Procurement of materials for practicing Refrigeration and Air Conditioning Engineering for the first semester of the academic year 2022-2023

        Watching
Tender ID
Views
325
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Procurement of materials for practicing Refrigeration and Air Conditioning Engineering for the first semester of the academic year 2022-2023
Bidding method
Online bidding
Tender value
382.218.000 VND
Estimated price
382.218.000 VND
Completion date
21:17 10/10/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 2500431625

Công ty Cổ phần sản xuất và thương mại Mendo

386.892.000 VND 381.552.000 VND 30 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Rơ le trung gian một chiều 8 chân + đế
- Dải điều chỉnh: 16-22A. Số cực: 3. Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
5
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
LS
95,000
2
Rơ le trung gian AC 8 chân + đế
Điện áp cuộn hút: 220V ~ 50Hz. Số chân: 8 chân.
15
bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Omron
95,000
3
Rơ le trung gian AC 14 chân + đế
Điện áp cuộn hút: 12VDC. Số chân: 14 chân.
45
bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Omron
120,000
4
Rơ le thời gian + đế CKC
Rơle thời gian loại On delay - Điện áp nguồn: AC220V 50Hz/60Hz. Thông số tiếp điểm: 5A - 220V
15
bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Hàn Quốc
135,000
5
Rơ le dòng điện
Dải dòng bảo vệ: 0.5 ~ 6A. Điện áp nguồn : 24 ~ 240VAC/DC
15
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Hàn Quốc
975,000
6
Nút ấn đơn
Dòng định mức: 10A. Điện áp định mức: 380VAC 50hz, 220VDC
10
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Hàn Quốc
50,000
7
Nút ấn 3 CR-307-2
Số nút: 3. Số cặp tiếp điểm: 6. Trạng thái: Không tự giữ
30
bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
95,000
8
Rơ le bảo vệ mất pha
Điện áp: 300-480V. Thời gian tác động: 1,5-9s
8
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
970,000
9
Cầu đấu 12 mắt – 25A
- Dạng khối. Dòng điện định mức: 25A. Số mắt: 12
6
Hộp
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
1,690,000
10
Cầu đấu 6 mắt – 10A
Dạng khối. Dòng điện định mức: 10A. Số mắt: 6
3
Hộp
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
1,350,000
11
Gas hàn
Loại gas: Petrol. Loại bình: 12Kg
6
bình
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
420,000
12
Dầu bôi trơn RL 32H
Loại đóng chai
3
chai
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Malaysia
180,000
13
Ống đồng Φ6, dày 7.1
Chất liệu: đồng đỏ. Cách điện: Sơn Emay
250
mét
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
65,000
14
Ống đồng Φ10, dày 7.1
Chất liệu: đồng đỏ. Cách điện: Sơn Emay
250
mét
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
78,000
15
Ống đồng Φ12, dày 7.1
Chất liệu: đồng đỏ. Cách điện: Sơn Emay
160
mét
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
95,000
16
Ống đồng Φ16, dày 7.1
Chất liệu: đồng đỏ. Cách điện: Sơn Emay
160
mét
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
155,000
17
Khí Ni tơ (N2)
Dung tích: 10l
12
bình
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
120,000
18
Khí oxy
Dung tích: 10l
18
bình
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
90,000
19
Que hàn đồng
Kích thước que hàn: 1.3x3.2 mm. Chiều dài que hàn: 500 mm
6
kg
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
890,000
20
Que hàn bạc
Kích thước que hàn: 1.3x3.2 mm. Chiều dài que hàn: 500 mm
6
kg
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
890,000
21
Gas đốt (bình mini)
Loại bình: Mini
60
bình
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Korea
30,000
22
Khò gas bình mini
Đánh lửa tự động, có thể điều chỉnh được nhiệt độ cũng như ngọn lửa nơi đầu khò. Tính năng một push button, có thể làm nóng lên đến 1300 Deg. C.
4
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
265,000
23
Băng quấn
Chất liệu: Vải
40
cuộn
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
58,000
24
Bảo ôn kép
Ống bảo ôn gồm có 2 lớp: lớp vỏ bên ngoài (được làm bằng Polyetylen) và lớp xốp cách nhiệt phía bên trong (được làm từ hạt nhựa LDPE). KT: 6cm = 12mm,
250
mét
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
22,000
25
Bộ nong loe ống đồng tâm
Vật liệu: Inox. Thanh kẹp hệ mét các size:6,8,10,12,16,19 mm. Thanh kẹp hệ inch các size: 1/4", 5/16", 3/8", 1/2", 5/8", 3/4"
4
bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Value
1,250,000
26
Môi chất R22
Định lượng: 13,6g/bình. Thành phần: CHLORODIFLUOROMETHANE
12
Bình
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
India
3,150,000
27
Môi chất R 32
Định lượng: 13,6g/bình. Thành phần: CHLORODIFLUOROMETHANE
12
Bình
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
India
3,250,000
28
Môi chất R 410
Định lượng: 13,6g/bình. Thành phần: CHLORODIFLUOROMETHANE
12
Bình
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
India
3,250,000
29
Môi chất R134a
Định lượng: 13,6g/bình. Thành phần: CHLORODIFLUOROMETHANE
12
Bình
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
India
3,450,000
30
Điều hòa 9000BTU
Công suất lạnh: 9000 BTU. Loại: Một chiều. Điện áp: 220V
2
Bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Thái Lan
9,150,000
31
Giá đỡ dàn nóng điều hòa
Vật liệu: Thép chữ L. Kích thước: 400 x 240
3
Bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Value
180,000
32
Van khoá dàn nóng điều hoà Φ6
Vật liệu: Đồng. Đường kính: 6mm
6
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
145,000
33
Van khoá dàn nóng điều hoà Φ10
Vật liệu: Đồng. Đường kính: 10mm
4
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
175,000
34
Khoá van dàn nóng điều hoà Φ12
Vật liệu: Đồng. Đường kính: 12mm
4
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
198,000
35
Rắc co Ф6
Vật liệu: Đồng. Đường kính: 6mm
5
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
32,000
36
Van nạp TASCO TB620
Chất liệu: Đồng. Kích cỡ: Φ6, Φ9
30
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Đài Loan
58,000
37
Van nạp chống bỏng
Chất liệu: Đồng. Kích cỡ: Φ6, Φ9
2
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
155,000
38
Giảm áp gas
Chất liệu: Đồng. Phạm vi áp suất đảm bảo: 10,0kgf / cm²
1
Bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
410,000
39
Thermostat
• - Điện áp: AC 250V. Dòng điện: 4A/5A. Tần số: 50Hz/60Hz
3
Bộ
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
185,000
40
Rơle khởi động tủ lạnh PTC
Điện trở ban đầu (470:47Ω). Sai số của giá trị điện trở (m:±20%)
20
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
117,000
41
Rơ le bảo vệ tủ lạnh
Loại: 1/2 công suất 375W
3
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
115,000
42
Công tắc cửa tủ lạnh
Điện áp: 2220V. Dòng điện: 2,5A
8
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
35,000
43
Timer tủ lạnh
Thời gian xả đá từ từ 18 - 30 phút.
13
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
180,000
44
Ẩm kế
Kích thước: 81x71x9mm. Khoảng nhiệt độ: 10 – 70 độ C
1
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
475,000
45
Lưu lượng kế
Chất liệu sản phẩm: ABS-UPVC
1
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
320,000
46
Dao cắt ống đồng
Cỡ ống cắt: 4-32mm. Chất liệu lưỡi dao: Titan
6
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Đài Loan
790,000
47
Điện trở xả đá
Điện áp: 220V. Công suất: 15W
3
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
72,000
48
Dao nạo Bavia ống đồng
Vật liệu lưỡi: Thép. Vật liệu có thể cạo bavia: thép, sắt, nhôm, nhựa
6
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
380,000
49
Ống mao điều hòa
Vật liệu: Đồng. Đường kính ống: 2mm
6
Cuộn
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
175,000
50
Ống mao tủ lạnh
Vật liệu: Đồng. Đường kính ống: 1mm
6
Cuộn
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
175,000
51
Quạt dàn lạnh tủ lạnh
Điện áp: 220V. Công suất: 13W
3
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
430,000
52
Rơ le âm (sò lạnh)
Nhiệt độ tác động: - 30C
3
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
45,000
53
Cầu chì 700 (sò nóng)
Nhiệt độ tác động: 700C
3
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Trung Quốc
58,000
54
Tủ lạnh
Thể tích: 209 lít. Máy nén: Inverter
1
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
LG
7,850,000
55
Ca bin lắp đặt mô hình lạnh
Vật liệu: Thép hộp 60x60mm, dày 1mm. Kích thước: 1150x1150x1660mm. Vách: Vật liệu gỗ công nghiệp dày 16mm. Có 4 bánh xe loại 100mm
3
cái
Theo mục 2 Chương V E-HSMT
Việt Nam
7,650,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second