Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108616838 | Liên danh HẢI DƯƠNG – MB – HBA – ĐÔNG HƯNG |
HAI DUONG PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
14.955.067.653,75 VND | 14.955.067.653 VND | 100 day | ||
| 2 | vn2802335075 | Liên danh HẢI DƯƠNG – MB – HBA – ĐÔNG HƯNG |
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MIỀN BẮC |
14.955.067.653,75 VND | 14.955.067.653 VND | 100 day | ||
| 3 | vn0700641344 | Liên danh HẢI DƯƠNG – MB – HBA – ĐÔNG HƯNG |
HBA COMPANY LIMITED |
14.955.067.653,75 VND | 14.955.067.653 VND | 100 day | ||
| 4 | vn0100903157 | Liên danh HẢI DƯƠNG – MB – HBA – ĐÔNG HƯNG |
DONG HUNG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
14.955.067.653,75 VND | 14.955.067.653 VND | 100 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HAI DUONG PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MIỀN BẮC | sub-partnership |
| 3 | HBA COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | DONG HUNG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500402645 | Liên danh VAXUCO - HAVEC - K66 - SĐ | VAN XUAN CABLE AND WIRE COMPANY LIMITED | E-HSMT The contractor does not respond to the E-HSMT |
| 2 | vn0104672648 | Liên danh VAXUCO - HAVEC - K66 - SĐ | VIET NAM ELECTRICAL EQUIPMENT MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY | E-HSMT The contractor does not respond to the E-HSMT |
| 3 | vn0105846720 | Liên danh VAXUCO - HAVEC - K66 - SĐ | K66 JOINT STOCK COMPANY | E-HSMT The contractor does not respond to the E-HSMT |
| 4 | vn0104806891 | Liên danh VAXUCO - HAVEC - K66 - SĐ | SON DONG ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | E-HSMT The contractor does not respond to the E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0,4kV |
2 | máy | Việt Nam | 287,992,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV |
1 | máy | Việt Nam | 196,651,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV |
7 | máy | Việt Nam | 247,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV |
6 | máy | Việt Nam | 192,353,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 400kVA 22/0,4kV (kiểu kín, sứ Elbow) |
2 | máy | Việt Nam | 253,605,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chống sét van 22kV, đường rò ≥ 25mm/kV |
7 | bộ 3 pha | Việt Nam | 3,888,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chống sét van 24kV, đường rò ≥ 31 mm/kV |
18 | bộ 3 pha | Việt Nam | 4,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chống sét van 35kV, đường rò ≥ 25 mm/kV |
1 | bộ 3 pha | Việt Nam | 7,128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chống sét van 35kV, đường rò ≥ 31 mm/kV |
2 | bộ 3 pha | Việt Nam | 10,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
12 | bộ 3 pha | Việt Nam | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-22KV cách điện gốm, dòng rò ≥ 20mm/kV |
13 | bộ 3 pha | Việt Nam | 5,616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV |
3 | bộ 3 pha | Việt Nam | 6,966,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây chì 6A |
3 | dây | Việt Nam | 75,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây chì 10A |
24 | dây | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây chì 15A |
21 | dây | Việt Nam | 86,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ hạ thế 0.4kV-400A - 2 lộ aptomat 300A |
1 | Tủ | Việt Nam | 36,018,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ hạ thế 0,4kV-600A - 2 lộ aptomat 400A |
5 | Tủ | Việt Nam | 53,222,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ hạ thế 0,4kV-400A (3 lộ ra Aptomat 2x250A+1x200) |
6 | tủ | Việt Nam | 39,096,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ hạ thế 0,4kV-600A (3 lộ ra Aptomat 1x350A+2x250A) |
4 | tủ | Việt Nam | 55,836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Trạm trụ thép: Kiểu trụ đứng lắp đặt MBA 400kVA-22/0,4kV (3 lộ XT) :
- Tủ RMU 2 ngăn 24kV cách điện SF6, mở rộng 1 phía gồm:
+ 1 ngăn CDPT 24kV 630A 20kA/s
+ 1 ngăn CDPT liền chì 24kV 200A 20kA/s
- Vỏ trạm trụ hợp bộ
+ KTTT: C2500xR1400xS1200mm
+ Thân trụ tôn dày 4mm
+ Cánh, vách tôn dày 2mm
+ Bích trên dày 12mm
+ Bích dưới dày 16mm
+ Bộ hộp chụp, máng cáp, máng thu dầu,... tôn dày 2mm
+ Sơn tĩnh điện màu ghi sáng
- Tủ điện hạ thế 600A 3 lộ ra (MCCB tổng 600A - 50kA, 1MCCB 350A-42kA + 2MCCB 250A-42kA), đồng hồ V,A, CM, TI.
- Phụ kiện kết nối: 01 Bộ (3pha) đầu cáp T-plug 95mm2, 06 bộ (1pha) đầu cáp Elbow 70mm2, 01 bộ Cầu chì bảo vệ MBA; 01 bộ Cảm biến nhiệt + điện trở sấy; 01 bộ Cảnh báo sự cố đầu cáp (không báo SMS) |
1 | bộ | Việt Nam | 314,064,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Trạm trụ thép: Kiểu trụ đứng lắp đặt MBA 400kVA-22/0,4kV (2 lộ XT) :
- Tủ RMU 2 ngăn 24kV cách điện SF6, mở rộng 1 phía gồm:
+ 1 ngăn CDPT 24kV 630A 20kA/s
+ 1 ngăn CDPT liền chì 24kV 200A 20kA/s
- Vỏ trạm trụ hợp bộ
+ KTTT: C2500xR1400xS1200mm
+ Thân trụ tôn dày 4mm
+ Cánh, vách tôn dày 2mm
+ Bích trên dày 12mm
+ Bích dưới dày 16mm
+ Bộ hộp chụp, máng cáp, máng thu dầu,... tôn dày 2mm
+ Sơn tĩnh điện màu ghi sáng
- Tủ điện hạ thế 600A 2 lộ ra (MCCB tổng 600A - 50kA, 2MCCB 400A-42kA), đồng hồ V,A, CM, TI.
- Phụ kiện kết nối: 01 Bộ (3pha) đầu cáp T-plug 95mm2, 06 bộ (1pha) đầu cáp Elbow 70mm2, 01 bộ Cầu chì bảo vệ MBA; 21m cáp Cu/XLPE/CTS/PVC 1x70mm2; 01 bộ Cảm biến nhiệt + điện trở sấy; 01 bộ Cảnh báo sự cố đầu cáp (không báo SMS) |
1 | Tủ | Việt Nam | 327,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 744mm |
330 | quả | Việt Nam | 448,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 1193,5mm |
42 | quả | Việt Nam | 615,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 600mm |
114 | quả | Việt Nam | 372,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm |
31 | quả | Việt Nam | 550,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11, đường rò ≥ 600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 giáp níu + U yếm) |
6 | chuỗi | Việt Nam | 702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11, đường rò ≥ 744mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 giáp níu + U yếm) |
75 | chuỗi | Việt Nam | 734,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chuỗi sứ néo kép Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11, đường rò ≥ 744mm (gồm: 2 chuỗi Polymer; 11 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 2 Khánh đơn; 1 giáp níu + U yếm) |
6 | chuỗi | Việt Nam | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện dây ACSR-70/11, đường rò ≥ 962,5mm (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
3 | chuỗi | Việt Nam | 696,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện cho dây ACSR 70/11, đường rò ≥ 1193,5mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
1 | chuỗi | Việt Nam | 864,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x70mm2 (cho cáp đồng) |
2 | đầu | Việt Nam | 6,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
5 | đầu | Việt Nam | 7,776,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp đồng) |
5 | đầu | Việt Nam | 7,592,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV-4x120mm2 (cho cáp đồng) |
18 | đầu | Việt Nam | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hộp nối cáp 24kV-3x70mm2 (cho cáp đồng) |
1 | hộp | Việt Nam | 9,774,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sứ hạ thế A30 + ty sứ |
412 | cái | Việt Nam | 21,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây nhôm lõi thép AC 70/11 |
178 | m | Việt Nam | 23,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-70/11 XLPE-2.5/HDPE |
4702 | m | Việt Nam | 53,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-70/11 XLPE-4.3/HDPE |
54 | m | Việt Nam | 62,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x95mm2 |
2135 | m | Việt Nam | 528,935 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 4x120sqmm 0,6/1kV |
440 | m | Việt Nam | 1,855,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây đồng mềm M35 |
489 | m | Việt Nam | 113,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 |
791 | m | Việt Nam | 367,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 |
7288 | m | Việt Nam | 68,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 |
3832 | m | Việt Nam | 95,315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 |
5457 | m | Việt Nam | 129,525 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 |
10902 | m | Việt Nam | 159,445 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x150 |
4694 | m | Việt Nam | 194,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x16mm2-0,6/1kV |
1798 | m | Việt Nam | 112,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x25mm2-0,6/1kV |
2061 | m | Việt Nam | 160,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cáp Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV |
263 | m | Việt Nam | 442,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-70 |
304 | cái | Việt Nam | 45,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-95 |
24 | cái | Việt Nam | 45,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-120 |
172 | cái | Việt Nam | 48,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-150 |
264 | cái | Việt Nam | 48,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghíp dồng nhôm 3 bu lông Cu-Al70 |
6 | cái | Việt Nam | 52,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp quai 70mm2 |
66 | cái | Việt Nam | 302,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kẹp hotline Al 70mm2 |
66 | cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kẹp hãm 4x150mm2 |
328 | cái | Việt Nam | 75,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kẹp hãm 4x120mm2 |
835 | cái | Việt Nam | 68,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kẹp hãm 4x95mm2 |
475 | cái | Việt Nam | 68,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Kẹp hãm 4x70mm2 |
260 | cái | Việt Nam | 68,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Kẹp hãm 4x50mm2 |
375 | cái | Việt Nam | 56,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ghíp nối công tơ (GN2) |
3206 | bộ | Việt Nam | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |