Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106987308 | 0106987308 | Công ty TNHH Thương mại Soltek |
590.780.000 VND | 590.780.000 VND | 15 day | 15 ngày |
1 |
Máy tính để bàn |
Dell, CPU Vostro 3888MT; Màn hình E1916 HV
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Malaysia
|
14,850,000 |
|
2 |
Máy chiếu đa năng |
Epson, EB-X39
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Philippin
|
32,850,000 |
|
3 |
Giá treo máy chiếu đa năng |
Regent, GT150
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung quốc
|
880,000 |
|
4 |
Màn chiếu điện điều khiển từ xa |
Regent, EMT150V
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung quốc
|
3,950,000 |
|
5 |
Tăng âm truyền thanh |
Toa, VM 2120
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Đài Loan
|
13,300,000 |
|
6 |
Loa cột |
Toa, TZ-206WAS
|
4 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Indonesia
|
1,980,000 |
|
7 |
Micro |
Shure, PGA58QTR
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Trung quốc
|
3,500,000 |
|
8 |
Cable tín hiệu |
Unitek, Y-C508
|
2 |
sợi |
Theo mô tả tại chương V |
Trung quốc
|
1,500,000 |
|
9 |
Bộ chia tín hiệu |
MT-VIIKI, MT3501
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
1,180,000 |
|
10 |
Bút trình chiếu |
Logitech, R800
|
4 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
1,750,000 |
|
11 |
Ổn áp |
Lioa, DRII-10000II
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
12 |
Bàn giáo viên kết hợp bục giảng |
Hòa Phát, LT03
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
3,950,000 |
|
13 |
Ghế giáo viên |
Hòa Phát, SG550
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
14 |
Bàn liền ghế đôi học viên |
Hòa Phát, BSV102
|
40 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
2,180,000 |
|
15 |
Bảng từ |
DongBu, DB37
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Hàn Quốc
|
3,450,000 |
|
16 |
Phông rèm chắn nắng |
Linh Trang, LT50
|
100 |
m2 |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
290,000 |
|
17 |
Dây diện |
Trần Phú, VCm 2x2,5
|
400 |
mét |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
|
18 |
Gen hộp đại nhựa |
Sino, GA39
|
60 |
mét |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
60,000 |
|
19 |
Gen hộp nhựa |
Sino, GA24
|
200 |
mét |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
20 |
Dây mạng cat 6 UTP |
CommScope, 1427254-6
|
4 |
Hộp |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
4,750,000 |
|
21 |
Switch |
Cisco, SG95-16-AS
|
4 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
3,780,000 |
|
22 |
Đầu bấm mạng |
CommScope, 6-554720-3
|
4 |
Hộp |
Theo mô tả tại chương V |
USA/ Trung Quốc
|
1,480,000 |
|
23 |
Ổ Cắm hạt mạng |
Sino, Mặt: S92/X, Đế nổi: CK157, Nhân mạng: S30RJ88
|
40 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
24 |
Ổ cắm điện |
Sino, S98U2
|
40 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
25 |
Máy in laser |
HP, M404DN
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Philippin
|
9,800,000 |
|
26 |
Tủ trưng bày tài liệu |
Hòa Phát, NT1960-3G4D
|
4 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
7,500,000 |
|
27 |
Máy in phun màu |
Epson, R1390
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Trung Quốc
|
16,600,000 |
|
28 |
Tivi |
Sony, 4K Ultra HD KD-65X9000H/S
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Malaysia
|
39,000,000 |
|
29 |
Điều hòa |
Funiki, SC18MMC2
|
4 |
Chiếc |
Theo mô tả tại chương V |
Malaysia
|
17,900,000 |
|
30 |
Bộ tranh |
Bộ tranh điều khiển bài bắn theo giáo trình bắn súng bộ binh, AK, K54, mã hiệu: BT-07
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
14,900,000 |
|
31 |
Hệ thống ký hiệu quân sự |
KHQS-03DBP
|
1 |
HT |
Theo mô tả tại chương V |
Việt Nam
|
24,900,000 |