Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5500580830 | 5500580830 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG TUẤN MINH |
957.062.500 VND | 957.062.500 VND | 20 day | 20 ngày |
1 |
Bộ thước đo đạc TH(gkế,tcuộn,tthẳng..ctiêu) |
CSTH1001
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,827,000 |
|
2 |
Bộ 50 kí tự Toán 6 |
CSTH1002
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
286,000 |
|
3 |
Mh T.giác,H.tròn,các loại góc,đối đỉnh,tiaPG |
CSTH1003
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
825,000 |
|
4 |
DC TN dãn nở dài Lý 6 GV) |
CSVL1001
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
817,000 |
|
5 |
DC TN dãn nở khối Lý 6 GV) |
CSVL1002
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
459,000 |
|
6 |
Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) |
CSVL1003
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,936,000 |
|
7 |
Cân Roberval 200g&hộp quả cân(D.chung) Loại 200g; kèm hộp quả cân; dung sai ± 1g |
CSVL1004
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,614,000 |
|
8 |
Bộ tranh Sinh học 6 -tranh nhựa (28tr) |
CSSH1001
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,538,000 |
|
9 |
Bộ tranh Sinh học 6 -tranh giấy (21tờ) |
CSSH1002
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,210,000 |
|
10 |
Bộ DC thực hành Sinh 6 (GV) |
CSSH1003
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,547,000 |
|
11 |
Bộ DC thực hành Sinh 6 (HS) |
CSSH1004
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,506,000 |
|
12 |
Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) |
CSSH1005
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
536,000 |
|
13 |
Mô hình cấu tạo hoa Đào |
CSSH1006
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
14 |
MH cấu tạo thân cây 2 lá |
CSSH1007
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,691,000 |
|
15 |
MH cấu tạo lá cây |
CSSH1008
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,172,000 |
|
16 |
MH cấu tạo rễ cây |
CSSH1009
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,595,000 |
|
17 |
Tiêu bản nguyên phân rễ hành |
CSSH1010
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,269,000 |
|
18 |
Tiêu bản động vật nguyên sinh & kí sinh trùng |
CSSH1011
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,173,000 |
|
19 |
Tiêu bản giảm phân hoa hẹ |
CSSH1012
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,277,000 |
|
20 |
Tiêu bản vi khuẩn và vi nám |
CSSH1013
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,077,000 |
|
21 |
Hộp mẫu các loại vải sợi th/nhiên, sợi h/h |
CSCN1001
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
536,000 |
|
22 |
Dụng cụ cắm hoa |
CSCN1002
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
825,000 |
|
23 |
Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may |
CSCN1003
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
536,000 |
|
24 |
Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn |
CSCN1004
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
555,000 |
|
25 |
Đĩa làm đẹp ngôi nhà |
CSCN1005
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
132,000 |
|
26 |
Đĩa hình vải & trang phục |
CSCN1006
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
132,000 |
|
27 |
Hộp phục chế các hiện vật cổ |
CSLS1001
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,077,000 |
|
28 |
Bộ tranh Địa lý lớp 6 (13 tờ) |
CSDL1001
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
913,000 |
|
29 |
Bộ bản đồ Địa Lý L6 (bộ/6tờ) |
CSDL1002
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,221,000 |
|
30 |
Vu kế |
CSDL1003
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
209,000 |
|
31 |
Con quay gió |
CSDL1004
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
209,000 |
|
32 |
Nhiệt kế treo tường |
CSDL1005
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
132,000 |
|
33 |
Thước dây 1,5 mét |
CSDL1006
|
5 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
17,000 |
|
34 |
La bàn |
CSDL1007
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
59,000 |
|
35 |
MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (có motor chạy bằng điện) |
CSDL1008
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,116,000 |
|
36 |
MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (quay tay sử dụng bằng pin) |
CSDL1009
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,806,000 |
|
37 |
Hộp quặng và khoáng sản VN |
CSDL1010
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
882,000 |
|
38 |
Quả địa cầu d30 tự nhiên - đế gỗ |
CSDL1011
|
1 |
quả |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
709,000 |
|
39 |
Đĩa các cảnh quan thế giới |
CSDL1012
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
132,000 |
|
40 |
Đĩa hoạt động của núi lửa |
CSDL1013
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
132,000 |
|
41 |
Còi TDTT |
CSTD2005
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
35,000 |
|
42 |
Lưới chắn ném bóng |
CSTD2019
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,077,000 |
|
43 |
Đồng hồ TDTT |
CSTD2004
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
797,000 |
|
44 |
Bóng ném |
CSTD2018
|
5 |
quả |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
51,000 |
|
45 |
Cầu đá |
CSTD2013
|
5 |
quả |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
33,000 |
|
46 |
Dây nhảy ngắn |
CSTD2010
|
5 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
51,000 |
|
47 |
Dây nhảy dài |
CSTD2011
|
5 |
sợi |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
120,000 |
|
48 |
Thước cuộn 5 mét |
CSTD2012
|
6 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
170,000 |
|
49 |
Thước dây 30m |
CSTD2013
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
429,000 |
|
50 |
Bộ tranh Vật Lý lớp 7 (26tr) - tranh nhựa |
CSVL1004
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,153,000 |
|
51 |
Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) |
CSVL1005
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,268,000 |
|
52 |
Bộ thí nghiệm Am lớp 7 (HS) |
CSVL1006
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,480,000 |
|
53 |
Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) |
CSVL1007
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,327,000 |
|
54 |
Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) |
CSVL1008
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,577,000 |
|
55 |
Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (GV) |
CSSH1013
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,677,000 |
|
56 |
Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (HS) |
CSSH1014
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,037,000 |
|
57 |
Tiêu bản động vật nguyên sinh & kí sinh trùng |
CSSH1015
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,173,000 |
|
58 |
MH con thỏ |
CSSH1016
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,712,000 |
|
59 |
MH chim bồ câu |
CSSH1017
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,038,000 |
|
60 |
MH cá chép |
CSSH1018
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,761,000 |
|
61 |
MH con tôm |
CSSH1019
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,101,000 |
|
62 |
MH con ếch |
CSSH1020
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,424,000 |
|
63 |
MH con thằn lằn |
CSSH1021
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,232,000 |
|
64 |
MH con châu chấu |
CSSH1022
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,862,000 |
|
65 |
MH cấu tạo Cá lưỡng tiêm |
CSSH1023
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,094,000 |
|
66 |
MH năm não động vật |
CSSH1024
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,769,000 |
|
67 |
Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS+GV+HC) |
CSCN1006
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
6,609,000 |
|
68 |
MH con gà |
CSCN1007
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,810,000 |
|
69 |
MH con heo |
CSCN1008
|
1 |
con |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,027,000 |
|
70 |
Đồng hồ bấm giây điện tử |
CSTD2004
|
6 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
797,000 |
|
71 |
Bộ cột đa năng |
CSTD2015
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,917,000 |
|
72 |
Bóng ném |
CSTD2018
|
40 |
qủa |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
51,000 |
|
73 |
Đệm thể dục (30 x 180 x 200)cm |
CSTD2009
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
19,497,000 |
|
74 |
Bộ hình không gian |
CSTH1003
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,198,000 |
|
75 |
Bộ triển khai các hình |
CSTH1004
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
844,000 |
|
76 |
Bộ tứ giác các lọai |
CSTH1005
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
343,000 |
|
77 |
Bộ tứ giác động |
CSTH1006
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
420,000 |
|
78 |
Thước vẽ truyền GV |
CSTH1007
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
871,000 |
|
79 |
Thước vẽ truyền HS (2cây/bộ) |
CSTH1008
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
343,000 |
|
80 |
Bộ DC đo đạc K/C, chiều cao |
CSTH1009
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,827,000 |
|
81 |
Thước 1m nhôm |
CSTH1010
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
171,000 |
|
82 |
Thước 0,5m nhôm |
CSTH1011
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
89,000 |
|
83 |
Bộ tranh Vật Lý 8 (28tr) - tranh nhựa |
CSVL1008
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,114,000 |
|
84 |
Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) |
CSVL1009
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
6,207,000 |
|
85 |
Bộ tranh Hóa 8 (5tờ/bộ) |
CSHH1001
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
402,000 |
|
86 |
Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) |
CSHH1002
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,614,000 |
|
87 |
Cân hiện số 250g (+/-0,1) |
CSHH1003
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,922,000 |
|
88 |
Bộ tranh Sinh 8- tranh nhựa (29 tr) |
CSSH1024
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,622,000 |
|
89 |
Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) |
CSSH1025
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,307,000 |
|
90 |
Bộ dụng cụ Sinh 8 (HS) |
CSSH1026
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,222,000 |
|
91 |
Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) |
CSSH1027
|
2 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
459,000 |
|
92 |
MH nửa cơ thế người |
CSSH1028
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
994,000 |
|
93 |
MH cấu tạo mắt |
CSSH1029
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,800,000 |
|
94 |
MH cấu tạo tai người |
CSSH1030
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,145,000 |
|
95 |
MH Tuỷ sống |
CSSH1031
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,915,000 |
|
96 |
MH não người |
CSSH1032
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,968,000 |
|
97 |
MH tim người |
CSSH1033
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,585,000 |
|
98 |
MH cấu tạo Da người |
CSSH1034
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,960,000 |
|
99 |
MH cấu tạo Hệ bài tiết Nam |
CSSH1035
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,903,000 |
|
100 |
MH cấu tạo Hệ bài tiết Nữ |
CSSH1036
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,903,000 |
|
101 |
MH cấu tạo Phế nang người |
CSSH1037
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,903,000 |
|
102 |
MH cấu tạo Thanh quản người |
CSSH1038
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,672,000 |
|
103 |
MH cấu tạo quả Thận người |
CSSH1039
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,672,000 |
|
104 |
MH cấu tạo Cơ người |
CSSH1040
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,097,000 |
|
105 |
MH cấu tạo Răng người |
CSSH1041
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
106 |
MH cấu tạo Hệ tiêu hóa |
CSSH1042
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,577,000 |
|
107 |
MH cấu tạo Hệ Thần kinh |
CSSH1043
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,386,000 |
|
108 |
MH cấu tạo hoạt động cánh tay người |
CSSH1044
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,076,000 |
|
109 |
MH cấu tạo Gan người |
CSSH1045
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,383,000 |
|
110 |
MH cấu tạo Hệ sinh dục Nam |
CSSH1046
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,653,000 |
|
111 |
MH cấu tạo Hệ sinh dục Nữ |
CSSH1047
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,076,000 |
|
112 |
MH cấu tạo Trụ não người |
CSSH1048
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,672,000 |
|
113 |
Bộ thiết bị điện - CN8 (thùng 2/cơ số 1) |
CSCN1008
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,171,000 |
|
114 |
Bộ DC sửa chữa điện CN8 (thùng 3) |
CSCN1009
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,172,000 |
|
115 |
Máy biến áp 6-12V (CN8) |
CSCN1010
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
844,000 |
|
116 |
Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) |
CSCN1011
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,267,000 |
|
117 |
Mẫu vật liệu cơ khí (CN8) |
CSCN1012
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
417,000 |
|
118 |
Bộ truyền động (CN8) |
CSCN1013
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,364,000 |
|
119 |
Mô hình máy biến áp (CN8) |
CSCN1014
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,452,000 |
|
120 |
Mô hình động cơ điện 1 pha (CN8) |
CSCN1015
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,344,000 |
|
121 |
MH mạng điện trong nhà -CN8 |
CSCN1016
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,462,000 |
|
122 |
Ampe kế xoay chiều (1-5A) |
CSCN1017
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
555,000 |
|
123 |
Vôn kế xoay chiều (12-36V) |
CSCN1018
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
555,000 |
|
124 |
Đồng hồ vạn năng DT9205 |
CSCN1019
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,152,000 |
|
125 |
Bộ tranh ảnh Lịch Sử 8 (12 tờ) |
CSLS4001
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
782,000 |
|
126 |
Hộp quặng & KS chính của VN |
CSDL1013
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
882,000 |
|
127 |
Bộ tranh ảnh Địa Lý 8 TG & VN (bộ/20t) |
CSDL1014
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,495,000 |
|
128 |
Bộ bản đồ Địa Lý 8 (22tờ) |
CSDL1015
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,112,000 |
|
129 |
Át lát địa lý Việt Nam |
CSDL1016
|
1 |
tập |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
109,000 |
|
130 |
Bàn đạp xuất phát |
CSTD2007
|
1 |
cặp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,198,000 |
|
131 |
Bóng chuyền số 3 |
CSTD2020
|
1 |
qủa |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
351,000 |
|
132 |
Bóng đá số 4 |
CSTD2021
|
1 |
qủa |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
555,000 |
|
133 |
Bóng ném |
CSTD2018
|
1 |
qủa |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
51,000 |
|
134 |
Ván giậm nhảy xa |
CSTD2012
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,499,000 |
|
135 |
Lưới cầu lông |
CSTD2024
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
324,000 |
|
136 |
Lưới bóng chuyền |
CSTD2017
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
382,000 |
|
137 |
Xà nhảy cao |
CSTD2008
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,460,000 |
|
138 |
Đồng hồ bấm giây |
CSTD2004
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
139 |
Bộ MH về thể tích hình nón |
CSTH1011
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
420,500 |
|
140 |
Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều |
CSTH1012
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,827,000 |
|
141 |
Bộ tranh Vật Lý 9 (bộ/2 tờ) |
CSDL1016
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
112,000 |
|
142 |
Bộ tranh Vật Lý 9 - tranh nhựa (38tr) |
CSDL1017
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,135,000 |
|
143 |
Danh mục Lý 9 (điện) |
CSDL1018
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,507,000 |
|
144 |
Danh mục Lý 9 (quang A) |
CSDL1019
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,546,000 |
|
145 |
Danh mục Lý 9 (điện từ) |
CSDL1020
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,096,000 |
|
146 |
Bộ tranh Hoá 9 (bộ/3tờ) |
CSHH1003
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
181,000 |
|
147 |
Cân hiện số 250g (+/-0,1) |
CSHH1004
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,922,000 |
|
148 |
Mô hình phân tử dạng đặc |
CSHH1004
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
613,000 |
|
149 |
Mô hình phân tử dạng rỗng |
CSHH1005
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
389,000 |
|
150 |
Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su |
CSHH1006
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
536,000 |
|
151 |
Hộp mẫu phân bón hoá học |
CSHH1007
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
805,000 |
|
152 |
Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ |
CSHH1008
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
786,000 |
|
153 |
Hộp mẫu chất dẻo |
CSHH1009
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
640,000 |
|
154 |
Bộ tranh Sinh lớp 9 -tranh nhựa (bộ/38tr) |
CSSH1048
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,443,000 |
|
155 |
Tiêu bản nguyên phân rễ hành |
CSSH1049
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,269,000 |
|
156 |
Tiêu bản giảm phân hoa hẹ |
CSSH1050
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,277,000 |
|
157 |
Tiêu bản nhiễm sắc thể rễ hành |
CSSH1051
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,453,000 |
|
158 |
Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) |
CSSH1052
|
1 |
hộp |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
671,000 |
|
159 |
MH cấu trúc không gian AD N (L9) |
CSSH1053
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
651,000 |
|
160 |
MH tổng hợp Protein |
CSSH1054
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,757,000 |
|
161 |
MH nhân đôi AD N |
CSSH1055
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,729,000 |
|
162 |
MH Tổng hợp ARN |
CSSH1056
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,212,000 |
|
163 |
MH phân tử ARN |
CSSH1057
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
921,000 |
|
164 |
Bộ mẫu vật (vải, phụ liệu may, cổ áo) |
CSCN1019
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,808,000 |
|
165 |
Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là |
CSCN1020
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
166 |
Bàn là và cầu là |
CSCN1021
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,845,000 |
|
167 |
Bảng điện thực hành (thùng 1) |
CSCN1022
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
709,000 |
|
168 |
Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) |
CSCN1023
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,364,000 |
|
169 |
MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) |
CSCN1024
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,364,000 |
|
170 |
MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) |
CSCN1025
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,498,000 |
|
171 |
MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) |
CSCN1026
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,364,000 |
|
172 |
Thiết bị điện-VLTH (thùng7) |
CSCN1027
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,482,000 |
|
173 |
Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) |
CSCN1028
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,268,000 |
|
174 |
Đồng hồ vạn năng DT9205 |
CSCN1029
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,152,000 |
|
175 |
Amper kế xoay chiều (10A) |
CSCN1030
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
555,000 |
|
176 |
Vônkế xoay chiều (300V) |
CSCN1031
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
555,000 |
|
177 |
Công tơ điện |
CSCN1032
|
3 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
921,000 |
|
178 |
Bộ DC trồng cây ăn quả |
CSCN1033
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
690,000 |
|
179 |
Bộ tranh ảnh Địa lý 9 (bộ/15tờ) |
CSDL1021
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
894,000 |
|
180 |
Bộ bản đồ Địa lý 9 (bộ/10 tờ) |
CSDL1022
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,783,000 |
|
181 |
At lát địa lý Việt Nam |
CSDL1023
|
1 |
cuộn |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
109,000 |
|
182 |
VCD Địa lý 9 : Đại gia đình các dân tộc VN |
CSDL1024
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
132,000 |
|
183 |
MH Sông và lưu vực sông |
CSDL1025
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,226,000 |
|
184 |
MH Cao nguyên và Bình nguyên |
CSDL1026
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,226,000 |
|
185 |
Mô hình súng tiểu liên AK47 cắt bổ |
GDQP01
|
5 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
9,447,000 |
|
186 |
Mô hình súng tiểu liên AK47 luyện tập |
GDQP02
|
5 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
9,447,000 |
|
187 |
Mô hình súng diệt tăng B40 cắt bổ |
GDQP03
|
3 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
9,997,000 |
|
188 |
Mô hình đạn B40 cắt bổ |
GDQP04
|
4 |
quả |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,997,000 |
|
189 |
Mô hình súng diệt tăng B41 cắt bổ |
GDQP05
|
3 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
10,997,000 |
|
190 |
Mô hình đạn B41 cắt bổ |
GDQP06
|
2 |
Viên |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,997,000 |
|
191 |
Mô hình súng bắn tập Laser (nhựa Composite) |
GDQP07
|
2 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,497,000 |
|
192 |
Mô hình lựu đạn f1 cắt bổ |
GDQP08
|
5 |
Quả |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
242,000 |
|
193 |
Đạn AK luyện tập |
GDQP09
|
5 |
Viên |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
97,000 |
|
194 |
Kính kiểm tra ngắm |
GDQP10
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
206,000 |
|
195 |
Giá đặt bia đa năng |
GDQP11
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,047,000 |
|
196 |
Cáng cứu thương |
GDQP12
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,587,000 |
|
197 |
Tủ đựng súng và thiết bị |
GDQP13
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
14,347,000 |
|
198 |
Giá đặt súng |
GDQP14
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,797,000 |
|
199 |
Bàn thao tác |
GDQP15
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
3,197,000 |
|
200 |
Ống nhòm |
GDQP16
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
877,000 |
|
201 |
Địa bàn |
GDQP17
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
357,000 |
|
202 |
Máy bắn tập MBT – 03 (Chưa bao gồm máy vi tính) |
GDQP18
|
1 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
44,997,000 |
|
203 |
Dụng cụ băng bó cứu thương |
GDQP19
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,597,000 |
|
204 |
Tranh GDQP lớp 10 |
GDQP20
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
877,000 |
|
205 |
Tranh GDQP lớp 11 |
GDQP21
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,397,000 |
|
206 |
Tranh GDQP lớp 12 |
GDQP22
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
997,000 |
|
207 |
Thiết bị tạo tiếng súng và tiếng nổ giả |
GDQP23
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
32,997,000 |
|
208 |
Đĩa hình huấn luyện |
GDQP24
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
1,277,000 |
|
209 |
Hộp đựng dụng cụ KTBB |
GDQP25
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
4,847,000 |
|
210 |
Tranh GDQP Cao đẳng, đại học |
GDQP26
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,877,000 |
|
211 |
Tranh Trung học chuyên nghiệp |
GDQP27
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
2,877,000 |
|
212 |
Bao cát ứng dụng |
GDQP28
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
357,000 |
|
213 |
Thiết bị theo dõi đường ngắm RDS-07 |
GDQP29
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
Việt Nam
|
29,997,000 |
|
214 |
Máy chiếu |
VIEWSONIC PA503SP
|
4 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu chương V - E-HSMT |
China
|
30,000,000 |