Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5801473208 | 5801473208 |
CÔNG TY TNHH MTV X20 LĐ |
112.165.000 VND | 112.165.000 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quân phục dã ngoại Sĩ quan K20 |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quân phục dã ngoại chiến sĩ K16 |
35 | Bộ | VIỆT NAM | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Quân phục dã ngoại chiến sĩ K20 |
35 | Bộ | VIỆT NAM | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Áo xuân thu nam |
30 | Cái | VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Áo lót |
60 | Cái | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Quần lót |
60 | Cái | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mũ mềm dã ngoại SQ K20 |
2 | Cái | VIỆT NAM | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mũ mềm dã ngoại chiến sĩ K20 |
35 | Cái | VIỆT NAM | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mũ cứng |
37 | Cái | VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Quân hiệu to |
74 | Cái | VIỆT NAM | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giày vải cao cổ |
37 | Đôi | VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây lưng dệt chiến sĩ |
37 | Cái | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thắt lưng dù dã ngoại |
37 | Cái | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Võ chăn |
30 | Cái | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Màn tuyn |
30 | Cái | VIỆT NAM | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bít tất |
60 | Đôi | VIỆT NAM | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ba lô |
30 | Cái | VIỆT NAM | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khăn mặt |
60 | Cái | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tăng ni lon in loang |
37 | Tấm | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Túi lót ba lô |
37 | Cái | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dép nhựa |
30 | Đôi | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phù hiệu đồng bộ (HSQ-BS) |
37 | Cặp | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tăng ni lon in loang |
30 | Cái | VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Võng vãi Kapơrông |
30 | Cái | VIỆT NAM | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây võng |
592 | Mét | VIỆT NAM | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bao gạo |
37 | Cái | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bi đông |
30 | Cái | VIỆT NAM | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Túi cơm |
37 | Cái | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bát ăn cơm |
37 | Cái | VIỆT NAM | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đũa ăn cơm |
37 | Đôi | VIỆT NAM | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nồi nhôm đáy cong KĐ60 |
1 | Cái | VIỆT NAM | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nồi nhôm 20 ĐK 40 |
1 | Cái | VIỆT NAM | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Xoong nhôm 32 |
7 | Cái | VIỆT NAM | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Xoong nhôm 29 |
7 | Cái | VIỆT NAM | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vung xoong nhôm 32 |
7 | Cái | VIỆT NAM | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Môi cơm canh |
14 | Cái | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Xẻng đảo cơm |
1 | Cái | VIỆT NAM | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thùng nhôm đựng nước |
1 | Cái | VIỆT NAM | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chậu nhôm ĐK 60 |
1 | Cái | VIỆT NAM | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thớt |
1 | Cái | VIỆT NAM | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dao thái |
1 | Cái | VIỆT NAM | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dao tông |
1 | Cái | VIỆT NAM | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Rổ đựng rau |
1 | Cái | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rá vo gạo |
1 | Cái | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đòn khiêng |
1 | Cái | VIỆT NAM | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bạt bếp Hoàng cầm cấp I |
1 | Cái | VIỆT NAM | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Túi Y tá |
1 | Túi | VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đèn con |
4 | Cái | VIỆT NAM | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đèn bão |
1 | Cái | VIỆT NAM | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Can chứa nước loại 20 lít |
3 | Cái | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |