Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105168916 | Liên danh TABC - VIỆT HỒNG |
VIET NAM APPLIED BIOLOGY AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
904.235.131 VND | 904.235.131 VND | 160 day | ||
| 2 | vn0302179314 | Liên danh TABC - VIỆT HỒNG |
VIETROSE CO.,LTD |
904.235.131 VND | 904.235.131 VND | 160 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VIET NAM APPLIED BIOLOGY AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | VIETROSE CO.,LTD | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chitosan |
2 | chai/ 50g | Trung Quốc | 4,320,162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Muellor-Hinton |
5 | chai/ 500g | Đức | 2,600,235 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Agar |
5 | gói | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Acetic acid |
10 | chai/ 500mL | Đức | 918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | KBr |
4 | chai/ 100g | Đức | 1,949,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Silver nitrate |
2 | chai/ 100g | Macedonia | 9,801,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hyaluronic acid |
4 | Chai/ 5g | Trung Quốc | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Gelatin |
1 | chai/ 100g | Mỹ | 1,650,132 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Alginate |
1 | chai/ 250g | Hà Lan | 1,516,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Collagen |
1 | Túi/ 500g | Nhật Bản | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hydrochloric acid |
10 | chai/ 500ml | Pháp | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | H2O2 |
10 | chai/ 500ml | Trung Quốc | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Formaldehyde |
10 | chai/ 500mL | Trung Quốc | 199,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Resazurin sodium salt |
1 | lọ/ 5g | Trung Quốc | 3,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | DMEM (Dulbeccos Modification of Eagles Medium) pyruvate |
3 | thùng/6 x 500mL | Anh | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Fetal Bovine Serum |
2 | chai/ 500mL | Châu Mỹ | 17,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phosphate buffered saline |
1 | chai/ 50 viên | Canada | 584,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Penicillin-Streptomycin |
5 | chai/100mL | Israel | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Trypsin EDTA |
3 | Chai/ 100mL | Mỹ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dimethyl sulfoxide |
1 | 5x5ml/ hộp | Mỹ | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | NaOH |
3 | chai/ 500g | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ethanol tuyệt đối |
1 | chai/ 2,5L | Đức | 1,449,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lipopolysaccharide |
1 | Lọ/ 10mg | Israel | 3,950,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | EDTA |
2 | chai/250g | Trung Quốc | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | LIVE/DEAD Cell Vitality Kit |
1 | bộ/ 1000 phản ứng | Mỹ | 24,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Trypan Blue |
1 | chai/ 100mL | Anh | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hemocytometer |
1 | cái | Đức | 2,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cồn 96 công nghiệp |
1 | can/ 30L | Việt Nam | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cốc thủy tinh 500 mL |
5 | Cái | Ấn Độ | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cốc thủy tinh 250 mL |
7 | Cái | Ấn Độ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cốc thủy tinh 100 mL |
6 | Cái | Ấn Độ | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Pipet 25 mL |
1 | hộp/ 50 cái | Hàn Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Pipet 10 mL |
2 | Hộp /100 cái | Hàn Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Pipet 5 mL |
2 | Hộp /100 cái | Hàn Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đũa thủy tinh |
3 | cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy paraffin |
2 | cuộn | Mỹ | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giấy pH |
10 | tập | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Keo Carbon dán mẫu dùng cho máy SEM |
3 | Cuộn | Nhật Bản | 1,173,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Khẩu trang 3 lớp |
50 | hộp/ 50 cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Găng tay cao su không bột |
30 | Hộp/50 đôi | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | 1000 μL pipet tips |
8 | Gói/1000 cái | Nhật Bản | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | 200 μL pipet tips |
15 | Gói/1000 cái | Nhật Bản | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Eppendorf 1.5 mL |
6 | Gói/ 1000 cái | Nhật Bản | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rack for 1000- 1250 μL Tips |
4 | hộp | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Rack for 200 μL Tips |
4 | hộp | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hộp đựng eppendorf 1.5 mL |
10 | cái | Mỹ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | 15 mL centrifuge tubes |
20 | gói/50 cái | Hàn Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | 50 mL centrifuge tubes |
6 | gói/50 cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hộp khăn giấy |
50 | Hộp/ 180 tờ | Việt Nam | 30,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Pipettes 100-1000 µL |
2 | Cái | Nhật Bản | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Pipettes 10-100 µL |
2 | Cái | Nhật Bản | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Pipettes 0.5-10 µL |
2 | Cái | Nhật Bản | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Pipettes 20-200 µL |
2 | Cái | Nhật Bản | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy bạc |
10 | Cuộn | Việt Nam | 105,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đĩa nhựa petri 90 mm |
2 | thùng/ 500 cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đĩa petri 35x10 mm |
1 | thùng/ 500 cái | Hàn Quốc | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bơm chất lỏng bằng tay |
5 | cái | Việt Nam | 246,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bơm tiêm 1cc |
10 | hộp/ 100 cái | Việt Nam | 82,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bơm tiêm 10cc |
10 | hộp/ 100 cái | Việt Nam | 129,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Rack for 50 mL Tube |
10 | Cái | Hàn Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Rack for 15 mL Tube |
10 | Cái | Hàn Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Băng keo giấy |
20 | cuộn | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chai trắng 4 mL |
2 | hộp/ 100 cái | Trung Quốc | 936,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Muỗng hóa chất 2 đầu |
15 | cái | Việt Nam | 45,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Hệ thống bơm hút dịch lỏng trong nuôi cấy tế bào (asperator) |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Pipet 8 kênh (10-200 µL) |
1 | Cái | Nhật Bản | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Surgery kit |
8 | Cái | Paskistan | 365,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cell Culture Flasks 25 cm2 |
1 | thùng/ 200 cái | Hàn Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cell Culture Flasks 75 cm2 |
1 | thùng/100 cái | Hàn Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đĩa nuôi 96 giếng |
2 | thùng/ 50 cái | Hàn Quốc | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đĩa nuôi 24 giếng |
2 | thùng/50 cái | Hàn Quốc | 1,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đĩa nuôi 48 giếng |
2 | thùng/50 cái | Hàn Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đĩa nuôi 6 giếng |
1 | thùng/ 50 cái | Hàn Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cryotube |
20 | gói/25 cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Paraffin Cassette |
2 | hộp/200 cái | Trung Quốc | 373,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Lưỡi dao cắt tiêu bản |
1 | hộp/50 lưỡi | Nhật Bản | 3,866,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Microscope Slides |
10 | hộp/50 cái | Đức | 151,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cuvette semi -micro 1.5 mL tóp đáy nhựa PS, tròn bên trong |
4 | hộp/100 cái | Ý | 329,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cuvette thạch anh |
1 | cái | Mỹ | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cuvette thuỷ tinh |
1 | cái | Mỹ | 936,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bình xịt tia |
8 | cái | Trung Quốc | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bình nắp xanh 1000 mL Duran |
5 | cái | Ấn Độ | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bình nắp xanh 250 mL Duran |
8 | cái | Ấn Độ | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bình nắp xanh 500 mL |
5 | cái | Ấn Độ | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bình nắp xanh 100 mL |
8 | cái | Ấn Độ | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bao rác big size |
3 | lốc/3 cuộn | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Javen |
5 | chai | Việt Nam | 26,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | pH electrode |
2 | cái | Rumani | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dung dịch trữ pH |
2 | chai/ 500ml | Rumani | 563,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dung dịch hiệu chuẩn bộ đệm pH |
1 | Bộ | Rumani | 1,364,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Polydemethylsiloxan (PDMS) |
5 | lọ/0.5kg | Trung Quốc | 2,933,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tấm acrylic (10 cm x 10 cm x 0.2 cm) |
20 | tấm | Đài Loan | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tấm acrylic (5 cm x 5 cm x 0.2 cm) |
20 | tấm | Đài Loan | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tấm nhôm (10 cm x 10 cm x 0.2 cm) |
10 | tấm | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dao phay ngón đường kính 3mm |
25 | cái | Hàn Quốc | 278,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dao phay ngón đường kính 1mm |
40 | cái | Hàn Quốc | 268,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dao phay ngón đường kính 0,5mm |
10 | cái | Hàn Quốc | 315,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dao phay ngón đường kính 0,2mm |
30 | cái | Hàn Quốc | 425,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dao phay cầu đường kính 1 mm |
30 | cái | Hàn Quốc | 382,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dao phay cầu đường kính 0.5 mm |
30 | cái | Hàn Quốc | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dao phay cầu đường kính 0.2 mm |
30 | cái | Hàn Quốc | 492,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Dao phay định hình chữ V (30 độ) |
30 | cái | Hàn Quốc | 538,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Dao phay định hình chữ V (45 độ) |
45 | cái | Hàn Quốc | 425,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Dao phay định hình chữ V (60 độ) |
30 | cái | Hàn Quốc | 498,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Hạt sắt kích thước 100-300 micron (Micro iron particles) |
4 | 500g/ chai | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Zeta Cell box 10 |
1 | hộp | Great Britian | 14,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Mouse |
85 | con | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Mouse food |
40 | gói/ 1 kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Drinking bottle for mouse |
2 | cái | Việt Nam | 66,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Wood for mouse cage |
25 | gói/1 kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Zoletil 50 |
1 | Lọ/ 5mL | Pháp | 733,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Xylazin 25 mL |
1 | lọ/ 50mL | Hà Lan | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mayer's Hematoxylin Solution |
2 | 500 ml/ chai | Mỹ | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | 1% Eosin Y Solution |
1 | chai/1L | Đức | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dung dịch cắt lạnh (Cryomatrix embedding resin) |
10 | chai/ 120ml | Mỹ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Anti-Collagen I antibody |
1 | lọ/ 100 µL | Mỹ | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Anti-alpha smooth muscle Actin antibody |
2 | lọ/ 100 µL | Mỹ | 12,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Anti-TGF beta 1 antibody |
1 | lọ/ 100 µL | Mỹ | 24,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Anti-VEGFA antibody |
1 | lọ/ 100 µL | Mỹ | 16,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Goat Anti-Rabbit IgG H&L (Alexa Fluor® 488) |
3 | lọ/ 1mg | Mỹ | 7,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | 4,5-Diaminofluoresc ein diacetate (DAF-2 DA) |
1 | lọ/ 100ug | Mỹ | 9,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | TNF alpha Mouse ELISA Kit |
2 | bộ/96 test | Mỹ | 16,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | IL-1 beta Mouse ELISA Kit |
2 | bộ/96 test | Mỹ | 18,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Mouse ALT ELISA Kit |
2 | bộ/96 test | Mỹ | 19,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Mouse AST ELISA Kit |
2 | bộ/ 96 test | Mỹ | 19,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | IL-6 alpha Mouse ELISA Kit |
2 | bộ/ 96 test | Mỹ | 20,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Mouse IgE ELISA Kit |
2 | bộ/96 test | Mỹ | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | DHE (ROS staining) |
1 | 10mg/ lọ | Mỹ | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Khí CO2 nuôi cấy tế bào |
4 | Bình | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Nitơ lỏng trữ tế bào |
25 | Lít | Việt Nam | 66,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |