Procurement of materials and equipment

Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Procurement of materials and equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
31.238.000.288 VND
Estimated price
29.564.199.140 VND
Publication date
14:44 08/08/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
530/QĐ-PCNB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ninh Binh Power Company - Branch of Northern Power Corporation
Approval date
07/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2300296337 Liên danh HNK – SĐ - NRC– MB

HANAKA Group Joint Stock Company

29.435.305.336 VND 29.435.305.336 VND 60 day
2 vn0104806891 Liên danh HNK – SĐ - NRC– MB

SON DONG ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY

29.435.305.336 VND 29.435.305.336 VND 60 day
3 vn0108779102 Liên danh HNK – SĐ - NRC– MB

NARACO COMPANY LIMITED

29.435.305.336 VND 29.435.305.336 VND 60 day
4 vn2802335075 Liên danh HNK – SĐ - NRC– MB

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MIỀN BẮC

29.435.305.336 VND 29.435.305.336 VND 60 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 HANAKA Group Joint Stock Company main consortium
2 SON DONG ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY sub-partnership
3 NARACO COMPANY LIMITED sub-partnership
4 CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MIỀN BẮC sub-partnership

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA
1 Máy Việt Nam 191,181,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA
1 Máy Việt Nam 221,367,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA
5 Máy Việt Nam 250,160,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 630kVA
4 Máy Việt Nam 288,694,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA
1 Máy Việt Nam 195,912,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA
1 Máy Việt Nam 285,303,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow)
1 Máy Việt Nam 214,920,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow)
2 Máy Việt Nam 252,018,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow)
4 Máy Việt Nam 301,752,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu Tplug)
1 Máy Việt Nam 296,136,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR 70/11mm2
2460 m Việt Nam 23,540 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR 120/19mm2
9608 m Việt Nam 44,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR-70/11mm2 (mỡ bảo vệ)
7062 m Việt Nam 24,750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2
4763.5 m Việt Nam 51,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2
4504 m Việt Nam 73,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-185/24mm2
245 m Việt Nam 103,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2
40.5 m Việt Nam 59,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Cáp ngầm 22kV 1 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2
582 m Việt Nam 266,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Cáp ngầm 35kV 1 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2
72 m Việt Nam 314,270 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2
7 m Việt Nam 770,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 70mm2
7 m Việt Nam 1,038,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 95mm2
14 m Việt Nam 1,428,790 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 120mm2
21 m Việt Nam 1,535,930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 240mm2
52 m Việt Nam 2,842,510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240-0,6kV
245 m Việt Nam 478,830 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x120mm2
51 m Việt Nam 376,090 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x150mm2
698 m Việt Nam 466,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x240mm2
511 m Việt Nam 746,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x70mm2
56 m Việt Nam 49,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70mm2
18620 m Việt Nam 97,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95mm2
13340 m Việt Nam 133,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120mm2
11636 m Việt Nam 165,330 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150mm2
42020 m Việt Nam 195,910 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x185mm2
6519 m Việt Nam 213,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Dây đồng mềm CV50mm2
452 m Việt Nam 149,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Dây chống sét TK50
2416 m Việt Nam 20,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A (1ATM 400A) vỏ tủ bằng Inox 304
1 Tủ Việt Nam 42,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A (3 lộ ra 200A) vỏ tủ bằng Inox 304
3 Tủ Việt Nam 49,140,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Tủ phân phối hợp bộ 600V-500A (3 lộ ra 250A) vỏ tủ bằng Inox 304
3 Tủ Việt Nam 52,056,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A (3 lộ ra 250A) vỏ tủ bằng Inox 304
4 Tủ Việt Nam 53,028,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A (3 lộ ra 300A) vỏ tủ bằng Inox 304
2 Tủ Việt Nam 53,946,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Tủ phân phối hợp bộ 600V-1000A (4 lộ ra 300A), vỏ tủ bằng Inox 304
4 Tủ Việt Nam 95,148,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Tủ hợp bộ 600V-400A cho trạm trụ (3 lộ ra 200A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế
1 Tủ Việt Nam 75,816,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Tủ hợp bộ 600V-600A cho trạm trụ (3 lộ ra 250A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế
3 Tủ Việt Nam 80,946,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Tủ hợp bộ 600V-1000A cho trạm trụ (4 lộ ra 300A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế
4 Tủ Việt Nam 118,260,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Tủ RMU 3 ngăn + RTU-SCADA. Bao gồm 3 ngăn cầu dao phụ tải 630A-20kA/s (Tủ không mở rộng)
1 Tủ China 549,720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Tủ RMU 5 ngăn + RTU-SCADA. Bao gồm 4 ngăn cầu dao phụ tải 630A-20kA/s+1 ngăn máy cắt 630A 20kA/s. rơ le bảo vệ 50/51-50/51N,49 (Tủ không mở rộng)
1 Tủ China 895,860,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A
1 Bộ Việt Nam 16,464,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Chống sét van 1 pha 22kV
45 Bộ 1 pha Trung Quốc 1,528,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Chống sét van 1 pha 35kV
9 Bộ 1 pha Trung Quốc 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 10A)
21 Bộ 1 pha Trung Quốc 1,566,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 12A)
12 Bộ 1 pha Trung Quốc 1,566,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 15A)
27 Bộ 1 pha Trung Quốc 1,566,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 25A)
24 Bộ 1 pha Trung Quốc 1,566,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 6A)
3 Bộ 1 pha Trung Quốc 1,708,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 10A)
6 Bộ 1 pha Trung Quốc 1,708,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Sứ đứng gốm 22kV Pin Post+ty
971 Quả Việt Nam 425,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Sứ đứng gốm 35kV Line Post+ty
53 Quả Việt Nam 653,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện từ 35 đến 95mm2)
66 Chuỗi Trung Quốc, Việt Nam 1,256,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện từ 120 đến 150mm2)
117 Chuỗi Trung Quốc, Việt Nam 1,256,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện 185mm2)
36 Chuỗi Trung Quốc, Việt Nam 1,256,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Chuỗi néo cách điện thủy tinh 4U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện từ 35 đến 95mm2)
9 Chuỗi Trung Quốc, Việt Nam 1,515,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Chuỗi néo cách điện thủy tinh 4U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện từ 120 đến 150mm2)
12 Chuỗi Trung Quốc, Việt Nam 1,515,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo + giáp níu dây bọc, đường kính 20,1÷23,5mm
63 Chuỗi Trung Quốc, Việt Nam 1,240,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo + giáp níu dây bọc, đường kính 22,2÷25,6mm
36 Chuỗi Trung Quốc, Việt Nam 1,268,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo + giáp níu dây bọc, đường kính 26,1÷28,9mm
12 Chuỗi Trung Quốc, Việt Nam 1,339,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Kẹp quai
51 Cái Việt Nam 367,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Hotline
63 Cái Việt Nam 201,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2
296 Cái Việt Nam 25,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2
24 Cái Việt Nam 66,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Đầu cốt đồng 1 lỗ C150 mm2
196 Cái Việt Nam 80,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Đầu cốt đồng 1 lỗ C185 mm2
27 Cái Việt Nam 94,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Đầu cốt đồng 1 lỗ C240 mm2
171 Cái Việt Nam 143,110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA70mm2
342 Cái Việt Nam 48,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA95mm2
8 Cái Việt Nam 63,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA120mm2
59 Cái Việt Nam 77,220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA150mm2
378 Cái Việt Nam 94,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA185mm2
56 Cái Việt Nam 119,350 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA240mm2
44 Cái Việt Nam 156,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ CA70mm2
3 Cái Việt Nam 69,850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ CA120mm2
9 Cái Việt Nam 120,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Ghíp nhôm A35-95 mm2, 3BL
188 Bộ Việt Nam 36,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Ghíp nhôm A70-150 mm2, 3BL
1096 Bộ Việt Nam 48,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Ghíp nhôm A70-240 mm2, 3BL
333 Bộ Việt Nam 59,070 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 70-95: 16-70mm2/35-95mm2, 1BL
5644 Bộ Việt Nam 36,936 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL
820 Bộ Việt Nam 37,368 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-150: 25-150mm2/25-150mm2, 1BL
2226 Bộ Việt Nam 43,308 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-185: 25-185mm2/25-185mm2, 1BL
466 Bộ Việt Nam 67,284 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL
219 Bộ Việt Nam 59,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL
144 Bộ Việt Nam 61,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Ghíp kép bọc cáp VX IPC 150-150: 25-150mm2/25-150mm2, 2BL
896 Bộ Việt Nam 65,016 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Ghíp kép bọc cáp VX IPC 185-185: 25-185mm2/25-185mm2, 2BL
84 Bộ Việt Nam 140,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn
7760 Bộ Việt Nam 13,750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp
473 Bộ Việt Nam 26,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Đai thép không rỉ + khóa đai H1
116 Bộ Việt Nam 11,110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, H3pha, Tụ bù
1010 Bộ Việt Nam 25,850 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Móc treo cáp F16
1319 Bộ Việt Nam 43,670 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Móc treo cáp F20
3176 Bộ Việt Nam 47,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Kẹp treo cáp VX 4x50mm2
10 Bộ Việt Nam 31,020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Kẹp treo cáp VX 4x70mm2
241 Bộ Việt Nam 31,570 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Kẹp treo cáp VX 4x95mm2
267 Bộ Việt Nam 33,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Kẹp treo cáp VX 4x120mm2
191 Bộ Việt Nam 34,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Kẹp treo cáp VX 4x150mm2
519 Bộ Việt Nam 44,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Kẹp treo cáp VX 4x185mm2
96 Bộ Việt Nam 45,650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2
5 Bộ Việt Nam 23,650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2
20 Bộ Việt Nam 43,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2
1278 Bộ Việt Nam 61,820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2
323 Bộ Việt Nam 74,250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Kẹp ngừng cáp VX 4x(70-150)mm2
1368 Bộ Việt Nam 76,230 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Kẹp ngừng cáp VX 4x(70-185)mm2
215 Bộ Việt Nam 95,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Ống nhôm không chịu lực A70mm2
3 Cái Việt Nam 36,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Ống nhôm không chịu lực A120mm2
18 Cái Việt Nam 67,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Ống nhôm không chịu lực A240mm2
48 Cái Việt Nam 123,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2
8 Cái Việt Nam 41,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2
12 Cái Việt Nam 42,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Ống nối cáp VX MJPT 150mm2 - 150mm2
52 Cái Việt Nam 49,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Ống nối cáp VX MJPT 185mm2 - 185mm2
4 Cái Việt Nam 92,950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite đường kính cáp 18,5 ÷ 23,4mm
66 Cái Trung Quốc 70,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm
16 Cái Trung Quốc 80,136 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite, đường kính cáp 27,9 ÷ 31,5mm
4 Cái Trung Quốc 100,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Giáp buộc cổ sứ đôi composite đường kính cáp 18,5 ÷ 23,4mm
64 Cái Trung Quốc 129,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Giáp buộc cổ sứ đôi composite, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm
78 Cái Trung Quốc 140,940 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Giáp buộc cổ sứ đôi composite, đường kính cáp 27,9 ÷ 31,5mm
3 Cái Trung Quốc 226,368 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng)
22 Bộ Việt Nam 689,580 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng)
23 Bộ Việt Nam 182,736 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Chụp sứ cao thế MBA (xanh+đỏ+vàng) F170
15 Bộ Việt Nam 328,536 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Chụp sứ hạ thế MBA (xanh+đỏ+vàng+tt) F90
16 Bộ Việt Nam 374,976 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Đầu cáp ngầm 22kV - 1x50mm2
24 Bộ 1 pha Việt Nam 1,490,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Đầu cáp ngầm 35kV - 1x50mm2
3 Bộ 1 pha Việt Nam 2,451,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Đầu cáp ngầm 22kV - 3x240mm2
2 Bộ 3 pha Việt Nam 7,668,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Hộp nối cáp 22kV - 3x50mm2
2 Bộ 3 pha Việt Nam 7,376,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Hộp nối cáp 22kV - 3x70mm2
1 Bộ 3 pha Việt Nam 7,716,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Hộp nối cáp 22kV - 3x95mm2
2 Bộ 3 pha Việt Nam 8,445,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Hộp nối cáp 22kV - 3x120mm2
3 Bộ 3 pha Việt Nam 9,190,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Đầu cáp Tplug 22kV - 3x50mm2
1 Bộ 3 pha Việt Nam 11,221,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Đầu cáp Tplug 22kV - 3x70mm2
1 Bộ 3 pha Việt Nam 11,394,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Đầu cáp Tplug 22kV - 3x95mm2
2 Bộ 3 pha Việt Nam 11,718,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Đầu cáp Tplug 22kV - 3x120mm2
3 Bộ 3 pha Việt Nam 11,826,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Đầu cáp Tplug 35kV - 1x50mm2
3 Bộ 1 pha Việt Nam 4,752,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Đầu cáp ELBOW 22kV - 1x50mm2
21 Bộ 1 pha Việt Nam 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Đầu cáp ngầm hạ thế - 3x185+1x120mm2
9 Bộ Việt Nam 1,512,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Đầu cáp ngầm hạ thế - 3x240+1x120mm2
3 Bộ Việt Nam 1,566,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Đầu cáp ngầm hạ thế - 4x240mm2
14 Bộ Việt Nam 1,620,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Phụ kiện đỡ dây chống sét
42 Bộ Việt Nam 203,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Phụ kiện néo dây chống sét
21 Bộ Việt Nam 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Phụ kiện néo (Móc treo chữ U MT-12+Vòng treo VT-12+Mắt nối đơn W-12+giáp níu dây bọc, đường kính 22,2÷ 25,6mm)
12 Bộ Việt Nam 495,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second