Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109887809 | 0109887809 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG VT VIỆT NAM |
530.266.880 VND | 530.266.880 VND | 180 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106207558 | 0106207558 | EDUCATION AND INTELLECTUAL DEVELOPMENT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY | Contractor ranked 4th | |
| 2 | vn0108432943 | 0108432943 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ĐỨC ANH | The contractor ranked 5th | |
| 3 | vn0109825048 | 0109825048 | 2K4 MAI DUONG COMPANY LIMITED | The contractor ranked 6th | |
| 4 | vn0110564552 | 0110564552 | CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC AQT | The contractor ranked 7th | |
| 5 | vn0201735999 | 0201735999 | NGOC TUNG SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | Contractor ranked 2nd place | |
| 6 | vn0201944061 | 0201944061 | ANH VIET OFFICE EQUIPMENT LIMITED COMPANY | The contractor ranked 3rd | |
| 7 | vn4601033310 | 4601033310 | CÔNG TY TNHH THÁI MINH THÀNH | The contractor ranked 8th |
1 |
Pin đũa AAA kiềm |
Double A S12/A21
|
50 |
Đôi |
Thái Lan
|
14,749.6601 |
||
2 |
Sơmi lỗ |
Double A 41531
|
250 |
Tập |
Thái Lan
|
23,599.4562 |
||
3 |
Tẩy bút chì |
E-011
|
40 |
Cái |
Nhật Bản
|
5,899.8641 |
||
4 |
Thước kẻ |
SR-03
|
15 |
Cái |
Việt Nam
|
7,079.8369 |
||
5 |
Túi zip dính đầu 24*36 |
Không yêu cầu
|
75 |
Kg |
Việt Nam
|
79,058.1783 |
||
6 |
Bột giặt (loại giặt tay) |
Omo 700g/túi
|
54 |
Túi |
Việt Nam
|
37,759.1299 |
||
7 |
Bột giặt (loại giặt máy cửa trước/ngang) |
Omo Matic cửa trước
|
200 |
Túi |
Việt Nam
|
324,492.5229 |
||
8 |
Thùng rác 2 ngăn 60L |
Không yêu cầu
|
2 |
Thùng |
Việt Nam
|
943,978.2484 |
||
9 |
Thùng rác trắng 120L |
Không yêu cầu
|
2 |
Thùng |
Việt Nam
|
212,395.1059 |
||
10 |
Xô rác xe tiêm xám 5L |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
147,496.6013 |
||
11 |
Thùng nhựa 180L đỏ |
Không yêu cầu
|
8 |
Cái |
Việt Nam
|
271,393.7464 |
||
12 |
Thùng nhựa 180L xanh |
Không yêu cầu
|
17 |
Cái |
Việt Nam
|
271,393.7464 |
||
13 |
Thùng nhựa 80L màu đỏ |
Không yêu cầu
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
271,393.7464 |
||
14 |
Thùng nhựa đựng đồ chữ nhật |
Thùng chữ nhật 65L
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
176,995.9216 |
||
15 |
Túi nilon trắng 1kg |
Không yêu cầu
|
75 |
Kg |
Việt Nam
|
53,098.7765 |
||
16 |
Túi nilon trắng 2kg |
Không yêu cầu
|
50 |
Kg |
Việt Nam
|
53,098.7765 |
||
17 |
Túi nilon trắng 5kg |
Không yêu cầu
|
50 |
Kg |
Việt Nam
|
53,098.7765 |
||
18 |
Xà phòng bánh |
Bánh xà phòng Lifebouy 125G
|
50 |
Bánh |
Việt Nam
|
15,339.6465 |
||
19 |
Vỏ thẻ CBNV |
Không yêu cầu
|
300 |
Cái |
Việt Nam
|
2,949.932 |
||
20 |
Dây đeo thẻ khuy sắt |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
2,949.932 |
||
21 |
Khuy đeo thẻ kéo dây |
Không yêu cầu
|
400 |
Cái |
Việt Nam
|
4,719.8912 |
||
22 |
Cốc sứ trắng có quai |
Bát Tràng
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
88,497.9608 |
||
23 |
Biển chức danh mica 10*20cm |
Biển Mica 10x20 loại đế dày 2cm
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
41,299.0484 |
||
24 |
Biển chức danh mica 12*24cm |
Biển Mica 12x24 loại đế dày 2cm
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
53,098.7765 |
||
25 |
Biển chức danh mica 10*30cm |
Biển Mica chữ A 10x30 loại dày 2mm
|
15 |
Cái |
Việt Nam
|
29,499.3203 |
||
26 |
Bìa lá nhựa A4 Plus ( file hở 2 cạnh) |
Bìa lá A4 Plus 88-V20
|
120 |
Cái |
Việt Nam
|
4,719.8912 |
||
27 |
Đĩa tròn sứ trắng (đường kính 12- 13 cm) |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
64,898.5046 |
||
28 |
Đĩa tròn sứ trắng (đường kính 16- 17 cm) |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
76,698.2327 |
||
29 |
Ghế đẩu nhựa |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
53,098.7765 |
||
30 |
Gáo nhựa nhỏ |
Gáo nhựa SL
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
14,159.6737 |
||
31 |
Ghế nhựa nhỏ |
Không yêu cầu
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
41,299.0484 |
||
32 |
Bàn chải đánh răng |
Bàn chải đánh răng PS
|
1.500 |
Cái |
Việt Nam
|
10,816.4174 |
||
33 |
Băng keo trong |
Không yêu cầu
|
45 |
Cuộn |
Việt Nam
|
14,159.6737 |
||
34 |
Bật lửa gas |
Hoa Việt
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
4,719.8912 |
||
35 |
Bìa A4 màu trắng |
Không yêu cầu
|
300 |
Tập |
Việt Nam
|
35,399.1843 |
||
36 |
Bình xịt 500ml |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
41,299.0484 |
||
37 |
Bình ấn 500ml |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
41,299.0484 |
||
38 |
Bút bi |
Tritouch 0,7-DPF
|
1.008 |
Cái |
Thái Lan
|
2,949.932 |
||
39 |
Bút bi nước |
GP1163
|
216 |
Cái |
Trung Quốc
|
8,141.8124 |
||
40 |
Bút ký |
BL57
|
60 |
Cái |
Nhật Bản
|
46,018.9396 |
||
41 |
Bút chì đốt |
PC-09
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
5,309.8776 |
||
42 |
Bút chì gỗ |
ABC-2B
3550
|
60 |
Cái |
Việt Nam
|
3,539.9184 |
||
43 |
Bút dạ TL |
PM-04
|
800 |
Cái |
Việt Nam
|
7,221.4336 |
||
44 |
Bút viết bảng màu xanh |
WB-03
|
250 |
Cái |
Việt Nam
|
6,194.8573 |
||
45 |
Bút nhớ màu |
HL-108
|
20 |
Cái |
Đài Loan
|
14,749.6601 |
||
46 |
Bút dính bàn |
Flexoffice FO-PH01
|
100 |
Bộ |
Việt Nam
|
15,929.6329 |
||
47 |
Bút xoá băng giấy |
Plus WH-105T
|
10 |
Cái |
Nhật Bản
|
21,239.5106 |
||
48 |
Cây giặt chiếu cán inox |
Không yêu cầu
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
171,096.0575 |
||
49 |
Chổi nhựa |
Không yêu cầu
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
28,319.3475 |
||
50 |
Cốc giấy dùng 1 lần |
CGD1L
|
5.200 |
Cái |
Việt Nam
|
471.9891 |
||
51 |
Cốc nhựa 100ml dùng 1 lần |
Không yêu cầu
|
20.000 |
Cái |
Việt Nam
|
147.4966 |
||
52 |
Cặp còng 7P |
Cặp còng A4/7cm- Eke
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
33,039.2387 |
||
53 |
Cặp cúc mỏng A4 |
Túi Clear bag (loại mỏng)TCT009
|
400 |
Cái |
Việt Nam
|
2,595.9402 |
||
54 |
Cặp cúc dày A4 |
Túi Clear bag (loại dày)
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
3,539.9184 |
||
55 |
Cặp cúc dày khổ lớn |
TCT022F
|
300 |
Cái |
Việt Nam
|
3,775.913 |
||
56 |
Cặp trình ký 2 mặt |
Trình kí da Eke
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
24,779.429 |
||
57 |
Cặp trình ký nhựa cứng |
Flexoffice FO-CB05
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
33,039.2387 |
||
58 |
Dao rọc giấy to |
Flexoffice FO-KN04B
|
25 |
Cái |
Việt Nam
|
22,419.4834 |
||
59 |
Dập ghim nhỏ |
Double A ST-10SA
|
36 |
Cái |
Thái Lan
|
31,859.2659 |
||
60 |
Dập ghim trợ lực |
Double A ST-10R
|
20 |
Cái |
Thái Lan
|
176,995.9216 |
||
61 |
Dây ổ cắm điện |
Ổ cắm 6 lỗ Lioa
8D52N
|
60 |
Cái |
Việt Nam
|
290,273.3114 |
||
62 |
Dép nhựa |
Dép nhựa tổ ong
|
130 |
Đôi |
Việt Nam
|
23,599.4562 |
||
63 |
Đột lỗ |
Deli-0104
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
171,096.0575 |
||
64 |
Đồng hồ bấm giờ để bàn |
Không yêu cầu
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
147,496.6013 |
||
65 |
File 20 lá |
Không yêu cầu
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
44,838.9668 |
||
66 |
File 60 lá |
Kẹp file 60 lá Double A
|
36 |
Cái |
Thái Lan
|
68,438.423 |
||
67 |
Găng tay vệ sinh (to/nhỏ) |
Đông Cầu Vòng
|
120 |
Đôi |
Việt Nam
|
23,599.4562 |
||
68 |
Ghim dập to 23/10 |
Deli-0015
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
17,109.6058 |
||
69 |
Ghim dập nhỏ No.10 |
Đinh ghim số 10 Plus SS010
|
150 |
Hộp |
Nhật Bản
|
3,185.9266 |
||
70 |
Ghim dập 23/15 |
KW-TriO 23/15
|
5 |
Hộp |
Đài Loan
|
28,909.3339 |
||
71 |
Ghim cài to C82 |
GB/T1149
|
6 |
Hộp |
Trung Quốc
|
7,669.8233 |
||
72 |
Giá nhựa 3 ngăn dọc màu trắng |
Giá nhựa 3 ngăn dọc Deli 9845
|
6 |
Cái |
Không yêu cầu
|
88,497.9608 |
||
73 |
Giấy A4 phân trang giấy |
Không yêu cầu
|
10 |
Tập |
Không yêu cầu
|
17,109.6058 |
||
74 |
Giấy A4 Nội |
YLEAF A4DL70
|
1.800 |
Gram |
Việt Nam
|
55,065.3978 |
||
75 |
Giấy A4 Ngoại |
Quality -70GMS
|
400 |
Gram |
Thái Lan
|
61,948.5726 |
||
76 |
Giấy A5 Nội |
YLEAF A5DL70
|
200 |
Gram |
Việt Nam
|
27,532.6989 |
||
77 |
Giấy A4 màu hồng |
Giấy màu A4 Pgrand
|
5 |
Gram |
Indonesia
|
94,397.8248 |
||
78 |
Giấy A4 màu xanh dương |
Giấy màu A4 Pgrand
|
5 |
Gram |
Indonesia
|
94,397.8248 |
||
79 |
Giấy nhớ màu cắt |
Pronoti 40434
|
100 |
Tập |
Đài Loan
|
14,749.6601 |
||
80 |
Giấy nhớ nhựa |
Double A AFI100822-EN
|
100 |
Tập |
Thái Lan
|
14,749.6601 |
||
81 |
Giấy vệ sinh |
WaterSilk
|
1.200 |
Bịch |
Việt Nam
|
40,119.0756 |
||
82 |
Giấy vệ sinh công nghiệp |
An An
|
800 |
Cuộn |
Việt Nam
|
27,139.3746 |
||
83 |
Giấy in nhiệt |
Sakura K80
|
100 |
Cuộn |
Nhật Bản
|
14,749.6601 |
||
84 |
Gọt chì |
Deli 0594
|
50 |
Cái |
Trung Quốc
|
7,079.8369 |
||
85 |
Hộp đựng tài liệu 10P |
EKE 1007
|
20 |
Hộp |
Việt Nam
|
26,431.391 |
||
86 |
Hộp đựng tài liệu 20P |
EKE 1109
|
20 |
Hộp |
Việt Nam
|
39,883.081 |
||
87 |
Hộp đựng tài liệu 30P |
EKE 1113
|
20 |
Hộp |
Việt Nam
|
59,234.6351 |
||
88 |
Hồ dán |
G08
|
3.840 |
Lọ |
Việt Nam
|
4,955.8858 |
||
89 |
Hồ khô |
Double A WGS1191-EN
|
120 |
Lọ |
Thái Lan
|
10,619.7553 |
||
90 |
Hộp xoay bút |
HR311
|
3 |
Cái |
Trung Quốc
|
53,098.7765 |
||
91 |
Hộp an toàn |
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn 5L
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
17,699.5922 |
||
92 |
Kéo cắt giấy |
S100
|
48 |
Cái |
Trung Quốc
|
33,039.2387 |
||
93 |
Kẹp đen 15mm |
ECHO 15mm -NO.105
|
70 |
Hộp |
Trung Quốc
|
5,309.8776 |
||
94 |
Kẹp đen 19mm |
ECHO 19mm -NO.107
|
30 |
Hộp |
Trung Quốc
|
6,489.8505 |
||
95 |
Kẹp đen 25mm |
ECHO 25mm -NO.111
|
50 |
Hộp |
Trung Quốc
|
8,849.7961 |
||
96 |
Kẹp đen 32mm |
ECHO 32mm -NO.155
|
50 |
Hộp |
Trung Quốc
|
14,749.6601 |
||
97 |
Khăn lau vuông |
Không yêu cầu
|
1.000 |
Cái |
Việt Nam
|
5,899.8641 |
||
98 |
Khăn mặt nhỏ - loại đẹp |
Nam Đô
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
12,979.7009 |
||
99 |
Khăn mặt to - loại đẹp |
Lotus Towel
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
17,699.5922 |
||
100 |
Máy tính cầm tay |
Casio DF120
|
2 |
Cái |
Nhật Bản
|
530,987.7647 |
||
101 |
Mực dấu đỏ |
Shiny S62
|
12 |
Hộp |
Đài Loan
|
53,098.7765 |
||
102 |
Mực lăn tay đỏ |
Shiny SM-2
|
1 |
Hộp |
Đài Loan
|
76,698.2327 |
||
103 |
Nịt chun to/nhỏ |
Không yêu cầu
|
20 |
Kg |
Việt Nam
|
76,698.2327 |
||
104 |
Ngòi bút nước 0.5mm |
G5
|
6 |
Hộp |
Trung Quốc
|
147,496.6013 |
||
105 |
Nước rửa tay chai |
Lifebouy 180G
|
10 |
Chai |
Việt Nam
|
33,039.2387 |
||
106 |
Nước rửa tay can |
Dr.Clean
4L
|
60 |
Can |
Việt Nam
|
178,962.5429 |
||
107 |
Nước giặt xả comfort |
Nước giặt Comfort Dưỡng vải Thanh lịch/Thời thượng
|
12 |
Túi |
Việt Nam
|
176,995.9216 |
||
108 |
Nước xả vải |
Nước xả vải Comfort các hương
|
800 |
Lít |
Việt Nam
|
61,948.5726 |
||
109 |
Ống hút nhựa (𝜙 8mm, dài 20 cm) |
Không yêu cầu
|
10 |
Túi |
Không yêu cầu
|
41,299.0484 |
||
110 |
Pin đũa (Pin AAA) |
R03NT
|
300 |
Đôi |
Indonesia
|
7,079.8369 |
||
111 |
Pin Sạc (Pin AA) |
Eneloop Pro BK-3HCCE/4BT
|
8 |
Vỉ |
Indonesia
|
129,797.0092 |
||
112 |
Bộ sạc pin 4 viên |
Bộ sạc panasonic eneloop BQ-CC55
|
1 |
Bộ |
Indonesia
|
861,380.1517 |