việt nam | 88,000 |
|
|
| 114 | Nước mắm Cát Hải |
Nước mắm Cát Hải
|
35 | lít | Việt nam | 74,000 |
|
|
| 115 | Đường kính xuất khẩu |
Đường kính xuất khẩu
|
108 | Kg | Việt nam | 29,000 |
|
|
| 116 | Sữa tươi mộc châu |
Sữa tươi mộc châu
|
5.533 | Hộp | Việt nam | 5,000 |
|
|
| 117 | Giò lụa |
Giò lụa
|
60.4 | Kg | Việt nam | 167,000 |
|
|
| 118 | Ức gà CN không xương |
Ức gà CN không xương
|
82.1 | Kg | Việt nam | 96,000 |
|
|
| 119 | Gừng củ ta |
Gừng củ ta
|
5.05 | Kg | Việt nam | 50,000 |
|