Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Hồ sơ mời thầu.
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0103453393 | Hóa chất vật tư khoa học thiết bị Y tế T và T |
213.113.560 VND | 213.113.560 VND | 45 day |
1 |
NH4NO3 |
Ammonium nitrate, CAS 6484-52-2
|
57 |
lọ |
độ tinh khiết 99,5% lọ 0,5 kg |
Trung quốc
|
117,000 |
|
2 |
KNO3 |
Potassium nitrate, CAS 7757-79-1
|
68 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 98,5% lọ 0,5 kg |
Trung quốc
|
125,000 |
|
3 |
KH2PO4 |
Potassium dihydrogen phosphate ,CAS 7778-77-0
|
17 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,5 lọ 0,5 kg |
Trung quốc
|
97,500 |
|
4 |
Ca(NO3)2.4H2O |
Calcium nitrate tetrahydrate,CAS 13477-34-4
|
12 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 0,5 kg |
BDH, England
|
200,000 |
|
5 |
CaCl2.2H2O |
Calcium chloride dihydrate,CAS 10035-04-8
|
10 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 98,0% lọ 0,5 kg |
Trung quốc
|
85,000 |
|
6 |
MgSO4.7H2O |
Magnesium sulfate heptahydrate,CAS 10034-99-8
|
17 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 0,5 kg |
Trung quốc
|
80,000 |
|
7 |
MnSO4.7H2O |
Zinc sulfate heptahydrate,CAS 7446-20-0
|
1 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 0,5 kg |
Trung quốc
|
97,500 |
|
8 |
Na2MoO4 |
Sodium molybdate
|
1 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 0,5 kg |
Trung quốc
|
980,000 |
|
9 |
FeSO4.7H2O |
Iron(II) sulfate heptahydrate, Cod.1039650500
|
2 |
lọ |
độ tinh khiết > 98,0% lọ 0,5 kg |
Merck - Đức
|
850,000 |
|
10 |
Na2EDTA |
Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt dihydrate
|
6 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 250 g |
Trung quốc
|
125,000 |
|
11 |
Myo Inositol |
myo-Inositol,Cod.1047311000
|
1 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 1,0 kg |
Merck - Đức
|
4,850,000 |
|
12 |
Pyrydoxine HCl |
Pyridoxine hydrochloride,Cod.P6280-25G
|
2 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 25 g |
Sigma-Aldrich
|
3,150,000 |
|
13 |
Thiamine HCl |
Thiamine hydrochloride, Cod.T4562-25G
|
2 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 25 g |
Sigma-Aldrich
|
5,475,000 |
|
14 |
L. Ascorbic Acid |
L. Ascorbic Acid ,CAS 50-81-7
|
1 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 100 g |
Trung quốc
|
135,000 |
|
15 |
Riboflavin |
Riboflavin,CAS 83-88-5
|
8 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,5% lọ 25 g |
BDH, England
|
300,000 |
|
16 |
6-BAP |
6-Benzylaminopurine, Cod.B3408-5G
|
3 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 5 g |
Sigma-Aldrich
|
4,320,000 |
|
17 |
IBA |
Indole-3-butyric acid,Cod.57310-5G-F
|
4 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 90,0% lọ 5 g |
Sigma-Aldrich
|
2,840,000 |
|
18 |
GA3 |
Gibberellic acid ,CAS 77-06-5
|
2 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 90,0%, lọ 5 g |
BDH, England
|
600,000 |
|
19 |
GGR-6 |
chế phẩm kích thích ra rễ
|
13 |
gói |
chế phẩm kích thích ra rễ, gói 1,0 g |
BDH, England
|
210,000 |
|
20 |
KMnO4 |
Potassium permanganate ,CAS 7722-64-7
|
19 |
lọ |
độ tinh khiết ≥ 99,3% lọ 5 g |
BDH, England
|
215,000 |
|
21 |
Đường kính trắng xuất khẩu |
Tiêu chuẩn việt nam
|
170 |
gói |
độ pol ≥ 99,7%; độ ấm ≤ 0,1% gói 1,0 kg |
Việt nam
|
15,000 |
|
22 |
Agar |
Tiêu chuẩn việt nam
|
79 |
gói |
độ ẩm ≤ 18%, sức đông ≥ 650g/cm2 gói 0,5 kg |
Việt nam
|
175,000 |
|
23 |
Cồn công nghiệp |
Tiêu chuẩn việt nam
|
296.44 |
lít |
96 độ |
Việt nam
|
25,000 |
|
24 |
Găng tay nilon |
Tiêu chuẩn việt nam
|
4 |
hộp |
80 đôi/hộp |
Việt nam
|
11,000 |
|
25 |
Bảo hộ lao động |
Tiêu chuẩn việt nam
|
11 |
bộ |
bộ gồm áo blu, mũ, khẩu trang |
Việt nam
|
190,000 |
|
26 |
Bút dạ kính |
Tiêu chuẩn việt nam
|
8 |
chiếc |
Bút có kiểu dáng hiện đại gồm 2 đầu bút. Màu mực đậm, tươi. Sản phẩm 10 cây/hộp. |
Việt nam
|
8,000 |
|
27 |
Bột giặt |
Tiêu chuẩn việt nam
|
29 |
kg |
gói 0,8 kg |
Việt nam
|
30,000 |
|
28 |
Chổi rửa chai lọ |
Tiêu chuẩn việt nam
|
40 |
chiếc |
40cm |
Việt nam
|
15,000 |
|
29 |
Khăn lau |
Tiêu chuẩn việt nam
|
34 |
cái |
36x31cm |
Việt nam
|
5,000 |
|
30 |
Cần xé |
Tiêu chuẩn việt nam
|
16 |
cái |
Ø 53x37,5cm |
Việt nam
|
53,000 |
|
31 |
Xô nhựa, chậu nhựa |
Tiêu chuẩn việt nam
|
8 |
cái |
Xô nhựa Ø 30x30cm, chậu nhựa Ø 45x15cm |
Việt nam
|
44,000 |
|
32 |
Dây thun |
Tiêu chuẩn việt nam
|
6.17 |
kg |
Dây cao su Ø 30mm, 200g/túi |
Việt nam
|
68,000 |
|
33 |
Ca 2.000ml nhựa |
Ca nhựa 2000ml
|
4 |
cái |
2.000ml; nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121oC. |
Isolab - Đức
|
220,000 |
|
34 |
Ca 1.000ml nhựa |
Ca nhựa 1000ml
|
4 |
cái |
1.000ml; nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121 độ C. |
Isolab - Đức
|
150,000 |
|
35 |
Ca 500ml nhựa |
Ca nhựa 500ml
|
2 |
cái |
500ml nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121 độ C. |
Isolab - Đức
|
120,000 |
|
36 |
Cốc 200ml nhựa |
Cốc nhựa 200ml
|
8 |
cái |
200ml nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121độ C. |
Isolab - Đức
|
80,000 |
|
37 |
Cốc 100ml nhựa |
Cốc nhựa 100ml
|
4 |
cái |
100ml nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121 độ C. |
Isolab - Đức
|
70,000 |
|
38 |
Cốc 50ml nhựa |
Cốc nhựa 50ml
|
8 |
cái |
50ml nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121độ C. |
Isolab - Đức
|
60,000 |
|
39 |
Ống đong 1.000ml nhựa |
Ống đong nhựa 1000ml
|
6 |
cái |
1.000ml nhựa PP, nhựa PMP, trong suốt với các vạch chia, chịu được nhiệt độ 121 độ C, có khả năng chống hóa chất ăn mòn. |
Isolab - Đức
|
420,000 |
|
40 |
Ống đong 500ml nhựa |
Ống đong nhựa 500ml
|
6 |
cái |
500ml nhựa PP, nhựa PMP, trong suốt với các vạch chia, chịu được nhiệt độ 121 độ C có khả năng chống hóa chất ăn mòn. |
Isolab - Đức
|
250,000 |
|
41 |
Ống đong 250ml nhựa |
Ống đong nhựa 250ml
|
6 |
cái |
250ml nhựa PP, nhựa PMP, trong suốt với các vạch chia, chịu được nhiệt độ 121 độ C, có khả năng chống hóa chất ăn mòn. |
Isolab - Đức
|
200,000 |
|
42 |
Ống đong 100ml nhựa |
Ống đong nhựa 100ml
|
6 |
cái |
100ml nhựa PP, nhựa PMP, trong suốt với các vạch chia, chịu được nhiệt độ 121 độ C, có khả năng chống hóa chất ăn mòn. |
Isolab - Đức
|
150,000 |
|
43 |
Cốc 1.000ml thủy tinh |
Cốc thủy tinh 1000ml
|
6 |
cái |
500ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt. |
Duran- Đức
|
150,000 |
|
44 |
Cốc 500ml thủy tinh |
Cốc thủy tinh 500ml
|
6 |
cái |
500ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt. |
Duran- Đức
|
120,000 |
|
45 |
Cốc 200ml thủy tinh |
Cốc thủy tinh 200ml
|
6 |
cái |
200ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt. |
Duran- Đức
|
80,000 |
|
46 |
Cốc 100ml thủy tinh |
Cốc thủy tinh 100ml
|
6 |
cái |
100ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt. |
Duran- Đức
|
70,000 |
|
47 |
Cốc 50ml thủy tinh |
Cốc thủy tinh 50ml
|
6 |
cái |
50ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt. |
Duran- Đức
|
65,000 |
|
48 |
Cốc 20ml thủy tinh |
Cốc thủy tinh 20ml
|
6 |
cái |
20ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt. |
Duran- Đức
|
65,000 |
|
49 |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 2.500ml |
Bình thủy tinh chịu nhiệt nắp vặn 2500ml
|
6 |
cái |
2.500ml có nắp vặn, thang chia vạch. |
Duran- Đức
|
1,450,000 |
|
50 |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 1.000ml |
Bình thủy tinh chịu nhiệt nắp vặn 1000ml
|
12 |
cái |
1.000ml có nắp vặn, thang chia vạch. |
Duran- Đức
|
812,000 |
|
51 |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 500ml |
Bình thủy tinh chịu nhiệt nắp vặn 500ml
|
6 |
cái |
500ml có nắp vặn, thang chia vạch. |
Duran- Đức
|
750,000 |
|
52 |
Đũa thủy tinh |
Đũa thủy tinh
|
12 |
cái |
50cm |
Duran- Đức
|
60,000 |
|
53 |
Giấy quỳ |
Giấy đo pH 1-14
|
12 |
tệp |
80 cái/tệp, độ pH 1-14 |
Genlab -TQ
|
50,000 |
|
54 |
Panh kẹp Inox |
Panh kẹp inox 25cm
|
18 |
cái |
25cm |
Pakistan
|
40,000 |
|
55 |
Kéo Inox y tế |
Kéo y tế inox
|
18 |
cái |
14cm đầu nhọn |
Pakistan
|
28,000 |
|
56 |
Bình trụ nuôi cấy mô |
Bình trụ thủy tinh 250ml, nắp nhựa
|
5.800 |
cái |
Bình trụ thủy tinh 250ml, nắp nhựa |
Korea
|
11,000 |
|
57 |
Túi bầu |
Túi bầu ɸ 7x11 cm
|
4 |
kg |
ɸ 7x11 cm, 1.800 cái/kg |
Việt nam
|
27,000 |