Procurement Package No:03 MS–SCL 2022

        Watching
Tender ID
Views
193
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Procurement Package No:03 MS–SCL 2022
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.096.720.900 VND
Estimated price
1.096.720.900 VND
Completion date
09:18 15/03/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0105813309

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HẢI ANH

1.030.504.084 VND 1.030.504.084 VND 30 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50 mm2.
ABC 0,6/1kV-4x50 mm2
415
mét
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Tự Cường
72,792
2
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2
1.554
mét
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Tự Cường
162,756
3
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2
406
mét
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Tự Cường
303,804
4
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2
1.629
mét
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Tự Cường
33,048
5
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2
170
mét
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Tự Cường
78,624
6
Sứ quả bàng
SQB
958
quả
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,400
7
Dây thép bọc nhựa đk 1,5mm
ĐK 1,5mm
1.916
m
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,024
8
Đai thép + khóa đai
ĐT+KĐ
765
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Hưng Thịnh
14,300
9
Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120)-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bu lông thép M6
LV-IPC 120-120 (35-120/6-120)
830
Cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Tuấn Ân
131,760
10
Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp
Cu 25mm2
1.010
cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Hưng Thịnh
31,900
11
Cosse ép Cu-Al 50mm2 - hạ áp
Cu-Al 50mm2
664
cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Hưng Thịnh
37,400
12
Hộp phân dây Composit
HPD
166
cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Đại Hoàng Minh
459,000
13
Hộp 4 công tơ 1 pha-Composit
H4
335
cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Đại Hoàng Minh
425,520
14
Hộp 1 công tơ 3 pha-Trực tiếp-Composit
H3P
85
cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Đại Hoàng Minh
341,280
15
MCB 1 cực 40A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít
40A-230/400VAC-6kArms-
958
Cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
People
75,600
16
MCB 3 cực 63A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít
63A-230/400VAC-6kArms-
85
Cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
People
487,080
17
Đề can tên công tơ
ĐCCT
958
cái
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,400
18
Băng dính cách điện
BDCĐ
325
cuộn
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,400
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second