Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có giá chào hàng thấp nhất, HSDT đáp ứng các yêu cầu trong HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102034134 | 0102034134 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển thương mại Việt Hưng |
427.988.000 VND | 427.988.000 VND | 60 day | 60 ngày |
1 |
Module nhận tín hiệu Max2769 |
MAX2769CEVKIT#
|
1 |
Chiếc |
- Dải tần: 1550 đến 1610 MHz
- Số bit lượng tử hóa: 1 đến 3 bit |
Maxim Integrated
Philipines
|
10,197,000 |
|
2 |
Universal Software Radio Peripheral (USRP) N210 frontend with WBX card Xilinx Spartan 3A-DSP3400 |
USRP N210
|
2 |
Bộ |
Bandwidth: 50 MHz (8 bit mode) 25 MHz (16 bit mode) Full Duplex |
Ettus Research
Malaysia
|
82,720,000 |
|
3 |
Đồng hồ Rubidium (Rb Clock PRS 10 Stanford Research Systems) |
PRS10/C
|
1 |
Chiếc |
- Tần số dao động 10 MHz
- Tạp pha thấp
(<-130 dBc/Hz at 10 Hz)
- Độ chính xác xuất xưởng: ±5×10-11
- Low monthly aging: <2.5×10-11
- Breakout connector board
- 24 VDC switching power supply - Benchtop heat sink
- D-type mating connector |
Stanford Research Systems
Mỹ
|
89,353,000 |
|
4 |
Patch Antenna GPS L1 |
AA.105
|
5 |
Chiếc |
- Frequency range: 1575.42±1.023MHz
- Gain: 30 dB |
Taoglas
Trung Quốc
|
847,000 |
|
5 |
Antenna Tallisman 2 tần số L1
và L2 |
TW3892
|
5 |
Chiếc |
- LNA Gain: 35dB typical
- Noise: 2dB max at 25°C
- IP 67 |
Tallysman
Canada
|
6,468,000 |
|
6 |
Cáp nối ăng-ten kèm DC block |
BLK-89-S+
|
12 |
Chiếc |
- Độ suy hao <1dB/m |
Mini-Circuits
Đài Loan
|
3,069,000 |
|
7 |
Mô-đun đồ họa tính toán song song NVIDIA GTX 1080 GPU |
GeForce GTX 1080 8G
|
1 |
Chiếc |
- GPU architecture: Pascal
- Frame Buffer: 11GB
- Memory: 8192 MB
- Memory Bus: 256 Bit
- Memory Speed: 11Gbps
- Power Supply 500-750W |
MSI
Trung Quốc
|
64,845,000 |
|
8 |
Cypress chipset CY7C68xx |
CY3684
|
3 |
Chiếc |
Chipset USB 2.0 tốc độ cao |
Cypress Semiconductor
Mỹ
|
990,000 |
|
9 |
Mạch in |
.
|
3 |
Chiếc |
Tối thiểu 2 lớp |
Việt Nam
|
990,000 |
|
10 |
Hộp thiết bị trạm |
.
|
2 |
Chiếc |
Hộp nhôm, sơn tĩnh điện |
Việt Nam
|
7,920,000 |
|
11 |
Hộp frontend cho thiết bị di động |
.
|
3 |
Chiếc |
Hộp vỏ cứng |
Việt Nam
|
990,000 |