Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2300296337 | Liên danh HNK – SĐ - NRC– MB |
HANAKA Group Joint Stock Company |
29.435.305.336 VND | 29.435.305.336 VND | 60 day | ||
| 2 | vn0104806891 | Liên danh HNK – SĐ - NRC– MB |
SON DONG ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
29.435.305.336 VND | 29.435.305.336 VND | 60 day | ||
| 3 | vn0108779102 | Liên danh HNK – SĐ - NRC– MB |
NARACO COMPANY LIMITED |
29.435.305.336 VND | 29.435.305.336 VND | 60 day | ||
| 4 | vn2802335075 | Liên danh HNK – SĐ - NRC– MB |
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MIỀN BẮC |
29.435.305.336 VND | 29.435.305.336 VND | 60 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HANAKA Group Joint Stock Company | main consortium |
| 2 | SON DONG ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | NARACO COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MIỀN BẮC | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA |
1 | Máy | Việt Nam | 191,181,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA |
1 | Máy | Việt Nam | 221,367,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA |
5 | Máy | Việt Nam | 250,160,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 630kVA |
4 | Máy | Việt Nam | 288,694,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA |
1 | Máy | Việt Nam | 195,912,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA |
1 | Máy | Việt Nam | 285,303,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow) |
1 | Máy | Việt Nam | 214,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow) |
2 | Máy | Việt Nam | 252,018,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow) |
4 | Máy | Việt Nam | 301,752,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu Tplug) |
1 | Máy | Việt Nam | 296,136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR 70/11mm2 |
2460 | m | Việt Nam | 23,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR 120/19mm2 |
9608 | m | Việt Nam | 44,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR-70/11mm2 (mỡ bảo vệ) |
7062 | m | Việt Nam | 24,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 |
4763.5 | m | Việt Nam | 51,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 |
4504 | m | Việt Nam | 73,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-185/24mm2 |
245 | m | Việt Nam | 103,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2 |
40.5 | m | Việt Nam | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cáp ngầm 22kV 1 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2 |
582 | m | Việt Nam | 266,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp ngầm 35kV 1 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2 |
72 | m | Việt Nam | 314,270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2 |
7 | m | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 70mm2 |
7 | m | Việt Nam | 1,038,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 95mm2 |
14 | m | Việt Nam | 1,428,790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 120mm2 |
21 | m | Việt Nam | 1,535,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 240mm2 |
52 | m | Việt Nam | 2,842,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240-0,6kV |
245 | m | Việt Nam | 478,830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 |
51 | m | Việt Nam | 376,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 |
698 | m | Việt Nam | 466,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 |
511 | m | Việt Nam | 746,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x70mm2 |
56 | m | Việt Nam | 49,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70mm2 |
18620 | m | Việt Nam | 97,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95mm2 |
13340 | m | Việt Nam | 133,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120mm2 |
11636 | m | Việt Nam | 165,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150mm2 |
42020 | m | Việt Nam | 195,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x185mm2 |
6519 | m | Việt Nam | 213,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây đồng mềm CV50mm2 |
452 | m | Việt Nam | 149,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây chống sét TK50 |
2416 | m | Việt Nam | 20,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A (1ATM 400A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
1 | Tủ | Việt Nam | 42,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A (3 lộ ra 200A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
3 | Tủ | Việt Nam | 49,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-500A (3 lộ ra 250A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
3 | Tủ | Việt Nam | 52,056,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A (3 lộ ra 250A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
4 | Tủ | Việt Nam | 53,028,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A (3 lộ ra 300A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
2 | Tủ | Việt Nam | 53,946,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-1000A (4 lộ ra 300A), vỏ tủ bằng Inox 304 |
4 | Tủ | Việt Nam | 95,148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ hợp bộ 600V-400A cho trạm trụ (3 lộ ra 200A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế |
1 | Tủ | Việt Nam | 75,816,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ hợp bộ 600V-600A cho trạm trụ (3 lộ ra 250A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế |
3 | Tủ | Việt Nam | 80,946,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ hợp bộ 600V-1000A cho trạm trụ (4 lộ ra 300A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế |
4 | Tủ | Việt Nam | 118,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ RMU 3 ngăn + RTU-SCADA. Bao gồm 3 ngăn cầu dao phụ tải 630A-20kA/s (Tủ không mở rộng) |
1 | Tủ | China | 549,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ RMU 5 ngăn + RTU-SCADA. Bao gồm 4 ngăn cầu dao phụ tải 630A-20kA/s+1 ngăn máy cắt 630A 20kA/s. rơ le bảo vệ 50/51-50/51N,49 (Tủ không mở rộng) |
1 | Tủ | China | 895,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
1 | Bộ | Việt Nam | 16,464,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chống sét van 1 pha 22kV |
45 | Bộ 1 pha | Trung Quốc | 1,528,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chống sét van 1 pha 35kV |
9 | Bộ 1 pha | Trung Quốc | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 10A) |
21 | Bộ 1 pha | Trung Quốc | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 12A) |
12 | Bộ 1 pha | Trung Quốc | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 15A) |
27 | Bộ 1 pha | Trung Quốc | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 25A) |
24 | Bộ 1 pha | Trung Quốc | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 6A) |
3 | Bộ 1 pha | Trung Quốc | 1,708,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer (bao gồm cả dây chì 10A) |
6 | Bộ 1 pha | Trung Quốc | 1,708,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sứ đứng gốm 22kV Pin Post+ty |
971 | Quả | Việt Nam | 425,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sứ đứng gốm 35kV Line Post+ty |
53 | Quả | Việt Nam | 653,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện từ 35 đến 95mm2) |
66 | Chuỗi | Trung Quốc, Việt Nam | 1,256,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện từ 120 đến 150mm2) |
117 | Chuỗi | Trung Quốc, Việt Nam | 1,256,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện 185mm2) |
36 | Chuỗi | Trung Quốc, Việt Nam | 1,256,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 4U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện từ 35 đến 95mm2) |
9 | Chuỗi | Trung Quốc, Việt Nam | 1,515,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 4U120B + phụ kiện néo (cho dây tiết diện từ 120 đến 150mm2) |
12 | Chuỗi | Trung Quốc, Việt Nam | 1,515,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo + giáp níu dây bọc, đường kính 20,1÷23,5mm |
63 | Chuỗi | Trung Quốc, Việt Nam | 1,240,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo + giáp níu dây bọc, đường kính 22,2÷25,6mm |
36 | Chuỗi | Trung Quốc, Việt Nam | 1,268,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 3U120B + phụ kiện néo + giáp níu dây bọc, đường kính 26,1÷28,9mm |
12 | Chuỗi | Trung Quốc, Việt Nam | 1,339,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kẹp quai |
51 | Cái | Việt Nam | 367,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Hotline |
63 | Cái | Việt Nam | 201,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 |
296 | Cái | Việt Nam | 25,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 |
24 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C150 mm2 |
196 | Cái | Việt Nam | 80,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C185 mm2 |
27 | Cái | Việt Nam | 94,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C240 mm2 |
171 | Cái | Việt Nam | 143,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA70mm2 |
342 | Cái | Việt Nam | 48,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA95mm2 |
8 | Cái | Việt Nam | 63,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA120mm2 |
59 | Cái | Việt Nam | 77,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA150mm2 |
378 | Cái | Việt Nam | 94,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA185mm2 |
56 | Cái | Việt Nam | 119,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA240mm2 |
44 | Cái | Việt Nam | 156,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ CA70mm2 |
3 | Cái | Việt Nam | 69,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ CA120mm2 |
9 | Cái | Việt Nam | 120,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ghíp nhôm A35-95 mm2, 3BL |
188 | Bộ | Việt Nam | 36,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ghíp nhôm A70-150 mm2, 3BL |
1096 | Bộ | Việt Nam | 48,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ghíp nhôm A70-240 mm2, 3BL |
333 | Bộ | Việt Nam | 59,070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 70-95: 16-70mm2/35-95mm2, 1BL |
5644 | Bộ | Việt Nam | 36,936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL |
820 | Bộ | Việt Nam | 37,368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-150: 25-150mm2/25-150mm2, 1BL |
2226 | Bộ | Việt Nam | 43,308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-185: 25-185mm2/25-185mm2, 1BL |
466 | Bộ | Việt Nam | 67,284 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL |
219 | Bộ | Việt Nam | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL |
144 | Bộ | Việt Nam | 61,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 150-150: 25-150mm2/25-150mm2, 2BL |
896 | Bộ | Việt Nam | 65,016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 185-185: 25-185mm2/25-185mm2, 2BL |
84 | Bộ | Việt Nam | 140,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn |
7760 | Bộ | Việt Nam | 13,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp |
473 | Bộ | Việt Nam | 26,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 |
116 | Bộ | Việt Nam | 11,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, H3pha, Tụ bù |
1010 | Bộ | Việt Nam | 25,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Móc treo cáp F16 |
1319 | Bộ | Việt Nam | 43,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Móc treo cáp F20 |
3176 | Bộ | Việt Nam | 47,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 |
10 | Bộ | Việt Nam | 31,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 |
241 | Bộ | Việt Nam | 31,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 |
267 | Bộ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 |
191 | Bộ | Việt Nam | 34,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Kẹp treo cáp VX 4x150mm2 |
519 | Bộ | Việt Nam | 44,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Kẹp treo cáp VX 4x185mm2 |
96 | Bộ | Việt Nam | 45,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 |
5 | Bộ | Việt Nam | 23,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 |
20 | Bộ | Việt Nam | 43,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 |
1278 | Bộ | Việt Nam | 61,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 |
323 | Bộ | Việt Nam | 74,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(70-150)mm2 |
1368 | Bộ | Việt Nam | 76,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(70-185)mm2 |
215 | Bộ | Việt Nam | 95,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ống nhôm không chịu lực A70mm2 |
3 | Cái | Việt Nam | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ống nhôm không chịu lực A120mm2 |
18 | Cái | Việt Nam | 67,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ống nhôm không chịu lực A240mm2 |
48 | Cái | Việt Nam | 123,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 |
8 | Cái | Việt Nam | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 |
12 | Cái | Việt Nam | 42,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ống nối cáp VX MJPT 150mm2 - 150mm2 |
52 | Cái | Việt Nam | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ống nối cáp VX MJPT 185mm2 - 185mm2 |
4 | Cái | Việt Nam | 92,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite đường kính cáp 18,5 ÷ 23,4mm |
66 | Cái | Trung Quốc | 70,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm |
16 | Cái | Trung Quốc | 80,136 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite, đường kính cáp 27,9 ÷ 31,5mm |
4 | Cái | Trung Quốc | 100,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite đường kính cáp 18,5 ÷ 23,4mm |
64 | Cái | Trung Quốc | 129,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm |
78 | Cái | Trung Quốc | 140,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite, đường kính cáp 27,9 ÷ 31,5mm |
3 | Cái | Trung Quốc | 226,368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) |
22 | Bộ | Việt Nam | 689,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) |
23 | Bộ | Việt Nam | 182,736 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Chụp sứ cao thế MBA (xanh+đỏ+vàng) F170 |
15 | Bộ | Việt Nam | 328,536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Chụp sứ hạ thế MBA (xanh+đỏ+vàng+tt) F90 |
16 | Bộ | Việt Nam | 374,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Đầu cáp ngầm 22kV - 1x50mm2 |
24 | Bộ 1 pha | Việt Nam | 1,490,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Đầu cáp ngầm 35kV - 1x50mm2 |
3 | Bộ 1 pha | Việt Nam | 2,451,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Đầu cáp ngầm 22kV - 3x240mm2 |
2 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 7,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Hộp nối cáp 22kV - 3x50mm2 |
2 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 7,376,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Hộp nối cáp 22kV - 3x70mm2 |
1 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 7,716,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Hộp nối cáp 22kV - 3x95mm2 |
2 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 8,445,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Hộp nối cáp 22kV - 3x120mm2 |
3 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 9,190,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Đầu cáp Tplug 22kV - 3x50mm2 |
1 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 11,221,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Đầu cáp Tplug 22kV - 3x70mm2 |
1 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 11,394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Đầu cáp Tplug 22kV - 3x95mm2 |
2 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 11,718,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đầu cáp Tplug 22kV - 3x120mm2 |
3 | Bộ 3 pha | Việt Nam | 11,826,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đầu cáp Tplug 35kV - 1x50mm2 |
3 | Bộ 1 pha | Việt Nam | 4,752,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đầu cáp ELBOW 22kV - 1x50mm2 |
21 | Bộ 1 pha | Việt Nam | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đầu cáp ngầm hạ thế - 3x185+1x120mm2 |
9 | Bộ | Việt Nam | 1,512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đầu cáp ngầm hạ thế - 3x240+1x120mm2 |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đầu cáp ngầm hạ thế - 4x240mm2 |
14 | Bộ | Việt Nam | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Phụ kiện đỡ dây chống sét |
42 | Bộ | Việt Nam | 203,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Phụ kiện néo dây chống sét |
21 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Phụ kiện néo (Móc treo chữ U MT-12+Vòng treo VT-12+Mắt nối đơn W-12+giáp níu dây bọc, đường kính 22,2÷ 25,6mm) |
12 | Bộ | Việt Nam | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |