Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106372600 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ UVT |
8.317.399.200 VND | 8.317.399.200 VND | 90 day |
1 |
Máy chủ dịch vụ |
Dell PowerEdge (TM) R750
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Malaysia
|
588,761,000 |
|
2 |
Máy chủ giám sát |
Dell PowerEdge R450
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Malaysia
|
250,472,000 |
|
3 |
Tường lửa |
Fortinet FG-201E
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Taiwan
|
348,467,000 |
|
4 |
Tường lửa bảo vệ dịch vụ WAF |
FortiWeb-100E
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Taiwan
|
369,423,000 |
|
5 |
Tường lửa bảo vệ dịch vụ Mail |
FML 200F
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Taiwan
|
309,349,000 |
|
6 |
Thiết bị chuyển mạch |
FortiSwitch-424E
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Taiwan
|
165,152,000 |
|
7 |
Bộ lưu điện UPS |
SUA5000RMI5U
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
APC/Philippin
|
84,322,000 |
|
8 |
Ổn áp nguồn |
Lioa SH-20.000
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
27,941,000 |
|
9 |
Thùng cơ động
đựng thiết bị |
Thùng cơ động
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
9,480,000 |
|
10 |
Tủ mạng |
Rack 16U1000
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
27,941,000 |
|
11 |
MÀN GHÉP |
LG 3.5mm 55VL5PJ-A
|
1 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Indonesia
|
1,617,196,000 |
|
12 |
Hệ thống camera trực tuyến; Thiết bị hội nghị truyền hình |
Polycom- REALPRESENCE GROUP 310
|
6 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Lào
|
108,771,000 |
|
13 |
Màn hình hiển thị nội dung |
TIVI LG 55US660H0TD
|
5 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Indonesia
|
25,246,000 |
|
14 |
Phần mềm + Thiết bị hội nghị truyền hình đa điểm |
Phần mềm + Thiết bị hội nghị truyền hình Polycom Group 500
|
1 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Polycom
|
558,824,000 |
|
15 |
Thùng cơ động |
Thùng cơ động
|
5 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
4,939,000 |
|
16 |
Loa công suất lớn |
JBL JRX 225
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Mexico
|
48,897,000 |
|
17 |
Bàn Mixel |
Dynacord CMS 1000
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
78,834,000 |
|
18 |
Bộ xử lý tín hiệu âm thanh |
Galaxy AD-4800 x 2
|
1 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
69,853,000 |
|
19 |
Loa di động |
JBL JRX 218S
|
5 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Mexico
|
29,937,000 |
|
20 |
Bộ Micro |
Shure Micro Không Dây ULX 980
|
8 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
9,979,000 |
|
21 |
Tủ âm thanh |
Tủ đựng thiết bị âm thanh (12U có ngăn)
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
5,538,000 |
|
22 |
Phụ kiện, lắp đặt |
Phụ kiện, lắp đặt
|
1 |
Gói |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
10,477,000 |
|
23 |
Cáp mạng |
CAT 5e
|
4 |
Thùng |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
3,293,000 |
|
24 |
Cáp mạng |
CAT 6e
|
4 |
Thùng |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
4,211,800 |
|
25 |
Hạt mạng |
ETL Verified, ANSI/TIA-568-2.D
|
2 |
Hộp |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
688,000 |
|
26 |
Dây nhảy quang |
LC/UPC
|
20 |
Dây |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
548,000 |
|
27 |
Kìm bấm |
RJ45-RJ11
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
3,193,000 |
|
28 |
Bộ kiểm tra mạng |
RJ11 RJ45 CAT5 CAT6
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
1,317,000 |
|
29 |
Patch panels |
Patch panel 24 port cat6
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
3,392,500 |
|
30 |
Cáp HDMI |
Cáp HDMI 2m Unitek
|
10 |
Dây |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
469,000 |
|
31 |
Cáp HDMI |
Cáp HDMI 15m Unitek
|
15 |
Dây |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
598,000 |
|
32 |
Cáp HDMI |
Cáp HDMI 20m Unitek
|
8 |
Dây |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
1,995,000 |
|
33 |
Cáp HDMI |
Cáp HDMI 40m Unitek
|
2 |
Dây |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
4,290,000 |
|
34 |
Bộ chia HDMI 1-4 |
Ugreen 40202
|
3 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Ugreen
|
1,397,000 |
|
35 |
Bộ chia HDMI 1-2 |
Ugreen 40201
|
6 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Ugreen
|
878,000 |
|
36 |
Vòng đánh số dây mạng |
EC3 - 6mm. Dùng cho Cat5e và Cat6.
|
6 |
Hộp |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
668,000 |
|
37 |
Đầu nối dây mạng 1-1 |
Đầu nối dây mạng 1-1
|
30 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
49,000 |
|
38 |
Đầu chụp hạt mạng |
Đầu chụp hạt mạng
|
2 |
Hộp |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
987,000 |
|
39 |
HDMI Extender |
Unitek V101A
|
2 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
4,989,000 |
|
40 |
Adaptor quang SC/PC |
Adaptor quang SC/PC
|
50 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
119,000 |
|
41 |
Cáp nối dài USB 3.0 |
Unitek 10m
|
10 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
498,000 |
|
42 |
Cáp nối dài USB |
Unitek 20m
|
5 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
976,000 |
|
43 |
USB 3.0 sang HDMI |
Unitek
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
1,776,000 |
|
44 |
Bộ Phát Wifi 4G |
4G LTE 150Mbps TP-Link M7350
|
6 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
5,787,000 |
|
45 |
TAI NGHE |
Tai nghe Sony MDRZX110APBCE
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
2,095,000 |
|
46 |
Bàn Phím Có Dây |
Dell KB216
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
449,000 |
|
47 |
Điện thoại bàn |
Panasonic KX-TS500
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Panasonic
|
748,000 |
|
48 |
Ổ cứng di động |
SSD Samsung T7
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Korea/china
|
5,338,000 |
|
49 |
Ổ đĩa quang DVD |
SAMSUNG DVDRW SATA
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Samsung
|
1,886,000 |
|
50 |
Ổn áp |
LiOA DRII- 2000
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
4,789,000 |
|
51 |
Ổ cắm điện |
LiOA QT50-2-15A
|
6 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
2,095,000 |
|
52 |
Ổ điện lioa 6 chấu |
Lioa
|
12 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
349,000 |
|
53 |
Cáp điện |
CXV Trần Phú
|
300 |
Mét |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
279,500 |
|
54 |
Băng dính cách điện |
Ổ cắm điện Lioa 6D32N
|
20 |
Mét |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
39,000 |
|
55 |
Aptomat |
Aptomat MCB 2 Schneider
|
12 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Schneider
|
1,547,000 |
|
56 |
Bộ cầu dao tự động |
LiOA 15A
|
10 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
528,000 |
|
57 |
Thiết bị chống sét |
EZ9L33745
|
10 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
2,644,000 |
|
58 |
Thiết bị chống sét 3 fa |
EZ9L33745
|
10 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
China
|
3,841,000 |
|
59 |
Phích cắm điện |
Phích cắm điện TC PCT01
|
20 |
Cái |
Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
164,000 |