Procurement of materials

        Watching
Tender ID
Views
60
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Procurement of materials
Bid Solicitor
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
216.783.000 VND
Estimated price
216.783.000 VND
Completion date
14:06 29/03/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
45 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Hồ sơ mời thầu.

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0103453393

Hóa chất vật tư khoa học thiết bị Y tế T và T

213.113.560 VND 213.113.560 VND 45 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
NH4NO3
Ammonium nitrate, CAS 6484-52-2
57
lọ
độ tinh khiết 99,5% lọ 0,5 kg
Trung quốc
117,000
2
KNO3
Potassium nitrate, CAS 7757-79-1
68
lọ
độ tinh khiết ≥ 98,5% lọ 0,5 kg
Trung quốc
125,000
3
KH2PO4
Potassium dihydrogen phosphate ,CAS 7778-77-0
17
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,5 lọ 0,5 kg
Trung quốc
97,500
4
Ca(NO3)2.4H2O
Calcium nitrate tetrahydrate,CAS 13477-34-4
12
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 0,5 kg
BDH, England
200,000
5
CaCl2.2H2O
Calcium chloride dihydrate,CAS 10035-04-8
10
lọ
độ tinh khiết ≥ 98,0% lọ 0,5 kg
Trung quốc
85,000
6
MgSO4.7H2O
Magnesium sulfate heptahydrate,CAS 10034-99-8
17
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 0,5 kg
Trung quốc
80,000
7
MnSO4.7H2O
Zinc sulfate heptahydrate,CAS 7446-20-0
1
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 0,5 kg
Trung quốc
97,500
8
Na2MoO4
Sodium molybdate
1
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 0,5 kg
Trung quốc
980,000
9
FeSO4.7H2O
Iron(II) sulfate heptahydrate, Cod.1039650500
2
lọ
độ tinh khiết > 98,0% lọ 0,5 kg
Merck - Đức
850,000
10
Na2EDTA
Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt dihydrate
6
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 250 g
Trung quốc
125,000
11
Myo Inositol
myo-Inositol,Cod.1047311000
1
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 1,0 kg
Merck - Đức
4,850,000
12
Pyrydoxine HCl
Pyridoxine hydrochloride,Cod.P6280-25G
2
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 25 g
Sigma-Aldrich
3,150,000
13
Thiamine HCl
Thiamine hydrochloride, Cod.T4562-25G
2
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 25 g
Sigma-Aldrich
5,475,000
14
L. Ascorbic Acid
L. Ascorbic Acid ,CAS 50-81-7
1
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 100 g
Trung quốc
135,000
15
Riboflavin
Riboflavin,CAS 83-88-5
8
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,5% lọ 25 g
BDH, England
300,000
16
6-BAP
6-Benzylaminopurine, Cod.B3408-5G
3
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,0% lọ 5 g
Sigma-Aldrich
4,320,000
17
IBA
Indole-3-butyric acid,Cod.57310-5G-F
4
lọ
độ tinh khiết ≥ 90,0% lọ 5 g
Sigma-Aldrich
2,840,000
18
GA3
Gibberellic acid ,CAS 77-06-5
2
lọ
độ tinh khiết ≥ 90,0%, lọ 5 g
BDH, England
600,000
19
GGR-6
chế phẩm kích thích ra rễ
13
gói
chế phẩm kích thích ra rễ, gói 1,0 g
BDH, England
210,000
20
KMnO4
Potassium permanganate ,CAS 7722-64-7
19
lọ
độ tinh khiết ≥ 99,3% lọ 5 g
BDH, England
215,000
21
Đường kính trắng xuất khẩu
Tiêu chuẩn việt nam
170
gói
độ pol ≥ 99,7%; độ ấm ≤ 0,1% gói 1,0 kg
Việt nam
15,000
22
Agar
Tiêu chuẩn việt nam
79
gói
độ ẩm ≤ 18%, sức đông ≥ 650g/cm2 gói 0,5 kg
Việt nam
175,000
23
Cồn công nghiệp
Tiêu chuẩn việt nam
296.44
lít
96 độ
Việt nam
25,000
24
Găng tay nilon
Tiêu chuẩn việt nam
4
hộp
80 đôi/hộp
Việt nam
11,000
25
Bảo hộ lao động
Tiêu chuẩn việt nam
11
bộ
bộ gồm áo blu, mũ, khẩu trang
Việt nam
190,000
26
Bút dạ kính
Tiêu chuẩn việt nam
8
chiếc
Bút có kiểu dáng hiện đại gồm 2 đầu bút. Màu mực đậm, tươi. Sản phẩm 10 cây/hộp. 
Việt nam
8,000
27
Bột giặt
Tiêu chuẩn việt nam
29
kg
gói 0,8 kg
Việt nam
30,000
28
Chổi rửa chai lọ
Tiêu chuẩn việt nam
40
chiếc
40cm
Việt nam
15,000
29
Khăn lau
Tiêu chuẩn việt nam
34
cái
36x31cm
Việt nam
5,000
30
Cần xé
Tiêu chuẩn việt nam
16
cái
Ø 53x37,5cm
Việt nam
53,000
31
Xô nhựa, chậu nhựa
Tiêu chuẩn việt nam
8
cái
Xô nhựa Ø 30x30cm, chậu nhựa Ø 45x15cm
Việt nam
44,000
32
Dây thun
Tiêu chuẩn việt nam
6.17
kg
 Dây cao su Ø 30mm, 200g/túi
Việt nam
68,000
33
Ca 2.000ml nhựa
Ca nhựa 2000ml
4
cái
2.000ml; nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121oC.
Isolab - Đức
220,000
34
Ca 1.000ml nhựa
Ca nhựa 1000ml
4
cái
1.000ml; nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121 độ C.
Isolab - Đức
150,000
35
Ca 500ml nhựa
Ca nhựa 500ml
2
cái
500ml nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121 độ C.
Isolab - Đức
120,000
36
Cốc 200ml nhựa
Cốc nhựa 200ml
8
cái
200ml nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121độ C.
Isolab - Đức
80,000
37
Cốc 100ml nhựa
Cốc nhựa 100ml
4
cái
100ml nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121 độ C.
Isolab - Đức
70,000
38
Cốc 50ml nhựa
Cốc nhựa 50ml
8
cái
50ml nhựa PP có chia vạch, có mỏ, trong suốt, chịu được nhiệt độ 121độ C.
Isolab - Đức
60,000
39
Ống đong 1.000ml nhựa
Ống đong nhựa 1000ml
6
cái
1.000ml nhựa PP, nhựa PMP, trong suốt với các vạch chia, chịu được nhiệt độ 121 độ C, có khả năng chống hóa chất ăn mòn.
Isolab - Đức
420,000
40
Ống đong 500ml nhựa
Ống đong nhựa 500ml
6
cái
500ml nhựa PP, nhựa PMP, trong suốt với các vạch chia, chịu được nhiệt độ 121 độ C có khả năng chống hóa chất ăn mòn.
Isolab - Đức
250,000
41
Ống đong 250ml nhựa
Ống đong nhựa 250ml
6
cái
250ml nhựa PP, nhựa PMP, trong suốt với các vạch chia, chịu được nhiệt độ 121 độ C, có khả năng chống hóa chất ăn mòn.
Isolab - Đức
200,000
42
Ống đong 100ml nhựa
Ống đong nhựa 100ml
6
cái
100ml nhựa PP, nhựa PMP, trong suốt với các vạch chia, chịu được nhiệt độ 121 độ C, có khả năng chống hóa chất ăn mòn.
Isolab - Đức
150,000
43
Cốc 1.000ml thủy tinh
Cốc thủy tinh 1000ml
6
cái
500ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt.
Duran- Đức
150,000
44
Cốc 500ml thủy tinh
Cốc thủy tinh 500ml
6
cái
500ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt.
Duran- Đức
120,000
45
Cốc 200ml thủy tinh
Cốc thủy tinh 200ml
6
cái
200ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt.
Duran- Đức
80,000
46
Cốc 100ml thủy tinh
Cốc thủy tinh 100ml
6
cái
100ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt.
Duran- Đức
70,000
47
Cốc 50ml thủy tinh
Cốc thủy tinh 50ml
6
cái
50ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt.
Duran- Đức
65,000
48
Cốc 20ml thủy tinh
Cốc thủy tinh 20ml
6
cái
20ml thủy tinh có vạch chia, có mỏ, chịu lực chịu nhiệt.
Duran- Đức
65,000
49
Bình thủy tinh chịu nhiệt 2.500ml
Bình thủy tinh chịu nhiệt nắp vặn 2500ml
6
cái
2.500ml có nắp vặn, thang chia vạch.
Duran- Đức
1,450,000
50
Bình thủy tinh chịu nhiệt 1.000ml
Bình thủy tinh chịu nhiệt nắp vặn 1000ml
12
cái
1.000ml có nắp vặn, thang chia vạch.
Duran- Đức
812,000
51
Bình thủy tinh chịu nhiệt 500ml
Bình thủy tinh chịu nhiệt nắp vặn 500ml
6
cái
500ml có nắp vặn, thang chia vạch.
Duran- Đức
750,000
52
Đũa thủy tinh
Đũa thủy tinh
12
cái
50cm
Duran- Đức
60,000
53
Giấy quỳ
Giấy đo pH 1-14
12
tệp
80 cái/tệp, độ pH 1-14
Genlab -TQ
50,000
54
Panh kẹp Inox
Panh kẹp inox 25cm
18
cái
25cm
Pakistan
40,000
55
Kéo Inox y tế
Kéo y tế inox
18
cái
14cm đầu nhọn
Pakistan
28,000
56
Bình trụ nuôi cấy mô
Bình trụ thủy tinh 250ml, nắp nhựa
5.800
cái
Bình trụ thủy tinh 250ml, nắp nhựa
Korea
11,000
57
Túi bầu
Túi bầu ɸ 7x11 cm
4
kg
ɸ 7x11 cm, 1.800 cái/kg
Việt nam
27,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second