Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4000482914 | 4000482914 |
ANTIEN JOINT STOCK COMPANY |
328.988.200 VND | 328.988.000 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4000900720 | 4000900720 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HUỲNH QUANG | No rating |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Video/clip/ phim tư liệu về sự nghiệp văn chương của Nam Cao |
7 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bảng nhóm |
44 | Chiếc | Việt Nam | 53,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Video/clip/ phim tư liệu tiểu thuyết, phóng sự của Vũ Trọng Phụng |
4 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ đựng thiết bị |
4 | Chiếc | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
4 | Bộ | Việt Nam | 145,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giá để thiết bị |
3 | Chiếc | Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
4 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 12,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện ngắn, kí của Nguyễn Tuân |
4 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Nguyễn Huy Tưởng |
4 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Lưu Quang Vũ |
4 | Bộ | Việt Nam | 145,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ |
9 | Bộ | Việt Nam | 595,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Màn hình hiển thị |
2 | Chiếc | Indonesia | 24,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Nấm thể thao |
20 | Chiếc | Việt Nam | 13,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bơm |
2 | Chiếc | Việt Nam | 237,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Quả bóng đá |
35 | Quả | Việt Nam | 215,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Quả bóng chuyền số 5 |
35 | Quả | Việt Nam | 141,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thảm xốp |
25 | Chiếc | Việt Nam | 276,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
3 | Bộ | Việt Nam | 145,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Đông |
3 | Bộ | Việt Nam | 145,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Tây |
3 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
3 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai |
3 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba |
3 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư |
3 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
3 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
3 | Bộ | Việt Nam | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
3 | Bộ | Việt Nam | 87,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077) |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884) |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Phim mô phỏng: Một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam |
5 | Bộ | Việt Nam | 145,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phim tư liệu: Chủ quyền biển đảo của Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Video/clip: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) |
5 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Video/clip: Cách mạng tháng Tám 1945 |
3 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Video/clip: Tổng tiến công xuân 1975 |
3 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Video/clip: Thành tựu tiêu biểu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc thời kì 1954-1973 |
5 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Video/clip: Thành tựu của Việt Nam trong thời kì đổi mới đất nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phim tư liệu: Hồ Chí Minh - Anh hùng giải phóng dân tộc |
3 | Bộ | Việt Nam | 168,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phim tư liệu: Dấu ấn Hồ Chí Minh trong lòng nhân dân thế giới và Việt Nam |
5 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tranh cấu trúc của Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
1 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
1 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
1 | Tờ | Việt Nam | 14,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bản đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bản đồ các dòng biển trong đại dương trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
1 | bộ/ 2 tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 283,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bản đồ Liên minh châu Âu |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bản đồ phân bố nông nghiệp Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bản đồ phân bố công nghiệp Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bản đồ giao thông vận tải và bưu chính viễn thông Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bản đồ thương mại và du lịch Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bản đồ Trung du và miền núi Bắc Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bản đồ Đồng bằng sông Hồng |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bản đồ Bắc Trung Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bản đồ Duyên hải Nam Trung Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bản đồ Tây Nguyên |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bản đồ Đông Nam Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long |
3 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng vể các chủ thể tham gia trong nền kinh tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
2 | Bộ | Việt Nam | 87,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
2 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tranh ảnh về hoạt động kí kết hợp tác kinh tế quốc tế giữa chính phủ Việt Nam với 1 số tổ chức quốc tế và khu vực |
2 | Bộ | Việt Nam | 131,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tranh thể hiện một số loại hình bảo hiểm và chính sách an sinh xã hội cơ bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 89,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh. |
2 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp. |
2 | Bộ | Việt Nam | 87,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tranh thể hiện sơ đồ đạo đức kinh doanh: |
2 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tranh thể hiện sơ đồ các hình thức thực hiện trách nhiệm XH của doanh nghiệp |
2 | Tờ | Việt Nam | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Biến áp nguồn |
2 | Cái | Việt Nam | 1,147,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dây nối |
2 | Bộ | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đồng hồ đo điện đa năng |
3 | Cái | Trung Quốc | 357,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Máy phát âm tần |
2 | Cải | Việt Nam | 945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,227,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Con lắc lò xo, con lắc đơn. |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,497,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thiết bị tạo sóng dừng |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,497,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,377,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thiết bị tạo từ phổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 418,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cân điện tử |
2 | Cái | China | 228,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Ống đong hình trụ 100ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 32,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bình tam giác 100ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 25,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 25,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cốc thuỷ tinh 100ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 22,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Ống nghiệm |
50 | Cái | Việt Nam | 4,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ống nghiệm có nhánh |
50 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
50 | Bộ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
50 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ống hút nhỏ giọt |
50 | Cái | Việt Nam | 8,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bình cầu có nhánh |
5 | Cái | Trung Quốc | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Phễu chiết hình quả lê |
7 | Cái | Trung Quốc | 95,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
7 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
7 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
4 | Cái | Trung Quốc | 634,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,086,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Nút cao su không có lỗ các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 41,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Nút cao su có lỗ các loại |
2 | Bộ | Việt Nam | 41,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giấy quỳ tím |
4 | Hộp | Việt Nam | 31,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Giấy pH |
4 | Tệp | Trung Quốc | 18,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Kéo cắt |
1 | Cái | Việt Nam | 39,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bình sục khí Drechsel |
1 | Cái | Trung Quốc | 472,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
3 | Bộ | Việt Nam | 787,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ điện phân dung dịch |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bột sắt Fe |
1 | Chai | Việt Nam | 46,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Băng magnesium (Mg) - 100gr |
1 | Túi | Việt Nam | 71,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 75,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Đồng vụn (Cu) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 97,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Sodium (Na) - 100gr |
2 | Chai | Việt Nam | 413,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lưu huỳnh bột (S) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 33,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bromine lỏng (Br2) - 100ml |
1 | Chai | Việt Nam | 84,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Iodine (I2) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 713,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
1 | Chai | Việt Nam | 71,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Hydrochloric acid 37% (HCl) - 500ml |
1 | Chai | Việt Nam | 75,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
1 | Chai | Việt Nam | 82,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Nitric acid 65% (HNO3) - 100ml |
1 | Chai | Việt Nam | 75,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Potassium iodide (KI) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 684,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Sodium floride (NaF) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 26,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Sodium bromide (NaBr) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 178,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Sodium iodide (NaI) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 843,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 33,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Iron(III) chloride (FeCl3) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 46,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 56,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Potassium nitrate (KNO3) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 56,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Silver nitrate, (AgNO3) - 30gr |
1 | Chai | Việt Nam | 1,408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500gr |
1 | Chai | Việt Nam | 134,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 78,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Calcium carbonate (CaCO3) - 100gr |
2 | Chai | Việt Nam | 27,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 46,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 46,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) - 100ml |
2 | Chai | Việt Nam | 37,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Potassium permanganate (KMnO4) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 63,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Potassium chlorate (KCLO3) - 100gr |
2 | Chai | Việt Nam | 65,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Sodium thiosulfate (Na2S2O3) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 56,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Hydropeoxide 30% (H2O2) - 100ml |
1 | Chai | Việt Nam | 40,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Phenolphtalein - 10gr |
1 | Chai | Việt Nam | 134,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Dầu dừa - 1000ml |
1 | Chai | Việt Nam | 129,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Glucose (C6H12O6) - 500gr |
1 | Chai | Việt Nam | 97,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Cồn đốt - 2000ml |
1 | Chai | Việt Nam | 178,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Sodium acetate (CH3COONa) - 100gr |
2 | Chai | Việt Nam | 46,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Ammonium sulfate ((NH4)2SO4) hoặc Ammonium nitrate (NH4NO3) - 100gr |
2 | Chai | Việt Nam | 56,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Hexane (C6H14) - 500ml |
1 | Chai | Việt Nam | 224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Calcium carbide (CaC2) - 300gr |
2 | Chai | Việt Nam | 65,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Benzene (C6H6) - 200ml |
1 | Chai | Việt Nam | 121,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Toluene (C7H8) - 100ml |
1 | Chai | Việt Nam | 78,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Chloroethane (C2H5CI) - 200ml |
1 | Chai | Việt Nam | 1,690,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Glycerol (C3H8O3) - 300ml |
1 | Chai | Việt Nam | 65,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Phenol (C6H5OH) - 100gr |
2 | Chai | Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ethanal (C2H4O) - 300ml |
1 | Chai | Việt Nam | 487,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Acetic acid (CH3COOH) - 300ml |
2 | Chai | Việt Nam | 59,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Saccharose (C12H22O11) - 300gr |
2 | Chai | Việt Nam | 63,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Tinh bột (starch), (C6H10O5)n - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 46,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Methylamine (CH3NH2) hoặc Ethylamine (C2H5NH2) - 100ml |
2 | Chai | Việt Nam | 75,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Aniline (C5H5NH2) - 100ml |
2 | Chai | Việt Nam | 179,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Barium chlorid (BaCl2) - 100gr |
2 | Chai | Việt Nam | 37,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 40,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Ống nghiệm |
20 | Ống | Việt Nam | 4,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
4 | Cái | Trung Quốc | 26,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Chổi rửa ống nghiệm |
4 | Cái | Việt Nam | 21,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Dao cắt tiêu bản |
4 | Cái | Việt Nam | 59,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml chai nhựa |
2 | chai | Việt Nam | 95,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Lam kính |
4 | Hộp | Trung Quốc | 26,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Lamen |
4 | Hộp | Trung Quốc | 23,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Kim mũi mác |
4 | Cái | Việt Nam | 25,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Đĩa Petri |
4 | Cái | Việt Nam | 16,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Panh kẹp |
4 | Cái | Việt Nam | 14,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Pipet |
4 | Cái | Việt Nam | 31,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Đũa thủy tinh |
4 | Cái | Việt Nam | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Giấy thấm |
4 | Hộp | Việt Nam | 87,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bình tia nước |
4 | Cái | Việt Nam | 25,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Pipet nhựa |
4 | Cái | Việt Nam | 4,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đĩa đồng hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 16,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Kẹp ống nghiệm |
4 | Cái | Việt Nam | 16,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
1 | Cái | Việt Nam | 36,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Lọ có nút nhám |
1 | Cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Quả bóp cao su |
4 | Cái | Việt Nam | 25,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bút viết kính |
4 | Cái | Việt Nam | 16,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Cân kỹ thuật |
1 | Cái | China | 239,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Găng tay cao su |
1 | Hộp | Thái Lan | 425,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Cảm biến độ pH |
1 | Cái | Việt Nam | 2,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Cảm biến độ ẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,957,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Tranh ảnh Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Tranh ảnh một số loại virus |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Sơ đồ sự nhân lên của virus trong tế bào chủ |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Tranh ảnh Trao đổi nước ở thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Tranh ảnh Các hình thức tiêu hoá ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Tranh ảnh Các hình thức trao đổi khí |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Sơ đồ các dạng hệ tuần hoàn |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Sơ đồ cung phản xạ |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Sơ đồ vòng đời sinh trưởng và phát triển ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bộ thiết bị khảo sát một số dữ liệu khi trồng cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 35,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bộ thiết bị khảo sát định tính sự trao đổi nước ở cơ thể thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 106,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bộ thiết bị quan sát lục lạp và tách chiết các sắc tố trong lá cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 417,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bộ thiết bị thí nghiệm về sự hình thành tinh bột |
1 | Bộ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bộ thiết bị khảo sát khả năng hô hấp ở thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 129,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,360,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,185,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bộ thí nghiệm tách chiết DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 71,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bộ thiết bị thí nghiệm làm tiêu bản quan sát đột biến trên tiêu bản cố định và tạm thời |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,968,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bộ thiết bị khảo sát đặc trưng cơ bản của quần thể, quần xã |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,275,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bộ thiết bị đo chỉ tiêu môi trường trong hệ sinh thái |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột. |
1 | Bộ | Việt Nam | 661,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Dung dịch dinh dưỡng |
1 | Chai | Việt Nam | 252,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bộ hóa chất tách chiết DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 24,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Một số biểu hiện của cây do thiếu khoáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Vận chuyển máu trong hệ mạch |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Cân bằng nội môi |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Truyền tin qua synapse |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Phản xạ không điều kiện |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Các giai đoạn phát triển của người |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Quá trình sinh sản ở người |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Quá trình sinh trưởng và phát triển ở động vật có biến thái |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Một số tập tính ở động vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Quá trình sinh sản ở thực vật có hoa |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Phát triển ở thực vật có hoa |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Hướng dẫn thiết lập Hệ sinh thái |
1 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Sơ đồ quy trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Sơ đồ về quy trình công nghệ tế bào thực vật trong vi nhân giống cây trồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
7 | Tờ | Việt Nam | 18,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bộ thiết bị khảo sát một số dữ liệu khi trồng cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 391,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm văn học |
7 | Tờ | Việt Nam | 18,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Phân bón hóa học |
1 | kg | Việt Nam | 193,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 11 |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Thiết bị đo pH |
3 | Cái | Việt Nam | 259,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
4 | Bộ | Việt Nam | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Cân kỹ thuật |
1 | Cái | China | 239,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
4 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Kính lúp cầm tay |
2 | Chiếc | Việt Nam | 87,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
4 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Bình tam giác 250ml |
4 | Cái | Trung Quốc | 36,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Du |
4 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Ống đong hình trụ 100ml |
1 | Cái | Trung Quốc | 31,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ chữ Hán của Nguyễn Du |
4 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
1 | Cái | Trung Quốc | 25,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Video/clip/ phim tư liệu về Nguyễn Đình Chiểu và các tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu |
4 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Rây |
1 | Cái | Việt Nam | 166,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
4 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Đũa thủy tinh |
5 | Cái | Việt Nam | 8,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Video/clip /phim tư liệu về Hồ Chí Minh và tác phẩm Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh |
4 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Thìa xúc hoá chất |
4 | Cái | Việt Nam | 12,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
7 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Tranh ảnh Một số loại phân bón hóa học phổ biến |
1 | Tờ | Việt Nam | 18,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
7 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bộ dụng cụ ghép cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 441,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyến |
7 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) |
2 | Chiếc | Indonesia | 24,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |