Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106158325 | 0106158325 |
AN THINH PHAT TRADING PRODUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
154.747.000 VND | 154.747.000 VND | 5 day | 27/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn cờ, quân cờ |
20 | Bộ | Việt Nam | 425,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Recorder |
25 | Cái | Trung Quốc | 71,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Màn hình hiển thị |
1 | Bộ | Viêt Nam | 17,424,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Mẫu vẽ |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,416,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Bảng vẽ. |
10 | Cái | Việt Nam | 316,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Bảng pha màu |
4 | Cái | Việt Nam | 87,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Màu oát |
2 | Hộp | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
1 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ |
1 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác xuất |
8 | Quân | Việt Nam | 109,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Màn hình hiển thị |
1 | Chiếc | Viêt Nam | 17,424,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | La bàn |
1 | chiếc | Trung Quốc | 44,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Hộp quặng và khoáng sản chính của VN |
1 | Hộp | Việt Nam | 784,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Bộ lực kế |
2 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Biến trở con chạy |
7 | Cái | Việt Nam | 426,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
10 | Cái | Việt Nam | 267,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Bình chia độ |
7 | Cái | Trung Quốc | 74,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Cốc thủy tinh 100 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Chậu thủy tinh |
3 | Cái | Việt Nam | 134,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Ống nghiệm |
40 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Ống đong hình trụ 100 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 69,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Bình tam giác 250ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 69,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Bình tam giác 100ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 54,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
7 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
1 | Bộ | Trung Quốc | 152,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Bột lưu huỳnh (S) |
1 | lọ | Việt Nam | 37,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | iodine (I2) |
1 | lọ | Việt Nam | 63,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Dung dịch nước bromine (Br2) |
1 | lọ | Việt Nam | 58,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Đồng phoi bào (Cu) |
1 | lọ | Việt Nam | 107,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Bột sắt |
1 | lọ | Việt Nam | 52,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Đinh sắt (Fe) |
1 | lọ | Việt Nam | 52,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Zn (viên) |
1 | lọ | Việt Nam | 78,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Sodium (Na) |
1 | lọ | Việt Nam | 376,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Magnesium (Mg) dạng mảnh |
1 | lọ | Việt Nam | 76,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Cuper (II) oxide (CuO), |
1 | lọ | Việt Nam | 86,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Đá vôi cục |
1 | lọ | Việt Nam | 24,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Manganese (II) oxide (MnO2) |
1 | lọ | Việt Nam | 26,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Sodium hydroxide (NaOH) |
1 | lọ | Việt Nam | 36,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Copper sulfate (CuSO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 38,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
1 | lọ | Việt Nam | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 82,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Dung dich ammonia (NH3) đặc |
1 | lọ | Việt Nam | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 16,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Barichloride (BaCl2) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 17,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Sodium chloride (NaCl) |
1 | lọ | Việt Nam | 24,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
1 | lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Silve nitrate (AgNO3) |
1 | lọ | Việt Nam | 248,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
1 | lọ | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
1 | lọ | Việt Nam | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Nến (Parafin) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 46,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Giấy phenolphthalein |
1 | hộp | Việt Nam | 76,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Dung dịch phenolphthalein |
1 | lọ | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Nước oxi già y tế (3%) |
1 | lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Cồn đốt |
1 | lọ | Việt Nam | 208,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Nước cất |
1 | lọ | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Al (Bột) |
1 | lọ | Việt Nam | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Kali permanganat (KMnO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Kali chlorrat (KClO3) |
1 | lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Calcium oxide (CaO) |
1 | lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
5 | Bộ | Viêt Nam | 91,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
5 | Bộ | Viêt Nam | 46,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
5 | Bộ | Viêt Nam | 166,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
1 | Bộ | Viêt Nam | 8,407,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
1 | Bộ | Viêt Nam | 8,168,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
5 | Bộ | Viêt Nam | 87,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
5 | Bộ | Viêt Nam | 97,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
5 | Bộ | Viêt Nam | 211,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
2 | Bộ | Viêt Nam | 327,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
2 | Bộ | Viêt Nam | 218,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
2 | Bộ | Viêt Nam | 871,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
2 | Bộ | Viêt Nam | 100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
2 | Bộ | Viêt Nam | 131,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
2 | Bộ | Viêt Nam | 174,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
2 | Bộ | Viêt Nam | 348,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 79 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
1 | Bộ | Viêt Nam | 1,634,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 80 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
2 | Bộ | Viêt Nam | 523,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 81 | Phần mềm mô phỏng 3D cấu tạo tai người |
1 | Bộ | Viêt Nam | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 82 | Biển lật số |
2 | Bộ | Việt Nam | 446,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 83 | Nấm thể thao |
40 | Chiếc | Việt Nam | 54,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 84 | Dây nhảy cá nhân |
40 | Chiếc | Việt Nam | 31,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 85 | Dây nhảy tập thể |
2 | Chiếc | Việt Nam | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 86 | Bàn đạp xuất phát |
6 | Bộ | Việt Nam | 679,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 87 | Quả bóng rổ |
25 | Quả | Việt Nam | 272,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 88 | Cột bóng rổ |
2 | Bộ | Việt Nam | 14,810,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 89 | Quả bóng chuyền da |
20 | Quả | Việt Nam | 196,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 90 | Quả cầu lông |
100 | Quả | Việt Nam | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 91 | Quả cầu đá |
50 | Quả | Việt Nam | 21,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 92 | Cột, lưới cầu đá |
2 | Bộ | Việt Nam | 3,594,000 | Bảng chào giá hàng hóa |