Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103680131 | 0103680131 |
HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY |
98.468.000 VND | 98.468.000 VND | 10 day | 26/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MÔN TIẾNG VIỆT |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Video tả con vật, cây cối |
2 | Bộ | Việt nam | 144,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | MÔN TOÁN |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
2 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
2 | Bộ | Viêt Nam | 41,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
2 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
4 | Bộ | Việt Nam | 240,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
4 | Bộ | Việt Nam | 77,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
2 | Bộ | Việt Nam | 720,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 88,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
2 | Bảng | Việt Nam | 780,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | MÔN NGOẠI NGỮ |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,160,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | MÔN ĐẠO ĐỨC |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Bộ tranh về Yêu lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 21,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
2 | Bộ | Việt Nam | 169,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
2 | Bộ | Việt Nam | 21,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 93,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Quả địa cầu |
2 | Quả | Việt Nam | 422,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (dành cho tiểu học) |
2 | Tờ | Việt Nam | 93,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 93,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 93,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Bộ | Việt Nam | 71,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 63,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
2 | Bộ | Việt Nam | 67,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
2 | Tờ | Việt Nam | 93,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Quả địa cầu tự nhiên |
1 | Quả | Việt Nam | 422,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | MÔN TIN HỌC |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Màn hình hiển thị |
1 | Chiếc | Viêt Nam | 17,088,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
1 | Bộ | Viêt Nam | 1,162,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | MÔN CÔNG NGHỆ |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ thủ công |
2 | Bộ | Việt Nam | 232,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 528,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Màn hình hiển thị |
1 | Chiếc | Viêt Nam | 17,088,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
2 | Tờ | Việt Nam | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 288,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Dây nhảy cá nhân |
20 | Chiếc | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Dây nhảy tập thể |
2 | Chiếc | Việt Nam | 95,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Cầu thăng bằng thấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 7,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Hoa |
1 | Chiếc | Việt Nam | 34,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Vòng |
2 | Chiếc | Việt Nam | 84,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Gậy |
1 | Chiếc | Việt Nam | 84,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Quả bóng đá |
5 | Quả | Việt Nam | 275,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Quả bóng rổ |
2 | Quả | Việt Nam | 207,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Quả bóng |
2 | Quả | Việt Nam | 106,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Quả cầu đá |
20 | Quả | Việt Nam | 25,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Phao bơi |
2 | Chiếc | Việt Nam | 223,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Thảm xốp |
5 | Tấm | Việt Nam | 432,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | MÔN KHOA HỌC |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
2 | Bộ | Việt Nam | 32,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Nhiệt kế |
4 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Kính lúp |
4 | Chiếc | Việt Nam | 40,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | MÔN NGHỆ THUẬT (ÂM NHẠC) |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Trống nhỏ |
1 | Bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Song loan |
10 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Thanh phách |
2 | Cặp | Việt Nam | 25,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Triangle |
1 | Bộ | Việt Nam | 74,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Bells Instrument |
1 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Maracas |
1 | Cặp | Việt Nam | 84,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Woodblock |
1 | Cái | Việt Nam | 127,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Kèn phím |
1 | Cái | Trung Quốc | 422,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Recorder |
1 | Cái | Trung Quốc | 74,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | Xylophone |
1 | Cái | Việt Nam | 336,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | MÔN NGHỆ THUẬT (MĨ THUẬT) |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Bút lông |
8 | Bộ | Việt Nam | 317,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM |
0 | x | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Bộ học liệu điện tử |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,280,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
4 | Bộ | Viêt Nam | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
4 | Bộ | Viêt Nam | 93,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 461,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | Bảng nhóm |
10 | Chiếc | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | Nam châm |
30 | Chiếc | Việt Nam | 11,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Trung Quốc | 6,720,000 | Bảng chào giá hàng hóa |