Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303281487 | 0303281487 | CÔNG TY CP TRANG THIẾT BỊ BHLĐ AN BẮC |
444.499.000 VND | 444.499.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Găng tay cách điện hạ thế (gồm 2 lớp: cao su & da) |
Novax Class 0- Malaysia
|
56 |
Đôi |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
990,000 |
|
2 |
Găng tay cách điện trung thế (gồm 2 lớp: cao su & da) |
Novax Class 2- Malaysia
|
2 |
Đôi |
Theo tiêu chuẩn VN hiện hành |
null
|
1,980,000 |
|
3 |
Sào thao tác rút 6 khúc 22kV |
Hastings HV225- Mỹ
|
5 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiện hành |
null
|
11,880,000 |
|
4 |
Đầu thử điện trung thế đến 22kV |
Sew 220HVD- Đài Loan
|
4 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiện hành |
null
|
7,150,000 |
|
5 |
Máy xiếc bu lông – pin (hiệu century 88v; Makita) |
Ken BL6320- TQ
|
12 |
Bộ |
Theo tiêu chuẩn VN hiện hành |
null
|
3,355,000 |
|
6 |
Cưa cây cá nhân (cưa kéo) |
Anbaco Berylion- VN
|
16 |
Cây |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
165,000 |
|
7 |
Đai ép: Cu70-AL50, Cu95-AL70, Cu120-AL95, Cu150-AL120, Cu 240-AL185, tròn U-N-C12N (hiệu Izumi japan) |
Klauke - Đức
|
1 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
7,150,000 |
|
8 |
Đèn pin cá nhân |
Anbaco 827 - VN
|
15 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
77,000 |
|
9 |
Kềm răng thợ điện (Blackhand, Keiba-Nhật) |
Blachhand 9"- VN
|
90 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
330,000 |
|
10 |
Tuốc nơ vít dẹp 10x150mm cách điện |
Anbaco Lancer- VN
|
10 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
110,000 |
|
11 |
Tuốc nơ vít dẹp 5x150mm cách điện |
Sata 5.5x150- Mỹ/TQ
|
10 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
220,000 |
|
12 |
Tuốc nơ vít paker 2x120mm cách điện |
Anbaco Lancer- VN
|
10 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
110,000 |
|
13 |
Tuốc nơ vít paker 1x150mm cách điện |
Sata 1x80- Mỹ/TQ
|
10 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
220,000 |
|
14 |
Tuốc nơ vít 2 đầu paker & dẹp (5x300mm) tăng đưa chiều dài, từ tính mạnh |
Anbaco Standard- VN
|
15 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
88,000 |
|
15 |
Bộ tạo tải 1 pha 1000W-220v (điện trở khô) |
Anbaco 1KW- VN
|
25 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
440,000 |
|
16 |
Dây đo Amper kềm L4932 |
Hioki L4932- Nhật
|
12 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
528,000 |
|
17 |
Dây đo Amper kềm L4938 |
Hioki L4938- Nhật
|
12 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
528,000 |
|
18 |
Pin sạc máy vặn vít (loại GBA 12V 2Ah) |
Bosch 12V/2,5Ah- VN
|
10 |
Bộ |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
1,210,000 |
|
19 |
Đầu đo dòng điện dạng kìm HIOKi CT6280 |
Hioki CT6280- Nhật
|
2 |
Bộ |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
3,630,000 |
|
20 |
Dao mỗ cáp các loại |
Anbaco Berrylion- VN
|
79 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
33,000 |
|
21 |
Kềm cắt thép cộng lực mini |
Sata 12"- Mỹ/TQ
|
2 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
495,000 |
|
22 |
Kềm cắt dây thông tin |
Anbaco Top- VN
|
5 |
cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
77,000 |
|
23 |
Ống nhòm đo khoảng cách loại pin sạc |
Total SA900- TQ
|
5 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
4,730,000 |
|
24 |
Đầu tuyp mở bi lông 8,10,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24 gắn cho máy mở bu lông |
Anbaco Top - VN
|
1 |
Bộ |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
935,000 |
|
25 |
Khuôn hàn Cadwel loại đứng ɸ95 |
Staticweld- Thái Lan
|
5 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
3,850,000 |
|
26 |
Khuôn hàn Cadwel loại đứng ɸ25 |
Staticweld- Thái Lan
|
10 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
3,850,000 |
|
27 |
Kéo cắt cáp ABC trợ lực bằng xích (J30) |
Xinya J30- TQ
|
4 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
3,960,000 |
|
28 |
Kích xích căng dây 3/4T |
Nitto VR08- VN
|
2 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
2,310,000 |
|
29 |
Kính BHLĐ |
Anbaco BB - VN
|
65 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
22,000 |
|
30 |
Bút thử điện hạ thế |
Anbaco Berrylion- VN
|
70 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
27,500 |
|
31 |
Mũ nhựa an toàn màu trắng |
Bullard C30P- Mỹ
|
6 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
385,000 |
|
32 |
Mũ nhựa an toàn màu vàng |
Bullard C30P- Mỹ
|
60 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
385,000 |
|
33 |
Dây da an toàn 2 dây quàng |
Shinco AT838- VN
|
36 |
Bộ |
Theo tiêu chuẩn VN hiên hành |
null
|
825,000 |