Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2500431625 | Công ty Cổ phần sản xuất và thương mại Mendo |
386.892.000 VND | 381.552.000 VND | 30 day |
1 |
Rơ le trung gian một chiều 8 chân + đế |
- Dải điều chỉnh: 16-22A. Số cực: 3. Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
|
5 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
LS
|
95,000 |
|
2 |
Rơ le trung gian AC 8 chân + đế |
Điện áp cuộn hút: 220V ~ 50Hz. Số chân: 8 chân.
|
15 |
bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Omron
|
95,000 |
|
3 |
Rơ le trung gian AC 14 chân + đế |
Điện áp cuộn hút: 12VDC. Số chân: 14 chân.
|
45 |
bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Omron
|
120,000 |
|
4 |
Rơ le thời gian + đế CKC |
Rơle thời gian loại On delay - Điện áp nguồn: AC220V 50Hz/60Hz. Thông số tiếp điểm: 5A - 220V
|
15 |
bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Hàn Quốc
|
135,000 |
|
5 |
Rơ le dòng điện |
Dải dòng bảo vệ: 0.5 ~ 6A. Điện áp nguồn : 24 ~ 240VAC/DC
|
15 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Hàn Quốc
|
975,000 |
|
6 |
Nút ấn đơn |
Dòng định mức: 10A. Điện áp định mức: 380VAC 50hz, 220VDC
|
10 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Hàn Quốc
|
50,000 |
|
7 |
Nút ấn 3 CR-307-2 |
Số nút: 3. Số cặp tiếp điểm: 6. Trạng thái: Không tự giữ
|
30 |
bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
95,000 |
|
8 |
Rơ le bảo vệ mất pha |
Điện áp: 300-480V. Thời gian tác động: 1,5-9s
|
8 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
970,000 |
|
9 |
Cầu đấu 12 mắt – 25A |
- Dạng khối. Dòng điện định mức: 25A. Số mắt: 12
|
6 |
Hộp |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,690,000 |
|
10 |
Cầu đấu 6 mắt – 10A |
Dạng khối. Dòng điện định mức: 10A. Số mắt: 6
|
3 |
Hộp |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,350,000 |
|
11 |
Gas hàn |
Loại gas: Petrol. Loại bình: 12Kg
|
6 |
bình |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
420,000 |
|
12 |
Dầu bôi trơn RL 32H |
Loại đóng chai
|
3 |
chai |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Malaysia
|
180,000 |
|
13 |
Ống đồng Φ6, dày 7.1 |
Chất liệu: đồng đỏ. Cách điện: Sơn Emay
|
250 |
mét |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
65,000 |
|
14 |
Ống đồng Φ10, dày 7.1 |
Chất liệu: đồng đỏ. Cách điện: Sơn Emay
|
250 |
mét |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
78,000 |
|
15 |
Ống đồng Φ12, dày 7.1 |
Chất liệu: đồng đỏ. Cách điện: Sơn Emay
|
160 |
mét |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
95,000 |
|
16 |
Ống đồng Φ16, dày 7.1 |
Chất liệu: đồng đỏ. Cách điện: Sơn Emay
|
160 |
mét |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
155,000 |
|
17 |
Khí Ni tơ (N2) |
Dung tích: 10l
|
12 |
bình |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
120,000 |
|
18 |
Khí oxy |
Dung tích: 10l
|
18 |
bình |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
90,000 |
|
19 |
Que hàn đồng |
Kích thước que hàn: 1.3x3.2 mm. Chiều dài que hàn: 500 mm
|
6 |
kg |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
890,000 |
|
20 |
Que hàn bạc |
Kích thước que hàn: 1.3x3.2 mm. Chiều dài que hàn: 500 mm
|
6 |
kg |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
890,000 |
|
21 |
Gas đốt (bình mini) |
Loại bình: Mini
|
60 |
bình |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Korea
|
30,000 |
|
22 |
Khò gas bình mini |
Đánh lửa tự động, có thể điều chỉnh được nhiệt độ cũng như ngọn lửa nơi đầu khò. Tính năng một push button, có thể làm nóng lên đến 1300 Deg. C.
|
4 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
265,000 |
|
23 |
Băng quấn |
Chất liệu: Vải
|
40 |
cuộn |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
58,000 |
|
24 |
Bảo ôn kép |
Ống bảo ôn gồm có 2 lớp: lớp vỏ bên ngoài (được làm bằng Polyetylen) và lớp xốp cách nhiệt phía bên trong (được làm từ hạt nhựa LDPE). KT: 6cm = 12mm,
|
250 |
mét |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
22,000 |
|
25 |
Bộ nong loe ống đồng tâm |
Vật liệu: Inox. Thanh kẹp hệ mét các size:6,8,10,12,16,19 mm. Thanh kẹp hệ inch các size: 1/4", 5/16", 3/8", 1/2", 5/8", 3/4"
|
4 |
bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Value
|
1,250,000 |
|
26 |
Môi chất R22 |
Định lượng: 13,6g/bình. Thành phần: CHLORODIFLUOROMETHANE
|
12 |
Bình |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
India
|
3,150,000 |
|
27 |
Môi chất R 32 |
Định lượng: 13,6g/bình. Thành phần: CHLORODIFLUOROMETHANE
|
12 |
Bình |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
India
|
3,250,000 |
|
28 |
Môi chất R 410 |
Định lượng: 13,6g/bình. Thành phần: CHLORODIFLUOROMETHANE
|
12 |
Bình |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
India
|
3,250,000 |
|
29 |
Môi chất R134a |
Định lượng: 13,6g/bình. Thành phần: CHLORODIFLUOROMETHANE
|
12 |
Bình |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
India
|
3,450,000 |
|
30 |
Điều hòa 9000BTU |
Công suất lạnh: 9000 BTU. Loại: Một chiều. Điện áp: 220V
|
2 |
Bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Thái Lan
|
9,150,000 |
|
31 |
Giá đỡ dàn nóng điều hòa |
Vật liệu: Thép chữ L. Kích thước: 400 x 240
|
3 |
Bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Value
|
180,000 |
|
32 |
Van khoá dàn nóng điều hoà Φ6 |
Vật liệu: Đồng. Đường kính: 6mm
|
6 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
145,000 |
|
33 |
Van khoá dàn nóng điều hoà Φ10 |
Vật liệu: Đồng. Đường kính: 10mm
|
4 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
175,000 |
|
34 |
Khoá van dàn nóng điều hoà Φ12 |
Vật liệu: Đồng. Đường kính: 12mm
|
4 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
198,000 |
|
35 |
Rắc co Ф6 |
Vật liệu: Đồng. Đường kính: 6mm
|
5 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
32,000 |
|
36 |
Van nạp TASCO TB620 |
Chất liệu: Đồng. Kích cỡ: Φ6, Φ9
|
30 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Đài Loan
|
58,000 |
|
37 |
Van nạp chống bỏng |
Chất liệu: Đồng. Kích cỡ: Φ6, Φ9
|
2 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
155,000 |
|
38 |
Giảm áp gas |
Chất liệu: Đồng. Phạm vi áp suất đảm bảo: 10,0kgf / cm²
|
1 |
Bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
410,000 |
|
39 |
Thermostat |
• - Điện áp: AC 250V. Dòng điện: 4A/5A. Tần số: 50Hz/60Hz
|
3 |
Bộ |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
185,000 |
|
40 |
Rơle khởi động tủ lạnh PTC |
Điện trở ban đầu (470:47Ω). Sai số của giá trị điện trở (m:±20%)
|
20 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
117,000 |
|
41 |
Rơ le bảo vệ tủ lạnh |
Loại: 1/2 công suất 375W
|
3 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
115,000 |
|
42 |
Công tắc cửa tủ lạnh |
Điện áp: 2220V. Dòng điện: 2,5A
|
8 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
35,000 |
|
43 |
Timer tủ lạnh |
Thời gian xả đá từ từ 18 - 30 phút.
|
13 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
180,000 |
|
44 |
Ẩm kế |
Kích thước: 81x71x9mm. Khoảng nhiệt độ: 10 – 70 độ C
|
1 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
475,000 |
|
45 |
Lưu lượng kế |
Chất liệu sản phẩm: ABS-UPVC
|
1 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
320,000 |
|
46 |
Dao cắt ống đồng |
Cỡ ống cắt: 4-32mm. Chất liệu lưỡi dao: Titan
|
6 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Đài Loan
|
790,000 |
|
47 |
Điện trở xả đá |
Điện áp: 220V. Công suất: 15W
|
3 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
72,000 |
|
48 |
Dao nạo Bavia ống đồng |
Vật liệu lưỡi: Thép. Vật liệu có thể cạo bavia: thép, sắt, nhôm, nhựa
|
6 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
380,000 |
|
49 |
Ống mao điều hòa |
Vật liệu: Đồng. Đường kính ống: 2mm
|
6 |
Cuộn |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
175,000 |
|
50 |
Ống mao tủ lạnh |
Vật liệu: Đồng. Đường kính ống: 1mm
|
6 |
Cuộn |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
175,000 |
|
51 |
Quạt dàn lạnh tủ lạnh |
Điện áp: 220V. Công suất: 13W
|
3 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
430,000 |
|
52 |
Rơ le âm (sò lạnh) |
Nhiệt độ tác động: - 30C
|
3 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
45,000 |
|
53 |
Cầu chì 700 (sò nóng) |
Nhiệt độ tác động: 700C
|
3 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
58,000 |
|
54 |
Tủ lạnh |
Thể tích: 209 lít. Máy nén: Inverter
|
1 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
LG
|
7,850,000 |
|
55 |
Ca bin lắp đặt mô hình lạnh |
Vật liệu: Thép hộp 60x60mm, dày 1mm. Kích thước: 1150x1150x1660mm. Vách: Vật liệu gỗ công nghiệp dày 16mm. Có 4 bánh xe loại 100mm
|
3 |
cái |
Theo mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,650,000 |