Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3502337919 | 3502337919 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ PHÚC NGUYÊN |
356.300.000 VND | 400.800.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Bộ Jack cắm, cáp nối các loại |
Jack 4-48 pin, Ii: 40-500 mA
|
40 |
Cái |
Bộ Jack cắm, cáp nối các loại, 4-48 pin Ii: 40-500 mA, xuất xứ: Việt Nam (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
55,000 |
|
2 |
Bo mạch FPGA |
ARM/Artix-7
|
3 |
Cái |
Bo mạch ARM/Artix-7 FPGA, xuất xứ: Nhật Bản, SX: năm 2021 (hoặc tương đương) |
Nhật Bản
|
10,500,000 |
|
3 |
Bo mạch FPGA |
Zybo Zynq-7000 ARM
|
5 |
Cái |
Bo mạch Zybo Zynq-7000 ARM, FPGA, xuất xứ: Nhật Bản, SX: năm 2021(hoặc tương đương) |
Nhật Bản
|
3,450,000 |
|
4 |
Bộ nhớ Ram 16GB |
16GB DDR4 Kingston
|
13 |
Cái |
Bộ nhớ Ram 16GB DDR4 Kingston, hoặc tương đương |
Kingtom
|
1,250,000 |
|
5 |
Màn chiếu điện |
120 Inches Remote
|
1 |
Cái |
Màn hình cảm ứng 12 Inches, xuất xứ: Asia, hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
2,850,000 |
|
6 |
Màn hình cảm ứng 12 Inches |
Asia, touchs 12 Inches
|
3 |
Cái |
Màn hình cảm ứng 12 Inches, xuất xứ: Asia, hoặc tương đương |
Asia
|
3,900,000 |
|
7 |
Màn hình Dell 19 Inches |
Dell 19 Inches
|
2 |
Cái |
Màn hình Dell 19 Inches 1280 x 1024, xuất xứ: Dell, vuông (hoặc tương đương) |
Del
|
3,900,000 |
|
8 |
Máy chiếu |
Casio XJ-M151
|
1 |
Bộ |
Máy chiếu Casio XJ-M151, 3000 lumens, đèn chiếu 20.000h, XGA(1024 x 768), xuất xứ: Nhật Bản, SX: năm 2021 (hoặc tương đương) |
Nhật Bản
|
10,500,000 |
|
9 |
Máy tính bộ Dell |
ell Vostro 3671
|
2 |
Cái |
Máy tính Dell Vostro 3671 42VT37D058, Intel Core i7-9700, 16Gb DDR4, 2TB HDD + 256 GB SDD, hệ điều hành Windows 10, xuất xứ: Dell, SX: năm 2021(hoặc tương đương) |
Dell
|
10,900,000 |
|
10 |
Máy tính nhúng |
Jetson Xavier NX Developer Kit
|
2 |
Cái |
Máy tính nhúng Jetson Xavier NX Developer Kit, GPU 384 NVIDIA CUDA® cores and 48 Tensor cores, CPU, 6-core NVIDIA Carmel ARM®v8.2 64-bit CPU 6 MB L2 + 4 MB L3, 8 GB 128-bit LPDDR4x @ 51.2GB/s xuất xứ: Nhật Bản, SX: năm 2021 (hoặc tương đương) |
Nhật Bản
|
13,900,000 |
|
11 |
Môđun biến đổi số-tương tự (D/A) |
(D/A): 4 Vout -/+10VDC, RS422
|
2 |
Cái |
Môđun biến đổi số-tương tự (D/A): 4 Vout -/+10VDC, có khả năng kích hoạt từ bên ngoài hoặc đồng bộ ngoài (chuẩn RS422), truyền/nhận tín hiệu từ các môđun bên ngoài, xuất xứ: Nhật Bản (hoặc tương đương) |
Nhật Bản
|
4,950,000 |
|
12 |
Môđun biến đổi tương tự-số (A/D): |
(A/D): 16bits, Vin 1,25-10VDC, 256kHz
|
2 |
Cái |
Môđun biến đổi tương tự-số (A/D): 16bits, Vin 1,25-10VDC, 256kHz Sample, xuất xứ: Nhật Bản (hoặc tương đương) |
Nhật Ban
|
4,650,000 |
|
13 |
Môđun chuyển đổi ±10VDC |
Asia: ±10VDC, RS422
|
3 |
Bộ |
Môđun chuyển đổi ±10VDC, đồng bộ ngoài (chuẩn RS422), truyền/nhận tín hiệu từ các môđun bên ngoài, xuất xứ: Asia (hoặc tương đương) |
Asia
|
4,290,000 |
|
14 |
Môđun chuyển đổi A/D |
A/D 16bits, Uv: 1,25-10VDC, 256kHz
|
3 |
Bộ |
Môđun chuyển đổi A/D 16bits, Uv = 1,25-10VDC, 256kHz Sample., xuất xứ: Asia (hoặc tương đương) |
Asia
|
4,490,000 |
|
15 |
Ổ cứng SSD |
NVME Samsung
|
2 |
Cái |
SSD Samsung 980 Pro PCIe Gen 4.0 x4 NVMe V-NAND M.2 2280 2TB MZ-V8P2T0BW (hoặc tương đương) |
Samsung
|
7,650,000 |
|
16 |
Ổ cứng SSD WD |
WDS200T2B0A
|
2 |
Cái |
Ổ cứng SSD WD 2TB WDS200T2B0A, SATA3 (6Gb/s), 2.5 inch, 3D NAND, 560MB/s Read, 530MB/s Write. xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương) |
Malaysia
|
7,890,000 |
|
17 |
Card USB 422 |
Card Mcs9865 USB 422
|
10 |
Cái |
Card USB 422: Rs422 Rs485 Rs485 / Rs422 Serial Card Mcs9865 Chipset Rs-485 Rs-422, 1 x PCI MCS9865 RS485&RS422 conversion card 2 x DB9 to 6-PIN connector, Xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
395,000 |
|
18 |
Mô đun giao tiếp Audruino PLC_IO |
PLC 10 I/Os Relay Module CPU ARDUINO
|
5 |
Bộ |
Mô đun giao tiếp Audruino PLC_IO: PLC 10 I/Os Relay Module CPU ARDUINO, 12 to 24VDC, xuất xứ: Asia (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
850,000 |
|
19 |
Mô đun lập trình PLC Audruino PLC_ET |
AGV MAIN Board Arduino Mega2560 PLC
|
5 |
Bộ |
Mô đun lập trình PLCAudruino PLC_ET: AGV MAIN Board Arduino Mega2560 PLC, 1 Cổng I2C, 1 Cổng SPI,1 ADC,6 PWM, 3 UART, xuất xứ: Asia (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
845,000 |
|
20 |
Module RS485 |
Module RS485
|
15 |
Cái |
Module RS485, Module mở rộng cho PLC Mitsubishi 8DI 8DO Relay giao tiếp RS485 hoặc tương đương, xuất xứ: Asia (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
390,000 |
|
21 |
Module RS485-RS232 |
Module RS485-RS232
|
15 |
Cái |
Module RS485-RS232 chuyển đổi 2 chiều RS232 –RS485 hoặc tương đương, xuất xứ:Asia (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
395,000 |
|
22 |
Cáp nguồn |
Cable 1.0 to 3.5 mm
|
94 |
Mét |
Cáp nguồn Cadivi hoặc tương đương, 1.0 to 3.5 mm, 2 đến 16 sợi, xuất xứ: Việt Nam (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
45,000 |
|
23 |
Ampe kế DC |
Ampe kế DC Autonics
|
4 |
Cái |
mpe kế DC Autonics: Iin = 2.5A, 1A, 500mA, 250mA, 100mA, 50mA. Dải hiển thị LED Max.: -1999 ~ 9999; Nguồn cấp: 100-240VAC. Xuất xứ: Asian |
Việt Nam
|
16,500,000 |
|
24 |
Ampe kế AC |
Ampe kế AC Autonics
|
4 |
Cái |
Ampe kế AC Autonics: Iin = 5A, 2.5A, 1A, 500mA, 250mA, 100mA, 50mA. Dải hiển thị LED Max.: -1999 ~ 9999; Nguồn cấp: 100-240VAC. Xuất xứ: Asian |
Việt Nam
|
8,900,000 |