Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106158325 | 0106158325 |
AN THINH PHAT TRADING PRODUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
121.998.000 VND | 121.998.000 VND | 5 day | 30/08/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700947255 | 2700947255 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ANH MINH MBH | As attached evaluation report | |
| 2 | vn0103680131 | 0103680131 | HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY | As attached evaluation report |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
4 | Bộ | Việt Nam | 38,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
3 | Bộ | Việt Nam | 143,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
3 | Bộ | Việt Nam | 143,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Video giới thiệu, tả đồ vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 143,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
6 | Cái | Việt Nam | 63,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
7 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Bộ thiết bị dạy phép tính |
7 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
3 | Bộ | Việt Nam | 266,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,240,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
4 | Bộ | Việt Nam | 52,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị dạy diện tích |
3 | Tấm | Việt Nam | 143,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
3 | Bộ | Việt Nam | 86,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị dạy học về thời gian |
6 | Chiếc | Việt Nam | 380,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Màn hình hiển thị ( tivi 65 inch) |
1 | Chiếc | Thái Lan | 16,910,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Bộ học liệu bằng tranh |
1 | Bộ | Việt Nam | 238,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Bộ tranh về quê hương em |
4 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
2 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
3 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
2 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Bộ sa bàn giao thông đường bộ |
1 | Bộ | Việt Nam | 523,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
5 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
6 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
2 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
4 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
2 | Bộ | Việt Nam | 61,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 61,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 61,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,449,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | La bàn |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Màn hình hiển thị ( tivi 65 inch) |
1 | Chiếc | Thái Lan | 16,910,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
20 | Bộ | Việt nam | 559,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Bộ dụng cụ thủ công |
2 | Bộ | Việt nam | 209,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
2 | Bộ | Việt nam | 475,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 238,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Còi |
1 | Chiếc | Việt Nam | 11,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Quả bóng rổ |
6 | Quả | Việt Nam | 186,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Cột, bảng bóng rổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,550,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Trống nhỏ |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Song loan |
15 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Thanh phách |
15 | Cặp | Việt Nam | 18,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Triangle |
1 | Bộ | Việt Nam | 95,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Tambourine |
1 | Cái | Việt Nam | 399,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Bells Instrument |
1 | Cái | Việt Nam | 86,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Bảng vẽ cá nhân |
35 | Cái | Việt Nam | 61,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Bục đặt mẫu |
1 | Cái | Việt Nam | 410,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Các hình khối cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,425,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Màn hình hiển thị ( tivi 65 inch) |
1 | Bộ | Thái Lan | 16,910,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Kẹp giấy |
12 | Hộp | Việt Nam | 52,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Bút lông |
1 | Bộ | Việt Nam | 285,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Bảng pha màu (Palet) |
1 | Cái | Việt Nam | 84,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
1 | Bộ | Việt Nam | 86,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Màu Goát (Gouache colour) |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 703,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Tranh về màu sắc |
1 | Tờ | Việt Nam | 37,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 37,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
1 | Bộ | Việt Nam | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Bộ thẻ về “Nét riêng của em” |
2 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
2 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
2 | Bộ | Việt Nam | 95,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
2 | Bộ | Việt Nam | 95,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Bộ thẻ Gia đình em |
4 | Bộ | Việt Nam | 95,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
4 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Loa cầm tay |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1,140,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Màn hình hiển thị ( tivi 65 inch) |
1 | Bộ | Thái Lan | 16,910,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Máy ảnh (hoặc Máy quay) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 5,700,000 | Bảng chào giá hàng hóa |