Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105813309 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HẢI ANH |
1.030.504.084 VND | 1.030.504.084 VND | 30 day |
1 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50 mm2. |
ABC 0,6/1kV-4x50 mm2
|
415 |
mét |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Tự Cường
|
72,792 |
|
2 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2
|
1.554 |
mét |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Tự Cường
|
162,756 |
|
3 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2
|
406 |
mét |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Tự Cường
|
303,804 |
|
4 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2
|
1.629 |
mét |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Tự Cường
|
33,048 |
|
5 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 |
0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2
|
170 |
mét |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Tự Cường
|
78,624 |
|
6 |
Sứ quả bàng |
SQB
|
958 |
quả |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400 |
|
7 |
Dây thép bọc nhựa đk 1,5mm |
ĐK 1,5mm
|
1.916 |
m |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,024 |
|
8 |
Đai thép + khóa đai |
ĐT+KĐ
|
765 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hưng Thịnh
|
14,300 |
|
9 |
Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120)-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bu lông thép M6 |
LV-IPC 120-120 (35-120/6-120)
|
830 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Tuấn Ân
|
131,760 |
|
10 |
Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp |
Cu 25mm2
|
1.010 |
cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hưng Thịnh
|
31,900 |
|
11 |
Cosse ép Cu-Al 50mm2 - hạ áp |
Cu-Al 50mm2
|
664 |
cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hưng Thịnh
|
37,400 |
|
12 |
Hộp phân dây Composit |
HPD
|
166 |
cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Đại Hoàng Minh
|
459,000 |
|
13 |
Hộp 4 công tơ 1 pha-Composit |
H4
|
335 |
cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Đại Hoàng Minh
|
425,520 |
|
14 |
Hộp 1 công tơ 3 pha-Trực tiếp-Composit |
H3P
|
85 |
cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Đại Hoàng Minh
|
341,280 |
|
15 |
MCB 1 cực 40A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít |
40A-230/400VAC-6kArms-
|
958 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
People
|
75,600 |
|
16 |
MCB 3 cực 63A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít |
63A-230/400VAC-6kArms-
|
85 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
People
|
487,080 |
|
17 |
Đề can tên công tơ |
ĐCCT
|
958 |
cái |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400 |
|
18 |
Băng dính cách điện |
BDCĐ
|
325 |
cuộn |
Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400 |