Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103680131 | 0103680131 |
HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY |
153.594.000 VND | 153.594.000 VND | 5 day | 28/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
2 | Bộ | Viêt Nam | 1,634,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Bộ dụng cụ cơ khí |
3 | Bộ | Việt Nam + Trung Quốc | 2,178,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Bơm |
2 | Chiếc | Việt Nam | 436,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Bàn đạp xuất phát |
2 | Bộ | Việt Nam | 679,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Màn hình hiển thị |
1 | Chiếc | Viêt Nam | 17,424,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Bảng vẽ. |
5 | Cái | Việt Nam | 316,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Bút lông |
5 | Bộ | Việt Nam | 131,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Bảng pha màu |
20 | Cái | Việt Nam | 87,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Trống nhỏ |
5 | Bộ | Việt Nam | 163,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Recorder |
5 | Cái | Trung Quốc | 294,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,376,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Màn hình hiển thị |
1 | Chiếc | Viêt Nam | 17,424,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Bảng nhóm |
20 | Chiếc | Việt Nam | 44,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Nam châm |
60 | Chiếc | Việt Nam | 8,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Nẹp treo tranh |
20 | Chiếc | Việt Nam | 26,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Giá treo tranh |
4 | Chiếc | Việt Nam | 446,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
2 | Bộ | Việt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
3 | Bộ | Việt Nam | 272,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác xuất |
3 | Quân | Việt Nam | 109,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Phần mềm toán học |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,970,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Màn hình hiển thị |
1 | Chiếc | Viêt Nam | 17,424,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
2 | Tờ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
1 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
3 | Tờ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
2 | Bộ | Viêt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
2 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Phim tài liệu về khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
2 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
3 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
1 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
2 | Tờ | Viêt Nam | 111,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
2 | Tờ | Viêt Nam | 111,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
2 | Bộ | Viêt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Quả địa cầu hành chính |
2 | quả | Việt Nam | 555,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | La bàn |
4 | chiếc | Trung Quốc | 44,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
3 | Tờ | Viêt Nam | 126,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
3 | Tờ | Viêt Nam | 126,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
3 | Tờ | Viêt Nam | 126,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
2 | Tờ | Viêt Nam | 126,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
3 | Tờ | Viêt Nam | 126,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Bảo vệ môi trường biển đảo Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 | Cái | Việt Nam | 1,733,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Đồng hồ đo điện đa năng |
7 | Cái | Trung Quốc | 653,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Cảm biến điện thế |
1 | Cái | Việt Nam | 3,119,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Cảm biến dòng điện |
1 | Cái | Việt Nam | 3,119,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Cảm biến nhiệt độ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,871,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Cốc đốt |
7 | Cái | Trung Quốc | 98,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Nguồn sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 876,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Lưới thép tản nhiệt |
7 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Kính bảo hộ |
20 | Cái | Việt Nam | 142,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
7 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Bát sứ |
7 | Cái | Trung Quốc | 37,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
7 | Cái | Trung Quốc | 54,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Cân điện tử |
3 | Cái | Trung Quốc | 574,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Giấy lọc |
7 | Hộp | Trung Quốc | 142,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | Nhiệt kế y tế |
10 | Cái | Việt Nam | 76,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | Kính hiển vi |
2 | Cái | Trung Quốc | 4,208,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Kẹp ống nghiệm |
14 | Cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | Bộ học liệu điện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên. |
1 | Bộ | Viêt Nam | 9,702,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Dung dịch nước bromine (Br2) |
1 | lọ | Việt Nam | 58,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | Sodium hydroxide (NaOH) |
2 | lọ | Việt Nam | 36,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | Nước cất |
3 | lọ | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
7 | Bộ | Viêt Nam | 91,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
7 | Bộ | Viêt Nam | 166,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
7 | Bộ | Viêt Nam | 97,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
7 | Bộ | Viêt Nam | 211,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
7 | Bộ | Viêt Nam | 327,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
7 | Bộ | Viêt Nam | 218,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 79 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
7 | Bộ | Viêt Nam | 871,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 80 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
7 | Bộ | Viêt Nam | 131,000 | Bảng chào giá hàng hóa |